Kết quả bóng đá trận Stevenage Borough vs Reading, 01:45 ngày 26/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Stevenage Borough 0 Kết thúc HT 0-2 3
Reading
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: The Lamex Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Stevenage Borough
Reading
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Richard Eley
🎯 Dứt điểm - Jordan Roberts (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Jacob Brown (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
⛳ Phạt góc
9'
⚽ BÀN THẮNG - Jacob Brown 0-1, kiến tạo: Paddy Lane
9'
🎯 Dứt điểm - Jacob Brown (chân phải) — vào lưới
15'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jack Taylor (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jordan Roberts (chân trái) — bị cản phá
24'
⚽ BÀN THẮNG - Paddy Lane 0-2
24'
🎯 Dứt điểm - Paddy Lane (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Dan Butler
30'
🎯 Dứt điểm - Charlie Savage (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Phoenix Patterson (chân phải) — chệch khung thành
37'
⛳ Phạt góc
41'
🟨 Thẻ vàng - Jeriel Dorsett
🎯 Dứt điểm - Phoenix Patterson (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Carl Piergianni, ra Terence Vancooten
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jordan Roberts (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - George Earthy (chân trái) — bị cản phá
50'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Jeriel Dorsett (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Paddy Lane (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Michael Mellon, ra Jordan Roberts
🔁 Thay người: vào Joe Knight, ra Terry Taylor
🎯 Dứt điểm - Phoenix Patterson (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Michael Mellon (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - George Earthy (chân phải) — bị chặn
69'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Michael Mellon (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Josh Magennis, ra Phoenix Patterson
🔁 Thay người: vào Daniel Kemp, ra Oliver Sanderson
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Josh Magennis (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joe Knight (chân phải) — bị chặn
81'
🔁 Thay người: vào Kyreece Lisbie, ra George Earthy
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carl Piergianni (chân phải) — chệch khung thành
85'
⚽ BÀN THẮNG - Randell Williams 0-3, kiến tạo: Kyreece Lisbie
85'
🎯 Dứt điểm - Kyreece Lisbie (chân phải) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Randell Williams (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Joe Knight (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Carl Piergianni
90'
🟨 Thẻ vàng - Benn Ward
90'
🔁 Thay người: vào Daniel Kyerewaa, ra Paddy Lane
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Stevenage Borough | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Jacob Brown(Assists:Paddy Lane) (Kiến tạo: Paddy Lane) | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Paddy Lane | |
| Dan Butler | 29' | |
| 41' | Jeriel Dorsett | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Carl Piergianni ▼ Terence Vancooten | 46' ⇄ | |
| ▲ Michael Mellon ▼ Jordan Roberts | 59' ⇄ | |
| ▲ Joe Knight ▼ Terry Taylor | 59' ⇄ | |
| ▲ Josh Magennis ▼ Phoenix Patterson | 71' ⇄ | |
| ▲ Daniel Kemp ▼ Oliver Sanderson | 71' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Kyreece Lisbie ▼ George Earthy | |
| 85' | ⚽ 0 - 3 Randell Williams(Assists:Kyreece Lisbie) (Kiến tạo: Kyreece Lisbie) | |
| Carl Piergianni | 90' | |
| 90' | Benn Ward | |
| 90' ⇄ | ▲ Daniel Kyerewaa ▼ Paddy Lane | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 20 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 9 |
| Điểm | 6 | 5 | 17 | 16 |
Chủ = Stevenage Borough · Khách = Reading
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stevenage Borough | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Stevenage Borough 3 (25%)Hòa 4 (33%)Reading 5 (42%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Reading | +0.5 | 2 | T |
| 07/11/25 | Reading | 1-0 (1-0) | Stevenage Borough | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/25 | Reading | 1-1 (0-0) | Stevenage Borough | 0 | 2.25 | H |
| 09/11/24 | Stevenage Borough | 1-1 (1-0) | Reading | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/02/24 | Stevenage Borough | 0-1 (0-1) | Reading | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/08/23 | Reading | 2-0 (1-0) | Stevenage Borough | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/08/22 | Reading | 1-2 (0-1) | Stevenage Borough | -1 | 2.5 | T |
| 17/01/18 | Reading | 3-0 (2-0) | Stevenage Borough | -1.25 | 2.75 | B |
| 06/01/18 | Stevenage Borough | 0-0 (0-0) | Reading | -0.75 | 2.5 | H |
| 30/07/14 | Stevenage Borough | 0-0 (0-0) | Reading | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/01/12 | Reading | 0-1 (0-1) | Stevenage Borough | -1.25 | 2.75 | T |
| 29/01/11 | Stevenage Borough | 1-2 (0-1) | Reading | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Stevenage Borough
BHTTTBHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Stevenage Borough | 1-2 (0-0) | Oxford United | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/08/26 | Burton Albion | 1-1 (0-0) | Stevenage Borough | -0.25 | 2 | H |
| 08/08/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (1-1) | Stevenage Borough | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Stevenage Borough | 1-0 (1-0) | Colchester United | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Millwall | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Stevenage Borough | 0-5 (0-2) | West Ham United | -1 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Andorra FC | 0-0 (0-0) | Stevenage Borough | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/05/26 | Stockport County | 2-0 (2-0) | Stevenage Borough | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Stevenage Borough | 0-1 (0-0) | Stockport County | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Wigan Athletic | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Doncaster Rovers | 1-1 (0-1) | Stevenage Borough | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Stevenage Borough | 1-0 (1-0) | Barnsley | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Stevenage Borough | 2-2 (2-1) | Lincoln City | 0 | 2 | H |
| 15/04/26 | Bolton Wanderers | 5-1 (2-0) | Stevenage Borough | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Bradford City | 0-1 (0-0) | Stevenage Borough | -0.25 | 2 | T |
| 06/04/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Blackpool | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Rotherham United | 0-0 (0-0) | Stevenage Borough | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Reading | +0.5 | 2 | T |
| 18/03/26 | Plymouth Argyle | 1-0 (0-0) | Stevenage Borough | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Stevenage Borough | 1-0 (1-0) | AFC Wimbledon | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Reading
HHBHTTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | AFC Wimbledon | 0-0 (0-0) | Reading | 0 | 2.25 | H |
| 19/08/26 | Reading | 1-1 (0-0) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 3 | H |
| 15/08/26 | Reading | 3-4 (3-1) | Luton Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Bromley | 1-1 (1-1) | Reading | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Reading | 3-0 (1-0) | Charlton Athletic | - | - | T |
| 01/08/26 | Crawley Town | 0-1 (0-0) | Reading | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Newport County | 0-4 (0-1) | Reading | +0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | Woking | 0-2 (0-0) | Reading | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Getafe | 1-0 (0-0) | Reading | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Farnborough Town | 1-2 (0-1) | Reading | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Reading | 0-1 (0-0) | Blackpool | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Rotherham United | 1-1 (1-0) | Reading | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Reading | 1-3 (0-1) | Cardiff City | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Doncaster Rovers | 1-0 (0-0) | Reading | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Reading | 1-2 (0-1) | Lincoln City | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Huddersfield Town | 1-1 (0-1) | Reading | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Reading | 3-0 (2-0) | Wigan Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Reading | -0.5 | 2 | B |
| 18/03/26 | Burton Albion | 1-2 (1-1) | Reading | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Reading | 2-2 (2-1) | Plymouth Argyle | 0 | 2.75 | H |
Đội hình
Stevenage Borough
Reading
1Filip Marschall6CLewis Freestone15Terence Vancooten22Jack Taylor3Dan Butler4Jordan Houghton7Terry Taylor8Daniel Philips44Phoenix Patterson11Jordan Roberts18Oliver Sanderson1CJoel Castro Pereira23Masterson C.3Jeriel Dorsett16Benn Ward23Conor Masterson39Ashqar Ahmed6Liam Fraser8Charlie Savage14Randell Williams17George Earthy32Paddy Lane18Jacob Brown
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Filip Marschall5.8
- 3Dan Butler🟨 Thẻ vàng 29'7.9
- 4Jordan Houghton6.8
- 6Lewis Freestone C6.5
- 7Terry Taylor▼ Rời sân 59'6
- 8Daniel Philips6.4
- 11Jordan Roberts▼ Rời sân 59'6.4
- 15Terence Vancooten▼ Rời sân 46'6.4
- 18Oliver Sanderson▼ Rời sân 71'6
- 22Jack Taylor7
- 44Phoenix Patterson▼ Rời sân 71'6.7
Khách · 4231
- 1Joel Castro Pereira C7.8
- 3Jeriel Dorsett🟨 Thẻ vàng 41'6.8
- 6Liam Fraser6.6
- 8Charlie Savage6.5
- 14Randell Williams⚽ Ghi bàn 85'7.3
- 16Benn Ward🟨 Thẻ vàng 90'7.6
- 17George Earthy▼ Rời sân 81'6.7
- 18Jacob Brown⚽ Ghi bàn 9'7.9
- 23Masterson C.
- 23Conor Masterson7.5
- 32Paddy Lane⚽ Ghi bàn 24' · 🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 90'7.7
- 39Ashqar Ahmed6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
35
Tấn công
11872
Tấn công nguy hiểm
4433
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
136
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
521393
TL chuyền bóng thành công
85%78%
Phạm lỗi
613
Việt vị
21
Cứu thua
24
Tắc bóng
41
Quả ném biên
1916
Cắt bóng
812
Tạt bóng thành công
94
Chuyền dài
3525
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.721.7
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
49 51
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B5T5 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B2T2 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stevenage Borough (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Reading (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stevenage Borough (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Reading (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Stevenage Borough
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Dan Butler Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 46/57 | 2 | 🟨 | ||
| 22Jack Taylor Hậu vệ | 7 | 1/1 | 58/63 | 3 | |||
| 4Jordan Houghton Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 32/36 | 0 | |||
| 44Phoenix Patterson Tiền đạo | 6.7 | 3/1 | 19/24 | 0 | |||
| 6Lewis Freestone Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 66/73 | 1 | |||
| 11Jordan Roberts Tiền vệ | 6.4 | 3/1 | 12/13 | 0 | |||
| 15Terence Vancooten Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 38/44 | 0 | |||
| 8Daniel Philips Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 51/56 | 2 | |||
| 7Terry Taylor Tiền vệ | 6 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 18Oliver Sanderson Tiền đạo | 6 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 1Filip Marschall Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 32/49 | 0 | |||
| 5Carl Piergianni (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 29/30 | 2 | 🟨 | ||
| 10Daniel Kemp (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 9Josh Magennis (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 26Joe Knight (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 11/12 | 1 | |||
| 28Michael Mellon (dự bị) | 6.2 | 2/0 | 2/5 | 0 |
Reading
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Jacob Brown Tiền đạo | 7.9 | 1 | 2/1 | 11/14 | 0 | ||
| 1Joel Castro Pereira Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 25/43 | 0 | |||
| 32Paddy Lane Tiền đạo | 7.7 | 1 | 1 | 2/1 | 16/20 | 2 | |
| 16Benn Ward Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 41/51 | 4 | 🟨 | ||
| 23Conor Masterson Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 27/32 | 1 | |||
| 14Randell Williams Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 12/17 | 1 | ||
| 3Jeriel Dorsett Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 35/41 | 2 | 🟨 | ||
| 17George Earthy Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/1 | 28/31 | 1 | |||
| 6Liam Fraser Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 38/51 | 1 | |||
| 39Ashqar Ahmed Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 25/33 | 1 | |||
| 8Charlie Savage Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 49/59 | 1 | |||
| 11Daniel Kyerewaa (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 19Kyreece Lisbie (dự bị) Tiền đạo | - | 1 | 1/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Stevenage Borough | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1976 | Thành lập | 1871 |
| The Lamex Stadium | Sân nhà | Madejski Stadium |
| 7100 | Sức chứa | 24161 |
| HLV | Leam Richardson | |
| Stevenage | Khu vực | Reading |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.09 | 2.93 | 2.78 | 0.84 | 2.25 | 0.78 | 0.89 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.30 ↑ | 2.93 | 2.48 ↓ | 0.84 | 2.25 | 0.78 | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.24 | 3.10 | 3.00 | 0.94 | 2.25 | 0.83 | 0.99 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 95.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.10 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 0.96 | 2.25 | 0.87 | 1.02 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 111.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.86 | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 1.06 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.95 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 60.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 3.15 | 3.05 | 0.90 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 35.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.05 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.86 | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 1.06 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.05 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 2.99 | 2.75 | 0.97 | 2.25 | 0.85 | 1.09 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.13 | 2.87 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.15 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.10 | 3.10 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.90 | 1.02 | 2.50 | 0.74 | 1.77 | 0.75 | 0.41 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.04 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 3.02 | 3.09 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 30.95 ↑ | 9.54 ↑ | 1.09 ↓ | 3.78 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.96 | 3.05 | 3.40 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.00 ↓ | 2.90 ↓ | 0.85 | 2.25 | 0.85 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.10 | 3.10 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 3.10 | 3.20 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.96 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.25 | 3.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.90 | 0.98 | 2.25 | 0.88 | 1.05 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.10 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.95 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stevenage Borough | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Reading | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).