Kết quả bóng đá trận Stoke City vs Hull City, 01:45 ngày 26/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Stoke City 1 Kết thúc HT 1-1 1
Hull City
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Địa điểm: Bet365 Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Stoke City
Hull City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: John Busby
🎯 Dứt điểm - Tomas Rigo (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Babajide David Akintola (chân phải) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Jens Hjertoe-Dahl (chân phải) — bị cản phá
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Babajide David Akintola (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ethan Galbraith (chân phải) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Jens Hjertoe-Dahl (chân phải) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Abdulkadir Omur (chân trái) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Patrick McNair (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Abdulkadir Omur (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Robert Bozenik (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomas Rigo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sorba Thomas (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Robert Bozenik (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Robert Bozenik 1-0, kiến tạo: Sorba Thomas
42'
🎯 Dứt điểm - Kieran Dowell (chân trái) — bị cản phá
43'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Liam Millar (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Kieran Dowell (chân trái) — vào lưới
45'
⚽ BÀN THẮNG - Kieran Dowell 1-1, kiến tạo: Liam Millar
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào El Hadji Soumare, ra Ethan Galbraith
49'
🎯 Dứt điểm - Kieran Dowell (chân trái) — bị chặn
54'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Laurence Giani (chân trái) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Babajide David Akintola (chân phải) — chệch khung thành
59'
🔁 Thay người: vào Hidemasa Morita, ra Jens Hjertoe-Dahl
59'
🎯 Dứt điểm - Babajide David Akintola (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào George Hirst, ra Robert Bozenik
🔁 Thay người: vào Sam Gallagher, ra Million Manhoef
🔁 Thay người: vào Bosun Lawal, ra Ben Johnson
66'
🎯 Dứt điểm - Babajide David Akintola (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomas Rigo (chân phải) — bị cản phá
77'
🔁 Thay người: vào Elliot Stroud, ra Matt Targett
77'
🔁 Thay người: vào Belloumi, ra Abdulkadir Omur
78'
🎯 Dứt điểm - Babajide David Akintola (chân phải) — bị cản phá
81'
🔁 Thay người: vào Tyrell Sellars-Fleming, ra Kieran Dowell
🔁 Thay người: vào Freddie Anderson, ra Laurence Giani
81'
🔁 Thay người: vào Regan Slater, ra Babajide David Akintola
82'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Herrington
🎯 Dứt điểm - George Hirst (đánh đầu) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Regan Slater (đánh đầu) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Cody Drameh (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ben Wilmot (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - George Hirst
90+6'
🎯 Dứt điểm - Tyrell Sellars-Fleming (chân phải) — chệch khung thành
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Stoke City | Phút | |
| Robert Bozenik 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| Robert Bozenik(Assists:Sorba Thomas) (Kiến tạo: Sorba Thomas) 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| Bozenik R. (Kiến tạo: Sorba Thomas) 3 - 0 ⚽ | 39' | |
| 45' | ⚽ 3 - 1 Kieran Dowell(Assists:Liam Millar) (Kiến tạo: Liam Millar) | |
| 45' | ⚽ 3 - 2 Dowell K. (Kiến tạo: Liam Millar) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ El Hadji Soumare ▼ Ethan Galbraith | 46' ⇄ | |
| ▲ Soumare E. H. ▼ | 46' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Hidemasa Morita ▼ Jens Hjertoe-Dahl | |
| 59' ⇄ | ▲ Morita H. ▼ | |
| ▲ George Hirst ▼ Robert Bozenik | 63' ⇄ | |
| ▲ Hirst G. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Sam Gallagher ▼ Million Manhoef | 64' ⇄ | |
| ▲ Bosun Lawal ▼ Ben Johnson | 64' ⇄ | |
| ▲ B.Lawal ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Gallagher S. ▼ | 64' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Elliot Stroud ▼ Matt Targett | |
| 77' ⇄ | ▲ Belloumi ▼ Abdulkadir Omur | |
| 77' ⇄ | ▲ E. Stroud ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ M.Belloumi ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Tyrell Sellars-Fleming ▼ Kieran Dowell | |
| 81' ⇄ | ▲ Regan Slater ▼ Babajide David Akintola | |
| ▲ Freddie Anderson ▼ Laurence Giani | 81' ⇄ | |
| ▲ Anderson F. ▼ | 81' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Slater R. ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ T.Sellars-Fleming ▼ | |
| 82' | Lucas Herrington | |
| 82' | L.Herrington | |
| Hirst G. | 90' | |
| George Hirst | 90+5' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 14 | 9 |
| Điểm | 7 | 1 | 15 | 11 |
Chủ = Stoke City · Khách = Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stoke City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Stoke City 12 (60%)Hòa 2 (10%)Hull City 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/01/26 | Hull City | 0-1 (0-1) | Stoke City | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/11/25 | Stoke City | 1-2 (1-0) | Hull City | +0.75 | 2.75 | B |
| 01/02/25 | Hull City | 1-2 (1-1) | Stoke City | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/09/24 | Stoke City | 1-3 (1-0) | Hull City | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/03/24 | Hull City | 0-2 (0-0) | Stoke City | -0.5 | 2.5 | T |
| 24/09/23 | Stoke City | 1-3 (0-2) | Hull City | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/02/23 | Stoke City | 0-0 (0-0) | Hull City | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/09/22 | Hull City | 0-3 (0-2) | Stoke City | 0 | 2.25 | T |
| 16/01/22 | Hull City | 0-2 (0-1) | Stoke City | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/09/21 | Stoke City | 2-0 (1-0) | Hull City | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/03/20 | Stoke City | 5-1 (3-0) | Hull City | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/12/19 | Hull City | 2-1 (0-1) | Stoke City | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/02/19 | Hull City | 2-0 (1-0) | Stoke City | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/08/18 | Stoke City | 2-0 (1-0) | Hull City | +0.75 | 2.25 | T |
| 15/04/17 | Stoke City | 3-1 (1-0) | Hull City | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/10/16 | Hull City | 0-2 (0-1) | Stoke City | 0 | 2.25 | T |
| 22/09/16 | Stoke City | 1-2 (1-1) | Hull City | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/15 | Stoke City | 1-0 (0-0) | Hull City | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/08/14 | Hull City | 1-1 (1-0) | Stoke City | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/14 | Stoke City | 1-0 (0-0) | Hull City | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Stoke City
BBTHTHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Southampton | 3-1 (1-1) | Stoke City | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Stoke City | 1-2 (1-1) | Swansea City | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Stoke City | 2-0 (0-0) | Oldham Athletic | +1.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | Stoke City | 1-1 (0-1) | Valencia | 0 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Stoke City | 1-0 (0-0) | Everton | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Crewe Alexandra | 1-1 (0-1) | Stoke City | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/07/26 | Stoke City | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | - | - | B |
| 02/05/26 | Bristol City | 2-0 (1-0) | Stoke City | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Stoke City | 1-3 (0-1) | Portsmouth | 0 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Stoke City | 1-3 (0-1) | Millwall | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Wrexham | 2-0 (2-0) | Stoke City | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Stoke City | 1-1 (0-1) | Blackburn Rovers | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Derby County | 2-0 (0-0) | Stoke City | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Stoke City | 2-0 (1-0) | Sheffield Wednesday | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Preston North End | 3-1 (1-1) | Stoke City | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Stoke City | 3-1 (1-0) | Watford | 0 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Stoke City | 3-3 (2-0) | Ipswich Town | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Swansea City | 2-0 (0-0) | Stoke City | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Coventry City | 2-1 (1-1) | Stoke City | -1 | 3 | B |
| 26/02/26 | Stoke City | 2-1 (1-1) | Oxford United | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Hull City
THBHTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Hull City | 2-0 (2-0) | Manchester United | -1.25 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Hull City | 0-0 (0-0) | Nice | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Eintracht Frankfurt | 2-0 (1-0) | Hull City | -0.5 | 3.75 | B |
| 01/08/26 | Kasimpasa | 1-1 (0-0) | Hull City | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/07/26 | Caykur Rizespor | 1-2 (0-0) | Hull City | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Konyaspor | 0-3 (0-1) | Hull City | 0 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Hull City | 1-0 (0-0) | Middlesbrough | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Millwall | 0-2 (0-0) | Hull City | -0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Hull City | 0-0 (0-0) | Millwall | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Hull City | 2-1 (1-1) | Norwich City | +0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Charlton Athletic | 2-1 (1-1) | Hull City | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Leicester City | 2-2 (0-1) | Hull City | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Hull City | 1-1 (1-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Sheffield United | 2-1 (0-1) | Hull City | -0.75 | 3 | B |
| 07/04/26 | Hull City | 0-0 (0-0) | Coventry City | -0.5 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Oxford United | 1-1 (1-1) | Hull City | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Hull City | 3-1 (2-1) | Sheffield Wednesday | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | West Bromwich(WBA) | 3-0 (1-0) | Hull City | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Wrexham | 1-2 (0-1) | Hull City | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Hull City | 1-3 (1-1) | Millwall | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Stoke City
Hull City
24Joshua Griffiths2Ben Johnson5Graham Luke16CBen Wilmot52Laurence Giani4Ben Pearson8Ethan Galbraith7Sorba Thomas19Tomas Rigo42Million Manhoef9Robert Bozenik12Dillon Phillips17Patrick McNair18Cody Drameh22Lucas Herrington23Matt Targett14Jens Hjertoe-Dahl29Lucas Gourna-Douath7CLiam Millar26Kieran Dowell33Abdulkadir Omur30Babajide David Akintola
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Ben Johnson▼ Rời sân 64'6.8
- 4Ben Pearson6.6
- 5Graham Luke6.3
- 7Sorba Thomas🎯 Kiến tạo 39' · 🎯 Kiến tạo 39'7.4
- 8Ethan Galbraith▼ Rời sân 46'6.8
- 9Robert Bozenik⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 63'7.4
- 16Ben Wilmot C5.9
- 19Tomas Rigo6.5
- 24Joshua Griffiths7
- 42Million Manhoef▼ Rời sân 64'7
- 52Laurence Giani▼ Rời sân 81'6.1
Khách · 4231
- 7Liam Millar C🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45'7.7
- 12Dillon Phillips6.9
- 14Jens Hjertoe-Dahl▼ Rời sân 59'5.8
- 17Patrick McNair6.3
- 18Cody Drameh6.9
- 22Lucas Herrington🟨 Thẻ vàng 82' · 🟨 Thẻ vàng 82'6.8
- 23Matt Targett▼ Rời sân 77'7.3
- 26Kieran Dowell⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 81'7.8
- 29Lucas Gourna-Douath6
- 30Babajide David Akintola▼ Rời sân 81'6.6
- 33Abdulkadir Omur▼ Rời sân 77'5.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1018
Sút cầu môn
46
Tấn công
9796
Tấn công nguy hiểm
3640
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
611
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
440563
TL chuyền bóng thành công
84%88%
Phạm lỗi
116
Việt vị
12
Cứu thua
53
Tắc bóng
116
Quả ném biên
1514
Cắt bóng
49
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
2131
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.91.9
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
45 55
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T12 H2 B6T6 H2 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B4T4 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stoke City (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Hull City (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stoke City (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Hull City (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Stoke City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Robert Bozenik Tiền đạo | 7.4 | 1 | 2/1 | 9/12 | 0 | ||
| 7Sorba Thomas Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 13/20 | 1 | ||
| 24Joshua Griffiths Thủ môn | 7 | 0/0 | 18/31 | 0 | |||
| 42Million Manhoef Tiền đạo | 7 | 0/0 | 23/28 | 1 | |||
| 8Ethan Galbraith Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 30/31 | 0 | |||
| 2Ben Johnson Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 31/37 | 0 | |||
| 4Ben Pearson Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 44/49 | 3 | |||
| 19Tomas Rigo Tiền vệ | 6.5 | 3/1 | 21/26 | 0 | |||
| 5Graham Luke Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 62/75 | 2 | |||
| 52Laurence Giani Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 26/30 | 2 | |||
| 16Ben Wilmot Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 53/59 | 2 | |||
| 27El Hadji Soumare (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 18/20 | 3 | |||
| 20Sam Gallagher (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 18Bosun Lawal (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 14/14 | 0 | |||
| 15George Hirst (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/1 | 2/2 | 0 | 🟨 | ||
| 43Freddie Anderson (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/3 | 1 |
Hull City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Kieran Dowell Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 3/2 | 21/25 | 2 | ||
| 7Liam Millar Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 1/0 | 42/46 | 1 | ||
| 23Matt Targett Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 51/57 | 1 | |||
| 12Dillon Phillips Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 23/32 | 0 | |||
| 18Cody Drameh Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 47/53 | 3 | |||
| 22Lucas Herrington Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 87/97 | 3 | 🟨 | ||
| 30Babajide David Akintola Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 6/2 | 9/11 | 0 | |||
| 17Patrick McNair Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 85/92 | 0 | |||
| 29Lucas Gourna-Douath Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 52/59 | 1 | |||
| 14Jens Hjertoe-Dahl Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 2/1 | 18/22 | 1 | |||
| 33Abdulkadir Omur Tiền vệ phải | 5.4 | 2/0 | 27/27 | 1 | |||
| 5Hidemasa Morita (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 23/26 | 3 | |||
| 21Elliot Stroud (dự bị) Tiền vệ trái | 6.7 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 10Belloumi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 27Regan Slater (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 1/1 | 3/3 | 0 | |||
| 41Tyrell Sellars-Fleming (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Stoke City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1863 | Thành lập | 1904 |
| Bet365 Stadium | Sân nhà | Kingston Communications Stadium |
| 28376 | Sức chứa | 25417 |
| Mark Robins | HLV | Sergej Jakirovic |
| Stoke-on-Trent | Khu vực | Hull |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.57 | 3.08 | 2.15 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.00 ↓ | 2.88 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.80 ↑ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.28 | 0.94 | 2.50 | 0.81 | 0.77 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.38 | 0.89 | 2.50 | 0.94 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.56 | 3.20 | 2.38 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.99 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.31 | 0.88 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 19.05 ↑ | 1.04 ↓ | 14.41 ↑ | 7.70 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.56 | 3.20 | 2.38 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.99 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.82 | 3.30 | 2.26 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.78 | 3.16 | 2.24 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.82 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.68 | 3.38 | 2.34 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.75 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.90 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.50 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.30 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 1.11 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.71 | 3.29 | 2.49 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.97 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 10.86 ↑ | 1.16 ↓ | 8.43 ↑ | 3.62 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.64 | 3.00 | 2.38 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 0.98 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.05 ↑ | 3.10 ↑ | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.50 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.94 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.25 ↓ | 2.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.30 | 0.90 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.04 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.77 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stoke City | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Hull City | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).