Kết quả bóng đá trận Subiaco AFC (W) vs NTC Football West (W), 14:45 ngày 02/08/2026
WAUS WD1 · 14:45 ngày 02/08/2026
Subiaco AFC (W) 4 Kết thúc HT 2-0 2
NTC Football West (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Subiaco AFC (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 53' | |
| 58' | ⚽ 3 - 1 | |
| 4 - 1 ⚽ | 82' | |
| 89' | ⚽ 4 - 2 | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 16 | 23 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 10 |
Chủ = Subiaco AFC (W) · Khách = NTC Football West (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Subiaco AFC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 8 (27%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (19%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Bảng xếp hạng
Subiaco AFC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 2 | 11 | 32 | 42 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 0 | 4 | 13 | 16 | 12 | 6 |
| Sân khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 19 | 26 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 9 | - | - |
NTC Football West (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 6 | 9 | 36 | 39 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 21 | 21 | 12 | 5 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 18 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Subiaco AFC (W) 5 (38%)Hòa 2 (15%)NTC Football West (W) 6 (46%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | NTC Football West (W) | 4-6 (2-2) | Subiaco AFC (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | NTC Football West (W) | 1-1 (0-1) | Subiaco AFC (W) | - | - | H |
| 16/08/25 | NTC Football West (W) | 1-2 (1-2) | Subiaco AFC (W) | - | - | T |
| 15/06/25 | Subiaco AFC (W) | 3-5 (2-2) | NTC Football West (W) | - | - | B |
| 27/04/25 | Subiaco AFC (W) | 1-3 (0-1) | NTC Football West (W) | -2.25 | 4 | B |
| 25/08/24 | Subiaco AFC (W) | 3-7 (2-1) | NTC Football West (W) | - | - | B |
| 24/07/24 | Subiaco AFC (W) | 1-0 (1-0) | NTC Football West (W) | - | - | T |
| 12/05/24 | Subiaco AFC (W) | 3-1 (2-0) | NTC Football West (W) | - | - | T |
| 06/08/23 | Subiaco AFC (W) | 0-3 (0-1) | NTC Football West (W) | - | - | B |
| 18/06/23 | NTC Football West (W) | 3-1 (0-0) | Subiaco AFC (W) | - | - | B |
| 16/04/23 | Subiaco AFC (W) | 1-3 (0-0) | NTC Football West (W) | - | - | B |
| 14/08/22 | Subiaco AFC (W) | 4-2 (0-2) | NTC Football West (W) | - | - | T |
| 19/06/22 | NTC Football West (W) | 2-2 (0-0) | Subiaco AFC (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Subiaco AFC (W)
TBBTHBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Subiaco AFC (W) | 1-0 (1-0) | Perth RedStar (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Perth SC (W) | 4-2 (3-1) | Subiaco AFC (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 19/07/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 12/07/26 | Sorrento (W) | 0-1 (0-1) | Subiaco AFC (W) | +0.5 | 3.75 | T |
| 05/07/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 0-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1 | 3.75 | H |
| 28/06/26 | Subiaco AFC (W) | 0-3 (0-0) | Balcatta (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | NTC Football West (W) | 4-6 (2-2) | Subiaco AFC (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (0-1) | Fremantle City FC (W) | -1.75 | 4 | B |
| 24/05/26 | Subiaco AFC (W) | 0-5 (0-1) | Perth SC (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Perth RedStar (W) | 1-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -2.25 | 4 | B |
| 09/05/26 | Subiaco AFC (W) | 2-3 (1-2) | Perth SC (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Subiaco AFC (W) | 3-0 (1-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (1-1) | Sorrento (W) | +1.75 | 4 | B |
| 18/04/26 | NTC Football West (W) | 1-1 (0-1) | Subiaco AFC (W) | - | - | H |
| 10/04/26 | Balcatta (W) | 7-0 (5-0) | Subiaco AFC (W) | -2.5 | 4 | B |
| 05/04/26 | Fremantle City FC (W) | 2-1 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -1.75 | 4.25 | B |
| 29/03/26 | Perth SC (W) | 2-0 (2-0) | Subiaco AFC (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 22/03/26 | Sorrento (W) | 0-3 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 27/02/26 | Subiaco AFC (W) | 1-6 (0-5) | Perth RedStar (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Sorrento (W) | 0-4 (0-1) | Subiaco AFC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — NTC Football West (W)
TBBBTBBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | NTC Football West (W) | 4-1 (1-0) | Sorrento (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | NTC Football West (W) | 1-3 (1-2) | Perth RedStar (W) | - | - | B |
| 12/07/26 | NTC Football West (W) | 1-4 (0-3) | Balcatta (W) | - | - | B |
| 04/07/26 | NTC Football West (W) | 1-2 (1-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | NTC Football West (W) | 1-0 (0-0) | UWA-Nedlands FC (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | NTC Football West (W) | 4-6 (2-2) | Subiaco AFC (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | Perth SC (W) | 3-0 (2-0) | NTC Football West (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Perth RedStar (W) | 1-4 (1-0) | NTC Football West (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Sorrento (W) | 1-1 (1-0) | NTC Football West (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | NTC Football West (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Fremantle City FC (W) | 0-1 (0-0) | NTC Football West (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Balcatta (W) | 4-0 (3-0) | NTC Football West (W) | - | - | B |
| 18/04/26 | NTC Football West (W) | 1-1 (0-1) | Subiaco AFC (W) | - | - | H |
| 04/04/26 | NTC Football West (W) | 0-0 (0-0) | Perth RedStar (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | NTC Football West (W) | 7-2 (4-0) | Sorrento (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Balcatta (W) | 2-2 (1-0) | NTC Football West (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 1-1 (1-0) | NTC Football West (W) | - | - | H |
| 06/09/25 | NTC Football West (W) | 3-4 (0-0) | Balcatta (W) | - | - | B |
| 24/08/25 | Perth SC (W) | 4-2 (4-2) | NTC Football West (W) | - | - | B |
| 16/08/25 | NTC Football West (W) | 1-2 (1-2) | Subiaco AFC (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
99
Sút cầu môn
83
Tấn công
128124
Tấn công nguy hiểm
8977
Sút ngoài cầu môn
16
Đá phạt trực tiếp
32
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Việt vị
41
Quả ném biên
3037
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B6T6 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B5T5 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Subiaco AFC (W) (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
NTC Football West (W) (21 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Subiaco AFC (W) (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
NTC Football West (W) (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Subiaco AFC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.54 | 3.60 | 2.23 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 1.04 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.80 | 1.81 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.22 ↑ | 70.81 ↑ | 2.37 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.48 | 4.05 | 2.23 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 1.04 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.78 | 3.35 | 2.03 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 44.00 ↑ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.58 | 2.28 | 0.93 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.64 ↑ | 3.07 ↑ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.90 | 1.80 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.90 | 1.80 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.90 | 1.87 | 0.81 | 3.50 | 0.84 | 0.83 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 6.65 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 3.90 | 1.80 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.35 | 4.10 | 1.89 | 0.31 | 2.50 | 1.97 | 1.70 | 0.00 | 0.41 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 28.00 ↑ | 6.51 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 6.45 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.15 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.