Kết quả bóng đá trận Stockport County vs Blackpool, 21:00 ngày 22/08/2026

League 1 (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Stockport County
1 Kết thúc HT 0-2 2
Blackpool
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 14 - 2
Địa điểm: Edgeley Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Stockport County Phút Blackpool
22'⚽ 0 - 1 Tom Bloxham(Assists:Bailey Peacock-Farrell) (Kiến tạo: Bailey Peacock-Farrell)
Ryan Glover 34'
40'⚽ 0 - 2 Joshua Luke Bowler
HT 0-2
▲ Jason Adigun ▼ Harry Wood58' ⇄
59' ⇄▲ Finley Munroe ▼ Dion Charles
60' ⇄▲ Kylian Kouassi ▼ Tom Bloxham
69' ⇄▲ Leighton Clarkson ▼ Albie Morgan
69' ⇄▲ Hayden Coulson ▼ George Honeyman
▲ Mikael Mandron ▼ Lewis Bate70' ⇄
▲ Benony Andresson ▼ Ryan Glover70' ⇄
72' ⇄▲ Andy Lyons ▼ CJ Hamilton
Jason Adigun 73'
78' Finley Munroe
▲ Che Gardner ▼ Ben Osborne86' ⇄
Mikael Mandron(Assists:Che Gardner) (Kiến tạo: Che Gardner) 1 - 2 ⚽90+5'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 53
Hòa 11 22
Bại 12 35
Ghi bàn 46 2419
Mất bàn 49 1421
Điểm 41 1711

Chủ = Stockport County · Khách = Blackpool

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stockport County (13)Hiệp 1 / Cả trậnBlackpool (13)
5 (38%)Thắng/Thắng4 (31%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
3 (23%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (15%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Bại4 (31%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
2 (15%)Bại/Bại3 (23%)

Bảng xếp hạng

Stockport County

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32019464
Sân nhà21016336
Sân khách11003133
6 gần6510145--

Blackpool

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32107271
Sân nhà21105142
Sân khách11002135
6 gần621379--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Stockport County 5 (83%)Hòa 0 (0%)Blackpool 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L128/01/26Blackpool1-2 (0-2)Stockport County2-10+0.252.5T
ENG L111/10/25Stockport County1-0 (0-0)Blackpool4-4+0.52.5T
ENG L101/03/25Stockport County2-1 (0-1)Blackpool4-3+0.52.5T
ENG L117/08/24Blackpool0-3 (0-0)Stockport County3-2-0.252.5T
ENG L113/04/05Stockport County0-1 (0-1)Blackpool--0.252.75B
ENG L114/08/04Blackpool0-4 (0-2)Stockport County---T

Thành tích gần đây — Stockport County

TTHTTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EFL Trophy19/08/26Stockport County6-3 (3-0)Everton U217-7+23.5T
ENG L115/08/26Plymouth Argyle1-3 (0-2)Stockport County5-3-0.252.75T
ENG LC08/08/26Stockport County1-1 (0-0)Doncaster Rovers6-8+0.752.75H
INT CF01/08/26Stockport County1-0 (0-0)Preston North End4-302.75T
INT CF29/07/26Oldham Athletic0-1 (0-0)Stockport County5-8+0.52.75T
INT CF17/07/26Stockport County2-0 (1-0)Bristol City4-4-0.753T
ENG L124/05/26Bolton Wanderers4-1 (1-1)Stockport County5-202.75B
ENG L114/05/26Stockport County2-0 (2-0)Stevenage Borough7-5+0.52.25T
ENG L109/05/26Stevenage Borough0-1 (0-0)Stockport County4-1002.25T
ENG L102/05/26Barnsley1-3 (0-1)Stockport County4-11+0.53T
ENG L129/04/26Stockport County1-2 (0-2)Port Vale7-1+1.252.75B
ENG L125/04/26Stockport County3-1 (1-1)Peterborough United7-7+13.25T
ENG L122/04/26Stockport County0-1 (0-0)Mansfield Town6-5+0.52.75B
ENG L118/04/26Exeter City3-3 (1-2)Stockport County4-6+0.52.75H
ENG L116/04/26AFC Wimbledon0-2 (0-0)Stockport County7-3+0.52.5T
EFL Trophy12/04/26Stockport County1-3 (1-2)Luton Town2-302.5B
ENG L106/04/26Bolton Wanderers2-2 (1-1)Stockport County12-4-0.252.75H
ENG L103/04/26Stockport County3-0 (2-0)Wycombe Wanderers8-10+0.252.5T
ENG L128/03/26Stockport County3-0 (2-0)AFC Wimbledon3-8+0.752.5T
ENG L121/03/26Luton Town1-1 (1-0)Stockport County7-602.5H

Thành tích gần đây — Blackpool

HTBBBTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L115/08/26Blackpool1-1 (0-1)Wycombe Wanderers5-4+0.252.5H
ENG LC08/08/26Grimsby Town1-3 (0-1)Blackpool13-402.5T
INT CF01/08/26Blackpool0-1 (0-0)Port Vale8-2+0.52.5B
INT CF25/07/26Barrow2-0 (1-0)Blackpool5-6--B
INT CF18/07/26Tranmere Rovers2-0 (1-0)Blackpool6-10+0.252.75B
INT CF11/07/26AFC Fylde2-3 (0-2)Blackpool1-4+0.53T
ENG L102/05/26Reading0-1 (0-0)Blackpool3-8-0.252.5T
ENG L125/04/26Blackpool1-0 (1-0)Leyton Orient6-402.5T
ENG L118/04/26Wycombe Wanderers0-1 (0-0)Blackpool10-6-0.752.75T
ENG L111/04/26Blackpool3-1 (1-1)Peterborough United11-3+0.53T
ENG L106/04/26Stevenage Borough1-0 (0-0)Blackpool6-2-0.52.25B
ENG L103/04/26Blackpool1-0 (1-0)Exeter City5-10+0.252.5T
ENG L128/03/26Blackpool1-0 (0-0)Burton Albion6-802.5T
ENG L121/03/26Cardiff City0-0 (0-0)Blackpool11-2-1.253H
ENG L118/03/26Blackpool3-2 (0-1)Port Vale6-5+0.52.25T
ENG L114/03/26Doncaster Rovers2-1 (1-0)Blackpool7-1-0.752.5B
ENG L112/03/26AFC Wimbledon4-1 (1-0)Blackpool6-8-0.252.5B
ENG L107/03/26Blackpool1-1 (1-1)Wigan Athletic3-5+0.252.25H
ENG L128/02/26Lincoln City4-0 (1-0)Blackpool7-6-12.75B
ENG L121/02/26Bolton Wanderers2-2 (0-0)Blackpool15-5-12.75H

Đội hình

Stockport CountyBlackpool
1Oliver Whatmuff5Ethan Pye6Eoghan OConnell24Kyron Gordon4Lewis Bate10COliver Norwood15Ryan Glover23Ben Osborne7Jack Diamond16Harry Wood19Kyle Wootton1Bailey Peacock-Farrell3Zachary Ashworth4Oliver Casey22CJ Hamilton28Jordan Williams8Albie Morgan17Karoy Anderson10CGeorge Honeyman11Joshua Luke Bowler14Tom Bloxham19Dion Charles

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
14
2
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
28
10
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
164
37
Tấn công nguy hiểm
108
13
Sút ngoài cầu môn
13
4
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
7
8
TL kiểm soát bóng
78%
22%
TL kiểm soát bóng (HT)
78%
22%
Chuyền bóng
712
214
TL chuyền bóng thành công
91%
64%
Phạm lỗi
8
7
Việt vị
0
3
Cứu thua
1
8
Tắc bóng
8
9
Quả ném biên
26
12
Cắt bóng
3
7
Tạt bóng thành công
18
1
Chuyền dài
32
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.91
1.68
Cơ hội rõ rệt
5
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B1
T1 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stockport County (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Blackpool (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Stockport County (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Blackpool (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Stockport CountyBlackpool

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Stockport CountyBlackpool

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

92
Thắng 2+
37
Thắng 1
44
Hòa
23
Thua 1
24
Thua 2+
Stockport CountyBlackpool

Stockport County

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Jack Diamond
Tiền đạo
7.75/127/322
5Ethan Pye
Hậu vệ
7.71/1101/1115
16Harry Wood
Tiền vệ
7.53/134/351
23Ben Osborne
Tiền vệ
7.40/045/490
6Eoghan OConnell
Hậu vệ
7.41/0130/1391
15Ryan Glover
Tiền vệ
7.12/037/401🟨
10Oliver Norwood
Tiền vệ
74/271/833
24Kyron Gordon
Hậu vệ
70/080/891
4Lewis Bate
Tiền vệ
6.81/046/481
1Oliver Whatmuff
Thủ môn
6.50/035/400
19Kyle Wootton
Tiền đạo
6.46/17/90
22Mikael Mandron (dự bị)
Tiền đạo
7.711/18/91
9Benony Andresson (dự bị)
Tiền đạo
7.12/113/150
28Che Gardner (dự bị)
Tiền vệ
7.111/03/30
20Jason Adigun (dự bị)
Tiền vệ
6.11/18/100🟨

Blackpool

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Bailey Peacock-Farrell
Thủ môn
8.610/023/410
14Tom Bloxham
Tiền đạo
7.613/24/62
11Joshua Luke Bowler
Tiền đạo
7.311/19/152
8Albie Morgan
Tiền vệ
7.21/011/161
17Karoy Anderson
Tiền vệ
7.20/016/196
22CJ Hamilton
Tiền vệ
6.90/02/82
28Jordan Williams
Hậu vệ
6.90/019/275
3Zachary Ashworth
Hậu vệ
6.62/012/192
10George Honeyman
Tiền vệ
6.40/06/112
19Dion Charles
Tiền đạo
6.32/01/50
4Oliver Casey
Hậu vệ
6.31/026/311
7Leighton Clarkson (dự bị)
Tiền vệ
6.60/02/31
15Hayden Coulson (dự bị)
Hậu vệ
6.50/02/31
2Andy Lyons (dự bị)
Hậu vệ
6.40/00/12
27Kylian Kouassi (dự bị)
Tiền đạo
6.30/03/70
26Finley Munroe (dự bị)
Hậu vệ trái
5.80/01/22🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Stockport County Thông tin Blackpool
1883 Thành lập 1877
Edgeley Park Sân nhà Bloomfield Road
10641 Sức chứa 16000
Jimmy McNulty HLV Ian Evatt
Stock Khu vực Blackpool
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.533.874.750.782.500.940.740.751.04
Live1.533.874.750.782.500.940.740.751.04
EasybetsSớm1.604.005.300.842.500.991.031.000.78
Live351.00 ↑41.00 ↑1.02 ↓3.90 ↑2.500.09 ↓2.70 ↑0.250.17 ↓
VcbetSớm1.623.754.800.832.501.010.840.750.99
Live101.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓3.10 ↑2.500.23 ↓0.30 ↓0.002.60 ↑
Mansion88Sớm1.593.754.500.802.501.000.760.751.04
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.04 ↓0.29 ↓0.002.43 ↑
InterwettenSớm1.673.654.700.752.500.950.650.501.10
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.03 ↓0.90 ↑1.000.80 ↓
10BETSớm1.553.955.200.922.750.76---
Live100.00 ↑29.51 ↑1.01 ↓1.84 ↑2.500.36 ↓---
12betSớm1.593.754.500.802.501.000.760.751.04
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.03 ↓0.29 ↓0.002.43 ↑
CrownSớm1.583.904.700.822.500.980.780.751.04
Live21.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓5.55 ↑2.500.04 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.573.514.520.822.500.980.820.751.00
Live44.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓3.33 ↑2.500.18 ↓2.63 ↑0.250.26 ↓
WewbetSớm1.683.804.760.812.500.990.870.750.95
Live81.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑2.500.04 ↓0.28 ↓0.002.38 ↑
LadbrokesSớm1.614.005.000.752.500.95---
Live126.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.584.004.900.852.750.881.001.000.74
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.604.065.000.882.750.911.041.000.78
Live30.11 ↑8.64 ↑1.11 ↓4.07 ↑2.500.17 ↓0.29 ↓0.002.67 ↑
HK Jockey ClubSớm1.523.754.800.882.750.82---
Live1.523.754.800.882.750.82---
BwinSớm1.614.005.000.772.500.93---
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.83 ↑2.500.85 ↓---
1xBetSớm1.513.905.490.752.500.951.171.250.61
Live477.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓3.34 ↑2.500.22 ↓2.38 ↑0.250.32 ↓
SNAISớm1.604.005.00------
Live1.55 ↓3.75 ↓5.75 ↑------
Bet 365Sớm1.703.604.400.852.501.001.000.750.85
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓3.00 ↑2.500.24 ↓2.25 ↑0.250.35 ↓
William HillSớm1.553.905.500.802.500.950.550.501.30
Live151.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓3.75 ↑2.500.15 ↓0.95 ↑1.000.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Stockport County+3/4100
Blackpool-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).