Kết quả bóng đá trận Stromsgodset U19 vs Tromso U19, 22:30 ngày 29/07/2026
Junior U19 (Na Uy) · 22:30 ngày 29/07/2026
Stromsgodset U19 Sắp đá --:--:--
Tromso U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 12 | 7 | 39 | 17 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 20 | 16 |
| Điểm | 7 | 6 | 19 | 12 |
Chủ = Stromsgodset U19 · Khách = Tromso U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Stromsgodset U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 3 (30%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Stromsgodset U19 1 (33%)Hòa 0 (0%)Tromso U19 2 (67%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/21 | Tromso U19 | 2-1 (0-1) | Stromsgodset U19 | +2.75 | 5.5 | B |
| 29/04/18 | Stromsgodset U19 | 3-0 (1-0) | Tromso U19 | - | - | T |
| 09/07/13 | Tromso U19 | 5-0 (2-0) | Stromsgodset U19 | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Stromsgodset U19
THTTHTHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 40/27 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | Sandefjord U19 | 5-7 (3-3) | Stromsgodset U19 | +0.5 | 4 | T |
| 29/04/26 | Stromsgodset U19 | 2-2 (2-0) | Sandnes UlfU19 | - | - | H |
| 16/04/26 | Sandefjord U19 | 2-3 (2-0) | Stromsgodset U19 | +0.25 | 4.25 | T |
| 14/03/26 | Stromsgodset U19 | 7-0 (3-0) | Sogndal U19 | - | - | T |
| 08/03/26 | Valerenga U19 | 2-2 (1-1) | Stromsgodset U19 | - | - | H |
| 01/03/26 | Stromsgodset U19 | 8-1 (3-0) | Kristiansund BK U19 | - | - | T |
| 21/02/26 | Moss U19 | 3-3 (0-2) | Stromsgodset U19 | - | - | H |
| 20/08/25 | Stromsgodset U19 | 4-2 (1-1) | Molde U19 | -0.25 | 4.25 | T |
| 06/08/25 | Molde U19 | 4-1 (1-0) | Stromsgodset U19 | -1 | 4 | B |
| 11/06/25 | Sogndal U19 | 6-3 (2-3) | Stromsgodset U19 | +0.5 | 4 | B |
| 07/05/25 | Stromsgodset U19 | 3-1 (2-1) | Brann U19 | - | - | T |
| 10/04/25 | Haslum U19 | 1-5 (1-5) | Stromsgodset U19 | - | - | T |
| 16/03/25 | Valerenga U19 | 6-2 (4-2) | Stromsgodset U19 | - | - | B |
| 01/03/25 | Stromsgodset U19 | 4-1 (3-0) | Sogndal U19 | - | - | T |
| 12/02/25 | Stromsgodset U19 | 5-3 (3-3) | Valerenga U19 | - | - | T |
| 05/02/25 | Brann U19 | 9-1 (3-0) | Stromsgodset U19 | -0.5 | 4 | B |
| 07/11/24 | AZ Alkmaar U19 | 4-1 (4-0) | Stromsgodset U19 | -2.25 | 4 | B |
| 24/10/24 | Stromsgodset U19 | 1-4 (0-1) | AZ Alkmaar U19 | -2 | 3.75 | B |
| 19/09/24 | Skeid Oslo U19 | 1-1 (0-1) | Stromsgodset U19 | - | - | H |
| 22/08/24 | Stromsgodset U19 | 2-6 (1-2) | Valerenga U19 | +1.5 | 4.5 | B |
Thành tích gần đây — Tromso U19
BTTTBTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 21/25 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | Bodo Glimt U19 | 2-1 (0-1) | Tromso U19 | +0.5 | 4 | B |
| 15/04/26 | Bodo Glimt U19 | 1-2 (0-0) | Tromso U19 | +1 | 4.25 | T |
| 22/03/26 | Tromso U19 | 4-1 (1-0) | Ham-Kam U19 | - | - | T |
| 16/03/26 | Tromso U19 | 4-1 (2-0) | Fredrikstad U19 | - | - | T |
| 11/03/26 | Lillestrom U19 | 3-2 (2-0) | Tromso U19 | -1 | 4 | B |
| 07/03/26 | Tromso U19 | 3-2 (1-0) | Sarpsborg 08 U19 | - | - | T |
| 18/02/26 | Rosenborg U19 | 6-1 (4-0) | Tromso U19 | -0.5 | 4.5 | B |
| 18/09/25 | Stabaek U19 | 3-0 (2-0) | Tromso U19 | -1.5 | 4.25 | B |
| 03/09/25 | Brann U19 | 4-3 (0-2) | Tromso U19 | - | - | B |
| 21/08/25 | Tromso U19 | 1-2 (1-1) | Brann U19 | - | - | B |
| 09/03/25 | Tromso U19 | 4-3 (2-1) | Lillestrom U19 | - | - | T |
| 01/03/25 | Lillestrom U19 | 3-1 (1-0) | Tromso U19 | - | - | B |
| 23/02/25 | Ham-Kam U19 | 2-3 (0-2) | Tromso U19 | - | - | T |
| 26/01/25 | Bodo Glimt U19 | 0-4 (0-2) | Tromso U19 | - | - | T |
| 28/08/24 | Haugesund U19 | 3-2 (0-1) | Tromso U19 | - | - | B |
| 07/08/24 | Tromso U19 | 3-2 (1-0) | Haugesund U19 | +0.25 | 4.5 | T |
| 20/06/24 | Lorenskog U19 | 0-6 (0-0) | Tromso U19 | - | - | T |
| 02/04/24 | Tromso U19 | 3-2 (2-2) | Bodo Glimt U19 | +0.75 | 3.75 | T |
| 22/03/24 | Tromso U19 | 2-1 (1-1) | Stabaek U19 | -2.25 | 3.75 | T |
| 17/03/24 | Valerenga U19 | 0-0 (0-0) | Tromso U19 | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Stromsgodset U19 (10 trận)
Ghi 3.90 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Tromso U19 (7 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stromsgodset U19 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Tromso U19 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (67%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Stromsgodset U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 5.00 | 2.30 | 0.94 | 4.75 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.09 ↓ | 5.00 | 2.37 ↑ | 0.94 | 4.75 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.78 | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.00 | 2.90 | 0.70 | 4.75 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.80 ↓ | 2.30 ↓ | 0.63 ↓ | 4.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 4.70 | 3.00 | 0.91 | 4.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.18 ↑ | 4.30 ↓ | 2.44 ↓ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 4.10 | 2.51 | 0.88 | 4.50 | 0.88 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.02 ↓ | 4.15 ↑ | 2.53 ↑ | 0.76 ↓ | 4.50 | 1.00 ↑ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 4.40 | 3.10 | 0.94 | 4.25 | 0.76 | 0.94 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 2.11 ↑ | 4.20 ↓ | 2.30 ↓ | 0.79 ↓ | 4.25 | 0.91 ↑ | 1.11 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 4.13 | 3.05 | 0.77 | 4.00 | 0.91 | 0.91 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 2.12 ↑ | 4.28 ↑ | 2.26 ↓ | 0.73 ↓ | 4.25 | 0.95 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 4.20 | 2.37 | 0.36 | 3.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 4.20 | 2.40 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 4.05 | 3.12 | 0.84 | 4.25 | 0.87 | 0.80 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 2.09 ↑ | 4.28 ↑ | 2.50 ↓ | 0.94 ↑ | 4.75 | 0.80 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 4.20 | 2.35 | 0.83 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 4.20 | 2.40 ↑ | 0.82 ↓ | 4.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 5.00 | 3.02 | 0.59 | 3.50 | 1.20 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 2.16 ↑ | 5.14 ↑ | 2.37 ↓ | 0.83 ↑ | 4.50 | 0.91 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 5.00 | 2.90 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 2.15 ↑ | 4.75 ↓ | 2.30 ↓ | 0.85 ↑ | 4.25 | 0.95 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 5.00 | 2.90 | 1.15 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 4.00 ↓ | 2.50 ↓ | 0.85 ↓ | 4.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.