Kết quả bóng đá trận Stoke City vs Valencia, 00:30 ngày 02/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:30 ngày 02/08/2026
Stoke City
0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Valencia
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 0
Địa điểm: Bet365 Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Stoke City Phút Valencia
12' 0 - 1 Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
HT 0-0
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 26
Hòa 10 21
Bại 11 63
Ghi bàn 26 718
Mất bàn 23 1514
Điểm 46 819

Chủ = Stoke City · Khách = Valencia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stoke City (51)Hiệp 1 / Cả trậnValencia (47)
10 (20%)Thắng/Thắng7 (15%)
3 (6%)Thắng/Hòa1 (2%)
3 (6%)Thắng/Bại2 (4%)
7 (14%)Hòa/Thắng10 (21%)
5 (10%)Hòa/Hòa7 (15%)
10 (20%)Hòa/Bại7 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (6%)Bại/Hòa3 (6%)
10 (20%)Bại/Bại9 (19%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Stoke City 0 (0%)Hòa 0 (0%)Valencia 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL24/02/12Valencia1-0 (1-0)Stoke City--1.252.5B
UEFA EL17/02/12Stoke City0-1 (0-1)Valencia-02.25B

Thành tích gần đây — Stoke City

THBBBBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Stoke City1-0 (0-0)Everton7-7-0.752.75T
INT CF18/07/26Crewe Alexandra1-1 (0-1)Stoke City1-6+0.52.5H
INT CF10/07/26Stoke City0-1 (0-0)Sporting Braga---B
ENG LCH02/05/26Bristol City2-0 (1-0)Stoke City2-15-0.52.75B
ENG LCH25/04/26Stoke City1-3 (0-1)Portsmouth8-102.25B
ENG LCH22/04/26Stoke City1-3 (0-1)Millwall11-1-0.252.5B
ENG LCH18/04/26Wrexham2-0 (2-0)Stoke City2-6-0.752.5B
ENG LCH11/04/26Stoke City1-1 (0-1)Blackburn Rovers4-3+0.252.25H
ENG LCH06/04/26Derby County2-0 (0-0)Stoke City5-3-0.52.5B
ENG LCH03/04/26Stoke City2-0 (1-0)Sheffield Wednesday7-2+1.52.75T
ENG LCH21/03/26Preston North End3-1 (1-1)Stoke City7-902.25B
ENG LCH14/03/26Stoke City3-1 (1-0)Watford6-702.25T
ENG LCH11/03/26Stoke City3-3 (2-0)Ipswich Town5-9-0.52.25H
ENG LCH07/03/26Swansea City2-0 (0-0)Stoke City12-5-0.52.25B
ENG LCH28/02/26Coventry City2-1 (1-1)Stoke City8-1-13B
ENG LCH26/02/26Stoke City2-1 (1-1)Oxford United8-7+0.52.25T
ENG LCH21/02/26Stoke City2-2 (1-0)Leicester City7-4+0.52.25H
ENG FAC15/02/26Stoke City1-2 (1-0)Fulham1-11-0.752.5B
ENG LCH12/02/26Charlton Athletic1-0 (0-0)Stoke City6-502.25B
ENG LCH07/02/26West Bromwich(WBA)0-0 (0-0)Stoke City2-2-0.252.25H

Thành tích gần đây — Valencia

TBTBTTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF28/07/26Derby County1-2 (0-0)Valencia---T
INT CF26/07/26Valencia1-2 (0-0)Castellon3-3+0.52.75B
INT CF23/07/26Valencia3-0 (3-0)Eldense2-3+1.252.75T
INT CF18/07/26Petro Atletico de Luanda3-1 (1-1)Valencia1-0+1.252.75B
SPA D124/05/26Valencia3-1 (0-0)FC Barcelona7-8-0.53.25T
SPA D118/05/26Real Sociedad3-4 (1-2)Valencia3-2-0.52.5T
SPA D115/05/26Valencia1-1 (1-1)Rayo Vallecano5-1+0.252.5H
SPA D110/05/26Athletic Bilbao0-1 (0-0)Valencia13-5-0.52.5T
SPA D102/05/26Valencia0-2 (0-0)Atletico Madrid1-7+0.52.5B
SPA D125/04/26Valencia2-1 (0-0)Girona4-4+0.52.5T
SPA D122/04/26Mallorca1-1 (0-0)Valencia7-4-0.252.25H
SPA D111/04/26Elche1-0 (0-0)Valencia5-9-0.252.25B
SPA D105/04/26Valencia2-3 (1-0)Celta Vigo6-0+0.252.25B
SPA D122/03/26Sevilla0-2 (0-2)Valencia1-3-0.252T
SPA D115/03/26Real Oviedo1-0 (1-0)Valencia4-702.25B
SPA D109/03/26Valencia3-2 (0-1)Alaves10-2+0.252T
SPA D101/03/26Valencia1-0 (0-0)Osasuna5-4+0.252.25T
SPA D123/02/26Villarreal2-1 (2-1)Valencia5-4-0.752.75B
SPA D116/02/26Levante0-2 (0-0)Valencia3-202.5T
SPA D109/02/26Valencia0-2 (0-0)Real Madrid5-8-13B

Đội hình

Stoke CityValencia
1CViktor Johansson6Svante Ingelsson7Sorba Thomas11Lamine Cisse12Tatsuki Seko16Ben Wilmot17Eric Bocat18Bosun Lawal19Tomas Rigo22Graham Luke42Million Manhoef1Stole Dimitrievski2Guido Rodriguez5CCsar Tarrega7Arnaut Danjuma Adam Groeneveld8Javier Guerra11Luis Rioja12Monferrer M.12Miguel Monferrer14Jose Luis Gaya Pena16Justin de Haas23Filip Ugrinic23Ryunosuke Sato

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Phạt góc (HT)
3
0
Sút bóng
2
2
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
28
22
Tấn công nguy hiểm
14
7
Sút ngoài cầu môn
1
1
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stoke City (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Valencia (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
22
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
14
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Stoke CityValencia

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Stoke CityValencia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
26
Thắng 1
52
Hòa
45
Thua 1
73
Thua 2+
Stoke CityValencia

Thông tin đội bóng

Stoke City Thông tin Valencia
1863 Thành lập 1919-3-18
Bet365 Stadium Sân nhà Mestalla
28376 Sức chứa 55000
Mark Robins HLV Carlos Corberan
Stoke-on-Trent Khu vực Valencia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.573.232.330.762.250.960.980.000.80
Live2.573.232.330.80 ↑2.750.90 ↓0.74 ↓0.001.02 ↑
EasybetsSớm2.803.202.470.972.500.770.990.000.74
Live6.00 ↑4.00 ↑1.53 ↓0.87 ↓2.750.97 ↑1.09 ↑0.250.74
VcbetSớm2.633.202.500.922.500.760.900.000.81
Live5.75 ↑3.75 ↑1.53 ↓0.81 ↓2.750.90 ↑1.00 ↑0.250.71 ↓
Mansion88Sớm2.573.252.370.802.251.021.000.000.84
Live5.90 ↑3.40 ↑1.57 ↓0.88 ↑2.751.00 ↓0.79 ↓0.001.12 ↑
InterwettenSớm2.603.152.500.902.500.75---
Live6.00 ↑3.60 ↑1.55 ↓1.85 ↑3.500.37 ↓---
10BETSớm2.653.302.500.952.500.76---
Live6.27 ↑3.68 ↑1.54 ↓0.79 ↓2.751.00 ↑---
12betSớm2.713.252.490.812.251.011.000.000.84
Live5.90 ↑3.40 ↑1.57 ↓0.88 ↑2.751.00 ↓0.79 ↓0.001.12 ↑
CrownSớm2.573.302.340.982.500.780.970.000.79
Live5.90 ↑3.95 ↑1.52 ↓0.89 ↓2.750.97 ↑0.80 ↓0.001.08 ↑
SbobetSớm2.723.092.321.042.500.781.040.000.80
Live6.10 ↑3.48 ↑1.54 ↓1.20 ↑3.000.71 ↓1.13 ↑0.250.78 ↓
WewbetSớm2.653.162.481.022.500.781.000.000.82
Live6.05 ↑3.97 ↑1.54 ↓0.88 ↓2.750.98 ↑0.78 ↓0.001.11 ↑
LadbrokesSớm2.503.202.450.952.500.75---
Live5.75 ↑3.60 ↑1.44 ↓0.65 ↓2.501.00 ↑---
18BetSớm2.653.252.500.972.500.770.930.000.82
Live2.80 ↑3.20 ↓2.55 ↑0.76 ↓2.251.01 ↑0.96 ↑0.000.81 ↓
PinnacleSớm2.722.982.370.752.250.971.000.000.73
Live5.71 ↑3.47 ↑1.53 ↓0.93 ↑2.750.81 ↓1.05 ↑0.250.70 ↓
BwinSớm2.553.202.400.952.500.75---
Live6.00 ↑3.60 ↑1.44 ↓0.63 ↓2.501.05 ↑---
1xBetSớm2.653.402.550.972.500.780.920.000.82
Live6.38 ↑4.00 ↑1.51 ↓0.85 ↓2.750.95 ↑0.78 ↓0.001.03 ↑
Bet 365Sớm2.603.252.381.002.500.801.000.000.80
Live6.00 ↑4.00 ↑1.53 ↓0.80 ↓2.751.00 ↑1.05 ↑0.250.75 ↓
William HillSớm2.703.002.401.002.500.73---
Live5.00 ↑3.50 ↑1.55 ↓0.62 ↓2.501.15 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.