Kết quả bóng đá trận Subiaco AFC vs Cockburn City, 14:05 ngày 22/08/2026
National Primera Hạng Western Úc · 14:05 ngày 22/08/2026
Subiaco AFC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Cockburn City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Subiaco AFC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| 3 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 15 | 25 |
| Điểm | 7 | 1 | 14 | 8 |
Chủ = Subiaco AFC · Khách = Cockburn City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Subiaco AFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 5 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (40%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Subiaco AFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 6 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Cockburn City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Subiaco AFC 4 (24%)Hòa 2 (12%)Cockburn City 11 (65%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Cockburn City | 2-1 (2-0) | Subiaco AFC | - | - | B |
| 21/02/25 | Cockburn City | 4-2 (1-2) | Subiaco AFC | - | - | B |
| 20/07/24 | Cockburn City | 1-2 (0-0) | Subiaco AFC | +0.5 | 3 | T |
| 20/04/24 | Subiaco AFC | 2-1 (0-0) | Cockburn City | - | - | T |
| 26/05/18 | Subiaco AFC | 0-2 (0-1) | Cockburn City | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/02/18 | Cockburn City | 2-1 (1-0) | Subiaco AFC | -0.25 | 3.25 | B |
| 10/02/18 | Cockburn City | 0-1 (0-1) | Subiaco AFC | -0.25 | 3.25 | T |
| 27/05/17 | Subiaco AFC | 0-1 (0-1) | Cockburn City | -0.25 | 3.25 | B |
| 18/02/17 | Cockburn City | 3-0 (3-0) | Subiaco AFC | -0.75 | 3.25 | B |
| 06/08/16 | Subiaco AFC | 1-2 (0-1) | Cockburn City | -0.75 | 3.5 | B |
| 07/05/16 | Cockburn City | 1-1 (0-1) | Subiaco AFC | -1.5 | 3.75 | H |
| 31/01/16 | Cockburn City | 1-0 (0-0) | Subiaco AFC | -0.5 | 3.75 | B |
| 15/08/15 | Cockburn City | 3-2 (2-1) | Subiaco AFC | -0.5 | 3.5 | B |
| 23/05/15 | Subiaco AFC | 0-1 (0-0) | Cockburn City | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/06/14 | Subiaco AFC | 3-3 (2-1) | Cockburn City | -0.75 | 3.75 | H |
| 10/05/14 | Subiaco AFC | 2-1 (1-0) | Cockburn City | -1.25 | 4.25 | T |
| 29/04/14 | Cockburn City | 4-1 (1-0) | Subiaco AFC | -1.5 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — Subiaco AFC
THBBTHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | UWA-Nedlands FC | 0-2 (0-0) | Subiaco AFC | -1.5 | 3.5 | T |
| 08/08/26 | Curtin Univ SC | 2-2 (1-2) | Subiaco AFC | - | - | H |
| 01/08/26 | Gwelup Croatia | 2-1 (0-0) | Subiaco AFC | - | - | B |
| 25/07/26 | Subiaco AFC | 1-2 (1-0) | Floreat Athena | - | - | B |
| 18/07/26 | Subiaco AFC | 2-1 (1-0) | Kingsley Westside | - | - | T |
| 11/07/26 | Subiaco AFC | 1-1 (0-1) | Murdoch Uni Melville | - | - | H |
| 04/07/26 | Inglewood United | 2-0 (1-0) | Subiaco AFC | - | - | B |
| 27/06/26 | Subiaco AFC | 1-4 (1-3) | Joondalup City | - | - | B |
| 20/06/26 | Quinns FC | 1-2 (0-1) | Subiaco AFC | - | - | T |
| 13/06/26 | Subiaco AFC | 3-5 (1-3) | Mandurah City | - | - | B |
| 06/06/26 | Cockburn City | 2-1 (2-0) | Subiaco AFC | - | - | B |
| 30/05/26 | Subiaco AFC | 2-3 (1-2) | UWA-Nedlands FC | - | - | B |
| 23/05/26 | Subiaco AFC | 0-2 (0-1) | Curtin Univ SC | - | - | B |
| 16/05/26 | Subiaco AFC | 5-1 (2-0) | Gwelup Croatia | - | - | T |
| 08/05/26 | Floreat Athena | 5-4 (3-1) | Subiaco AFC | -1.5 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Kingsley Westside | 1-0 (1-0) | Subiaco AFC | - | - | B |
| 25/04/26 | Murdoch Uni Melville | 2-1 (1-1) | Subiaco AFC | - | - | B |
| 22/04/26 | Subiaco AFC | 3-4 (2-1) | Quinns FC | 0 | 3 | B |
| 18/04/26 | Subiaco AFC | 0-1 (0-0) | Inglewood United | - | - | B |
| 11/04/26 | Wembley Downs | 1-0 (1-0) | Subiaco AFC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Cockburn City
HBTBBBTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/25 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Cockburn City | 1-1 (1-1) | Inglewood United | - | - | H |
| 08/08/26 | Floreat Athena | 7-1 (5-0) | Cockburn City | - | - | B |
| 01/08/26 | Joondalup City | 1-3 (1-0) | Cockburn City | - | - | T |
| 25/07/26 | Quinns FC | 3-1 (0-1) | Cockburn City | - | - | B |
| 18/07/26 | Cockburn City | 0-2 (0-1) | Gwelup Croatia | - | - | B |
| 11/07/26 | Cockburn City | 0-2 (0-2) | Kingsley Westside | - | - | B |
| 04/07/26 | Curtin Univ SC | 3-4 (2-3) | Cockburn City | - | - | T |
| 27/06/26 | UWA-Nedlands FC | 2-1 (0-0) | Cockburn City | - | - | B |
| 20/06/26 | Mandurah City | 2-2 (1-1) | Cockburn City | - | - | H |
| 13/06/26 | Murdoch Uni Melville | 2-3 (0-1) | Cockburn City | - | - | T |
| 06/06/26 | Cockburn City | 2-1 (2-0) | Subiaco AFC | - | - | T |
| 30/05/26 | Inglewood United | 2-1 (0-1) | Cockburn City | - | - | B |
| 23/05/26 | Cockburn City | 0-0 (0-0) | Floreat Athena | - | - | H |
| 16/05/26 | Cockburn City | 3-1 (2-1) | Joondalup City | - | - | T |
| 09/05/26 | Cockburn City | 0-2 (0-2) | Quinns FC | - | - | B |
| 06/05/26 | Gwelup Croatia | 4-4 (1-1) | Cockburn City | -1 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Morley Windmills | 3-1 (1-1) | Cockburn City | - | - | B |
| 25/04/26 | Kingsley Westside | 3-1 (2-1) | Cockburn City | - | - | B |
| 18/04/26 | Cockburn City | 1-0 (0-0) | Curtin Univ SC | - | - | T |
| 12/04/26 | Perth AFC | 0-4 (0-1) | Cockburn City | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B11T11 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B4T4 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Subiaco AFC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Cockburn City (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Subiaco AFC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Cockburn City (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Subiaco AFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.70 | 2.70 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.90 ↑ | 3.20 ↑ | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.75 | 0.91 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.95 ↓ | 4.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.99 ↑ | 3.75 | 0.83 ↓ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.70 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 100.00 ↑ | 1.95 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.45 | 2.60 | 0.81 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 6.60 ↑ | 100.00 ↑ | 1.85 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.68 | 2.62 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.81 ↓ | 3.99 ↑ | 3.08 ↑ | 0.87 | 3.75 | 0.87 ↑ | 0.81 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.62 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.90 ↑ | 3.10 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.65 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.90 ↓ | 4.10 ↑ | 3.00 ↑ | 0.76 | 3.75 | 0.89 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.44 | 2.72 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.81 ↓ | 4.14 ↑ | 3.14 ↑ | 0.90 ↑ | 4.00 | 0.83 ↓ | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.65 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.90 ↑ | 3.10 ↑ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.80 | 2.73 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.74 ↑ | 100.00 ↑ | 1.24 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | 3.74 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.70 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.91 ↓ | 4.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Subiaco AFC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Cockburn City | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).