Kết quả bóng đá trận Suchitepequez vs Coban Imperial, 09:00 ngày 29/08/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 09:00 ngày 29/08/2026
Suchitepequez Sắp đá --:--:--
Coban Imperial
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 13 | 16 |
| Điểm | 0 | 3 | 13 | 10 |
Chủ = Suchitepequez · Khách = Coban Imperial
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suchitepequez | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 10 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 6 (12%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 6 (12%) |
| 7 (23%) | Hòa/Bại | 14 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 7 (14%) |
Bảng xếp hạng
Suchitepequez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 10 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 11 |
Coban Imperial
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 8 | 6 | 29 | 22 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 5 | 0 | 20 | 6 | 23 | 7 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 16 | 9 | 5 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Suchitepequez | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Jose Luis Trejo | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.05 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.05 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 2.85 | 3.15 | 0.94 | 2.25 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 2.07 | 2.85 | 3.15 | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.05 | 3.35 | 0.83 | 2.25 | 0.70 | 0.67 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.00 ↓ | 3.35 | 0.83 | 2.25 | 0.70 | 0.66 ↓ | 0.25 | 0.87 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.51 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.99 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.16 ↑ | 3.59 ↑ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.88 ↑ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.78 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.20 | 3.50 | 0.86 | 2.25 | 0.82 | 0.71 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.99 | 3.20 | 3.50 | 0.86 | 2.25 | 0.82 | 0.71 | 0.25 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Suchitepequez | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Coban Imperial | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).