Kết quả bóng đá trận Stevenage Borough vs Reading, 01:45 ngày 26/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Stevenage Borough
0 Kết thúc HT 0-2 3
Reading
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: The Lamex Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

Stevenage BoroughReading
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Richard Eley
🎯 Dứt điểm - Jordan Roberts (chân phải) — bị chặn
1'
6'
🎯 Dứt điểm - Jacob Brown (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
⛳ Phạt góc
9'
⚽ BÀN THẮNG - Jacob Brown 0-1, kiến tạo: Paddy Lane
9'
🎯 Dứt điểm - Jacob Brown (chân phải) — vào lưới
15'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jack Taylor (đánh đầu) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Jordan Roberts (chân trái) — bị cản phá
21'
24'
⚽ BÀN THẮNG - Paddy Lane 0-2
24'
🎯 Dứt điểm - Paddy Lane (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Dan Butler
29'
30'
🎯 Dứt điểm - Charlie Savage (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Phoenix Patterson (chân phải) — chệch khung thành
32'
37'
⛳ Phạt góc
41'
🟨 Thẻ vàng - Jeriel Dorsett
🎯 Dứt điểm - Phoenix Patterson (chân trái) — chệch khung thành
42'
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Carl Piergianni, ra Terence Vancooten
46'
⛳ Phạt góc
47'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Jordan Roberts (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
49'
🎯 Dứt điểm - George Earthy (chân trái) — bị cản phá
50'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Jeriel Dorsett (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Paddy Lane (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Michael Mellon, ra Jordan Roberts
59'
🔁 Thay người: vào Joe Knight, ra Terry Taylor
59'
🎯 Dứt điểm - Phoenix Patterson (chân trái) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Michael Mellon (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
68'
🎯 Dứt điểm - George Earthy (chân phải) — bị chặn
69'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Michael Mellon (chân phải) — bị chặn
70'
🔁 Thay người: vào Josh Magennis, ra Phoenix Patterson
71'
🔁 Thay người: vào Daniel Kemp, ra Oliver Sanderson
71'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Josh Magennis (chân phải) — bị chặn
73'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Joe Knight (chân phải) — bị chặn
79'
81'
🔁 Thay người: vào Kyreece Lisbie, ra George Earthy
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Carl Piergianni (chân phải) — chệch khung thành
84'
85'
⚽ BÀN THẮNG - Randell Williams 0-3, kiến tạo: Kyreece Lisbie
85'
🎯 Dứt điểm - Kyreece Lisbie (chân phải) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Randell Williams (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Joe Knight (chân phải) — bị chặn
87'
🟨 Thẻ vàng - Carl Piergianni
90'
90'
🟨 Thẻ vàng - Benn Ward
90'
🔁 Thay người: vào Daniel Kyerewaa, ra Paddy Lane
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)

Diễn biến trận đấu

Stevenage Borough Phút Reading
9'⚽ 0 - 1 Jacob Brown(Assists:Paddy Lane) (Kiến tạo: Paddy Lane)
24'⚽ 0 - 2 Paddy Lane
Dan Butler 29'
41' Jeriel Dorsett
HT 0-2
▲ Carl Piergianni ▼ Terence Vancooten46' ⇄
▲ Michael Mellon ▼ Jordan Roberts59' ⇄
▲ Joe Knight ▼ Terry Taylor59' ⇄
▲ Josh Magennis ▼ Phoenix Patterson71' ⇄
▲ Daniel Kemp ▼ Oliver Sanderson71' ⇄
81' ⇄▲ Kyreece Lisbie ▼ George Earthy
85'⚽ 0 - 3 Randell Williams(Assists:Kyreece Lisbie) (Kiến tạo: Kyreece Lisbie)
Carl Piergianni 90'
90' Benn Ward
90' ⇄▲ Daniel Kyerewaa ▼ Paddy Lane
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 02 24
Bại 10 32
Ghi bàn 85 2019
Mất bàn 33 139
Điểm 65 1716

Chủ = Stevenage Borough · Khách = Reading

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stevenage Borough (12)Hiệp 1 / Cả trậnReading (17)
2 (17%)Thắng/Thắng6 (35%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (12%)
3 (25%)Hòa/Thắng3 (18%)
3 (25%)Hòa/Hòa4 (24%)
2 (17%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
2 (17%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (12 trận)

Stevenage Borough 3 (25%)Hòa 4 (33%)Reading 5 (42%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L121/03/26Stevenage Borough1-0 (0-0)Reading4-2+0.52T
ENG L107/11/25Reading1-0 (1-0)Stevenage Borough4-702.25B
ENG L115/03/25Reading1-1 (0-0)Stevenage Borough6-302.25H
ENG L109/11/24Stevenage Borough1-1 (1-0)Reading3-7+0.252.25H
ENG L107/02/24Stevenage Borough0-1 (0-1)Reading9-3+0.52.5B
ENG L119/08/23Reading2-0 (1-0)Stevenage Borough7-0-0.252.25B
ENG LC10/08/22Reading1-2 (0-1)Stevenage Borough2-10-12.5T
ENG FAC17/01/18Reading3-0 (2-0)Stevenage Borough3-7-1.252.75B
ENG FAC06/01/18Stevenage Borough0-0 (0-0)Reading11-1-0.752.5H
INT CF30/07/14Stevenage Borough0-0 (0-0)Reading6-5-0.52.75H
ENG FAC07/01/12Reading0-1 (0-1)Stevenage Borough--1.252.75T
ENG FAC29/01/11Stevenage Borough1-2 (0-1)Reading--0.252.5B

Thành tích gần đây — Stevenage Borough

BHTTTBHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L122/08/26Stevenage Borough1-2 (0-0)Oxford United6-5+0.252.25B
ENG L115/08/26Burton Albion1-1 (0-0)Stevenage Borough2-0-0.252H
ENG LC08/08/26Wycombe Wanderers1-2 (1-1)Stevenage Borough4-3-0.252.5T
INT CF01/08/26Stevenage Borough1-0 (1-0)Colchester United11-0+0.752.5T
INT CF25/07/26Stevenage Borough1-0 (0-0)Millwall5-9-0.52.75T
INT CF23/07/26Stevenage Borough0-5 (0-2)West Ham United9-6-12.75B
INT CF18/07/26Andorra FC0-0 (0-0)Stevenage Borough4-2-0.52.75H
ENG L114/05/26Stockport County2-0 (2-0)Stevenage Borough7-5-0.52.25B
ENG L109/05/26Stevenage Borough0-1 (0-0)Stockport County4-1002.25B
ENG L102/05/26Stevenage Borough1-0 (0-0)Wigan Athletic3-3+0.752.25T
ENG L125/04/26Doncaster Rovers1-1 (0-1)Stevenage Borough4-3+0.252.25H
ENG L122/04/26Stevenage Borough1-0 (1-0)Barnsley5-3+0.52.25T
ENG L118/04/26Stevenage Borough2-2 (2-1)Lincoln City2-802H
ENG L115/04/26Bolton Wanderers5-1 (2-0)Stevenage Borough8-3-0.52.5B
ENG L111/04/26Bradford City0-1 (0-0)Stevenage Borough1-0-0.252T
ENG L106/04/26Stevenage Borough1-0 (0-0)Blackpool6-2+0.52.25T
ENG L103/04/26Rotherham United0-0 (0-0)Stevenage Borough4-4+0.252.25H
ENG L121/03/26Stevenage Borough1-0 (0-0)Reading4-2+0.52T
ENG L118/03/26Plymouth Argyle1-0 (0-0)Stevenage Borough6-7-0.52.25B
ENG L114/03/26Stevenage Borough1-0 (1-0)AFC Wimbledon1-7+0.52.25T

Thành tích gần đây — Reading

HHBHTTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L122/08/26AFC Wimbledon0-0 (0-0)Reading7-702.25H
EFL Trophy19/08/26Reading1-1 (0-0)Wycombe Wanderers8-5+0.253H
ENG L115/08/26Reading3-4 (3-1)Luton Town5-2-0.252.5B
ENG LC08/08/26Bromley1-1 (1-1)Reading5-10-0.252.5H
INT CF01/08/26Reading3-0 (1-0)Charlton Athletic---T
INT CF01/08/26Crawley Town0-1 (0-0)Reading6-4+0.52.75T
INT CF29/07/26Newport County0-4 (0-1)Reading8-5+0.53T
INT CF25/07/26Woking0-2 (0-0)Reading4-6+1.253T
INT CF18/07/26Getafe1-0 (0-0)Reading--0.752.25B
INT CF11/07/26Farnborough Town1-2 (0-1)Reading1-5+1.253.25T
ENG L102/05/26Reading0-1 (0-0)Blackpool3-8+0.252.5B
ENG L125/04/26Rotherham United1-1 (1-0)Reading3-2+0.252.25H
ENG L118/04/26Reading1-3 (0-1)Cardiff City7-9-0.752.75B
ENG L111/04/26Doncaster Rovers1-0 (0-0)Reading2-4-0.52.75B
ENG L106/04/26Reading1-2 (0-1)Lincoln City3-3-0.52.25B
ENG L103/04/26Huddersfield Town1-1 (0-1)Reading4-2-0.752.5H
ENG L128/03/26Reading3-0 (2-0)Wigan Athletic3-9+0.252.25T
ENG L121/03/26Stevenage Borough1-0 (0-0)Reading4-2-0.52B
ENG L118/03/26Burton Albion1-2 (1-1)Reading4-3-0.252.5T
ENG L114/03/26Reading2-2 (2-1)Plymouth Argyle3-302.75H

Đội hình

Stevenage BoroughReading
1Filip Marschall6CLewis Freestone15Terence Vancooten22Jack Taylor3Dan Butler4Jordan Houghton7Terry Taylor8Daniel Philips44Phoenix Patterson11Jordan Roberts18Oliver Sanderson1CJoel Castro Pereira23Masterson C.3Jeriel Dorsett16Benn Ward23Conor Masterson39Ashqar Ahmed6Liam Fraser8Charlie Savage14Randell Williams17George Earthy32Paddy Lane18Jacob Brown

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
13
10
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
118
72
Tấn công nguy hiểm
44
33
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
13
6
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
521
393
TL chuyền bóng thành công
85%
78%
Phạm lỗi
6
13
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
4
1
Quả ném biên
19
16
Cắt bóng
8
12
Tạt bóng thành công
9
4
Chuyền dài
35
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.72
1.7
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B5
T5 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B2
T2 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stevenage Borough (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Reading (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Stevenage Borough (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV

Reading (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Stevenage BoroughReading

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Stevenage BoroughReading

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

04
Thắng 2+
93
Thắng 1
56
Hòa
36
Thua 1
31
Thua 2+
Stevenage BoroughReading

Stevenage Borough

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Dan Butler
Hậu vệ
7.90/046/572🟨
22Jack Taylor
Hậu vệ
71/158/633
4Jordan Houghton
Hậu vệ
6.80/032/360
44Phoenix Patterson
Tiền đạo
6.73/119/240
6Lewis Freestone
Hậu vệ
6.50/066/731
11Jordan Roberts
Tiền vệ
6.43/112/130
15Terence Vancooten
Tiền vệ
6.40/038/440
8Daniel Philips
Tiền vệ
6.40/051/562
7Terry Taylor
Tiền vệ
60/017/230
18Oliver Sanderson
Tiền đạo
60/08/121
1Filip Marschall
Thủ môn
5.80/032/490
5Carl Piergianni (dự bị)
Hậu vệ
6.91/029/302🟨
10Daniel Kemp (dự bị)
Tiền vệ
6.60/012/130
9Josh Magennis (dự bị)
Tiền đạo
6.41/09/110
26Joe Knight (dự bị)
Tiền vệ
6.32/011/121
28Michael Mellon (dự bị)
6.22/02/50

Reading

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Jacob Brown
Tiền đạo
7.912/111/140
1Joel Castro Pereira
Thủ môn
7.80/025/430
32Paddy Lane
Tiền đạo
7.7112/116/202
16Benn Ward
Hậu vệ
7.60/041/514🟨
23Conor Masterson
Hậu vệ
7.50/027/321
14Randell Williams
Tiền đạo
7.311/112/171
3Jeriel Dorsett
Hậu vệ
6.81/035/412🟨
17George Earthy
Tiền vệ tấn công
6.72/128/311
6Liam Fraser
Tiền vệ
6.60/038/511
39Ashqar Ahmed
Hậu vệ
6.60/025/331
8Charlie Savage
Tiền vệ
6.51/149/591
11Daniel Kyerewaa (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00
19Kyreece Lisbie (dự bị)
Tiền đạo
-11/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Stevenage Borough Thông tin Reading
1976 Thành lập 1871
The Lamex Stadium Sân nhà Madejski Stadium
7100 Sức chứa 24161
HLV Leam Richardson
Stevenage Khu vực Reading
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.092.932.780.842.250.780.890.250.81
Live2.30 ↑2.932.48 ↓0.842.250.781.10 ↑0.250.60 ↓
EasybetsSớm2.243.103.000.942.250.830.990.250.78
Live95.00 ↑21.00 ↑1.03 ↓7.60 ↑3.500.02 ↓4.10 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm2.303.103.000.962.250.871.020.250.78
Live111.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓4.30 ↑3.500.14 ↓0.72 ↓0.001.16 ↑
Mansion88Sớm2.253.102.860.982.250.841.060.250.78
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓9.09 ↑3.500.02 ↓0.71 ↓0.001.20 ↑
InterwettenSớm2.303.102.951.102.500.650.650.001.10
Live60.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑3.500.04 ↓0.75 ↑0.000.95 ↓
10BETSớm2.343.153.050.902.250.84---
Live100.00 ↑35.40 ↑1.01 ↓6.05 ↑3.500.08 ↓---
12betSớm2.253.102.860.982.250.841.060.250.78
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓9.09 ↑3.500.02 ↓0.71 ↓0.001.20 ↑
CrownSớm2.203.153.050.932.250.870.950.250.87
Live20.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓5.26 ↑3.500.05 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm2.352.992.750.972.250.851.090.250.75
Live55.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.01 ↓0.65 ↓0.001.29 ↑
WewbetSớm2.333.132.870.932.250.831.000.250.78
Live71.00 ↑13.40 ↑1.01 ↓4.15 ↑3.500.12 ↓0.70 ↓0.001.19 ↑
LadbrokesSớm2.373.103.101.202.500.61---
Live101.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓2.00 ↑2.500.35 ↓---
18BetSớm2.303.202.901.022.500.741.770.750.41
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓10.04 ↑3.500.03 ↓0.67 ↓0.001.15 ↑
PinnacleSớm2.373.023.090.932.250.831.020.250.76
Live30.95 ↑9.54 ↑1.09 ↓3.78 ↑3.500.19 ↓0.61 ↓0.001.37 ↑
HK Jockey ClubSớm1.963.053.400.852.250.85---
Live2.20 ↑3.00 ↓2.90 ↓0.852.250.85---
BwinSớm2.403.103.101.152.500.60---
Live126.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓1.05 ↓2.500.68 ↑---
1xBetSớm2.473.103.200.952.250.851.050.250.77
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓8.96 ↑3.500.06 ↓0.59 ↓0.001.39 ↑
SNAISớm2.253.253.10------
Live2.253.253.10------
Bet 365Sớm2.303.202.900.982.250.881.050.250.80
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.06 ↓0.63 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm2.203.103.101.202.500.620.950.250.78
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.04 ↓0.72 ↓0.000.94 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Stevenage Borough+1/4100
Reading-1/4003

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).