Kết quả bóng đá trận Stoke City (W) vs Boldmere St.Michaels (W), 20:00 ngày 23/08/2026
Conference North Nữ (Anh) · 20:00 ngày 23/08/2026
Stoke City (W) Sắp đá --:--:--
Boldmere St.Michaels (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 16 | 26 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 15 | 10 |
| Điểm | 3 | 9 | 16 | 27 |
Chủ = Stoke City (W) · Khách = Boldmere St.Michaels (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stoke City (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (71%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Stoke City (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 12 | - | - |
Boldmere St.Michaels (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Stoke City (W) 1 (50%)Hòa 0 (0%)Boldmere St.Michaels (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/23 | Boldmere St.Michaels (W) | 1-2 (1-0) | Stoke City (W) | - | - | T |
| 14/10/22 | Stoke City (W) | 1-2 (1-1) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Stoke City (W)
TBBBBTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Stoke City (W) | 2-0 (2-0) | West Bromwich WFC (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Burnley (W) | 3-0 (2-0) | Stoke City (W) | - | - | B |
| 12/04/26 | Stoke City (W) | 1-3 (1-1) | Wolverhampton Wanderers WFC (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Loughborough Lightning (W) | 1-0 (0-0) | Stoke City (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Rugby Borough (W) | 3-1 (1-1) | Stoke City (W) | - | - | B |
| 08/03/26 | Stoke City (W) | 3-2 (1-0) | Liverpool Feds (W) | - | - | T |
| 01/03/26 | Stoke City (W) | 3-0 (1-0) | West Bromwich WFC (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Middlesbrough (W) | 1-2 (1-2) | Stoke City (W) | - | - | T |
| 19/02/26 | Stoke City (W) | 1-1 (1-0) | Derby County (W) | +1.75 | 3.5 | H |
| 08/02/26 | Hull City (W) | 1-3 (0-1) | Stoke City (W) | - | - | T |
| 18/01/26 | Stoke City (W) | 4-0 (1-0) | Halifax Town (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Sporting Khalsa (W) | 0-2 (0-0) | Stoke City (W) | - | - | T |
| 30/11/25 | Liverpool Feds (W) | 2-3 (0-0) | Stoke City (W) | - | - | T |
| 22/11/25 | Wolverhampton Wanderers WFC (W) | 2-0 (0-0) | Stoke City (W) | -2 | 3.75 | B |
| 16/11/25 | Stoke City (W) | 0-1 (0-0) | Rugby Borough (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Stoke City (W) | 2-2 (0-2) | Loughborough Lightning (W) | - | - | H |
| 02/11/25 | Stoke City (W) | 1-2 (0-1) | Burnley (W) | - | - | B |
| 30/10/25 | Derby County (W) | 1-2 (1-0) | Stoke City (W) | - | - | T |
| 26/10/25 | Stoke City (W) | 7-0 (4-0) | Sutton Coldfield Town (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Wolverhampton Wanderers WFC (W) | 2-1 (2-0) | Stoke City (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Boldmere St.Michaels (W)
TTTTTTTTBT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Boldmere St.Michaels (W) | 1-0 (1-0) | Middlesbrough (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Boldmere St.Michaels (W) | 3-1 (1-1) | Leafield Athletic LFC (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Kidderminster (W) | 1-5 (1-2) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | T |
| 08/03/26 | Notts County (W) | 0-2 (0-1) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | T |
| 18/02/26 | Sutton Coldfield Town (W) | 0-3 (0-1) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | Worcester City (W) | 1-4 (1-3) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | T |
| 04/01/26 | Barnsley FC (W) | 1-5 (0-0) | Boldmere St.Michaels (W) | 0 | 3.5 | T |
| 30/11/25 | Leafield Athletic LFC (W) | 1-2 (1-1) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Liverpool Feds (W) | 5-0 (2-0) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Boldmere St.Michaels (W) | 2-0 (1-0) | Kidderminster (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Peterborough (W) | 3-1 (2-1) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | B |
| 31/10/25 | Boldmere St.Michaels (W) | 2-1 (1-1) | Sutton Coldfield Town (W) | - | - | T |
| 26/10/25 | Crewe Alexandra (W) | 1-2 (0-0) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | Northampton Town (W) | 0-1 (0-1) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | Boldmere St.Michaels (W) | 5-4 (2-1) | Barnsley FC (W) | - | - | T |
| 21/08/25 | Sporting Khalsa (W) | 0-1 (0-1) | Boldmere St.Michaels (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 27/04/25 | Loughborough Lightning (W) | 1-0 (0-0) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | B |
| 13/04/25 | Boldmere St.Michaels (W) | 4-0 (0-0) | Lincoln United LFC (W) | - | - | T |
| 23/03/25 | Notts County (W) | 2-3 (1-2) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | T |
| 09/03/25 | Solihull Moors (W) | 0-5 (0-2) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
40 60
31% So Sánh Đối đầu 69%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stoke City (W) (27 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Boldmere St.Michaels (W) (10 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stoke City (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.60 | 5.75 | 0.78 | 3.25 | 0.78 | 0.78 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.79 ↑ | 0.79 ↑ | 1.50 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 5.90 | 13.70 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 0.54 | 1.50 | 1.30 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.40 ↓ | 8.60 ↓ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.79 ↑ | 1.50 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.50 | 5.75 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.27 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.98 | 1.50 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.