Kết quả bóng đá trận Strindheim IL vs Levanger FK, 21:00 ngày 22/08/2026
NM Cupen (Na Uy) · 21:00 ngày 22/08/2026
Strindheim IL 0 Kết thúc HT 0-3 8
Levanger FK
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Strindheim IL | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Magnus Sandvik Hoiseth | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Jonas Horten | |
| 40' | ⚽ 0 - 3 Magnus Sandvik Hoiseth | |
| HT 0-3 | ||
| 73' | ⚽ 0 - 4 Jonas Horten | |
| 74' | ⚽ 0 - 5 Magnus Sandvik Hoiseth | |
| 77' | ⚽ 0 - 6 Magnus Sandvik Hoiseth | |
| 83' | ⚽ 0 - 7 Sander Munkeby Sundnes | |
| 88' | ⚽ 0 - 8 Shan Beyene | |
| FT 0-8 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 18 | 22 | 33 |
| Mất bàn | 8 | 0 | 19 | 8 |
| Điểm | 6 | 9 | 19 | 24 |
Chủ = Strindheim IL · Khách = Levanger FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Strindheim IL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (50%) | Thắng/Thắng | 12 (50%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Strindheim IL 9 (45%)Hòa 4 (20%)Levanger FK 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/25 | Levanger FK | 1-3 (0-2) | Strindheim IL | -1.5 | 3.75 | T |
| 21/04/25 | Strindheim IL | 1-2 (1-0) | Levanger FK | -0.75 | 3.5 | B |
| 23/03/19 | Strindheim IL | 2-4 (0-2) | Levanger FK | - | - | B |
| 05/03/16 | Levanger FK | 3-0 (0-0) | Strindheim IL | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/08/13 | Levanger FK | 1-3 (1-2) | Strindheim IL | - | - | T |
| 12/05/13 | Strindheim IL | 3-2 (1-2) | Levanger FK | - | - | T |
| 10/09/11 | Strindheim IL | 1-2 (0-1) | Levanger FK | - | - | B |
| 28/05/11 | Levanger FK | 1-1 (0-1) | Strindheim IL | -0.5 | 3.5 | H |
| 31/07/10 | Strindheim IL | 1-1 (1-1) | Levanger FK | +0.25 | 3.5 | H |
| 17/04/10 | Levanger FK | 2-2 (0-1) | Strindheim IL | - | - | H |
| 05/09/09 | Levanger FK | 1-0 (0-0) | Strindheim IL | - | - | B |
| 27/06/09 | Strindheim IL | 3-1 (1-0) | Levanger FK | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/10/08 | Levanger FK | 3-0 (2-0) | Strindheim IL | - | - | B |
| 28/06/08 | Strindheim IL | 5-1 (3-1) | Levanger FK | +0.5 | 3.5 | T |
| 20/10/07 | Strindheim IL | 1-0 (0-0) | Levanger FK | - | - | T |
| 08/07/07 | Levanger FK | 2-3 (1-2) | Strindheim IL | +0.5 | 3.5 | T |
| 30/09/06 | Levanger FK | 1-1 (0-1) | Strindheim IL | -0.5 | 4.5 | H |
| 18/06/06 | Strindheim IL | 3-0 (2-0) | Levanger FK | - | - | T |
| 10/09/05 | Levanger FK | 2-0 (1-0) | Strindheim IL | -0.5 | 4 | B |
| 28/05/05 | Strindheim IL | 5-0 (0-0) | Levanger FK | - | - | T |
Thành tích gần đây — Strindheim IL
TTTHTTBBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Strindheim IL | 4-0 (3-0) | Ntnui | - | - | T |
| 08/08/26 | Spjelkavik | 0-4 (0-2) | Strindheim IL | - | - | T |
| 03/08/26 | Strindheim IL | 2-0 (1-0) | Aalesund FK B | +1.75 | 4.25 | T |
| 26/07/26 | Rosenborg B | 1-1 (0-0) | Strindheim IL | -0.5 | 4 | H |
| 26/06/26 | Strindheim IL | 2-1 (1-0) | Melhus | -0.5 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Molde B | 2-4 (1-2) | Strindheim IL | - | - | T |
| 13/06/26 | Strindheim IL | 2-4 (1-0) | Spjelkavik | - | - | B |
| 31/05/26 | Aalesund FK B | 3-2 (2-1) | Strindheim IL | - | - | B |
| 25/05/26 | Strindheim IL | 4-1 (2-1) | Nardo FK | +0.75 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | Kvik Trondheim | 2-3 (1-0) | Strindheim IL | - | - | T |
| 09/05/26 | Strindheim IL | 2-1 (2-1) | Volda | - | - | T |
| 02/05/26 | Ranheim 2 | 3-3 (2-1) | Strindheim IL | - | - | H |
| 25/04/26 | Strindheim IL | 4-2 (4-0) | SK Herd | - | - | T |
| 18/04/26 | Ntnui | 2-2 (0-1) | Strindheim IL | - | - | H |
| 11/04/26 | Strindheim IL | 1-3 (0-2) | Byasen Toppfot | - | - | B |
| 06/04/26 | Orkla | 2-1 (0-1) | Strindheim IL | - | - | B |
| 20/02/26 | Kvik Trondheim | 2-3 (1-2) | Strindheim IL | - | - | T |
| 14/02/26 | Stjordals Blink | 5-1 (0-0) | Strindheim IL | - | - | B |
| 25/10/25 | Levanger FK | 1-3 (0-2) | Strindheim IL | -1.5 | 3.75 | T |
| 18/10/25 | Strindheim IL | 2-0 (0-0) | Follo | 0 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Levanger FK
TBBTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Skeid Oslo | 0-5 (0-4) | Levanger FK | +0.5 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | Levanger FK | 1-2 (1-1) | Stjordals Blink | +0.75 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Kjelsas | 4-1 (3-1) | Levanger FK | -0.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Levanger FK | 3-0 (1-0) | Ullensaker/Kisa IL | +1.75 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Follo | 0-2 (0-1) | Levanger FK | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Levanger FK | 2-1 (1-1) | Skeid Oslo | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Eidsvold Turn | 1-3 (0-2) | Levanger FK | -0.75 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Levanger FK | 3-0 (1-0) | Junkeren | +1.5 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | Lorenskog | 1-0 (0-0) | Levanger FK | -0.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Levanger FK | 3-0 (3-0) | SK Trygg Lade | +1 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Grorud | 2-3 (1-1) | Levanger FK | -0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Levanger FK | 2-3 (1-1) | Tromsdalen | - | - | B |
| 26/04/26 | Honefoss BK | 0-1 (0-1) | Levanger FK | -0.75 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Rana FK | 2-3 (1-1) | Levanger FK | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Levanger FK | 1-2 (0-1) | Kjelsas | 0 | 3 | B |
| 06/04/26 | Stjordals Blink | 1-2 (0-1) | Levanger FK | -0.25 | 3 | T |
| 28/03/26 | Traff | 0-3 (0-1) | Levanger FK | - | - | T |
| 21/03/26 | Levanger FK | 2-2 (0-1) | SK Trygg Lade | - | - | H |
| 28/02/26 | Levanger FK | 2-2 (0-2) | Stjordals Blink | - | - | H |
| 07/02/26 | Levanger FK | 4-1 (2-0) | Byasen Toppfot | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
01
Sút bóng
519
Sút cầu môn
111
Tấn công
5566
Tấn công nguy hiểm
2042
Sút ngoài cầu môn
48
Đá phạt trực tiếp
166
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
612
Việt vị
04
Quả ném biên
1018
So Sánh Sức Mạnh
48 52
47% So Sánh Đối đầu 53%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B3T3 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Strindheim IL (20 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Levanger FK (24 trận)
Ghi 2.96 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 8 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 5 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Strindheim IL (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO
Levanger FK (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Strindheim IL | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926-9-3 | Thành lập | |
| Lerkendal stadion | Sân nhà | Moan gress |
| 28600 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Per Verner Vagan Ronning | |
| Trondheim | Khu vực | Levanger. |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 6.00 | 1.25 | 0.78 | 3.75 | 0.97 | 0.84 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 6.00 ↓ | 5.00 ↓ | 1.40 ↑ | 0.97 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | 0.95 ↑ | -1.25 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.75 | 5.75 | 1.30 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | 0.80 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 6.00 ↓ | 5.00 ↓ | 1.43 ↑ | 0.70 | 3.50 | 1.05 | 0.75 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 7.40 | 5.80 | 1.29 | 0.86 | 3.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 5.80 ↓ | 5.20 ↓ | 1.42 ↑ | 0.86 | 3.75 | 0.85 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 7.15 | 5.30 | 1.30 | 0.84 | 3.75 | 0.92 | 0.81 | -1.75 | 0.97 |
| Live | 5.65 ↓ | 4.88 ↓ | 1.39 ↑ | 0.98 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | 1.01 ↑ | -1.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 5.50 | 1.28 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↓ | 4.60 ↓ | 1.40 ↑ | 0.28 ↑ | 2.50 | 2.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.25 | 5.25 | 1.24 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.71 | -1.75 | 0.81 |
| Live | 5.50 ↓ | 4.90 ↓ | 1.40 ↑ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.76 ↓ | 0.91 ↑ | -1.25 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.63 | 5.52 | 1.25 | 0.77 | 3.75 | 0.93 | 0.87 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 5.07 ↓ | 4.75 ↓ | 1.39 ↑ | 0.77 | 3.50 | 0.94 ↑ | 0.90 ↑ | -1.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.50 | 5.50 | 1.28 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↓ | 4.60 ↓ | 1.39 ↑ | 0.70 ↑ | 3.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.34 | 5.60 | 1.29 | 0.23 | 2.50 | 2.70 | 0.96 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 6.10 ↓ | 4.75 ↓ | 1.38 ↑ | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.79 ↓ | 0.89 ↓ | -1.25 | 0.79 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.50 | 1.27 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.90 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 5.50 ↓ | 5.00 ↓ | 1.38 ↑ | 0.90 ↓ | 3.75 | 0.90 ↑ | 0.85 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 5.80 | 1.25 | 0.67 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↓ | 4.80 ↓ | 1.30 ↑ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Strindheim IL | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Levanger FK | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).