Kết quả bóng đá trận Stoke City vs Swansea City, 21:00 ngày 15/08/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Stoke City 1 Kết thúc HT 1-1 2
Swansea City
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Bet365 Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
Stoke City
Swansea City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Oliver Langford
⚽ BÀN THẮNG - Eric Bocat 1-0, kiến tạo: Tomas Rigo
🎯 Dứt điểm - Eric Bocat (chân trái) — vào lưới
14'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sorba Thomas (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Zan Vipotnik Other Body Part (sút) — chệch khung thành
23'
⚽ BÀN THẮNG - Joseph Opoku 1-1, kiến tạo: Zan Vipotnik
23'
🎯 Dứt điểm - Joseph Opoku (chân phải) — vào lưới
27'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Marko Stamenic (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Graham Luke
37'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bosun Lawal (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Maksym Talovierov, ra Bosun Lawal
48'
🎯 Dứt điểm - Zan Vipotnik (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
53'
🟨 Thẻ vàng - Filip Lissah
55'
🔁 Thay người: vào Josh Key, ra Filip Lissah
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sorba Thomas (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Adam Idah, ra Zan Vipotnik
65'
🔁 Thay người: vào Melker Widell, ra Elijah Henry Just
65'
🔁 Thay người: vào Eom Ji-Sung, ra Moussa Yeo
66'
⚽ BÀN THẮNG - Adam Idah 1-2, kiến tạo: Josh Tymon
66'
🎯 Dứt điểm - Adam Idah (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Robert Bozenik, ra Sam Gallagher
🔁 Thay người: vào Bae Jun-Ho, ra Tomas Rigo
🔁 Thay người: vào El Hadji Soumare, ra Svante Ingelsson
71'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Adam Idah (chân phải) — chệch khung thành
79'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Joseph Opoku (chân phải) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Leo Walta, ra Jay Fulton
🎯 Dứt điểm - Eric Bocat (chân trái) — chệch khung thành
86'
🟨 Thẻ vàng - Melker Widell
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Josh Tymon
🎯 Dứt điểm - Robert Bozenik (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Stoke City | Phút | |
| Eric Bocat(Assists:Tomas Rigo) (Kiến tạo: Tomas Rigo) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 22' | ⚽ 1 - 1 Joseph Opoku(Assists:Zan Vipotnik) (Kiến tạo: Zan Vipotnik) | |
| Graham Luke | 36' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Maksym Talovierov ▼ Bosun Lawal | 46' ⇄ | |
| 53' | Filip Lissah | |
| 55' ⇄ | ▲ Josh Key ▼ Filip Lissah | |
| 65' ⇄ | ▲ Eom Ji-Sung ▼ Moussa Yeo | |
| 65' ⇄ | ▲ Adam Idah ▼ Zan Vipotnik | |
| 65' ⇄ | ▲ Melker Widell ▼ Elijah Henry Just | |
| 66' | ⚽ 1 - 2 Adam Idah(Assists:Josh Tymon) (Kiến tạo: Josh Tymon) | |
| ▲ Robert Bozenik ▼ Sam Gallagher | 70' ⇄ | |
| ▲ Bae Jun-Ho ▼ Tomas Rigo | 70' ⇄ | |
| ▲ El Hadji Soumare ▼ Svante Ingelsson | 70' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Leo Walta ▼ Jay Fulton | |
| 86' | Melker Widell | |
| 90+1' | Josh Tymon | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 13 | 9 |
| Điểm | 4 | 5 | 12 | 15 |
Chủ = Stoke City · Khách = Swansea City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stoke City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Stoke City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 9 | 0 | 24 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 20 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 24 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Swansea City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Stoke City 11 (55%)Hòa 3 (15%)Swansea City 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Swansea City | 2-0 (0-0) | Stoke City | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/12/25 | Stoke City | 2-1 (1-0) | Swansea City | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/02/25 | Stoke City | 3-1 (0-0) | Swansea City | 0 | 2.25 | T |
| 05/10/24 | Swansea City | 0-0 (0-0) | Stoke City | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/24 | Swansea City | 3-0 (1-0) | Stoke City | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/12/23 | Stoke City | 1-1 (0-0) | Swansea City | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/23 | Swansea City | 1-3 (1-2) | Stoke City | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/09/22 | Stoke City | 1-1 (0-1) | Swansea City | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/02/22 | Stoke City | 3-0 (0-0) | Swansea City | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/08/21 | Swansea City | 1-3 (0-1) | Stoke City | 0 | 2.25 | T |
| 04/03/21 | Stoke City | 1-2 (1-1) | Swansea City | 0 | 2 | B |
| 28/10/20 | Swansea City | 2-0 (1-0) | Stoke City | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/01/20 | Stoke City | 2-0 (0-0) | Swansea City | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/10/19 | Swansea City | 1-2 (1-1) | Stoke City | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/04/19 | Swansea City | 3-1 (2-1) | Stoke City | -0.25 | 2 | B |
| 19/09/18 | Stoke City | 1-0 (0-0) | Swansea City | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/18 | Swansea City | 1-2 (1-2) | Stoke City | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/12/17 | Stoke City | 2-1 (2-1) | Swansea City | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/17 | Swansea City | 2-0 (1-0) | Stoke City | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/11/16 | Stoke City | 3-1 (1-1) | Swansea City | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Stoke City
THTHBBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Stoke City | 2-0 (0-0) | Oldham Athletic | +1.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | Stoke City | 1-1 (0-1) | Valencia | 0 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Stoke City | 1-0 (0-0) | Everton | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Crewe Alexandra | 1-1 (0-1) | Stoke City | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/07/26 | Stoke City | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | - | - | B |
| 02/05/26 | Bristol City | 2-0 (1-0) | Stoke City | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Stoke City | 1-3 (0-1) | Portsmouth | 0 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Stoke City | 1-3 (0-1) | Millwall | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Wrexham | 2-0 (2-0) | Stoke City | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Stoke City | 1-1 (0-1) | Blackburn Rovers | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Derby County | 2-0 (0-0) | Stoke City | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Stoke City | 2-0 (1-0) | Sheffield Wednesday | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Preston North End | 3-1 (1-1) | Stoke City | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Stoke City | 3-1 (1-0) | Watford | 0 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Stoke City | 3-3 (2-0) | Ipswich Town | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Swansea City | 2-0 (0-0) | Stoke City | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Coventry City | 2-1 (1-1) | Stoke City | -1 | 3 | B |
| 26/02/26 | Stoke City | 2-1 (1-1) | Oxford United | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Stoke City | 2-2 (1-0) | Leicester City | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Stoke City | 1-2 (1-0) | Fulham | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Swansea City
BTBTBHTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Swansea City | 0-1 (0-1) | Birmingham City | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Swansea City | 1-0 (1-0) | Leganes | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Merthyr Town | 3-0 (1-0) | Swansea City | - | - | B |
| 24/07/26 | Swansea City | 2-0 (1-0) | Udinese | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/07/26 | Swansea City | 0-2 (0-2) | VfL Bochum | 0 | 3 | B |
| 18/07/26 | Swansea City | 2-2 (2-1) | Holstein Kiel | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Swansea City | 3-1 (0-0) | Charlton Athletic | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Norwich City | 1-1 (0-0) | Swansea City | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-2 (0-1) | Swansea City | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Swansea City | 1-2 (1-0) | Southampton | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Leicester City | 0-1 (0-0) | Swansea City | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Swansea City | 2-2 (2-1) | Middlesbrough | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Sheffield United | 3-3 (1-1) | Swansea City | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Swansea City | 0-3 (0-3) | Coventry City | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Wrexham | 2-0 (1-0) | Swansea City | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Portsmouth | 1-2 (0-2) | Swansea City | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Swansea City | 2-0 (0-0) | Stoke City | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Ipswich Town | 3-0 (2-0) | Swansea City | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/02/26 | Swansea City | 1-1 (0-1) | Preston North End | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Swansea City | 1-0 (1-0) | Bristol City | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Stoke City
Swansea City
1CViktor Johansson5Graham Luke16Ben Wilmot17Eric Bocat18Bosun Lawal6Svante Ingelsson8Ethan Galbraith7Sorba Thomas19Tomas Rigo42Million Manhoef20Sam Gallagher22Lawrence Vigouroux26Lissah F.5CBenjamin Cabango14Josh Tymon23Stephen Welsh26Filip Lissah4Jay Fulton6Marko Stamenic8Elijah Henry Just30Joseph Opoku49Moussa Yeo9Zan Vipotnik
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Viktor Johansson C6.6
- 5Graham Luke🟨 Thẻ vàng 36'6.2
- 6Svante Ingelsson▼ Rời sân 70'6.5
- 7Sorba Thomas6.8
- 8Ethan Galbraith6.5
- 16Ben Wilmot6.4
- 17Eric Bocat⚽ Ghi bàn 10'7
- 18Bosun Lawal▼ Rời sân 46'6.4
- 19Tomas Rigo🎯 Kiến tạo 10' · ▼ Rời sân 70'6.4
- 20Sam Gallagher▼ Rời sân 70'6.1
- 42Million Manhoef6.5
Khách · 4141
- 4Jay Fulton▼ Rời sân 84'6.8
- 5Benjamin Cabango C6.9
- 6Marko Stamenic6.7
- 8Elijah Henry Just▼ Rời sân 65'6.6
- 9Zan Vipotnik🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 65'6.7
- 14Josh Tymon🎯 Kiến tạo 66' · 🟨 Thẻ vàng 90+1'7.2
- 22Lawrence Vigouroux6.9
- 23Stephen Welsh6.7
- 26Lissah F.
- 26Filip Lissah🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 55'6.3
- 30Joseph Opoku⚽ Ghi bàn 22'7.8
- 49Moussa Yeo▼ Rời sân 65'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
13
Sút bóng
67
Sút cầu môn
23
Tấn công
93129
Tấn công nguy hiểm
3047
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
914
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Chuyền bóng
277424
TL chuyền bóng thành công
71%75%
Phạm lỗi
149
Việt vị
11
Cứu thua
11
Tắc bóng
714
Quả ném biên
3032
Cắt bóng
115
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
2118
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.690.61
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
49 51
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stoke City (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Swansea City (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Stoke City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Eric Bocat Hậu vệ | 7 | 1 | 2/1 | 23/29 | 5 | ||
| 7Sorba Thomas Tiền đạo | 6.8 | 2/1 | 14/20 | 3 | |||
| 1Viktor Johansson Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 21/31 | 0 | |||
| 8Ethan Galbraith Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 16/24 | 2 | |||
| 6Svante Ingelsson Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 9/16 | 4 | |||
| 42Million Manhoef Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 8/11 | 2 | |||
| 16Ben Wilmot Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 14/23 | 2 | |||
| 19Tomas Rigo Tiền vệ | 6.4 | 1 | 0/0 | 7/11 | 0 | ||
| 18Bosun Lawal Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 8/12 | 1 | |||
| 5Graham Luke Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 32/41 | 3 | 🟨 | ||
| 20Sam Gallagher Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 3/9 | 0 | |||
| 27El Hadji Soumare (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 40Maksym Talovierov (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 25/27 | 0 | |||
| 10Bae Jun-Ho (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 9Robert Bozenik (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 2/3 | 0 |
Swansea City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Joseph Opoku Tiền đạo | 7.8 | 1 | 2/1 | 23/30 | 2 | ||
| 14Josh Tymon Hậu vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 36/42 | 4 | 🟨 | |
| 22Lawrence Vigouroux Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 17/39 | 0 | |||
| 5Benjamin Cabango Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 32/41 | 1 | |||
| 4Jay Fulton Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 39/48 | 2 | |||
| 23Stephen Welsh Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 41/49 | 0 | |||
| 6Marko Stamenic Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 21/26 | 2 | |||
| 9Zan Vipotnik Tiền đạo | 6.7 | 1 | 2/0 | 8/13 | 0 | ||
| 8Elijah Henry Just Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 25/34 | 1 | |||
| 49Moussa Yeo Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 11/19 | 2 | |||
| 26Filip Lissah Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 20/26 | 5 | 🟨 | ||
| 33Adam Idah (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 2/1 | 10/13 | 3 | ||
| 2Josh Key (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 21Leo Walta (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 7Melker Widell (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 9/12 | 3 | 🟨 | ||
| 10Eom Ji-Sung (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 10/14 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Stoke City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1863 | Thành lập | 1912 |
| Bet365 Stadium | Sân nhà | Liberty Stadium |
| 28376 | Sức chứa | 20520 |
| Mark Robins | HLV | |
| Stoke-on-Trent | Khu vực | Swansea |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.27 | 3.12 | 2.75 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.27 | 3.12 | 2.75 | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.39 | 3.20 | 2.90 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 1.08 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 481.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.13 | 2.88 | 0.88 | 2.25 | 0.97 | 1.08 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.79 | 0.89 | 2.25 | 0.97 | 1.09 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.03 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.23 | 3.40 | 3.05 | 0.83 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.52 ↑ | 1.07 ↓ | 3.81 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.79 | 0.89 | 2.25 | 0.97 | 1.09 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.04 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.25 | 2.88 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 3.09 | 2.82 | 0.90 | 2.25 | 0.98 | 1.11 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 170.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.14 | 2.77 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 61.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.07 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.20 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.00 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 0.90 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.78 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.98 | 0.85 | 2.25 | 0.96 | 1.07 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 29.25 ↑ | 5.08 ↑ | 1.22 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.32 | 3.00 | 2.72 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.05 ↑ | 2.85 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.20 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.98 ↓ | 3.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.20 | 3.03 | 1.10 | 2.50 | 0.73 | 0.91 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.85 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.25 | 2.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.00 | 0.88 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.88 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 1.06 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.29 ↓ | 0.67 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Stoke City | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Swansea City | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).