Kết quả bóng đá trận Subiaco AFC vs Murdoch Uni Melville, 14:00 ngày 11/07/2026
National Primera Hạng Western Úc · 14:00 ngày 11/07/2026
Subiaco AFC Sắp đá --:--:--
Murdoch Uni Melville
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 18 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 26 | 23 |
| Điểm | 3 | 2 | 6 | 9 |
Chủ = Subiaco AFC · Khách = Murdoch Uni Melville
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Subiaco AFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 12 (52%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Subiaco AFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 6 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 9 | 17 | - | - |
Murdoch Uni Melville
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Subiaco AFC 2 (20%)Hòa 3 (30%)Murdoch Uni Melville 5 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WAUS D2 | 25/04/26 | Murdoch Uni Melville | 2-1 (1-1) | Subiaco AFC | 4-4 | - | - | B |
| WAUS D2 | 30/08/25 | Subiaco AFC | 2-1 (1-1) | Murdoch Uni Melville | 0-1 | -0.5 | 3.25 | T |
| WAUS D2 | 24/05/25 | Murdoch Uni Melville | 0-2 (0-1) | Subiaco AFC | 9-0 | -0.25 | 3 | T |
| WAUS D2 | 27/07/24 | Subiaco AFC | 0-0 (0-0) | Murdoch Uni Melville | 4-3 | - | - | H |
| WAUS D2 | 04/05/24 | Murdoch Uni Melville | 2-2 (1-2) | Subiaco AFC | 5-3 | - | - | H |
| WAUS D2 | 17/06/23 | Subiaco AFC | 2-3 (1-1) | Murdoch Uni Melville | 6-5 | -0.25 | 3.75 | B |
| WAUS D2 | 25/03/23 | Murdoch Uni Melville | 2-2 (2-2) | Subiaco AFC | 6-1 | -1.25 | 3.25 | H |
| WAUS D2 | 06/08/22 | Subiaco AFC | 0-1 (0-0) | Murdoch Uni Melville | 4-8 | -1 | 3.5 | B |
| WAUS D2 | 14/05/22 | Murdoch Uni Melville | 2-1 (0-0) | Subiaco AFC | 6-3 | -0.5 | 3.5 | B |
| AUS FWD1 | 26/02/22 | Murdoch Uni Melville | 3-1 (1-0) | Subiaco AFC | 6-3 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Subiaco AFC
BBTBBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 18/26 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WAUS D2 | 04/07/26 | Inglewood United | 2-0 (1-0) | Subiaco AFC | - | - | - | B |
| WAUS D2 | 27/06/26 | Subiaco AFC | 1-4 (1-3) | Joondalup City | - | - | - | B |
| WAUS D2 | 20/06/26 | Quinns FC | 1-2 (0-1) | Subiaco AFC | - | - | - | T |
| WAUS D2 | 13/06/26 | Subiaco AFC | 3-5 (1-3) | Mandurah City | 4-4 | - | - | B |
| WAUS D2 | 06/06/26 | Cockburn City | 2-1 (2-0) | Subiaco AFC | 5-5 | - | - | B |
| WAUS D2 | 30/05/26 | Subiaco AFC | 2-3 (1-2) | UWA-Nedlands FC | 5-4 | - | - | B |
| WAUS D2 | 23/05/26 | Subiaco AFC | 0-2 (0-1) | Curtin Univ SC | 3-4 | - | - | B |
| WAUS D2 | 16/05/26 | Subiaco AFC | 5-1 (2-0) | Gwelup Croatia | 8-4 | - | - | T |
| WAUS D2 | 08/05/26 | Floreat Athena | 5-4 (3-1) | Subiaco AFC | 3-1 | -1.5 | 3.5 | B |
| WAUS D2 | 02/05/26 | Kingsley Westside | 1-0 (1-0) | Subiaco AFC | 6-6 | - | - | B |
| WAUS D2 | 25/04/26 | Murdoch Uni Melville | 2-1 (1-1) | Subiaco AFC | 4-4 | - | - | B |
| WAUS D2 | 22/04/26 | Subiaco AFC | 3-4 (2-1) | Quinns FC | 5-4 | 0 | 3 | B |
| WAUS D2 | 18/04/26 | Subiaco AFC | 0-1 (0-0) | Inglewood United | 8-4 | - | - | B |
| AUS CUP | 11/04/26 | Wembley Downs | 1-0 (1-0) | Subiaco AFC | - | - | - | B |
| WAUS D2 | 04/04/26 | Joondalup City | 0-2 (0-1) | Subiaco AFC | - | - | - | T |
| WAUS D2 | 20/03/26 | Mandurah City | 5-1 (1-0) | Subiaco AFC | 4-3 | -0.5 | 3 | B |
| AUS FWD1 | 07/03/26 | Gwelup Croatia | 2-1 (0-1) | Subiaco AFC | 4-4 | - | - | B |
| AUS FWD1 | 28/02/26 | Inglewood United | 4-2 (1-0) | Subiaco AFC | 6-6 | - | - | B |
| AUS FWD1 | 20/02/26 | Rocking ham City | 2-2 (1-1) | Subiaco AFC | - | - | - | H |
| AUS FWD1 | 15/02/26 | Subiaco AFC | 2-1 (1-1) | Balga SC | - | - | - | T |
Thành tích gần đây — Murdoch Uni Melville
HBHBBTBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/23 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WAUS D2 | 04/07/26 | Murdoch Uni Melville | 2-2 (1-1) | Floreat Athena | - | - | - | H |
| WAUS D2 | 27/06/26 | Quinns FC | 3-1 (0-1) | Murdoch Uni Melville | - | - | - | B |
| WAUS D2 | 20/06/26 | Murdoch Uni Melville | 1-1 (1-0) | Inglewood United | - | - | - | H |
| WAUS D2 | 13/06/26 | Murdoch Uni Melville | 2-3 (0-1) | Cockburn City | 4-8 | - | - | B |
| WAUS D2 | 06/06/26 | Murdoch Uni Melville | 1-2 (0-0) | Mandurah City | 3-4 | - | - | B |
| WAUS D2 | 30/05/26 | Murdoch Uni Melville | 3-1 (2-0) | Kingsley Westside | 2-14 | - | - | T |
| WAUS D2 | 23/05/26 | UWA-Nedlands FC | 3-0 (1-0) | Murdoch Uni Melville | 6-3 | - | - | B |
| WAUS D2 | 19/05/26 | Murdoch Uni Melville | 3-4 (2-2) | Joondalup City | 5-5 | -0.25 | 3.25 | B |
| WAUS D2 | 15/05/26 | Curtin Univ SC | 2-3 (1-1) | Murdoch Uni Melville | 4-7 | +0.75 | 3.25 | T |
| WAUS D2 | 09/05/26 | Gwelup Croatia | 2-2 (1-2) | Murdoch Uni Melville | 3-7 | - | - | H |
| WAUS D2 | 25/04/26 | Murdoch Uni Melville | 2-1 (1-1) | Subiaco AFC | 4-4 | - | - | T |
| WAUS D2 | 18/04/26 | Floreat Athena | 2-1 (0-0) | Murdoch Uni Melville | - | -1.25 | 3.5 | B |
| AUS CUP | 10/04/26 | Bayswater City | 2-1 (1-0) | Murdoch Uni Melville | 11-3 | -1.5 | 3.75 | B |
| WAUS D2 | 04/04/26 | Murdoch Uni Melville | 1-1 (0-0) | Quinns FC | 2-6 | - | - | H |
| WAUS D2 | 28/03/26 | Inglewood United | 1-1 (1-1) | Murdoch Uni Melville | - | - | - | H |
| WAUS D2 | 21/03/26 | Cockburn City | 2-2 (2-1) | Murdoch Uni Melville | 2-5 | +1.25 | 3.25 | H |
| AUS FWD1 | 15/02/26 | Murdoch Uni Melville | 0-1 (0-0) | Canning City SC | - | - | - | B |
| AUS FWD1 | 06/02/26 | Rocking ham City | 3-2 (0-1) | Murdoch Uni Melville | 1-6 | - | - | B |
| AUS FWD1 | 30/01/26 | Cockburn City | 0-3 (0-3) | Murdoch Uni Melville | 2-3 | - | - | T |
| WAUS D2 | 30/08/25 | Subiaco AFC | 2-1 (1-1) | Murdoch Uni Melville | 0-1 | +0.5 | 3.25 | B |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Bet365 phạt góc
⚠ Đã kiểm tra endpoint
odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B5T5 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Subiaco AFC (23 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
Murdoch Uni Melville (19 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Subiaco AFC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Murdoch Uni Melville (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Subiaco AFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.13 | 0.89 | 3.50 | 0.80 | 0.86 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 2.70 | 3.70 | 2.13 | 0.89 | 3.50 | 0.80 | 0.86 | -0.25 | 0.91 | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.90 | 2.15 | 0.95 | 3.50 | 0.86 | 0.86 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.70 | 3.80 ↓ | 2.15 | 0.95 | 3.50 | 0.86 | 0.86 | -0.25 | 0.93 | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.05 | 0.79 | 3.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.50 ↑ | 2.09 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 3.81 | 2.13 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.81 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.59 | 3.81 | 2.13 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.81 | -0.25 | 0.89 | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.10 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.70 | 2.05 ↓ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.72 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.73 | 3.80 | 2.17 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 2.73 | 3.70 ↓ | 2.15 ↓ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 1.07 ↓ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.10 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.70 | 3.75 | 2.10 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.