Kết quả bóng đá trận Stirling Albion vs Clyde, 21:00 ngày 19/09/2026
Hạng Two Scotland · 21:00 ngày 19/09/2026
Stirling Albion 1 Kết thúc HT 1-1 1
Clyde
🟨 5 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 9
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 11 | 18 | 26 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 21 | 20 |
| Điểm | 2 | 9 | 13 | 19 |
Chủ = Stirling Albion · Khách = Clyde
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stirling Albion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 8 (33%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
Stirling Albion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 12 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 10 | 0 | 10 |
Clyde
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 6 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stirling Albion (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Clyde (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Stirling Albion | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1877 |
| Forthbank Stadium | Sân nhà | Broadwood Stadium |
| 3808 | Sức chứa | 8006 |
| Kevin Rutkiewicz | HLV | Danny Lennon |
| Stirling | Khu vực | Cumbernauld |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.80 | 1.75 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 1.02 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.65 | 1.76 | 0.98 | 3.25 | 0.76 | 0.85 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 2.99 ↓ | 3.50 ↓ | 1.97 ↑ | 1.11 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | 0.63 ↓ | -0.75 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.57 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 24.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.65 | 1.76 | 0.98 | 3.25 | 0.76 | 0.85 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 2.99 ↓ | 3.50 ↓ | 1.97 ↑ | 1.11 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | 0.63 ↓ | -0.75 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.70 | 1.70 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.60 ↓ | 1.85 ↑ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.89 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.55 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.20 ↓ | 4.60 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 4.10 | 1.52 | 0.82 | 3.25 | 0.70 | 0.72 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.61 | 4.20 | 1.58 | 1.08 | 3.50 | 0.64 | 0.49 | -1.50 | 1.34 |
| Live | 15.30 ↑ | 1.14 ↓ | 8.00 ↑ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.54 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.53 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stirling Albion | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Clyde | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).