Kết quả bóng đá trận Strasbourg W vs Bourges Foot 18 (W), 20:00 ngày 22/08/2026

Cúp Liên đoàn Nữ Pháp · 20:00 ngày 22/08/2026
Strasbourg W
2 Kết thúc HT 1-0 1
Bourges Foot 18 (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 0

Diễn biến trận đấu

Strasbourg W Phút Bourges Foot 18 (W)
1 - 0 28'
HT 1-0
2 - 0 47'
61'
62' 2 - 1
3 - 1 64'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 31 101
Thắng 20 20
Hòa 10 20
Bại 01 61
Ghi bàn 71 121
Mất bàn 32 232
Điểm 70 80

Chủ = Strasbourg W · Khách = Bourges Foot 18 (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Strasbourg W (30)Hiệp 1 / Cả trậnBourges Foot 18 (W) (1)
8 (27%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (10%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
5 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (27%)Bại/Bại1 (100%)

Thành tích gần đây — Strasbourg W

HTBBBBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/261.FSV Mainz 05 (W)1-1 (1-0)Strasbourg W---H
INT CF09/08/26Strasbourg W4-1 (3-1)FC Metz (W)---T
INT CF31/07/26Eintracht Frankfurt (W)1-0 (0-0)Strasbourg W4-4-1.53.25B
FRA WD106/05/26Paris Saint Germain (W)2-0 (0-0)Strasbourg W7-0-23.25B
FRA WD126/04/26Strasbourg W2-3 (1-2)Le Havre (W)10-2+0.252.5B
FRA WD122/04/26Fleury 91 (W)3-1 (1-0)Strasbourg W2-6-0.52.5B
FRA FCC05/04/26Strasbourg W0-6 (0-5)Lyon (W)3-7-2.753.75B
FRA WD129/03/26Strasbourg W2-2 (1-1)Lyon (W)1-10--H
FRA WD122/03/26Strasbourg W0-3 (0-3)Nantes (W)3-2--B
FRA FCC15/03/26Nantes (W)0-1 (0-1)Strasbourg W2-2--T
FRA WD111/03/26Paris FC (W)3-0 (2-0)Strasbourg W4-3-1.53.5B
FRA WD121/02/26RC Saint Etienne (W)0-2 (0-0)Strasbourg W5-2--T
FRA WD108/02/26Strasbourg W2-4 (1-3)Marseille (W)1-6--B
FRA WD131/01/26Strasbourg W0-3 (0-1)Dijon W4-4--B
FRA FCC25/01/26Grenoble Claix (W)0-1 (0-0)Strasbourg W1-4--T
FRA WD117/01/26Lens (W)0-1 (0-1)Strasbourg W3-602.5T
FRA WD115/01/26Strasbourg W2-1 (1-1)Montpellier (W)2-3-0.252.25T
FRA FCC11/01/26Saint-Didier Pernoise W0-2 (0-1)Strasbourg W---T
FRA WD121/12/25Nantes (W)0-1 (0-1)Strasbourg W4-3-0.752.75T
FRA WD113/12/25Strasbourg W0-0 (0-0)Paris FC (W)2-4--H

Thành tích gần đây — Bourges Foot 18 (W)

BB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Ghi/Mất: 0/5 (2 trận) Châu Á: 0/0/2 T/X: 2/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA FCC12/01/25Bourges Foot 18 (W)0-4 (0-2)Montpellier (W)---B
FRA FCC14/01/24Bourges Foot 18 (W)0-1 (0-0)Nantes (W)---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
0
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
14
2
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
176
48
Tấn công nguy hiểm
104
16
Sút ngoài cầu môn
5
0
TL kiểm soát bóng
82%
18%
TL kiểm soát bóng (HT)
82%
18%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

83 17
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Strasbourg W (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Bourges Foot 18 (W) (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Strasbourg WBourges Foot 18 (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Strasbourg WBourges Foot 18 (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

30
Thắng 2+
50
Thắng 1
30
Hòa
21
Thua 1
71
Thua 2+
Strasbourg WBourges Foot 18 (W)

Thông tin đội bóng

Strasbourg W Thông tin Bourges Foot 18 (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Vincent Nogueira HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.225.5010.500.993.250.810.901.750.90
Live1.01 ↓11.00 ↑126.00 ↑1.34 ↑3.500.56 ↓0.74 ↓0.251.08 ↑
10BETSớm1.225.558.940.913.250.73---
Live1.01 ↓23.76 ↑88.10 ↑1.25 ↑3.500.51 ↓---
1xBetSớm1.285.847.960.983.250.780.871.750.87
Live1.01 ↓17.90 ↑28.00 ↑0.83 ↓3.500.91 ↑0.82 ↓0.500.92 ↑
Bet 365Sớm1.255.507.501.003.250.800.901.750.90
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑4.75 ↑3.500.14 ↓2.45 ↑0.250.30 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.