Kết quả bóng đá trận StrasbourgU19 vs Pontarlier U19, 20:00 ngày 30/08/2026
Giải VĐQG Trẻ U19 Pháp · 20:00 ngày 30/08/2026
StrasbourgU19 1 Kết thúc HT 0-0 0
Pontarlier U19
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| StrasbourgU19 | Phút | |
| 36' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 57' | |
| 90+1' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 12 | 0 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 4 |
| Điểm | 4 | 0 | 12 | 0 |
Chủ = StrasbourgU19 · Khách = Pontarlier U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| StrasbourgU19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (32%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Bảng xếp hạng
StrasbourgU19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Pontarlier U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
StrasbourgU19 6 (75%)Hòa 2 (25%)Pontarlier U19 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/22 | StrasbourgU19 | 3-1 (0-0) | Pontarlier U19 | - | - | T |
| 17/10/21 | Pontarlier U19 | 0-4 (0-0) | StrasbourgU19 | - | - | T |
| 10/04/16 | Pontarlier U19 | 1-2 (0-0) | StrasbourgU19 | - | - | T |
| 15/11/15 | StrasbourgU19 | 1-1 (0-0) | Pontarlier U19 | - | - | H |
| 15/03/15 | StrasbourgU19 | 5-1 (0-0) | Pontarlier U19 | - | - | T |
| 26/10/14 | Pontarlier U19 | 1-1 (0-0) | StrasbourgU19 | - | - | H |
| 23/03/14 | StrasbourgU19 | 2-0 (0-0) | Pontarlier U19 | - | - | T |
| 03/11/13 | Pontarlier U19 | 0-2 (0-0) | StrasbourgU19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — StrasbourgU19
BHTHBTHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Troyes U19 | 4-2 (0-0) | StrasbourgU19 | - | - | B |
| 10/05/26 | StrasbourgU19 | 0-0 (0-0) | Stade Reims U19 | - | - | H |
| 03/05/26 | ASPTT Dijon U19 | 0-3 (0-2) | StrasbourgU19 | - | - | T |
| 19/04/26 | StrasbourgU19 | 3-3 (1-1) | Metz U19 | - | - | H |
| 04/04/26 | Clermont U19 | 4-0 (1-0) | StrasbourgU19 | - | - | B |
| 21/03/26 | StrasbourgU19 | 2-0 (0-0) | Lyon U19 | - | - | T |
| 15/03/26 | StrasbourgU19 | 1-1 (1-1) | AC Bobigny U19 | - | - | H |
| 08/03/26 | Montfermeil U19 | 1-0 (1-0) | StrasbourgU19 | - | - | B |
| 14/02/26 | StrasbourgU19 | 0-2 (0-1) | Saint Priest U19 | - | - | B |
| 08/02/26 | Dijon U19 | 3-4 (1-2) | StrasbourgU19 | - | - | T |
| 24/01/26 | StrasbourgU19 | 3-2 (1-1) | Troyes U19 | - | - | T |
| 18/01/26 | AuxerreU19 | 2-1 (1-0) | StrasbourgU19 | - | - | B |
| 07/12/25 | StrasbourgU19 | 0-4 (0-2) | SC Schiltigheim U19 | - | - | B |
| 30/11/25 | SochauxU19 | 0-1 (0-0) | StrasbourgU19 | - | - | T |
| 23/11/25 | StrasbourgU19 | 2-0 (1-0) | ASPTT Dijon U19 | - | - | T |
| 15/11/25 | Metz U19 | 4-3 (2-1) | StrasbourgU19 | - | - | B |
| 09/11/25 | StrasbourgU19 | 2-1 (1-1) | Clermont U19 | - | - | T |
| 02/11/25 | Lyon U19 | 2-0 (1-0) | StrasbourgU19 | - | - | B |
| 19/10/25 | AC Bobigny U19 | 1-1 (1-1) | StrasbourgU19 | - | - | H |
| 12/10/25 | StrasbourgU19 | 0-0 (0-0) | Montfermeil U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Pontarlier U19
BBBBBBBBHH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 5/22 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Annecy U19 | 3-0 (2-0) | Pontarlier U19 | - | - | B |
| 15/05/22 | Pontarlier U19 | 0-1 (0-0) | Troyes U19 | - | - | B |
| 01/05/22 | Lyon U19 | 3-1 (2-0) | Pontarlier U19 | - | - | B |
| 27/04/22 | Pontarlier U19 | 0-5 (0-3) | Clermont U19 | - | - | B |
| 17/04/22 | Pontarlier U19 | 0-2 (0-0) | Metz U19 | - | - | B |
| 10/04/22 | AuxerreU19 | 1-0 (0-0) | Pontarlier U19 | - | - | B |
| 26/03/22 | StrasbourgU19 | 3-1 (0-0) | Pontarlier U19 | - | - | B |
| 20/03/22 | Pontarlier U19 | 0-1 (0-0) | ASPTT Dijon U19 | - | - | B |
| 06/03/22 | Torcy U.S U19 | 0-0 (0-0) | Pontarlier U19 | - | - | H |
| 19/02/22 | Pontarlier U19 | 3-3 (2-2) | Bourg Peronnas U19 | - | - | H |
| 13/02/22 | Pontarlier U19 | 1-0 (0-0) | Paris FC U19 | - | - | T |
| 06/02/22 | Nancy U19 | 1-0 (1-0) | Pontarlier U19 | - | - | B |
| 30/01/22 | Pontarlier U19 | 1-1 (0-0) | Dijon U19 | - | - | H |
| 18/12/21 | Pontarlier U19 | 0-1 (0-0) | Lyon U19 | - | - | B |
| 05/12/21 | SochauxU19 | 1-1 (0-0) | Pontarlier U19 | - | - | H |
| 21/11/21 | Metz U19 | 7-0 (0-0) | Pontarlier U19 | - | - | B |
| 14/11/21 | Pontarlier U19 | 0-4 (0-0) | AuxerreU19 | - | - | B |
| 23/10/21 | Clermont U19 | 1-0 (0-0) | Pontarlier U19 | - | - | B |
| 17/10/21 | Pontarlier U19 | 0-4 (0-0) | StrasbourgU19 | - | - | B |
| 10/10/21 | ASPTT Dijon U19 | 0-0 (0-0) | Pontarlier U19 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
133
Sút cầu môn
32
Tấn công
13158
Tấn công nguy hiểm
5525
Sút ngoài cầu môn
101
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
76%24%
So Sánh Sức Mạnh
77 23
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B0T0 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
StrasbourgU19 (28 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Pontarlier U19 (2 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| StrasbourgU19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.60 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 4.20 ↓ | 4.90 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 4.00 | 4.30 | 0.89 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↓ | 4.00 | 4.80 ↑ | 0.89 | 3.25 | 0.75 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 4.29 | 4.79 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.87 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.20 ↑ | 37.00 ↑ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.33 | 4.60 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 4.20 ↓ | 4.80 ↑ | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.76 | 3.70 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.88 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.92 ↑ | 30.56 ↑ | 2.53 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.33 | 4.60 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 4.20 ↓ | 4.75 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.00 | 3.82 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.11 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.73 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 4.75 | 1.15 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.