Kết quả bóng đá trận Strakonice vs Marila Pribram, 22:00 ngày 12/08/2026
Cúp Séc · 22:00 ngày 12/08/2026
Strakonice 0 Kết thúc HT 0-1 2
Marila Pribram
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 5
Diễn biến trận đấu
| Strakonice | Phút | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 Apea Desouza | |
| HT 0-1 | ||
| 58' | Roger Faye | |
| 87' | ⚽ 0 - 2 Apea Desouza | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 11 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 7 | 14 |
Chủ = Strakonice · Khách = Marila Pribram
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Strakonice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (25%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Thành tích gần đây — Strakonice
THTBHBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/30 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Strakonice | 2-1 (1-1) | Milevsko | - | - | T |
| 19/10/25 | Jiskra Trebon | 2-2 (1-1) | Strakonice | - | - | H |
| 20/04/25 | FK Trebetice | 1-4 (1-3) | Strakonice | - | - | T |
| 24/06/23 | Strakonice | 1-11 (0-0) | Dynamo Ceske Budejovice | - | - | B |
| 06/05/23 | FC Semice | 0-0 (0-0) | Strakonice | - | - | H |
| 07/06/14 | Strakonice | 2-5 (2-1) | Chrudim | - | - | B |
| 01/06/14 | FK Kolin | 3-2 (3-1) | Strakonice | - | - | B |
| 28/05/14 | FK Kraluv Dvur | 3-0 (2-0) | Strakonice | - | - | B |
| 24/05/14 | Strakonice | 1-1 (1-0) | Domazlice | - | - | H |
| 18/05/14 | SK Prevysov | 3-0 (2-0) | Strakonice | - | - | B |
| 14/05/14 | FC Zenit Caslav | 1-0 (1-0) | Strakonice | - | - | B |
| 10/05/14 | Strakonice | 1-7 (0-2) | SK Zapy | - | - | B |
| 04/05/14 | SK Viktorie Jirny | 3-0 (1-0) | Strakonice | - | - | B |
| 26/04/14 | Strakonice | 2-2 (1-2) | Admira Praha | - | - | H |
| 19/04/14 | FK Chomutov | 2-3 (1-2) | Strakonice | - | - | T |
| 16/04/14 | Strakonice | 4-2 (2-1) | Meteor Praha | - | - | T |
| 12/04/14 | Strakonice | 0-5 (0-3) | Roudnice nad Labem | - | - | B |
| 06/04/14 | Karlovy Vary Dvory | 2-1 (0-1) | Strakonice | -1 | 3.25 | B |
| 29/03/14 | Strakonice | 1-5 (1-0) | Kunice | - | - | B |
| 23/03/14 | Stechovice | 1-0 (0-0) | Strakonice | - | - | B |
Thành tích gần đây — Marila Pribram
TTHBBBHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Vysocina jihlava | 1-2 (1-0) | Marila Pribram | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Marila Pribram | 1-0 (1-0) | Opava | 0 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Slavia Prague B | 2-2 (1-2) | Marila Pribram | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Marila Pribram | 0-2 (0-0) | FSV Frankfurt | - | - | B |
| 11/07/26 | TSV Hartberg | 3-0 (2-0) | Marila Pribram | - | - | B |
| 07/07/26 | Radnicki Nis | 2-0 (0-0) | Marila Pribram | -1 | 3 | B |
| 04/07/26 | Teplice | 0-0 (0-0) | Marila Pribram | -1 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Vysocina jihlava | 3-1 (1-0) | Marila Pribram | 0 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Opava | 0-0 (0-0) | Marila Pribram | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Marila Pribram | 0-0 (0-0) | SK Prostejov | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | Chrudim | 2-0 (0-0) | Marila Pribram | 0 | 3 | B |
| 06/05/26 | Artis Brno | 0-2 (0-1) | Marila Pribram | -1 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Marila Pribram | 2-1 (1-1) | Dynamo Ceske Budejovice | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | FK MAS Taborsko | 2-1 (2-1) | Marila Pribram | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Marila Pribram | 2-0 (0-0) | Sparta Praha B | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | FK Graffin Vlasim | 0-0 (0-0) | Marila Pribram | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Marila Pribram | 0-2 (0-2) | Slavia Kromeriz | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Banik Ostrava B | 0-3 (0-2) | Marila Pribram | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Marila Pribram | 1-0 (1-0) | Slavia Prague B | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Usti nad Labem | 0-2 (0-0) | Marila Pribram | -0.75 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1025
Sút cầu môn
412
Tấn công
7674
Tấn công nguy hiểm
4147
Sút ngoài cầu môn
613
Đá phạt trực tiếp
1412
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
11
Quả ném biên
3014
So Sánh Sức Mạnh
40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Strakonice (5 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Marila Pribram (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Marila Pribram (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Strakonice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1948-10-1 | |
| Sân nhà | Axa Aréna | |
| 0 | Sức chứa | 8000 |
| HLV | Josef Csaplár | |
| Khu vực | Praha |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 13.00 | 7.50 | 1.17 | 0.98 | 3.75 | 0.82 | 1.00 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 91.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.50 | 6.20 | 1.19 | 0.92 | 4.00 | 0.78 | 0.86 | -2.00 | 0.84 |
| Live | 92.00 ↑ | 5.80 ↓ | 1.07 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 9.00 | 6.75 | 1.22 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 9.00 | 6.75 | 1.22 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 9.20 | 7.00 | 1.22 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 9.40 ↑ | 7.00 | 1.22 | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.50 | 6.20 | 1.19 | 0.92 | 4.00 | 0.78 | 0.86 | -2.00 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 8.55 | 5.35 | 1.26 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.91 | -1.75 | 0.91 |
| Live | 43.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.06 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 6.50 | 1.20 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 10.00 | 6.50 | 1.21 | 0.82 | 3.75 | 0.93 | 0.87 | -2.00 | 0.87 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.00 ↓ | 1.10 ↓ | 4.92 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.87 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 10.32 | 7.16 | 1.13 | 0.87 | 3.75 | 0.82 | 0.88 | -2.25 | 0.81 |
| Live | 30.58 ↑ | 7.01 ↓ | 1.07 ↓ | 2.33 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 8.25 | 6.25 | 1.21 | 0.75 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 11.30 | 6.00 | 1.19 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | 0.53 | -2.50 | 1.30 |
| Live | 77.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.50 | 6.50 | 1.20 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 11.00 | 6.00 | 1.18 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.