Kết quả bóng đá trận Stevenage Borough vs Oxford United, 21:00 ngày 22/08/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Stevenage Borough 1 Kết thúc HT 0-0 2
Oxford United
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: The Lamex Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Stevenage Borough | Phút | |
| 9' ⇄ | ▲ Simon Eastwood ▼ Jamie Cumming | |
| 15' | Michal Helik | |
| ▲ Jordan Houghton ▼ Jasper Pattenden | 33' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| Lewis Freestone | 56' | |
| 60' | Cameron Brannagan | |
| 65' ⇄ | ▲ Stanley Mills ▼ Siriki Dembele | |
| 65' ⇄ | ▲ ODonkor Gatlin ▼ Louie Sibley | |
| 67' | ⚽ 0 - 1 ODonkor Gatlin(Assists:Stanley Mills) (Kiến tạo: Stanley Mills) | |
| ▲ Terry Taylor ▼ Louis Thompson | 72' ⇄ | |
| ▲ Phoenix Patterson ▼ Saxon Earley | 72' ⇄ | |
| 76' | Mark Harris | |
| ▲ Jordan Roberts ▼ Daniel Philips | 80' ⇄ | |
| ▲ Oliver Sanderson ▼ Jamie Reid | 80' ⇄ | |
| 87' | ⚽ 0 - 2 Cameron Brannagan | |
| 88' ⇄ | ▲ Tyler Goodrham ▼ Mark Harris | |
| 88' ⇄ | ▲ Brodie Spencer ▼ Jack Currie | |
| 90+5' | Stanley Mills | |
| Jordan Roberts 1 - 2 ⚽ | 90+8' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 7 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 12 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 22 |
Chủ = Stevenage Borough · Khách = Oxford United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stevenage Borough | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Stevenage Borough
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 19 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 7 | - | - |
Oxford United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Stevenage Borough 3 (17%)Hòa 8 (44%)Oxford United 7 (39%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/24 | Oxford United | 1-1 (0-1) | Stevenage Borough | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/09/23 | Stevenage Borough | 1-3 (1-1) | Oxford United | 0 | 2.25 | B |
| 06/10/21 | Oxford United | 1-2 (1-0) | Stevenage Borough | -1.25 | 2.75 | T |
| 30/08/17 | Stevenage Borough | 2-6 (1-2) | Oxford United | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/03/16 | Oxford United | 1-1 (0-0) | Stevenage Borough | -1 | 2.5 | H |
| 31/10/15 | Stevenage Borough | 1-5 (1-2) | Oxford United | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/01/15 | Stevenage Borough | 0-2 (0-0) | Oxford United | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/09/14 | Oxford United | 0-0 (0-0) | Stevenage Borough | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/03/11 | Oxford United | 1-2 (1-1) | Stevenage Borough | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/02/11 | Stevenage Borough | 0-0 (0-0) | Oxford United | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/03/10 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Oxford United | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/08/09 | Oxford United | 2-1 (1-0) | Stevenage Borough | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/09 | Stevenage Borough | 1-1 (0-0) | Oxford United | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/12/08 | Oxford United | 1-1 (1-1) | Stevenage Borough | -0.25 | 2.75 | H |
| 24/03/08 | Oxford United | 2-1 (1-0) | Stevenage Borough | 0 | 2.5 | B |
| 28/08/07 | Stevenage Borough | 0-0 (0-0) | Oxford United | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/03/07 | Oxford United | 2-0 (1-0) | Stevenage Borough | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/12/06 | Stevenage Borough | 2-2 (2-0) | Oxford United | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Stevenage Borough
HTTTBHBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Burton Albion | 1-1 (0-0) | Stevenage Borough | -0.25 | 2 | H |
| 08/08/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (1-1) | Stevenage Borough | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Stevenage Borough | 1-0 (1-0) | Colchester United | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Millwall | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Stevenage Borough | 0-5 (0-2) | West Ham United | -1 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Andorra FC | 0-0 (0-0) | Stevenage Borough | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/05/26 | Stockport County | 2-0 (2-0) | Stevenage Borough | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Stevenage Borough | 0-1 (0-0) | Stockport County | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Wigan Athletic | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Doncaster Rovers | 1-1 (0-1) | Stevenage Borough | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Stevenage Borough | 1-0 (1-0) | Barnsley | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Stevenage Borough | 2-2 (2-1) | Lincoln City | 0 | 2 | H |
| 15/04/26 | Bolton Wanderers | 5-1 (2-0) | Stevenage Borough | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Bradford City | 0-1 (0-0) | Stevenage Borough | -0.25 | 2 | T |
| 06/04/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Blackpool | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Rotherham United | 0-0 (0-0) | Stevenage Borough | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Reading | +0.5 | 2 | T |
| 18/03/26 | Plymouth Argyle | 1-0 (0-0) | Stevenage Borough | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Stevenage Borough | 1-0 (1-0) | AFC Wimbledon | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Stevenage Borough | 1-2 (1-1) | Leyton Orient | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Oxford United
HBTTTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Oxford United | 2-2 (1-2) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Leyton Orient | 2-0 (0-0) | Oxford United | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Oxford United | 2-0 (0-0) | Ipswich Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Oxford United | 3-1 (1-1) | Crawley Town | +1.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Barnet | 1-2 (0-1) | Oxford United | 0 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Aldershot Town | 1-3 (1-2) | Oxford United | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Hemel Hempstead Town | 1-2 (0-2) | Oxford United | - | - | T |
| 02/05/26 | Millwall | 2-0 (1-0) | Oxford United | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Oxford United | 4-1 (2-0) | Sheffield Wednesday | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Oxford United | 0-1 (0-1) | Wrexham | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Derby County | 1-0 (1-0) | Oxford United | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Oxford United | 2-0 (1-0) | Watford | 0 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Portsmouth | 2-2 (1-0) | Oxford United | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Oxford United | 1-1 (1-1) | Hull City | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Southampton | 2-0 (2-0) | Oxford United | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Oxford United | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/03/26 | Oxford United | 1-0 (1-0) | Blackburn Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Preston North End | 1-3 (1-1) | Oxford United | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Oxford United | 2-1 (2-1) | West Bromwich(WBA) | 0 | 2.25 | T |
| 26/02/26 | Stoke City | 2-1 (1-1) | Oxford United | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Stevenage Borough
Oxford United
1Filip Marschall5CCarl Piergianni6Lewis Freestone15Terence Vancooten8Daniel Philips14Saxon Earley17Jasper Pattenden23Louis Thompson10Daniel Kemp9Josh Magennis19Jamie Reid1Jamie Cumming3Ciaron Brown6Michal Helik26Jack Currie30Peter Kioso8CCameron Brannagan18Jamie McDonnell10Aidomo Emakhu23Siriki Dembele32Louie Sibley9Mark Harris
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Filip Marschall
- 5Carl Piergianni C
- 6Lewis Freestone🟨 Thẻ vàng 56'
- 8Daniel Philips▼ Rời sân 80'
- 9Josh Magennis
- 10Daniel Kemp
- 14Saxon Earley▼ Rời sân 72'
- 15Terence Vancooten
- 17Jasper Pattenden▼ Rời sân 33'
- 19Jamie Reid▼ Rời sân 80'
- 23Louis Thompson▼ Rời sân 72'
Khách · 4231
- 1Jamie Cumming▼ Rời sân 9'
- 3Ciaron Brown
- 6Michal Helik🟨 Thẻ vàng 15'
- 8Cameron Brannagan C⚽ Ghi bàn 87' · 🟨 Thẻ vàng 60'
- 9Mark Harris🟨 Thẻ vàng 76' · ▼ Rời sân 88'
- 10Aidomo Emakhu
- 18Jamie McDonnell
- 23Siriki Dembele▼ Rời sân 65'
- 26Jack Currie▼ Rời sân 88'
- 30Peter Kioso
- 32Louie Sibley▼ Rời sân 65'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
35
Tấn công
9270
Tấn công nguy hiểm
4736
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
2221
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
272347
TL chuyền bóng thành công
62%70%
Phạm lỗi
2222
Việt vị
20
Cứu thua
31
Tắc bóng
189
Quả ném biên
3223
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
92
Chuyền dài
2725
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
11.24
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
48 52
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T3 H8 B7T7 H8 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B4T4 H4 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stevenage Borough (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Oxford United (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stevenage Borough (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Oxford United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stevenage Borough | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1976 | Thành lập | 1893 |
| The Lamex Stadium | Sân nhà | Kassem Stadium |
| 7100 | Sức chứa | 12500 |
| HLV | ||
| Stevenage | Khu vực | Oxford |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 3.08 | 2.81 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.08 | 2.60 ↓ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.20 | 3.00 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 1.05 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.88 | 0.83 | 2.25 | 1.00 | 1.08 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.15 | 2.86 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 1.02 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 62.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.13 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.05 | 2.85 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 75.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.75 | 0.89 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 46.47 ↑ | 5.01 ↑ | 1.16 ↓ | 1.76 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.15 | 2.86 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 1.02 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 59.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.13 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.15 | 2.87 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.09 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 2.97 | 2.69 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.07 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.11 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 3.22 | 2.91 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 38.00 ↑ | 5.65 ↑ | 1.14 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.20 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.75 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.13 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 3.22 | 2.84 | 0.97 | 2.50 | 0.82 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 29.88 ↑ | 5.12 ↑ | 1.21 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.95 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.79 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.71 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 401.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.45 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.25 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.10 ↓ | 3.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 1.38 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stevenage Borough | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Oxford United | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).