Kết quả bóng đá trận Stjarnan Gardabaer (W) vs Vikingur Reykjavik (W), 02:15 ngày 08/09/2026

Ngoại hạng Nữ Iceland · 02:15 ngày 08/09/2026
Stjarnan Gardabaer (W)
1 Kết thúc HT 0-1 2
Vikingur Reykjavik (W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Nhiệt độ: 11°C

Diễn biến trận đấu

Stjarnan Gardabaer (W) Phút Vikingur Reykjavik (W)
41' 0 - 1 Asmundsdottir B. (Assist:Jasmin Erla Ingadottir)
HT 0-1
Jorundsdottir S. 1 - 1 62'
89' 1 - 2 Rhode T. (Assist:Jasmin Erla Ingadottir)
90' 1 - 3
Hauksdottir S. 90'
90' Jonsdottir E.
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 33
Hòa 00 32
Bại 20 45
Ghi bàn 56 1811
Mất bàn 51 1916
Điểm 39 1211

Chủ = Stjarnan Gardabaer (W) · Khách = Vikingur Reykjavik (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stjarnan Gardabaer (W) (30)Hiệp 1 / Cả trậnVikingur Reykjavik (W) (29)
6 (20%)Thắng/Thắng10 (34%)
2 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
7 (23%)Hòa/Thắng3 (10%)
3 (10%)Hòa/Hòa2 (7%)
2 (7%)Hòa/Bại4 (14%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (3%)
7 (23%)Bại/Bại8 (28%)

Bảng xếp hạng

Stjarnan Gardabaer (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177553025264
Sân nhà8521145172
Sân khách9234162096
6 gần6420113--

Vikingur Reykjavik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1752102537179
Sân nhà92071223610
Sân khách83231314115
6 gần61141016--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Stjarnan Gardabaer (W) 1 (11%)Hòa 2 (22%)Vikingur Reykjavik (W) 6 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR25/04/26Vikingur Reykjavik (W)2-1 (1-1)Stjarnan Gardabaer (W)4-5-0.753.25B
ICE WPR18/10/25Vikingur Reykjavik (W)1-1 (0-1)Stjarnan Gardabaer (W)4-7--H
ICE WPR26/07/25Vikingur Reykjavik (W)2-1 (2-0)Stjarnan Gardabaer (W)8-4-0.253B
ICE WPR23/04/25Stjarnan Gardabaer (W)2-6 (1-3)Vikingur Reykjavik (W)5-1302.75B
ICE WLC01/03/25Stjarnan Gardabaer (W)1-1 (0-1)Vikingur Reykjavik (W)3-2-0.253.25H
INT CF03/02/25Vikingur Reykjavik (W)1-5 (0-0)Stjarnan Gardabaer (W)---T
ICE WPR27/06/24Vikingur Reykjavik (W)3-2 (1-2)Stjarnan Gardabaer (W)9-4-0.252.75B
ICE WPR23/04/24Stjarnan Gardabaer (W)1-2 (1-1)Vikingur Reykjavik (W)5-3+0.752.75B
ICE WLC10/02/24Stjarnan Gardabaer (W)1-2 (1-2)Vikingur Reykjavik (W)---B

Thành tích gần đây — Stjarnan Gardabaer (W)

THTTTHTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR23/06/26Stjarnan Gardabaer (W)3-0 (1-0)Fram Reykjavik (W)8-5+1.753.5T
ICE WC19/06/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (0-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-7+0.52.75H
ICE WPR13/06/26Breidablik (W)1-3 (0-1)Stjarnan Gardabaer (W)7-6--T
ICE WPR30/05/26Stjarnan Gardabaer (W)2-0 (0-0)IBV Vestmannaeyjar (W)6-0--T
ICE WPR26/05/26Trottur Reykjavik (W)0-1 (0-0)Stjarnan Gardabaer (W)3-6-0.53T
ICE WPR21/05/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (1-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-8+0.52.75H
ICE WC16/05/26Thor KA Akureyri (W)1-4 (1-1)Stjarnan Gardabaer (W)5-2+0.253T
ICE WPR10/05/26Stjarnan Gardabaer (W)1-2 (0-1)Hafnarfjordur (W)5-3--B
ICE WPR07/05/26Thor KA Akureyri (W)2-2 (0-2)Stjarnan Gardabaer (W)9-7+0.253H
ICE WPR30/04/26Stjarnan Gardabaer (W)2-0 (0-0)Valur (W)8-1+0.253T
ICE WPR25/04/26Vikingur Reykjavik (W)2-1 (1-1)Stjarnan Gardabaer (W)4-5-0.753.25B
ICE WLC21/03/26Stjarnan Gardabaer (W)1-6 (1-3)Breidablik (W)---B
ICE WLC04/03/26Njardvik Grindavik (W)2-2 (2-1)Stjarnan Gardabaer (W)---H
ICE WLC28/02/26Stjarnan Gardabaer (W)5-0 (2-0)Trottur Reykjavik (W)5-9--T
ICE WLC21/02/26Fjardab Hottur Leiknir (W)0-12 (0-6)Stjarnan Gardabaer (W)---T
ICE WLC17/02/26Stjarnan Gardabaer (W)1-3 (1-2)Hafnarfjordur (W)7-7-0.53.75B
ICE WLC07/02/26Stjarnan Gardabaer (W)5-3 (3-1)Thor KA Akureyri (W)---T
ICE WPR18/10/25Vikingur Reykjavik (W)1-1 (0-1)Stjarnan Gardabaer (W)4-7--H
ICE WPR11/10/25Stjarnan Gardabaer (W)0-1 (0-1)Trottur Reykjavik (W)4-4--B
ICE WPR07/10/25Valur (W)1-3 (1-2)Stjarnan Gardabaer (W)3-5-0.753T

Thành tích gần đây — Vikingur Reykjavik (W)

HBBTBBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR24/06/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)10-3-14H
ICE WC19/06/26Trottur Reykjavik (W)1-0 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)4-7-0.253B
ICE WPR13/06/26Vikingur Reykjavik (W)2-5 (1-2)Hafnarfjordur (W)4-9--B
ICE WPR30/05/26Thor KA Akureyri (W)4-6 (0-4)Vikingur Reykjavik (W)6-10--T
ICE WPR26/05/26Vikingur Reykjavik (W)0-1 (0-0)Valur (W)7-4+0.53.25B
ICE WPR21/05/26Vikingur Reykjavik (W)1-4 (1-1)Trottur Reykjavik (W)3-3+0.253.25B
ICE WC16/05/26Keflavik (W)0-0 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)3-6--H
ICE WPR12/05/26Fram Reykjavik (W)0-1 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)2-3+13.5T
ICE WPR07/05/26Vikingur Reykjavik (W)2-4 (0-1)Breidablik (W)6-7-13.5B
ICE WPR01/05/26IBV Vestmannaeyjar (W)3-2 (0-2)Vikingur Reykjavik (W)5-5+13.5B
ICE WPR25/04/26Vikingur Reykjavik (W)2-1 (1-1)Stjarnan Gardabaer (W)4-5+0.753.25T
ICE WLC28/03/26Breidablik (W)4-1 (3-1)Vikingur Reykjavik (W)7-1--B
ICE WLC24/03/26Trottur Reykjavik (W)2-4 (1-2)Vikingur Reykjavik (W)4-7--T
ICE WLC07/03/26Breidablik (W)7-3 (2-1)Vikingur Reykjavik (W)5-5--B
ICE WLC21/02/26Vikingur Reykjavik (W)1-0 (0-0)Valur (W)---T
ICE WLC10/02/26Vikingur Reykjavik (W)7-0 (4-0)Fram Reykjavik (W)6-4--T
ICE WC28/01/26Vikingur Reykjavik (W)6-1 (3-1)Fram Reykjavik (W)7-3+3.54.5T
REWT23/01/26Vikingur Reykjavik (W)8-0 (3-0)Fjolnir (W)13-0--T
ICE WC17/01/26Trottur Reykjavik (W)0-6 (0-3)Vikingur Reykjavik (W)0-1004T
ICE WC10/01/26Vikingur Reykjavik (W)8-0 (5-0)KR Reykjavik (W)6-2+3.255T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
16
9
Sút cầu môn
6
5
Sút ngoài cầu môn
10
4
TL kiểm soát bóng
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B6
T6 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3
T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
2.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stjarnan Gardabaer (W) (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Vikingur Reykjavik (W) (29 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Stjarnan Gardabaer (W) (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

Vikingur Reykjavik (W) (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 1 (14%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
33
1 Bàn
23
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
44
B.thắng H1
65
B.thắng H2
Stjarnan Gardabaer (W)Vikingur Reykjavik (W)

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
10
T/H
01
T/B
22
H/T
01
H/H
12
H/B
00
B/T
10
B/H
01
B/B
Stjarnan Gardabaer (W)Vikingur Reykjavik (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

97
Thắng 2+
13
Thắng 1
52
Hòa
33
Thua 1
25
Thua 2+
Stjarnan Gardabaer (W)Vikingur Reykjavik (W)

Thông tin đội bóng

Stjarnan Gardabaer (W) Thông tin Vikingur Reykjavik (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.953.703.000.903.250.871.020.500.77
Live126.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓6.50 ↑3.500.01 ↓1.04 ↑0.000.75 ↓
VcbetSớm1.873.402.700.643.250.690.620.250.72
Live41.00 ↑5.00 ↑1.03 ↓1.52 ↑3.500.12 ↓0.60 ↓0.000.53 ↓
Mansion88Sớm1.943.652.940.833.250.970.810.250.99
Live7.40 ↑1.14 ↓7.30 ↑6.66 ↑3.500.02 ↓0.90 ↑0.000.86 ↓
InterwettenSớm1.734.003.600.703.500.95---
Live90.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑3.500.03 ↓---
12betSớm1.943.652.940.833.250.970.810.250.99
Live8.80 ↑1.09 ↓8.40 ↑6.66 ↑3.500.02 ↓0.01 ↓-0.254.00 ↑
CrownSớm2.013.802.790.833.250.930.980.500.78
Live8.70 ↑1.15 ↓7.30 ↑2.63 ↑2.500.18 ↓1.12 ↑0.000.71 ↓
SbobetSớm1.933.512.850.853.250.950.800.251.00
Live7.50 ↑1.14 ↓7.10 ↑5.00 ↑3.500.06 ↓0.94 ↑0.000.86 ↓
LadbrokesSớm1.913.703.000.362.501.90---
Live46.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓2.60 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm1.833.903.150.853.500.710.780.500.78
Live21.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓7.25 ↑3.750.02 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
1xBetSớm2.023.803.031.003.500.710.550.001.30
Live144.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.36 ↑3.500.07 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
Bet 365Sớm1.953.753.000.833.250.981.000.500.80
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑3.500.08 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Stjarnan Gardabaer (W)+1/2100
Vikingur Reykjavik (W)-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).