Kết quả bóng đá trận STK Samorin vs Humenne, 22:00 ngày 01/08/2026

2. Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 01/08/2026
STK Samorin
0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Humenne
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 37°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

STK Samorin Phút Humenne
2' 0 - 1 Oleg Vyshnevskyi
HT 0-0
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 65
Hòa 10 31
Bại 03 14
Ghi bàn 62 2430
Mất bàn 37 1212
Điểm 70 2116

Chủ = STK Samorin · Khách = Humenne

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

STK Samorin (11)Hiệp 1 / Cả trậnHumenne (24)
4 (36%)Thắng/Thắng10 (42%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (27%)Hòa/Thắng4 (17%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (4%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (13%)
2 (18%)Bại/Bại2 (8%)

Bảng xếp hạng

STK Samorin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002034
Sân nhà11002033
Sân khách000000012
6 gần6411167--

Humenne

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100112011
Sân nhà100112013
Sân khách000000010
6 gần6213910--

Thành tích đối đầu (8 trận)

STK Samorin 1 (13%)Hòa 3 (38%)Humenne 4 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D209/05/25Humenne1-1 (0-0)STK Samorin4-2-1.252.75H
SVK D227/10/24STK Samorin1-2 (1-0)Humenne2-3+0.52.5B
SVK D223/03/24Humenne1-0 (0-0)STK Samorin8-3-12.75B
SVK D203/09/23STK Samorin2-2 (1-0)Humenne7-2+0.252.75H
SVK D201/04/23Humenne3-2 (2-0)STK Samorin4-8--B
SVK D202/09/22STK Samorin3-1 (1-0)Humenne1-5+0.52.5T
SVK D227/02/22STK Samorin1-1 (0-1)Humenne10-1--H
SVK D207/08/21Humenne3-1 (2-1)STK Samorin8-3--B

Thành tích gần đây — STK Samorin

TTHTBTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D227/07/26STK Samorin2-0 (0-0)OFK Malzenice10-0+0.252.5T
INT CF19/07/26STK Samorin2-1 (1-1)Al-Garrafa6-4-0.753T
INT CF10/07/26Spartak Trnava2-2 (0-2)STK Samorin9-4-1.253H
INT CF08/07/26STK Samorin7-0 (1-0)SFM Senec5-0--T
INT CF27/06/26Inter Bratislava2-0 (1-0)STK Samorin2-7--B
INT CF20/06/26Dunajska Streda2-3 (0-2)STK Samorin8-5-2.253.75T
SVK D215/05/26STK Samorin3-1 (1-1)MFK Lokomotiva Zvolen3-3-0.252.5T
SVK D208/05/26OFK Malzenice2-3 (0-3)STK Samorin6-2-0.752.5T
SVK D202/05/26STK Samorin1-1 (1-0)Slovan Bratislava B8-7--H
SVK D225/04/26Povazska Bystrica1-1 (0-0)STK Samorin6-2--H
SVK D222/04/26STK Samorin1-1 (1-1)Tatran LM12-3+0.253H
SVK D217/04/26Zlate Moravce1-2 (0-1)STK Samorin11-6-0.752.5T
SVK D211/04/26STK Samorin0-2 (0-0)Dukla Banska Bystrica2-7--B
SVK D203/04/26Inter Bratislava0-2 (0-1)STK Samorin10-3-0.52.5T
SVK D228/03/26STK Samorin0-1 (0-1)Banik Lehota Pod Vtacnikom4-2+0.52.75B
SVK D222/03/26FC Artmedia Petrzalka3-0 (2-0)STK Samorin12-7-0.52.75B
SVK D214/03/26STK Samorin0-0 (0-0)MSK Puchov7-1+0.52.75H
SVK D206/03/26FK Pohronie1-0 (1-0)STK Samorin3-4-0.52.75B
SVK D228/02/26STK Samorin1-1 (0-0)Stara Lubovna11-2--H
INT CF11/02/26STK Samorin3-0 (1-0)FK Nove Zamky8-3--T

Thành tích gần đây — Humenne

BBBTTHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 30/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D225/07/26Humenne1-2 (0-0)Tatran Presov4-3--B
INT CF17/07/26Sandecja Nowy Sacz4-1 (2-0)Humenne2-3--B
INT CF11/07/26Humenne0-1 (0-0)FK Kosice4-11-1.253B
INT CF08/07/26Lipany0-2 (0-0)Humenne4-7--T
INT CF04/07/26TeslaStropkov1-3 (1-0)Humenne1-10--T
INT CF01/07/26Lokomotiva Kosice2-2 (2-2)Humenne0-5--H
INT CF23/06/26Humenne1-2 (0-1)Michalovce3-7-1.253.5B
Slo D330/05/26Humenne8-0 (6-0)Slovan Sabinov---T
Slo D323/05/26MFK Kezmarok0-6 (0-4)Humenne---T
Slo D316/05/26Humenne6-0 (3-0)MFK Spartak Medzev8-5--T
Slo D310/05/26MFK Kosice B1-5 (1-1)Humenne2-10--T
Slo D302/05/26Humenne6-0 (3-0)Spisske Podhradie---T
Slo D325/04/26Lokomotiva Kosice3-3 (2-1)Humenne6-4--H
Slo D318/04/26Humenne2-1 (1-0)Lipany---T
Slo D311/04/26Poprad1-3 (0-0)Humenne---T
Slo D304/04/26Humenne4-1 (2-1)TeslaStropkov7-4--T
Slo D328/03/26Spisska Nova Ves2-2 (1-0)Humenne---H
Slo D321/03/26Humenne4-0 (2-0)MFK Vranov nad Topou---T
Slo D315/03/26MFK Snina0-2 (0-1)Humenne1-4--T
Slo D307/03/26OFK-SIM Raslavice2-2 (2-0)Humenne---H

Đội hình

STK SamorinHumenne
5Stefan Varga38Alex Hudok4CAbov Avetisyan6Arnaud Konan18Giuliano Antonio Marek5Peter Varga7Daniel Pavuk8Luka Bubuteishvili16Marko Totka10Marian Weber27Oliver Reiter29Useni Kiza Seraphin1Miloslav Breda5Lubomir Zincak17CMarek Zlacky19Igor Komjaty24Jakub Straka8Cyril Vasil11David Petrik16Frantisek Sitarcik26Zoran Zahradnik29Viktor Matas77Oleg Vyshnevskyi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
1
1
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
5
1
Tấn công nguy hiểm
1
1
Đá phạt trực tiếp
2
1
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Phạm lỗi
0
2
Việt vị
1
0
Quả ném biên
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B4
T4 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

STK Samorin (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Humenne (28 trận)
Ghi 3.18 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

STK Samorin (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
20
B.thắng H2
STK SamorinHumenne

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
STK SamorinHumenne

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

511
Thắng 2+
41
Thắng 1
64
Hòa
23
Thua 1
31
Thua 2+
STK SamorinHumenne

Thông tin đội bóng

STK Samorin Thông tin Humenne
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Michal Kuruc HLV Miroslav Nemec
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.633.803.800.922.750.850.880.750.89
Live2.00 ↑3.803.10 ↓0.84 ↓3.750.99 ↑0.82 ↓1.251.02 ↑
VcbetSớm1.653.754.500.902.750.890.880.750.91
Live2.05 ↑3.20 ↓3.30 ↓0.91 ↑3.750.88 ↓0.86 ↓1.250.86 ↓
Mansion88Sớm1.703.703.850.902.750.900.900.750.90
Live2.01 ↑3.50 ↓2.96 ↓0.83 ↓3.750.97 ↑0.77 ↓1.251.03 ↑
InterwettenSớm1.573.854.800.652.501.05---
Live1.50 ↓4.00 ↑5.50 ↑0.652.501.05---
10BETSớm1.693.403.650.812.750.79---
Live2.02 ↑3.44 ↑3.08 ↓0.78 ↓2.750.86 ↑---
12betSớm1.703.703.850.902.750.900.900.750.90
Live2.03 ↑3.45 ↓2.95 ↓0.85 ↓3.750.95 ↑0.79 ↓1.251.01 ↑
SbobetSớm1.633.474.010.902.750.900.900.750.90
Live2.05 ↑3.10 ↓2.93 ↓0.82 ↓3.750.98 ↑0.84 ↓1.250.96 ↑
WewbetSớm1.733.583.850.892.750.850.950.750.79
Live2.00 ↑3.64 ↑2.94 ↓0.80 ↓3.750.98 ↑1.00 ↑1.500.78 ↓
LadbrokesSớm1.703.703.900.702.501.05---
Live1.48 ↓4.00 ↑5.25 ↑0.22 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm1.753.704.000.862.750.840.920.750.79
Live2.05 ↑3.703.00 ↓0.80 ↓3.750.94 ↑0.76 ↓1.251.00 ↑
PinnacleSớm1.623.754.390.882.750.860.790.750.95
Live2.13 ↑3.34 ↓3.21 ↓0.91 ↑3.750.89 ↑0.86 ↑1.250.95
BwinSớm1.703.703.900.702.501.00---
Live2.30 ↑3.20 ↓2.50 ↓0.66 ↓3.501.00---
1xBetSớm1.803.704.000.732.501.080.310.002.10
Live2.04 ↑3.82 ↑3.16 ↓0.83 ↑3.750.98 ↓0.78 ↑1.251.03 ↓
Bet 365Sớm1.733.603.900.902.750.900.980.750.83
Live2.00 ↑3.75 ↑3.10 ↓0.83 ↓3.750.98 ↑0.95 ↓1.500.75 ↓
William HillSớm1.653.404.400.672.501.00---
Live2.00 ↑3.25 ↓2.80 ↓0.60 ↓3.501.10 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.