Kết quả bóng đá trận Stranraer vs Kelty Hearts, 21:00 ngày 29/08/2026

Hạng Two Scotland · 21:00 ngày 29/08/2026
Stranraer
2 Kết thúc HT 2-0 0
Kelty Hearts
🟨 0 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Stranraer Phút Kelty Hearts
Lewis Dobbie(Assists:Zach Bruce) 1 - 0 21'
Lewis Dobbie(Assists:Zach Bruce) 2 - 0 37'
39' Ryan Shanley
HT 2-0
65' Gordon Walker
67' Conor McManus
71' Jamie Hislop
76' Finn Moffett
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 34
Hòa 10 20
Bại 02 56
Ghi bàn 75 1216
Mất bàn 27 1524
Điểm 73 1112

Chủ = Stranraer · Khách = Kelty Hearts

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Stranraer (14)Hiệp 1 / Cả trậnKelty Hearts (14)
3 (21%)Thắng/Thắng4 (29%)
2 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Thắng/Bại1 (7%)
1 (7%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (14%)Hòa/Hòa1 (7%)
2 (14%)Hòa/Bại1 (7%)
3 (21%)Bại/Bại7 (50%)

Bảng xếp hạng

Stranraer

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52126675
Sân nhà32013165
Sân khách20113517
6 gần621388--

Kelty Hearts

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng520371068
Sân nhà22006364
Sân khách30031709
6 gần63031315--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Stranraer 1 (14%)Hòa 0 (0%)Kelty Hearts 6 (86%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO BC06/09/25Kelty Hearts3-0 (0-0)Stranraer6-6-0.52.25B
SCO LC26/07/23Kelty Hearts2-0 (1-0)Stranraer6-2-0.52.75B
SCO L216/04/22Stranraer0-3 (0-0)Kelty Hearts3-4-0.752.5B
SCO L229/01/22Kelty Hearts3-2 (2-0)Stranraer3-9-1.252.75B
SCO L218/12/21Stranraer0-4 (0-3)Kelty Hearts5-6-0.752.5B
SCO L225/09/21Kelty Hearts1-0 (1-0)Stranraer4-5-1.53B
SCOFAC10/01/21Kelty Hearts2-3 (2-0)Stranraer2-5--T

Thành tích gần đây — Stranraer

THTBBBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO BC26/08/26Stranraer3-0 (1-0)Gala Fairydean8-2+1.753.5T
SCO L222/08/26Stirling Albion2-2 (0-2)Stranraer9-802.75H
SCO L215/08/26Stranraer1-0 (0-0)Spartans10-702.5T
SCO BC12/08/26Alloa Athletic2-1 (0-0)Stranraer5-7-0.52.75B
SCO L208/08/26Stranraer0-1 (0-0)Annan Athletic5-6+0.252.5B
SCO L201/08/26Clyde3-1 (3-1)Stranraer7-7-0.252.5B
SCO LC25/07/26Falkirk3-0 (2-0)Stranraer4-3-23.5B
SCO LC22/07/26Stranraer0-2 (0-2)Edinburgh City3-7+13B
SCO LC18/07/26Alloa Athletic2-2 (0-1)Stranraer3-3-12.75H
SCO LC11/07/26Stranraer2-3 (1-0)Ayr United0-2-1.253.25B
INT CF04/07/26Greenock Morton0-0 (0-0)Stranraer2-8-0.752.75H
INT CF27/06/26Stranraer4-0 (1-0)Dundela---T
INT CF20/06/26Stranraer0-0 (0-0)Larne FC10-5-0.752.5H
SCO L202/05/26Elgin City0-1 (0-0)Stranraer5-7-0.252.5T
SCO L225/04/26Stranraer1-1 (0-1)Stirling Albion13-3+1.253H
SCO L218/04/26Stranraer0-1 (0-0)Forfar Athletic5-1+0.252.25B
SCO L211/04/26Spartans1-2 (1-1)Stranraer6-7-12.75T
SCO L204/04/26Stranraer1-1 (0-1)Dumbarton8-1+0.252.75H
SCO L228/03/26Annan Athletic1-0 (1-0)Stranraer6-6-0.52.75B
SCO L225/03/26Stranraer3-1 (1-1)Clyde9-102.75T

Thành tích gần đây — Kelty Hearts

BTBTTBBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO BC26/08/26Kelty Hearts2-4 (2-1)Clydebank FC3-7+0.52.75B
SCO L222/08/26Kelty Hearts3-1 (2-1)Dumbarton6-4+0.753T
SCO L215/08/26Elgin City4-1 (1-0)Kelty Hearts4-4-0.252.5B
SCO BC12/08/26Kelty Hearts4-3 (3-2)Motherwell FC U216-3+1.753T
SCO L208/08/26Kelty Hearts3-2 (2-0)Stirling Albion2-3+0.252.5T
SCO L201/08/26Forfar Athletic1-0 (1-0)Kelty Hearts4-2--B
SCO LC25/07/26Aberdeen3-0 (2-0)Kelty Hearts14-0-2.754B
SCO LC22/07/26Kelty Hearts3-2 (2-1)Brora Rangers3-4+1.253T
SCO LC15/07/26Kelty Hearts0-2 (0-0)Queen's Park5-5-0.52.25B
SCO LC11/07/26Queen of South1-1 (1-1)Kelty Hearts1-6-13H
INT CF04/07/26Kelty Hearts0-3 (0-1)Dunfermline Athletic4-1-12.75B
INT CF27/06/26East Kilbride4-0 (3-0)Kelty Hearts--0.53.25B
INT CF20/06/26Gala Fairydean2-1 (1-0)Kelty Hearts---B
SCO L102/05/26Peterhead0-2 (0-0)Kelty Hearts13-9-0.52.75T
SCO L125/04/26Kelty Hearts0-2 (0-2)Cove Rangers8-2-0.252.5B
SCO L118/04/26Inverness1-0 (0-0)Kelty Hearts4-5-1.753B
SCO L111/04/26Kelty Hearts3-1 (0-0)Montrose4-202.5T
SCO L104/04/26Kelty Hearts1-1 (0-0)Queen of South7-2-0.52.5H
SCO L128/03/26Hamilton Academical1-2 (1-1)Kelty Hearts11-6-0.52.5T
SCO L121/03/26Stenhousemuir2-0 (1-0)Kelty Hearts7-4-12.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
7
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
0
5
Sút bóng
11
13
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
107
73
Tấn công nguy hiểm
57
43
Sút ngoài cầu môn
7
9
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
13%
87%
Phạm lỗi
9
19
Cứu thua
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B6
T6 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
3.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Stranraer (25 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kelty Hearts (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Stranraer (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO

Kelty Hearts (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
21
1 Bàn
10
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
34
B.thắng H1
13
B.thắng H2
StranraerKelty Hearts

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
StranraerKelty Hearts

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
34
Thắng 1
62
Hòa
53
Thua 1
38
Thua 2+
StranraerKelty Hearts

Thông tin đội bóng

Stranraer Thông tin Kelty Hearts
1870 Thành lập
Stair Park Sân nhà
6250 Sức chứa 0
Jmaie Hamill HLV Kevin Thomson
Stranraer Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.053.403.100.812.500.990.850.250.94
Live1.01 ↓46.00 ↑81.00 ↑3.20 ↑2.500.20 ↓1.01 ↑0.000.79 ↓
Mansion88Sớm2.073.352.960.752.500.990.940.500.80
Live2.03 ↓3.45 ↑2.86 ↓0.68 ↓2.501.13 ↑0.88 ↓0.250.92 ↑
InterwettenSớm2.153.502.950.702.500.95---
Live1.01 ↓22.00 ↑60.00 ↑6.00 ↑2.500.05 ↓---
10BETSớm2.073.202.700.742.750.65---
Live2.08 ↑3.30 ↑2.85 ↑0.88 ↑2.750.76 ↑---
12betSớm2.073.352.960.752.500.990.940.500.80
Live2.03 ↓3.45 ↑2.86 ↓0.68 ↓2.501.13 ↑0.88 ↓0.250.92 ↑
CrownSớm2.053.352.750.952.750.750.850.250.85
Live2.13 ↑3.40 ↑2.59 ↓0.90 ↓2.750.80 ↑0.94 ↑0.250.76 ↓
SbobetSớm1.933.103.020.782.501.000.780.251.00
Live2.19 ↑3.08 ↓2.69 ↓0.80 ↑2.501.001.00 ↑0.250.80 ↓
WewbetSớm2.143.342.850.942.750.800.880.250.86
Live1.01 ↓10.90 ↑31.00 ↑3.03 ↑2.500.11 ↓0.77 ↓0.001.01 ↑
LadbrokesSớm2.103.203.000.732.501.00---
Live1.01 ↓29.00 ↑71.00 ↑2.80 ↑2.500.20 ↓---
18BetSớm2.103.252.800.812.750.710.810.250.71
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑8.49 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm1.813.453.690.942.750.800.820.500.93
Live1.07 ↓10.49 ↑29.28 ↑2.86 ↑2.500.24 ↓0.84 ↑0.000.95 ↑
BwinSớm2.103.203.000.712.500.98---
Live1.01 ↓41.00 ↑126.00 ↑0.73 ↑2.500.90 ↓---
1xBetSớm2.153.452.990.722.501.000.590.001.16
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑3.56 ↑2.500.20 ↓0.76 ↑0.001.06 ↓
Bet 365Sớm2.103.402.900.982.750.830.900.250.90
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑7.10 ↑2.500.09 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm2.203.303.000.752.501.00---
Live1.01 ↓46.00 ↑151.00 ↑1.70 ↑2.500.40 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.