Kết quả bóng đá trận Stomil Olsztyn (W) vs UKS Staszkowka Jelna (W), 17:00 ngày 15/08/2026
Giải VĐQG Nữ Ba Lan · 17:00 ngày 15/08/2026
Stomil Olsztyn (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
UKS Staszkowka Jelna (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 26 | 11 |
| Điểm | 6 | 5 | 10 | 8 |
Chủ = Stomil Olsztyn (W) · Khách = UKS Staszkowka Jelna (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stomil Olsztyn (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 17 (65%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích gần đây — Stomil Olsztyn (W)
TTBBHBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/26 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Stomil Olsztyn (W) | 3-0 (2-0) | Czarni Sosnowiec II (W) | - | - | T |
| 23/07/26 | Stomil Olsztyn (W) | 2-0 (0-0) | Sportowa Czworka Radom (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Stomil Olsztyn (W) | 0-3 (0-2) | APLG Gdansk (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | AZS UJ Krakow (W) | 4-0 (1-0) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Pogon Tczew (W) | 2-2 (0-0) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Stomil Olsztyn (W) | 1-3 (0-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
| 06/05/26 | GKS Katowice (W) | 5-0 (3-0) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | APLG Gdansk (W) | 1-3 (0-2) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Stomil Olsztyn (W) | 1-2 (0-1) | UKS Lodz (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Slask Wroclaw (W) | 6-1 (1-1) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Stomil Olsztyn (W) | 0-2 (0-1) | GKS Gornik Leczna (W) | - | - | B |
| 25/03/26 | Stomil Olsztyn (W) | 0-4 (0-2) | Lech Poznan UAM (W) | -0.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | Pogon Szczecin (W) | 7-2 (4-1) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Stomil Olsztyn (W) | 1-5 (0-3) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | GKS Gornik Leczna (W) | 4-0 (1-0) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Stomil Olsztyn (W) | 1-1 (1-0) | AZS UJ Krakow (W) | - | - | H |
| 30/10/25 | Stomil Olsztyn (W) | 2-1 (1-0) | Pogon Tczew (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | Rekord Bielsko Biala (W) | 2-1 (0-0) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Stomil Olsztyn (W) | 2-3 (0-1) | APLG Gdansk (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | UKS Lodz (W) | 0-1 (0-0) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — UKS Staszkowka Jelna (W)
HTHTBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/30 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 0-0 (0-0) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | H |
| 01/08/26 | Unia Lublin W | 1-4 (1-3) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 2-2 (2-2) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Sportowa Czworka Radom (W) | 1-3 (0-2) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 1-3 (0-2) | Legia Warsaw (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Resovia Rzeszow (W) | 4-1 (2-1) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 3-2 (0-1) | KKP Warszawa (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Sleza Wroclaw (W) | 2-1 (2-1) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 1-4 (0-2) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | B |
| 12/07/25 | KS Uniwersytet Jagiellonski (W) | 11-0 (5-0) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | B |
| 16/03/25 | Legia Warsaw (W) | 5-0 (1-0) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | B |
| 09/03/25 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 0-2 (0-0) | Sleza Wroclaw (W) | - | - | B |
| 13/10/24 | AZS UJ Krakow (W) | 5-3 (4-1) | UKS Staszkowka Jelna (W) | -3.25 | 4 | B |
| 10/03/24 | Skra Czestochowa (W) | 2-1 (1-0) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | B |
| 16/09/23 | Resovia Rzeszow (W) | 2-2 (2-2) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | H |
| 03/09/23 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 1-5 (0-2) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | T |
| 02/12/21 | Row Rybnik (W) | 2-6 (0-5) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | T |
| 17/11/21 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 2-3 (2-0) | SWD Wodzislaw Slaski (W) | - | - | B |
| 14/11/21 | UKS SMS II Lodz (W) | 3-3 (2-1) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | H |
| 25/09/21 | Zabkovia Zabki (W) | 0-1 (0-0) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
21
Sút cầu môn
21
Tấn công
77
Tấn công nguy hiểm
62
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stomil Olsztyn (W) (26 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.96 bàn/trận
UKS Staszkowka Jelna (W) (6 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stomil Olsztyn (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.75 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 4.50 ↓ | 5.00 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 3.95 | 4.60 | 0.83 | 3.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.46 ↓ | 4.44 ↑ | 5.02 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 4.54 | 5.65 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | 0.89 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.14 ↓ | 4.52 ↓ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.50 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↑ | 3.90 ↓ | 4.80 ↓ | 0.36 ↑ | 2.50 | 1.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 5.25 | 7.00 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | 0.88 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.90 ↓ | 5.25 ↓ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 4.77 | 5.67 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.92 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.37 ↑ | 4.24 ↓ | 6.52 ↑ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.33 | 5.75 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↑ | 4.00 ↓ | 4.80 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.20 | 7.15 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.81 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.51 ↑ | 4.78 ↓ | 4.78 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.25 | 7.00 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.75 ↓ | 5.00 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.90 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.00 | 5.00 | 0.91 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.