Kết quả bóng đá trận Strasbourg vs Lens, 22:15 ngày 29/08/2026
Ligue 1 (Pháp) · 22:15 ngày 29/08/2026
Strasbourg 2 Kết thúc HT 0-1 1
Lens
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: de la Meinau Stade Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Strasbourg
Lens
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bastien Dechepy
🎯 Dứt điểm - Giovanni Reyna (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pape Diop (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andrew Omobamidele (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pape Diop (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
18'
🎯 Dứt điểm - Franjo Ivanovic (chân trái) — bị cản phá
21'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Mickael Cuisance (chân trái) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Michal Skoras (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Abdallah Sima (chân trái) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Matthieu Udol (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sebastian Nanasi (chân phải) — chệch khung thành
29'
🚩 Việt vị
30'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Giovanni Reyna (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Jeyland Mitchell
38'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Florian Thauvin 0-1
38'
🎯 Dứt điểm - Florian Thauvin (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jacobo Ortega (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gessime Yassine (chân trái) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Matthieu Udol (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jeyland Mitchell (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⚽ BÀN THẮNG - Gessime Yassine 1-1, kiến tạo: Sebastian Nanasi
🎯 Dứt điểm - Gessime Yassine (chân phải) — vào lưới
52'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Abdallah Sima (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sebastian Nanasi (đánh đầu) — bị cản phá
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Jacobo Ortega
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jacobo Ortega (chân phải) — bị chặn
62'
🔁 Thay người: vào Ruben Aguilar, ra Maik Nawrocki
⛳ Phạt góc
66'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Matthieu Udol (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
🟨 Thẻ vàng - Franjo Ivanovic
72'
🔁 Thay người: vào Andrija Bulatovic, ra Mickael Cuisance
73'
🔁 Thay người: vào Thorgan Hazard, ra Franjo Ivanovic
🎯 Dứt điểm - Jacobo Ortega (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Samuel Amo-Ameyaw, ra Giovanni Reyna
77'
⛳ Phạt góc
80'
🟨 Thẻ vàng - Ruben Aguilar
🔁 Thay người: vào Karim Coulibaly, ra Lucas Hogsberg
🔁 Thay người: vào Sekou Mara, ra Jacobo Ortega
🎯 Dứt điểm - Samuel Amo-Ameyaw (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Gessime Yassine
⚽ BÀN THẮNG - Gessime Yassine 2-1, kiến tạo: Sebastian Nanasi
🎯 Dứt điểm - Gessime Yassine (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Pape Diop (chân phải) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Florian Sotoca, ra Abdallah Sima
89'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Matthieu Udol (đánh đầu) Post
89'
🎯 Dứt điểm - Andrija Bulatovic (chân phải) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Mezian Mesloub, ra Michal Skoras
89'
🎯 Dứt điểm - Pierre Ganiou (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mateo Del Blanco, ra Sebastian Nanasi
🔁 Thay người: vào Fabio Balde, ra Gessime Yassine
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
90+4'
🎯 Dứt điểm - Florian Sotoca (chân phải) — bị chặn
90+4'
🚩 Việt vị
90+4'
🎯 Dứt điểm - Yacine Titraoui (chân phải) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Andrija Bulatovic (chân phải) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Andrija Bulatovic (chân trái) — bị cản phá
90+8'
⛳ Phạt góc
90+8'
🎯 Dứt điểm - Florian Sotoca (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Strasbourg | Phút | |
| Jeyland Mitchell | 36' | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 Florian Thauvin | |
| HT 0-1 | ||
| Gessime Yassine(Assists:Sebastian Nanasi) (Kiến tạo: Sebastian Nanasi) 1 - 1 ⚽ | 48' | |
| Jacobo Ortega 2 - 1 ⚽ | 56' | |
| Jacobo Ortega(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 56' | |
| 62' ⇄ | ▲ Ruben Aguilar ▼ Maik Nawrocki | |
| 69' | Franjo Ivanovic | |
| 72' ⇄ | ▲ Andrija Bulatovic ▼ Mickael Cuisance | |
| 73' ⇄ | ▲ Thorgan Hazard ▼ Franjo Ivanovic | |
| ▲ Samuel Amo-Ameyaw ▼ Giovanni Reyna | 76' ⇄ | |
| 80' | Ruben Aguilar | |
| Gessime Yassine | 83' | |
| ▲ Karim Coulibaly ▼ Lucas Hogsberg | 83' ⇄ | |
| ▲ Sekou Mara ▼ Jacobo Ortega | 83' ⇄ | |
| Gessime Yassine(Assists:Sebastian Nanasi) (Kiến tạo: Sebastian Nanasi) 3 - 1 ⚽ | 85' | |
| 89' ⇄ | ▲ Florian Sotoca ▼ Abdallah Sima | |
| 89' ⇄ | ▲ Mezian Mesloub ▼ Michal Skoras | |
| ▲ Mateo Del Blanco ▼ Sebastian Nanasi | 90' ⇄ | |
| ▲ Fabio Balde ▼ Gessime Yassine | 90' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 22 | 13 |
| Điểm | 1 | 6 | 8 | 16 |
Chủ = Strasbourg · Khách = Lens
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Strasbourg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 5 (36%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (36%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Strasbourg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 10 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 17 | - | - |
Lens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Strasbourg 6 (30%)Hòa 7 (35%)Lens 7 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Strasbourg | 1-1 (1-0) | Lens | 0 | 3 | H |
| 22/11/25 | Lens | 1-0 (0-0) | Strasbourg | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/02/25 | Lens | 0-2 (0-0) | Strasbourg | -0.75 | 2.75 | T |
| 06/10/24 | Strasbourg | 2-2 (1-2) | Lens | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/02/24 | Lens | 3-1 (2-1) | Strasbourg | -1 | 2.5 | B |
| 30/09/23 | Strasbourg | 0-1 (0-1) | Lens | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/23 | Lens | 2-1 (1-0) | Strasbourg | -1.25 | 2.5 | B |
| 12/01/23 | Strasbourg | 2-2 (2-2) | Lens | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/22 | Strasbourg | 1-0 (0-0) | Lens | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/09/21 | Lens | 0-1 (0-0) | Strasbourg | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/21 | Strasbourg | 1-2 (1-2) | Lens | 0 | 2.25 | B |
| 10/01/21 | Lens | 0-1 (0-1) | Strasbourg | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/17 | Lens | 1-1 (0-0) | Strasbourg | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/12/16 | Strasbourg | 3-1 (2-0) | Lens | 0 | 2 | T |
| 14/04/09 | Lens | 4-1 (2-0) | Strasbourg | -0.25 | 2 | B |
| 04/11/08 | Strasbourg | 1-1 (0-0) | Lens | +0.25 | 2 | H |
| 27/01/08 | Lens | 2-2 (1-1) | Strasbourg | -0.75 | 2.25 | H |
| 26/08/07 | Strasbourg | 2-1 (0-0) | Lens | +0.25 | - | T |
| 05/02/06 | Lens | 2-1 (0-0) | Strasbourg | -1 | 2.25 | B |
| 18/09/05 | Strasbourg | 1-1 (0-1) | Lens | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Strasbourg
BHBBBBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 13/34 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Marseille | 4-0 (0-0) | Strasbourg | -1 | 3.25 | B |
| 16/08/26 | Newcastle United | 1-1 (1-0) | Strasbourg | -0.75 | 3 | H |
| 08/08/26 | SC Freiburg | 2-0 (1-0) | Strasbourg | - | - | B |
| 08/08/26 | SC Freiburg | 2-0 (2-0) | Strasbourg | - | - | B |
| 04/08/26 | Strasbourg | 2-5 (2-2) | SV Elversberg | +0.75 | 3 | B |
| 01/08/26 | Brighton Hove Albion | 3-2 (2-2) | Strasbourg | - | - | B |
| 01/08/26 | Brighton Hove Albion | 4-3 (2-2) | Strasbourg | - | - | B |
| 26/07/26 | Strasbourg | 0-2 (0-1) | Blackburn Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Sporting CP | 7-0 (2-0) | Strasbourg | -1 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Strasbourg | 5-4 (1-3) | Monaco | -0.25 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Stade Brestois | 1-2 (1-2) | Strasbourg | 0 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Angers | 1-1 (0-1) | Strasbourg | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/05/26 | Strasbourg | 0-1 (0-1) | Rayo Vallecano | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Strasbourg | 1-2 (1-1) | Toulouse | +0.5 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Rayo Vallecano | 1-0 (0-0) | Strasbourg | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Lorient | 2-3 (1-0) | Strasbourg | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Strasbourg | 0-2 (0-0) | Nice | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Strasbourg | 0-3 (0-1) | Rennes | 0 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Strasbourg | 4-0 (2-0) | FSV Mainz 05 | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | FSV Mainz 05 | 2-0 (2-0) | Strasbourg | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Lens
TTBTHTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Lens | 5-2 (1-0) | AJ Auxerre | +1 | 3 | T |
| 17/08/26 | Lens | 1-0 (1-0) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Lens | 0-2 (0-0) | Sunderland A.F.C | 0 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Lens | 3-1 (1-1) | Villarreal | +0.25 | 3 | T |
| 29/07/26 | Lens | 0-0 (0-0) | FC Famalicao | - | - | H |
| 29/07/26 | Crystal Palace | 0-3 (0-3) | Lens | - | - | T |
| 25/07/26 | Lens | 2-2 (1-1) | Charleroi | +1.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Lens | 4-1 (1-1) | Boulogne | - | - | T |
| 23/05/26 | Lens | 3-1 (2-1) | Nice | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Lyon | 0-4 (0-3) | Lens | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Lens | 0-2 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Lens | 1-0 (0-0) | Nantes | +1.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Nice | 1-1 (0-0) | Lens | +0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | Stade Brestois | 3-3 (3-0) | Lens | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Lens | 4-1 (3-1) | Toulouse | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Lens | 3-2 (0-2) | Toulouse | +1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Lens | 2-1 (0-0) | FC Rouen | - | - | T |
| 05/04/26 | Lille | 3-0 (1-0) | Lens | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Lens | 5-1 (3-0) | Angers | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Lorient | 2-1 (1-0) | Lens | +0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Strasbourg
Lens
1Filip Jorgensen2CAndrew Omobamidele4Jeyland Mitchell16Genesis Antwi24Lucas Hogsberg10Giovanni Reyna21Pape Diop23Diogo Sousa11Sebastian Nanasi30Jacobo Ortega80Gessime Yassine40Robin Risser3Maik Nawrocki25Pierre Ganiou31Souleymane Sagnan8Yacine Titraoui14Matthieu Udol22Michal Skoras27Mickael Cuisance10CFlorian Thauvin29Franjo Ivanovic19Abdallah Sima
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Filip Jorgensen
- 2Andrew Omobamidele C
- 4Jeyland Mitchell🟨 Thẻ vàng 36'
- 10Giovanni Reyna▼ Rời sân 76'
- 11Sebastian Nanasi🎯 Kiến tạo 48' · 🎯 Kiến tạo 85' · ▼ Rời sân 90'
- 16Genesis Antwi
- 21Pape Diop
- 23Diogo Sousa
- 24Lucas Hogsberg▼ Rời sân 83'
- 30Jacobo Ortega⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 83'
- 80Gessime Yassine⚽ Ghi bàn 48' · ⚽ Ghi bàn 85' · 🟨 Thẻ vàng 83' · ▼ Rời sân 90'
Khách · 3421
- 3Maik Nawrocki▼ Rời sân 62'
- 8Yacine Titraoui
- 10Florian Thauvin C⚽ Ghi bàn 38'
- 14Matthieu Udol
- 19Abdallah Sima▼ Rời sân 89'
- 22Michal Skoras▼ Rời sân 89'
- 25Pierre Ganiou
- 27Mickael Cuisance▼ Rời sân 72'
- 29Franjo Ivanovic🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 73'
- 31Souleymane Sagnan
- 40Robin Risser
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1617
Sút cầu môn
77
Tấn công
8875
Tấn công nguy hiểm
5039
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
445414
TL chuyền bóng thành công
87%85%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
33
Cứu thua
65
Tắc bóng
814
Quả ném biên
2714
Cắt bóng
210
Tạt bóng thành công
89
Chuyền dài
1617
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.662.89
Cơ hội rõ rệt
35
So Sánh Sức Mạnh
35 65
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B2T2 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Strasbourg (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Lens (24 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Strasbourg (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Lens (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Strasbourg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906 | Thành lập | 1906 |
| de la Meinau Stade | Sân nhà | Felix-Bollaert Stade |
| 29000 | Sức chứa | 41233 |
| Hugo Oliveira | HLV | Dino Toppmoller |
| Strasbourg | Khu vực | Lens |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.98 | 3.55 | 2.03 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 1.01 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.55 | 1.90 ↓ | 1.28 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.10 | 0.86 | 2.75 | 0.99 | 0.80 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.60 | 2.05 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.99 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.65 | 2.01 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 1.03 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 298.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.55 | 2.45 | 0.63 | 2.50 | 1.25 | 1.15 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.55 | 2.41 | 0.79 | 2.75 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.36 ↑ | 94.80 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.65 | 2.01 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 1.03 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.70 ↑ | 262.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.85 | 2.09 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 1.03 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.30 ↑ | 36.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.10 | 3.44 | 2.05 | 0.87 | 2.75 | 1.01 | 1.03 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.10 ↑ | 55.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.80 | 3.83 | 2.28 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.84 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.70 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.15 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.20 | 0.75 | 2.75 | 1.03 | 0.83 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.29 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.96 | 3.52 | 2.28 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.08 ↑ | 28.19 ↑ | 3.93 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.90 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | 1.02 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.75 | 0.05 ↓ | 0.79 ↓ | -0.75 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.15 | 0.63 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 3.76 | 2.48 | 0.72 | 2.50 | 1.30 | 1.12 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 190.00 ↑ | 5.05 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.50 ↓ | 2.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.60 | 2.20 | 0.85 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.15 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.87 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 7.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.40 ↓ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Strasbourg | -1/4 | 0 | 0 | 4 |
| Lens | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).