Kết quả bóng đá trận Strasbourg vs Blackburn Rovers, 00:00 ngày 26/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 26/07/2026
Strasbourg
0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-0 0
Blackburn Rovers
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 11 53
Hòa 01 14
Bại 21 23
Ghi bàn 24 1410
Mất bàn 103 1210
Điểm 34 1613

Chủ = Strasbourg · Khách = Blackburn Rovers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Strasbourg (6)Hiệp 1 / Cả trậnBlackburn Rovers (50)
3 (50%)Thắng/Thắng7 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (6%)
1 (17%)Hòa/Thắng6 (12%)
0 (0%)Hòa/Hòa11 (22%)
1 (17%)Hòa/Bại8 (16%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (4%)
1 (17%)Bại/Bại10 (20%)

Thành tích gần đây — Strasbourg

BTTHBBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/07/26Sporting CP7-0 (2-0)Strasbourg6-4-13.25B
FRA D118/05/26Strasbourg5-4 (1-3)Monaco4-6-0.253.25T
FRA D114/05/26Stade Brestois1-2 (1-2)Strasbourg5-402.75T
FRA D111/05/26Angers1-1 (0-1)Strasbourg0-2+0.252.5H
UEFA ECL08/05/26Strasbourg0-1 (0-1)Rayo Vallecano5-6+0.52.5B
FRA D103/05/26Strasbourg1-2 (1-1)Toulouse8-3+0.52.5B
UEFA ECL01/05/26Rayo Vallecano1-0 (0-0)Strasbourg5-1-0.52.5B
FRA D126/04/26Lorient2-3 (1-0)Strasbourg9-7+0.252.5T
FRAC23/04/26Strasbourg0-2 (0-0)Nice2-9+0.52.5B
FRA D119/04/26Strasbourg0-3 (0-1)Rennes2-902.75B
UEFA ECL17/04/26Strasbourg4-0 (2-0)FSV Mainz 055-4+0.52.5T
UEFA ECL10/04/26FSV Mainz 052-0 (2-0)Strasbourg8-4-0.252.5B
FRA D104/04/26Strasbourg3-1 (3-0)Nice4-10+0.52.75T
FRA D123/03/26Nantes2-3 (1-1)Strasbourg3-6+0.52.5T
UEFA ECL20/03/26Strasbourg1-1 (0-1)Rijeka4-8+1.252.75H
FRA D115/03/26Strasbourg0-0 (0-0)Paris FC13-4+0.752.75H
UEFA ECL13/03/26Rijeka1-2 (0-1)Strasbourg9-3+0.252.5T
FRA D108/03/26AJ Auxerre0-0 (0-0)Strasbourg5-4+0.252.5H
FRAC04/03/26Strasbourg2-1 (0-0)Reims8-2+12.75T
FRA D128/02/26Strasbourg1-1 (1-0)Lens2-803H

Thành tích gần đây — Blackburn Rovers

BTHBTHBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Nottingham Forest3-0 (1-0)Blackburn Rovers1-4-0.753B
INT CF18/07/26Longridge Town FC0-4 (0-0)Blackburn Rovers---T
INT CF11/07/26Accrington Stanley0-0 (0-0)Blackburn Rovers1-4+0.52.75H
ENG LCH02/05/26Blackburn Rovers0-1 (0-0)Leicester City9-11+0.252.75B
ENG LCH23/04/26Sheffield United1-3 (0-3)Blackburn Rovers2-4-0.752.5T
ENG LCH18/04/26Blackburn Rovers1-1 (0-0)Coventry City3-3-0.52.5H
ENG LCH15/04/26Southampton3-0 (2-0)Blackburn Rovers7-4-0.752.5B
ENG LCH11/04/26Stoke City1-1 (0-1)Blackburn Rovers4-3-0.252.25H
ENG LCH06/04/26Blackburn Rovers0-0 (0-0)West Bromwich(WBA)4-202.25H
ENG LCH03/04/26Birmingham City0-1 (0-0)Blackburn Rovers9-10-0.752.25T
ENG LCH21/03/26Blackburn Rovers0-0 (0-0)Middlesbrough3-11-0.52.5H
ENG LCH14/03/26Millwall1-2 (0-0)Blackburn Rovers9-7-0.52.25T
ENG LCH12/03/26Oxford United1-0 (1-0)Blackburn Rovers6-402.25B
ENG LCH07/03/26Blackburn Rovers1-1 (0-0)Portsmouth4-502H
ENG LCH28/02/26Derby County3-1 (0-1)Blackburn Rovers2-3-0.252.25B
ENG LCH25/02/26Blackburn Rovers1-2 (1-2)Bristol City6-4+0.252.25B
ENG LCH21/02/26Blackburn Rovers1-0 (0-0)Preston North End5-3+0.52.25T
ENG LCH14/02/26Queens Park Rangers (QPR)1-3 (1-2)Blackburn Rovers8-1-0.252.25T
ENG LCH07/02/26Norwich City2-0 (0-0)Blackburn Rovers5-4-0.52.5B
ENG LCH04/02/26Blackburn Rovers1-0 (1-0)Sheffield Wednesday8-2+1.252.5T

Thống kê kỹ thuật

TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Strasbourg (8 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Blackburn Rovers (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
StrasbourgBlackburn Rovers

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
StrasbourgBlackburn Rovers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
64
Thắng 1
56
Hòa
33
Thua 1
44
Thua 2+
StrasbourgBlackburn Rovers

Thông tin đội bóng

Strasbourg Thông tin Blackburn Rovers
1906 Thành lập 1875
de la Meinau Stade Sân nhà Ewood Park stadium
29000 Sức chứa 31154
HLV Michael ONeill
Strasbourg Khu vực Lancashire
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.624.404.200.932.750.830.810.750.96
Live2.00 ↑3.50 ↓3.00 ↓0.04 ↓0.5016.00 ↑1.02 ↑0.500.82 ↓
VcbetSớm1.733.604.200.932.750.810.940.750.78
Live2.00 ↑3.603.13 ↓0.79 ↓2.750.96 ↑0.76 ↓0.250.96 ↑
Mansion88Sớm1.993.303.150.812.500.950.810.250.95
Live1.87 ↓3.55 ↑3.30 ↑0.61 ↓2.501.17 ↑0.71 ↓0.251.05 ↑
InterwettenSớm1.703.853.950.652.501.05---
Live2.05 ↑3.40 ↓3.15 ↓0.60 ↓2.501.10 ↑---
10BETSớm1.624.404.400.872.750.83---
Live2.05 ↑3.60 ↓3.25 ↓0.77 ↓2.750.95 ↑---
12betSớm1.993.303.150.812.500.950.810.250.95
Live1.87 ↓3.55 ↑3.30 ↑0.61 ↓2.501.17 ↑0.71 ↓0.251.05 ↑
CrownSớm2.013.453.000.782.500.980.780.250.98
Live2.013.453.000.80 ↑2.750.96 ↓0.780.250.98
WewbetSớm2.063.403.160.802.501.000.810.251.01
Live2.05 ↓3.54 ↑3.07 ↓0.82 ↑2.750.98 ↓0.810.251.01
LadbrokesSớm1.654.003.800.702.501.05---
Live2.00 ↑3.50 ↓3.10 ↓0.61 ↓2.501.15 ↑---
18BetSớm1.873.903.500.922.750.810.820.500.90
Live2.05 ↑3.60 ↓3.10 ↓0.01 ↓0.5015.52 ↑0.97 ↑0.500.78 ↓
PinnacleSớm1.633.584.290.932.750.780.810.750.90
Live1.95 ↑3.47 ↓3.20 ↓0.99 ↑3.000.76 ↓0.96 ↑0.500.79 ↓
BwinSớm1.654.003.800.682.501.05---
Live1.98 ↑3.50 ↓3.00 ↓1.15 ↑3.500.62 ↓---
1xBetSớm1.704.504.040.712.501.060.830.750.87
Live2.10 ↑3.66 ↓3.14 ↓0.83 ↑2.750.98 ↓0.76 ↓0.251.06 ↑
Bet 365Sớm1.624.333.750.952.750.850.830.750.98
Live2.00 ↑3.50 ↓3.00 ↓0.83 ↓2.750.98 ↑0.80 ↓0.251.00 ↑
William HillSớm1.853.403.600.752.500.95---
Live2.00 ↑3.50 ↑3.10 ↓0.62 ↓2.501.15 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.