Kết quả bóng đá trận Stoke City U21 vs Brentford U21, 01:00 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng U21 Anh · 01:00 ngày 22/08/2026
Stoke City U21 2 Kết thúc HT 1-2 3
Brentford U21
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Stoke City U21 | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Kaye Furo(Assists:Theo Mawene) (Kiến tạo: Theo Mawene) | |
| 15' | Riley Owen | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 Theo Mawene(Assists:Jayden Meghoma) (Kiến tạo: Jayden Meghoma) | |
| Gabriel Kelly 1 - 2 ⚽ | 35' | |
| HT 1-2 | ||
| 50' | ⚽ 2 - 2 Will Thompson (phản lưới) | |
| Gabriel Kelly | 59' | |
| 72' | Joseph Wheeler | |
| 74' | Caelan Avenell | |
| Pedro Nzau | 75' | |
| George Morrison(Assists:Adriel Walker) 3 - 2 ⚽ | 83' | |
| 89' | Andre Grey | |
| Fletcher Poole | 90+3' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 6 | 24 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 18 | 14 |
| Điểm | 1 | 9 | 8 | 20 |
Chủ = Stoke City U21 · Khách = Brentford U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stoke City U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 4 (57%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Stoke City U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 25 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 27 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 11 | - | - |
Brentford U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 18 | 4 | 6 | 67 | 34 | 58 | 1 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 2 | 3 | 39 | 14 | 29 | 3 |
| Sân khách | 14 | 9 | 2 | 3 | 28 | 20 | 29 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích gần đây — Stoke City U21
BHTBBBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/22 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Scunthorpe United | 4-0 (1-0) | Stoke City U21 | -0.75 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | Stoke City U21 | 0-0 (0-0) | Leeds United U21 | 0 | 3.25 | H |
| 22/07/26 | Chester FC | 0-1 (0-0) | Stoke City U21 | 0 | 3 | T |
| 18/07/26 | Tamworth | 3-1 (2-1) | Stoke City U21 | - | - | B |
| 28/04/26 | Stoke City U21 | 1-3 (1-1) | Peterborough U21 | +0.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Stoke City U21 | 0-1 (0-1) | Aston Villa U21 | -0.5 | 3.5 | B |
| 12/04/26 | Stoke City U21 | 1-0 (0-0) | Southampton U21 | -1 | 3.5 | T |
| 24/03/26 | Stoke City U21 | 3-2 (0-2) | Fulham U21 | -1.25 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Middlesbrough U21 | 6-1 (3-0) | Stoke City U21 | -1 | 3.5 | B |
| 10/03/26 | Stoke City U21 | 1-3 (0-1) | Burnley U21 | 0 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Norwich City U21 | 4-2 (1-1) | Stoke City U21 | -0.5 | 3.5 | B |
| 14/02/26 | Ipswich U21 | 2-1 (2-1) | Stoke City U21 | -0.5 | 3.5 | B |
| 07/02/26 | Reading U21 | 3-0 (1-0) | Stoke City U21 | -0.75 | 3.5 | B |
| 05/02/26 | Reading U21 | 5-0 (3-0) | Stoke City U21 | -1.75 | 4 | B |
| 30/01/26 | Stoke City U21 | 1-6 (0-2) | Manchester City U21 | -1.25 | 3.5 | B |
| 24/01/26 | Stoke City U21 | 1-2 (0-1) | Tottenham U21 | -0.5 | 3.25 | B |
| 16/01/26 | Leeds United U21 | 0-1 (0-0) | Stoke City U21 | -0.5 | 3 | T |
| 21/12/25 | Stoke City U21 | 1-1 (0-0) | Derby County U21 | +0.5 | 3.5 | H |
| 16/12/25 | Sheffield Utd U21 | 4-2 (2-1) | Stoke City U21 | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/11/25 | Stoke City U21 | 3-2 (0-0) | Bristol City U21 | +0.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Brentford U21
TTBBTHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Brentford U21 | 2-0 (0-0) | Wycombe Wanderers U21 | - | - | T |
| 08/08/26 | Rennes | 1-2 (0-0) | Brentford U21 | - | - | T |
| 19/05/26 | Brentford U21 | 1-3 (0-0) | Paris Saint Germain U19 | - | - | B |
| 02/05/26 | Everton U21 | 4-2 (1-1) | Brentford U21 | -0.25 | 3.5 | B |
| 28/04/26 | Brentford U21 | 2-0 (2-0) | Derby County U21 | +0.5 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Brentford U21 | 2-2 (1-1) | Swansea City U21 | +1 | 3.75 | H |
| 14/04/26 | Peterborough U21 | 1-1 (0-1) | Brentford U21 | +0.25 | 3.75 | H |
| 06/04/26 | Brentford U21 | 4-0 (2-0) | Cardiff City U21 | +1.25 | 3.75 | T |
| 01/04/26 | Brentford U21 | 6-1 (3-0) | Fleetwood Town U21 | +1.75 | 3.75 | T |
| 20/03/26 | Sheffield Wed U21 | 1-2 (1-1) | Brentford U21 | +1 | 3.5 | T |
| 18/03/26 | Brentford U21 | 3-0 (1-0) | Coventry U21 | +0.75 | 3.75 | T |
| 09/03/26 | Bournemouth AFC U21 | 2-3 (2-1) | Brentford U21 | -0.25 | 3.5 | T |
| 06/03/26 | Millwall U21 | 2-3 (0-2) | Brentford U21 | +0.5 | 3.5 | T |
| 28/02/26 | Brentford U21 | 4-1 (2-0) | Colchester United U21 | - | - | T |
| 24/02/26 | Watford U21 | 3-1 (2-1) | Brentford U21 | +0.25 | 3.75 | B |
| 18/02/26 | Brentford U21 | 2-1 (0-1) | Charlton Athletic U21 | +1 | 3.75 | T |
| 10/02/26 | Burnley U21 | 3-2 (2-1) | Brentford U21 | +0.25 | 3.25 | B |
| 05/02/26 | Kryvbas | 0-0 (0-0) | Brentford U21 | - | - | H |
| 01/02/26 | Brentford U21 | 1-0 (1-0) | Bristol City U21 | +1.5 | 3.75 | T |
| 27/01/26 | Cardiff City U21 | 4-0 (2-0) | Brentford U21 | +0.5 | 3.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
34
Sút bóng
915
Sút cầu môn
67
Tấn công
3336
Tấn công nguy hiểm
3331
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
03
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
03
Cứu thua
31
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
35 65
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stoke City U21 (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Brentford U21 (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stoke City U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 4.80 | 1.90 | 0.97 | 3.50 | 0.87 | 0.87 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.82 ↓ | 4.50 | 1.02 ↑ | 0.89 ↑ | -0.75 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.53 | 0.71 | 3.50 | 0.63 | 0.72 | -0.50 | 0.62 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.72 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.65 | 0.95 | 3.50 | 0.87 | 1.02 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.90 | 2.35 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.75 | 2.28 | 0.85 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.57 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.25 | 4.00 | 1.57 | 0.85 | 3.50 | 0.91 | 0.87 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.08 | 4.08 | 1.58 | 0.89 | 3.50 | 0.81 | 0.74 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 2.32 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.85 | 2.36 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.89 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 40.00 ↑ | 6.85 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.90 | 1.91 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 4.30 | 2.25 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.92 | 2.34 | 0.79 | 3.25 | 0.99 | 0.94 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 14.57 ↑ | 5.51 ↑ | 1.21 ↓ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 4.00 | 1.77 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 4.60 | 2.33 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.64 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 4.50 | 2.25 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.30 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stoke City U21 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Brentford U21 | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).