Kết quả bóng đá trận Stockton Town vs Ashton United, 01:45 ngày 12/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 12/08/2026
Stockton Town 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Ashton United
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 8 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 17 | 15 |
| Điểm | 0 | 6 | 8 | 14 |
Chủ = Stockton Town · Khách = Ashton United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stockton Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (50%) |
| 2 (100%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Bảng xếp hạng
Stockton Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Ashton United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Stockton Town 2 (50%)Hòa 0 (0%)Ashton United 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Ashton United | 1-2 (1-0) | Stockton Town | - | - | T |
| 18/10/25 | Stockton Town | 1-2 (1-2) | Ashton United | - | - | B |
| 15/03/25 | Ashton United | 0-1 (0-0) | Stockton Town | - | - | T |
| 09/11/24 | Stockton Town | 1-2 (0-0) | Ashton United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Stockton Town
BBBTHHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Ilkeston Town | 1-0 (0-0) | Stockton Town | - | - | B |
| 15/07/26 | Stockton Town | 1-3 (1-1) | Darlington | -0.75 | 3 | B |
| 29/04/26 | Hednesford Town | 2-0 (1-0) | Stockton Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Warrington Rylands | 1-2 (0-1) | Stockton Town | - | - | T |
| 22/04/26 | FC United of Manchester | 1-1 (1-0) | Stockton Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Stockton Town | 1-1 (1-0) | Lancaster City | - | - | H |
| 11/04/26 | Stockton Town | 2-4 (2-2) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 06/04/26 | Hebburn Town | 1-0 (1-0) | Stockton Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Stockton Town | 1-0 (1-0) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 28/03/26 | Hyde F.C. | 3-0 (2-0) | Stockton Town | - | - | B |
| 21/03/26 | Stockton Town | 2-1 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 14/03/26 | Ilkeston Town | 0-1 (0-1) | Stockton Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Stockton Town | 2-3 (1-0) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 28/02/26 | leek Town | 0-0 (0-0) | Stockton Town | - | - | H |
| 21/02/26 | Ashton United | 1-2 (1-0) | Stockton Town | - | - | T |
| 11/02/26 | Stockton Town | 3-1 (0-1) | Prescot Cables | - | - | T |
| 07/02/26 | Bamber Bridge | 2-2 (0-2) | Stockton Town | - | - | H |
| 31/01/26 | Stockton Town | 2-1 (0-0) | Cleethorpes Town | - | - | T |
| 24/01/26 | Guiseley | 1-1 (0-1) | Stockton Town | - | - | H |
| 17/01/26 | Stockton Town | 1-2 (0-0) | Hednesford Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ashton United
TBTBHHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Ashton United | 4-1 (1-1) | Lancaster City | - | - | T |
| 01/08/26 | Ashton United | 1-2 (0-1) | Stalybridge Celtic | +0.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | Runcorn Linnets | 2-4 (2-2) | Ashton United | - | - | T |
| 11/07/26 | Buxton FC | 1-0 (0-0) | Ashton United | -1.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Hednesford Town | 3-3 (1-3) | Ashton United | - | - | H |
| 18/04/26 | Ashton United | 1-1 (0-1) | Guiseley | - | - | H |
| 11/04/26 | Ashton United | 2-1 (0-0) | Workington | - | - | T |
| 06/04/26 | Hyde F.C. | 1-0 (1-0) | Ashton United | - | - | B |
| 03/04/26 | Ashton United | 2-1 (0-0) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 28/03/26 | Stocksbridge Park Steels | 2-0 (1-0) | Ashton United | - | - | B |
| 21/03/26 | Ashton United | 0-0 (0-0) | Ilkeston Town | - | - | H |
| 18/03/26 | Whitby Town | 1-2 (0-1) | Ashton United | - | - | T |
| 14/03/26 | Cleethorpes Town | 2-2 (1-0) | Ashton United | - | - | H |
| 07/03/26 | Ashton United | 0-1 (0-0) | leek Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Morpeth Town | 1-1 (1-1) | Ashton United | - | - | H |
| 21/02/26 | Ashton United | 1-2 (1-0) | Stockton Town | - | - | B |
| 07/02/26 | Ashton United | 1-0 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 04/02/26 | Ashton United | 0-3 (0-2) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 31/01/26 | Lancaster City | 3-2 (2-2) | Ashton United | - | - | B |
| 24/01/26 | Ashton United | 2-1 (2-0) | Warrington Rylands | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
02
Sút bóng
42
Sút cầu môn
10
Tấn công
2628
Tấn công nguy hiểm
1412
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stockton Town (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Ashton United (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stockton Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.00 | 2.80 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | 0.65 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 2.25 ↑ | 2.30 ↓ | 3.10 ↑ | 0.74 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.05 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.41 ↑ | 2.49 ↓ | 3.30 ↑ | 0.99 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.70 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.20 ↓ | 3.05 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.20 | 3.40 | 0.76 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.07 ↑ | 3.15 ↓ | 2.95 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.05 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.41 ↑ | 2.49 ↓ | 3.30 ↑ | 0.99 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.17 | 2.96 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.42 ↑ | 2.48 ↓ | 3.28 ↑ | 1.01 ↑ | 1.50 | 0.81 ↓ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.39 | 3.39 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.44 ↑ | 2.59 ↓ | 3.32 ↓ | 0.94 ↑ | 1.50 | 0.86 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 2.45 ↓ | 3.25 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.35 | 3.25 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.55 ↓ | 3.35 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.69 | 3.66 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.79 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 2.57 ↑ | 2.48 ↓ | 3.31 ↓ | 1.02 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 2.45 ↓ | 3.30 ↑ | 0.78 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.62 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.22 | 0.75 | 0.59 |
| Live | 2.56 ↑ | 2.69 ↓ | 3.27 ↓ | 0.97 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | 1.10 ↓ | 0.25 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.30 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.62 ↓ | 3.20 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 2.45 ↓ | 3.20 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.