Kết quả bóng đá trận Stockport County vs Blackpool, 21:00 ngày 22/08/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Stockport County 1 Kết thúc HT 0-2 2
Blackpool
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 2
Địa điểm: Edgeley Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Stockport County | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Tom Bloxham(Assists:Bailey Peacock-Farrell) (Kiến tạo: Bailey Peacock-Farrell) | |
| Ryan Glover | 34' | |
| 40' | ⚽ 0 - 2 Joshua Luke Bowler | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Jason Adigun ▼ Harry Wood | 58' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Finley Munroe ▼ Dion Charles | |
| 60' ⇄ | ▲ Kylian Kouassi ▼ Tom Bloxham | |
| 69' ⇄ | ▲ Leighton Clarkson ▼ Albie Morgan | |
| 69' ⇄ | ▲ Hayden Coulson ▼ George Honeyman | |
| ▲ Mikael Mandron ▼ Lewis Bate | 70' ⇄ | |
| ▲ Benony Andresson ▼ Ryan Glover | 70' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Andy Lyons ▼ CJ Hamilton | |
| Jason Adigun | 73' | |
| 78' | Finley Munroe | |
| ▲ Che Gardner ▼ Ben Osborne | 86' ⇄ | |
| Mikael Mandron(Assists:Che Gardner) (Kiến tạo: Che Gardner) 1 - 2 ⚽ | 90+5' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 24 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 14 | 21 |
| Điểm | 4 | 1 | 17 | 11 |
Chủ = Stockport County · Khách = Blackpool
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stockport County | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Stockport County
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 5 | - | - |
Blackpool
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Stockport County 5 (83%)Hòa 0 (0%)Blackpool 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/26 | Blackpool | 1-2 (0-2) | Stockport County | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/10/25 | Stockport County | 1-0 (0-0) | Blackpool | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/03/25 | Stockport County | 2-1 (0-1) | Blackpool | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/08/24 | Blackpool | 0-3 (0-0) | Stockport County | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/04/05 | Stockport County | 0-1 (0-1) | Blackpool | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/08/04 | Blackpool | 0-4 (0-2) | Stockport County | - | - | T |
Thành tích gần đây — Stockport County
TTHTTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Stockport County | 6-3 (3-0) | Everton U21 | +2 | 3.5 | T |
| 15/08/26 | Plymouth Argyle | 1-3 (0-2) | Stockport County | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Stockport County | 1-1 (0-0) | Doncaster Rovers | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Stockport County | 1-0 (0-0) | Preston North End | 0 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Oldham Athletic | 0-1 (0-0) | Stockport County | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Stockport County | 2-0 (1-0) | Bristol City | -0.75 | 3 | T |
| 24/05/26 | Bolton Wanderers | 4-1 (1-1) | Stockport County | 0 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Stockport County | 2-0 (2-0) | Stevenage Borough | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Stevenage Borough | 0-1 (0-0) | Stockport County | 0 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Barnsley | 1-3 (0-1) | Stockport County | +0.5 | 3 | T |
| 29/04/26 | Stockport County | 1-2 (0-2) | Port Vale | +1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Stockport County | 3-1 (1-1) | Peterborough United | +1 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Stockport County | 0-1 (0-0) | Mansfield Town | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Exeter City | 3-3 (1-2) | Stockport County | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/04/26 | AFC Wimbledon | 0-2 (0-0) | Stockport County | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Stockport County | 1-3 (1-2) | Luton Town | 0 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Bolton Wanderers | 2-2 (1-1) | Stockport County | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Stockport County | 3-0 (2-0) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Stockport County | 3-0 (2-0) | AFC Wimbledon | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Luton Town | 1-1 (1-0) | Stockport County | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Blackpool
HTBBBTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Blackpool | 1-1 (0-1) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Grimsby Town | 1-3 (0-1) | Blackpool | 0 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Blackpool | 0-1 (0-0) | Port Vale | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Barrow | 2-0 (1-0) | Blackpool | - | - | B |
| 18/07/26 | Tranmere Rovers | 2-0 (1-0) | Blackpool | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | AFC Fylde | 2-3 (0-2) | Blackpool | +0.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Reading | 0-1 (0-0) | Blackpool | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Blackpool | 1-0 (1-0) | Leyton Orient | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Wycombe Wanderers | 0-1 (0-0) | Blackpool | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Blackpool | 3-1 (1-1) | Peterborough United | +0.5 | 3 | T |
| 06/04/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Blackpool | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Blackpool | 1-0 (1-0) | Exeter City | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Blackpool | 1-0 (0-0) | Burton Albion | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Cardiff City | 0-0 (0-0) | Blackpool | -1.25 | 3 | H |
| 18/03/26 | Blackpool | 3-2 (0-1) | Port Vale | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Doncaster Rovers | 2-1 (1-0) | Blackpool | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/03/26 | AFC Wimbledon | 4-1 (1-0) | Blackpool | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Blackpool | 1-1 (1-1) | Wigan Athletic | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Lincoln City | 4-0 (1-0) | Blackpool | -1 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Bolton Wanderers | 2-2 (0-0) | Blackpool | -1 | 2.75 | H |
Đội hình
Stockport County
Blackpool
1Oliver Whatmuff5Ethan Pye6Eoghan OConnell24Kyron Gordon4Lewis Bate10COliver Norwood15Ryan Glover23Ben Osborne7Jack Diamond16Harry Wood19Kyle Wootton1Bailey Peacock-Farrell3Zachary Ashworth4Oliver Casey22CJ Hamilton28Jordan Williams8Albie Morgan17Karoy Anderson10CGeorge Honeyman11Joshua Luke Bowler14Tom Bloxham19Dion Charles
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Oliver Whatmuff6.5
- 4Lewis Bate▼ Rời sân 70'6.8
- 5Ethan Pye7.7
- 6Eoghan OConnell7.4
- 7Jack Diamond7.7
- 10Oliver Norwood C7
- 15Ryan Glover🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 70'7.1
- 16Harry Wood▼ Rời sân 58'7.5
- 19Kyle Wootton6.4
- 23Ben Osborne▼ Rời sân 86'7.4
- 24Kyron Gordon7
Khách · 4231
- 1Bailey Peacock-Farrell🎯 Kiến tạo 22'8.6
- 3Zachary Ashworth6.6
- 4Oliver Casey6.3
- 8Albie Morgan▼ Rời sân 69'7.2
- 10George Honeyman C▼ Rời sân 69'6.4
- 11Joshua Luke Bowler⚽ Ghi bàn 40'7.3
- 14Tom Bloxham⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 60'7.6
- 17Karoy Anderson7.2
- 19Dion Charles▼ Rời sân 59'6.3
- 22CJ Hamilton▼ Rời sân 72'6.9
- 28Jordan Williams6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
142
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
21
Sút bóng
2810
Sút cầu môn
93
Tấn công
16437
Tấn công nguy hiểm
10813
Sút ngoài cầu môn
134
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
78
TL kiểm soát bóng
78%22%
TL kiểm soát bóng (HT)
78%22%
Chuyền bóng
712214
TL chuyền bóng thành công
91%64%
Phạm lỗi
87
Việt vị
03
Cứu thua
18
Tắc bóng
89
Quả ném biên
2612
Cắt bóng
37
Tạt bóng thành công
181
Chuyền dài
3216
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.911.68
Cơ hội rõ rệt
53
So Sánh Sức Mạnh
59 41
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B1T1 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stockport County (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Blackpool (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stockport County (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Blackpool (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Stockport County
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Jack Diamond Tiền đạo | 7.7 | 5/1 | 27/32 | 2 | |||
| 5Ethan Pye Hậu vệ | 7.7 | 1/1 | 101/111 | 5 | |||
| 16Harry Wood Tiền vệ | 7.5 | 3/1 | 34/35 | 1 | |||
| 23Ben Osborne Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 45/49 | 0 | |||
| 6Eoghan OConnell Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 130/139 | 1 | |||
| 15Ryan Glover Tiền vệ | 7.1 | 2/0 | 37/40 | 1 | 🟨 | ||
| 10Oliver Norwood Tiền vệ | 7 | 4/2 | 71/83 | 3 | |||
| 24Kyron Gordon Hậu vệ | 7 | 0/0 | 80/89 | 1 | |||
| 4Lewis Bate Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 46/48 | 1 | |||
| 1Oliver Whatmuff Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 35/40 | 0 | |||
| 19Kyle Wootton Tiền đạo | 6.4 | 6/1 | 7/9 | 0 | |||
| 22Mikael Mandron (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 1/1 | 8/9 | 1 | ||
| 9Benony Andresson (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 2/1 | 13/15 | 0 | |||
| 28Che Gardner (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1 | 1/0 | 3/3 | 0 | ||
| 20Jason Adigun (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 1/1 | 8/10 | 0 | 🟨 |
Blackpool
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Bailey Peacock-Farrell Thủ môn | 8.6 | 1 | 0/0 | 23/41 | 0 | ||
| 14Tom Bloxham Tiền đạo | 7.6 | 1 | 3/2 | 4/6 | 2 | ||
| 11Joshua Luke Bowler Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 9/15 | 2 | ||
| 8Albie Morgan Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 11/16 | 1 | |||
| 17Karoy Anderson Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 16/19 | 6 | |||
| 22CJ Hamilton Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 2/8 | 2 | |||
| 28Jordan Williams Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 19/27 | 5 | |||
| 3Zachary Ashworth Hậu vệ | 6.6 | 2/0 | 12/19 | 2 | |||
| 10George Honeyman Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 6/11 | 2 | |||
| 19Dion Charles Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 1/5 | 0 | |||
| 4Oliver Casey Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 26/31 | 1 | |||
| 7Leighton Clarkson (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 15Hayden Coulson (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 2Andy Lyons (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 2 | |||
| 27Kylian Kouassi (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 26Finley Munroe (dự bị) Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 1/2 | 2 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Stockport County | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1883 | Thành lập | 1877 |
| Edgeley Park | Sân nhà | Bloomfield Road |
| 10641 | Sức chứa | 16000 |
| Jimmy McNulty | HLV | Ian Evatt |
| Stock | Khu vực | Blackpool |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.87 | 4.75 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.74 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.53 | 3.87 | 4.75 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.74 | 0.75 | 1.04 | |
| Easybets | Sớm | 1.60 | 4.00 | 5.30 | 0.84 | 2.50 | 0.99 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.90 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.80 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 0.84 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.75 | 4.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.76 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.65 | 4.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 3.95 | 5.20 | 0.92 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 29.51 ↑ | 1.01 ↓ | 1.84 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 3.75 | 4.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.76 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.70 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.51 | 4.52 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 44.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.80 | 4.76 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.00 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.90 | 0.85 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 4.06 | 5.00 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 1.04 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 30.11 ↑ | 8.64 ↑ | 1.11 ↓ | 4.07 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.67 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.52 | 3.75 | 4.80 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.52 | 3.75 | 4.80 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 4.00 | 5.00 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 3.90 | 5.49 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.17 | 1.25 | 0.61 |
| Live | 477.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.34 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 3.75 ↓ | 5.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.40 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.50 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.55 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 151.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stockport County | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Blackpool | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).