Kết quả bóng đá trận Stokkseyri vs KM Reykjavik, 01:30 ngày 18/08/2026

4 Deild (Iceland) · 01:30 ngày 18/08/2026
Stokkseyri
Sắp đá --:--:--
KM Reykjavik
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 56
Thắng 30 40
Hòa 01 01
Bại 02 15
Ghi bàn 144 219
Mất bàn 46 1221
Điểm 91 121

Chủ = Stokkseyri · Khách = KM Reykjavik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stokkseyri (5)Hiệp 1 / Cả trậnKM Reykjavik (6)
4 (80%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (17%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (17%)
1 (20%)Bại/Bại3 (50%)

Thành tích gần đây — Stokkseyri

TTTTBBBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 33/27 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D411/08/26KB Breidholt1-4 (0-4)Stokkseyri4-3--T
LCE D426/06/26Lettir Reykjavik2-4 (1-2)Stokkseyri13-2--T
LCE D410/06/26Stokkseyri6-1 (4-0)KB Breidholt6-2--T
LCE D425/05/26Stokkseyri4-1 (1-0)KRIA4-5--T
ICE CUP25/03/26Lettir Reykjavik7-3 (4-1)Stokkseyri9-3--B
LCE D429/07/25Skautafelag Reykjavikur4-3 (2-2)Stokkseyri10-2--B
LCE D422/07/25Stokkseyri1-3 (1-1)Ulfarnir6-6--B
LCE D416/07/25KFR Hvolsvollur3-2 (1-0)Stokkseyri9-8--B
LCE D405/07/25Stokkseyri5-3 (1-1)RB Keflavik0-11--T
LCE D401/07/25Stokkseyri1-2 (0-2)BF 10810-6--B
LCE D426/06/25Thorlakur2-1 (1-1)Stokkseyri0-8--B
LCE D412/06/25Stokkseyri3-5 (0-2)Skautafelag Reykjavikur9-1--B
LCE D403/06/25Ulfarnir1-2 (1-0)Stokkseyri7-1--T
LCE D428/05/25Stokkseyri1-3 (1-1)KFR Hvolsvollur4-7--B
LCE D420/05/25RB Keflavik4-2 (1-2)Stokkseyri9-3--B
ICE CUP29/03/25Ulfarnir3-0 (1-0)Stokkseyri---B
LCE D421/08/24Skautafelag Reykjavikur3-3 (2-1)Stokkseyri9-5--H
LCE D414/07/24Stokkseyri5-0 (4-0)Uppsveitir1-6--T
LCE D430/06/24Stokkseyri7-3 (5-1)Reynir Hellissandur6-6--T
LCE D412/06/24Uppsveitir3-1 (0-0)Stokkseyri---B

Thành tích gần đây — KM Reykjavik

BBHBBBTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/37 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D411/08/26BF 1083-2 (2-0)KM Reykjavik12-9--B
LCE D426/06/26KM Reykjavik0-1 (0-0)KB Breidholt---B
LCE D410/06/26KM Reykjavik2-2 (1-1)BF 1083-7--H
LCE D403/06/26KRIA4-3 (1-2)KM Reykjavik9-3--B
LCE D419/05/26RB Keflavik3-1 (2-1)KM Reykjavik5-4--B
ICE LCC30/03/26KM Reykjavik1-8 (1-5)Vaengir Jupiters2-2--B
LCE D426/08/25KM Reykjavik3-2 (1-0)Lettir Reykjavik3-8--T
LCE D429/07/25KM Reykjavik0-8 (0-3)Smari 20204-4--B
LCE D424/07/25Alafoss3-0 (2-0)KM Reykjavik4-5--B
LCE D417/07/25Uppsveitir3-4 (1-2)KM Reykjavik11-1--T
LCE D401/07/25Lettir Reykjavik2-1 (0-0)KM Reykjavik8-4--B
LCE D424/06/25KM Reykjavik4-0 (3-0)Reynir Hellissandur6-2--T
LCE D419/06/25KM Reykjavik1-2 (0-1)Skallagrimur4-2--B
ICE CUP06/04/24KF Hafnir12-0 (6-0)KM Reykjavik11-4--B
LCE D415/08/23KM Reykjavik0-5 (0-2)KRIA1-10--B
LCE D430/07/23KM Reykjavik1-5 (0-4)Samherjar2-8--B
LCE D422/07/23KM Reykjavik0-0 (0-0)Spyrnir8-8--H
LCE D418/07/23KM Reykjavik2-2 (0-2)Berserkir Midas6-3--H
LCE D411/07/23Skautafelag Reykjavikur3-0 (0-0)KM Reykjavik10-3--B
LCE D423/06/23KM Reykjavik3-3 (2-1)Smari 20204-10--H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stokkseyri (5 trận)
Ghi 4.20 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
KM Reykjavik (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
StokkseyriKM Reykjavik

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
StokkseyriKM Reykjavik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

71
Thắng 2+
12
Thắng 1
14
Hòa
45
Thua 1
78
Thua 2+
StokkseyriKM Reykjavik

Thông tin đội bóng

Stokkseyri Thông tin KM Reykjavik
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.207.008.500.945.250.850.942.250.85
Live1.15 ↓8.00 ↑9.50 ↑0.95 ↑5.750.84 ↓0.91 ↓2.500.89 ↑
WewbetSớm1.235.206.500.854.750.830.872.000.81
Live1.15 ↓5.95 ↑8.15 ↑0.86 ↑5.750.82 ↓0.83 ↓2.500.85 ↑
LadbrokesSớm1.226.008.00------
Live1.227.00 ↑7.00 ↓------
18BetSớm1.236.256.250.864.750.700.801.750.76
Live1.20 ↓7.50 ↑7.50 ↑0.75 ↓5.500.89 ↑0.88 ↑2.500.76
PinnacleSớm1.236.146.370.854.750.850.852.000.85
Live1.19 ↓7.10 ↑7.41 ↑0.79 ↓5.500.93 ↑0.93 ↑2.500.81 ↓
BwinSớm1.226.008.250.905.500.78---
Live1.226.75 ↑7.50 ↓0.75 ↓5.500.95 ↑---
1xBetSớm1.266.506.460.132.504.500.581.501.24
Live1.17 ↓7.10 ↑9.45 ↑0.88 ↑5.750.80 ↓0.88 ↑2.500.80 ↓
Bet 365Sớm1.256.506.250.904.750.900.932.000.88
Live1.29 ↑6.505.50 ↓0.83 ↓5.500.98 ↑0.83 ↓2.000.98 ↑
William HillSớm1.256.506.000.704.501.00---
Live1.20 ↓6.00 ↓8.50 ↑0.75 ↑5.500.91 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.