Kết quả bóng đá trận Stockport County vs Wycombe Wanderers, 21:00 ngày 29/08/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Stockport County 5 Kết thúc HT 2-1 1
Wycombe Wanderers
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Edgeley Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Stockport County | Phút | |
| Harry Wood(Assists:Lewis Bate) (Kiến tạo: Lewis Bate) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Harry Wood(Assists:Kyle Wootton) (Kiến tạo: Kyle Wootton) 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| 43' | ⚽ 2 - 1 Cauley Woodrow | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Caolan Stephen Boyd-Munce ▼ Aaron Morley | |
| Kyle Wootton(Assists:Oliver Norwood) (Kiến tạo: Oliver Norwood) 3 - 1 ⚽ | 56' | |
| Jack Diamond 4 - 1 ⚽ | 61' | |
| ▲ Jason Adigun ▼ Harry Wood | 64' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Emre Tezgel ▼ Cauley Woodrow | |
| 71' ⇄ | ▲ Junior Quitirna ▼ Silko Thomas | |
| ▲ Tayo Edun ▼ Ryan Glover | 72' ⇄ | |
| ▲ Mikael Mandron ▼ Jack Diamond | 72' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Dan Casey ▼ Steve Cook | |
| 77' ⇄ | ▲ Samuel Parker ▼ Jack Grimmer | |
| ▲ Lewis Fiorini ▼ Oliver Norwood | 81' ⇄ | |
| ▲ Benony Andresson ▼ Kyle Wootton | 82' ⇄ | |
| Mikael Mandron(Assists:Benony Andresson) (Kiến tạo: Benony Andresson) 5 - 1 ⚽ | 89' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 25 | 19 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 13 | 17 |
| Điểm | 7 | 7 | 19 | 17 |
Chủ = Stockport County · Khách = Wycombe Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stockport County | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Stockport County
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | - | - |
Wycombe Wanderers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 | 2 | 22 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 | 1 | 20 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Stockport County 8 (47%)Hòa 5 (29%)Wycombe Wanderers 4 (24%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Stockport County | 3-0 (2-0) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/25 | Wycombe Wanderers | 1-2 (0-1) | Stockport County | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/25 | Wycombe Wanderers | 1-3 (1-0) | Stockport County | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/11/24 | Stockport County | 0-5 (0-3) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/04/11 | Wycombe Wanderers | 2-0 (2-0) | Stockport County | -1 | 2.75 | B |
| 14/08/10 | Stockport County | 0-0 (0-0) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/02/10 | Stockport County | 4-3 (2-0) | Wycombe Wanderers | 0 | 2.5 | T |
| 05/12/09 | Wycombe Wanderers | 2-1 (0-0) | Stockport County | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/05/08 | Stockport County | 1-0 (1-0) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/05/08 | Wycombe Wanderers | 1-1 (1-0) | Stockport County | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/03/08 | Wycombe Wanderers | 0-0 (0-0) | Stockport County | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/12/07 | Stockport County | 6-0 (2-0) | Wycombe Wanderers | 0 | 2.5 | T |
| 27/01/07 | Stockport County | 2-0 (1-0) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/12/06 | Wycombe Wanderers | 2-0 (1-0) | Stockport County | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/12/06 | Stockport County | 2-1 (1-1) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/01/06 | Wycombe Wanderers | 1-1 (0-1) | Stockport County | -1 | 2.75 | H |
| 10/09/05 | Stockport County | 3-3 (2-2) | Wycombe Wanderers | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Stockport County
BTTHTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Stockport County | 1-2 (0-2) | Blackpool | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/08/26 | Stockport County | 6-3 (3-0) | Everton U21 | +2 | 3.5 | T |
| 15/08/26 | Plymouth Argyle | 1-3 (0-2) | Stockport County | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Stockport County | 1-1 (0-0) | Doncaster Rovers | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Stockport County | 1-0 (0-0) | Preston North End | 0 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Oldham Athletic | 0-1 (0-0) | Stockport County | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Stockport County | 2-0 (1-0) | Bristol City | -0.75 | 3 | T |
| 24/05/26 | Bolton Wanderers | 4-1 (1-1) | Stockport County | 0 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Stockport County | 2-0 (2-0) | Stevenage Borough | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Stevenage Borough | 0-1 (0-0) | Stockport County | 0 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Barnsley | 1-3 (0-1) | Stockport County | +0.5 | 3 | T |
| 29/04/26 | Stockport County | 1-2 (0-2) | Port Vale | +1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Stockport County | 3-1 (1-1) | Peterborough United | +1 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Stockport County | 0-1 (0-0) | Mansfield Town | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Exeter City | 3-3 (1-2) | Stockport County | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/04/26 | AFC Wimbledon | 0-2 (0-0) | Stockport County | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Stockport County | 1-3 (1-2) | Luton Town | 0 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Bolton Wanderers | 2-2 (1-1) | Stockport County | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Stockport County | 3-0 (2-0) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Stockport County | 3-0 (2-0) | AFC Wimbledon | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Wycombe Wanderers
HHHBBTTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Wycombe Wanderers | 1-1 (0-1) | Plymouth Argyle | 0 | 2.5 | H |
| 19/08/26 | Reading | 1-1 (0-0) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 3 | H |
| 15/08/26 | Blackpool | 1-1 (0-1) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (1-1) | Stevenage Borough | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (0-0) | Ipswich Town | - | - | B |
| 25/07/26 | Wycombe Wanderers | 3-1 (1-0) | Portsmouth | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Wycombe Wanderers | 3-2 (2-1) | Yeovil Town | - | - | T |
| 22/07/26 | Farnham Town | 2-1 (1-0) | Wycombe Wanderers | - | - | B |
| 21/07/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-0 (0-0) | Wycombe Wanderers | -1.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | Wycombe Wanderers | 4-0 (3-0) | Ebbsfleet United | - | - | T |
| 02/05/26 | Wycombe Wanderers | 3-2 (2-2) | Rotherham United | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Lincoln City | 4-3 (2-0) | Wycombe Wanderers | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Wycombe Wanderers | 0-1 (0-0) | Blackpool | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Huddersfield Town | 3-3 (0-1) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (1-0) | Bradford City | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Stockport County | 3-0 (2-0) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Wycombe Wanderers | 4-0 (1-0) | Port Vale | +1 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Leyton Orient | 2-0 (1-0) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Cardiff City | 0-2 (0-0) | Wycombe Wanderers | -0.75 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (0-2) | Luton Town | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Stockport County
Wycombe Wanderers
1Oliver Whatmuff5Ethan Pye6Eoghan OConnell24Kyron Gordon4Lewis Bate10COliver Norwood15Ryan Glover23Ben Osborne7Jack Diamond16Harry Wood19Kyle Wootton23Conor Hazard2CJack Grimmer3Daniel Harvie26Connor Taylor27Steve Cook4Josh Scowen5Aaron Morley11Silko Thomas20Ewan Henderson44Fred Onyedinma12Cauley Woodrow
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Oliver Whatmuff7.2
- 4Lewis Bate🎯 Kiến tạo 16'7.8
- 5Ethan Pye7.4
- 6Eoghan OConnell8
- 7Jack Diamond⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 72'7.5
- 10Oliver Norwood C🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 81'7.9
- 15Ryan Glover▼ Rời sân 72'6.9
- 16Harry Wood⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 64'8.4
- 19Kyle Wootton⚽ Ghi bàn 56' · 🎯 Kiến tạo 23' · ▼ Rời sân 82'7.6
- 23Ben Osborne7.2
- 24Kyron Gordon7.2
Khách · 4231
- 2Jack Grimmer C▼ Rời sân 77'5.5
- 3Daniel Harvie5.8
- 4Josh Scowen6.4
- 5Aaron Morley▼ Rời sân 46'6.4
- 11Silko Thomas▼ Rời sân 71'5.9
- 12Cauley Woodrow⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 70'7.3
- 20Ewan Henderson6
- 23Conor Hazard5.2
- 26Connor Taylor6.1
- 27Steve Cook▼ Rời sân 76'5.8
- 44Fred Onyedinma5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
22
Sút bóng
177
Sút cầu môn
75
Tấn công
12367
Tấn công nguy hiểm
6524
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
86
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
638342
TL chuyền bóng thành công
87%78%
Phạm lỗi
68
Việt vị
14
Cứu thua
42
Tắc bóng
93
Quả ném biên
229
Cắt bóng
45
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
2922
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.340.94
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
65 35
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B4T4 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stockport County (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Wycombe Wanderers (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stockport County (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Wycombe Wanderers (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Stockport County
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Harry Wood Tiền vệ | 8.4 | 2 | 3/2 | 26/29 | 1 | ||
| 6Eoghan OConnell Hậu vệ | 8 | 1/1 | 88/96 | 2 | |||
| 10Oliver Norwood Tiền vệ | 7.9 | 1 | 1/0 | 86/93 | 1 | ||
| 4Lewis Bate Tiền vệ | 7.8 | 1 | 1/0 | 89/94 | 1 | ||
| 19Kyle Wootton Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1 | 3/1 | 13/17 | 0 | |
| 7Jack Diamond Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/1 | 10/14 | 0 | ||
| 5Ethan Pye Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 70/75 | 2 | |||
| 23Ben Osborne Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 46/51 | 1 | |||
| 24Kyron Gordon Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 39/44 | 3 | |||
| 1Oliver Whatmuff Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 30/50 | 1 | |||
| 15Ryan Glover Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 17/22 | 3 | |||
| 22Mikael Mandron (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 3/2 | 6/9 | 0 | ||
| 9Benony Andresson (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1 | 1/0 | 9/10 | 0 | ||
| 20Jason Adigun (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 10/11 | 0 | |||
| 14Tayo Edun (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 18Lewis Fiorini (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 12/12 | 0 |
Wycombe Wanderers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Cauley Woodrow Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 10/15 | 0 | ||
| 4Josh Scowen Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 5Aaron Morley Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 26Connor Taylor Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 40/45 | 2 | |||
| 20Ewan Henderson Tiền vệ | 6 | 1/1 | 27/33 | 4 | |||
| 44Fred Onyedinma Tiền vệ | 5.9 | 2/1 | 9/11 | 0 | |||
| 11Silko Thomas Tiền đạo | 5.9 | 1/1 | 9/11 | 0 | |||
| 27Steve Cook Hậu vệ | 5.8 | 1/1 | 32/39 | 2 | |||
| 3Daniel Harvie Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 30/34 | 0 | |||
| 2Jack Grimmer Tiền vệ | 5.5 | 1/0 | 16/25 | 0 | |||
| 23Conor Hazard Thủ môn | 5.2 | 0/0 | 20/33 | 0 | |||
| 7Junior Quitirna (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 17Dan Casey (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 19Emre Tezgel (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 22Samuel Parker (dự bị) | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 2 | |||
| 8Caolan Stephen Boyd-Munce (dự bị) Tiền vệ | 5.6 | 0/0 | 12/15 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Stockport County | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1883 | Thành lập | 1887 |
| Edgeley Park | Sân nhà | Adams Park Stadium |
| 10641 | Sức chứa | 10000 |
| Jimmy McNulty | HLV | Michael Duff |
| Stock | Khu vực | High Wycombe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.15 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.60 ↑ | 3.70 ↑ | 0.56 ↓ | 2.50 | 1.16 ↑ | 0.74 ↓ | 0.50 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.60 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.10 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.30 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.35 | 3.20 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.10 ↑ | 95.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.35 | 3.55 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.55 | 3.50 | 0.88 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.18 ↑ | 46.74 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.35 | 3.20 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.10 ↑ | 95.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.25 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.11 | 3.21 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 44.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.53 | 3.51 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.75 ↑ | 12.30 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.60 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 97.00 ↑ | 13.18 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.59 | 3.78 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.80 ↑ | 15.53 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.81 | 3.35 | 3.55 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.74 ↓ | 3.45 ↑ | 3.70 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.83 ↑ | 5.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.57 | 0.71 | 2.50 | 1.01 | 0.42 | 0.00 | 1.52 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.53 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.56 ↑ | 0.00 | 1.43 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.60 | 3.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.50 | 1.00 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.60 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.60 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stockport County | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Wycombe Wanderers | -1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).