Kết quả bóng đá trận Suchitepequez vs Guastatoya, 09:10 ngày 10/09/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 09:10 ngày 10/09/2026
Suchitepequez 1 Kết thúc HT 0-1 1
Guastatoya
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Suchitepequez | Phút | |
| 2' | ||
| Manfred Noe Icute Fuentes | 11' | |
| 32' | ||
| 32' | Contreras A. | |
| 35' ⇄ | ▲ Aguilar Y. ▼ | |
| 37' | ||
| Marco Rivas | 37' | |
| Diaz W. | 37' | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 | |
| 42' | ⚽ 0 - 2 Jose Almanza | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Artola C. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Galindo A. ▼ | 46' ⇄ | |
| 54' | Tejeda A. | |
| 55' | Tejeda A. | |
| 57' ⇄ | ▲ Garrido S. ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ Garrido S. ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Avalos V. ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Avalos V. ▼ | |
| 63' | ||
| Jose Corena | 63' | |
| ▲ Erick Rivera ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Esvin de León ▼ | 75' ⇄ | |
| 1 - 2 ⚽ | 76' | |
| Jose Corena 2 - 2 ⚽ | 76' | |
| ▲ Torres Chavez V. G. ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Esvin de León ▼ | 76' ⇄ | |
| Jose Corena 3 - 2 ⚽ | 77' | |
| 79' ⇄ | ▲ Christopher Ulrich ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Jonathan Estrada ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Christopher Ulrich ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Jonathan Estrada ▼ | |
| 88' | Avalos V. | |
| 89' | ||
| Galindo A. | 89' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 24 | 13 |
| Điểm | 1 | 6 | 6 | 19 |
Chủ = Suchitepequez · Khách = Guastatoya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suchitepequez | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 11 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 9 (16%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 7 (13%) |
| 8 (24%) | Hòa/Bại | 14 (25%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 8 (14%) |
Bảng xếp hạng
Suchitepequez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 11 |
Guastatoya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 21 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 23 | 9 | 24 | 4 |
| Sân khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 6 | 12 | 7 | 8 |
Đội hình
Suchitepequez
Guastatoya
1Julio Secaida6Denis Herrera7Lezcano A.10Gonzalez F.14Diaz W.15Cesar Augusto Madrid Franco17Marco Rivas18Zamorano A.21Manfred Noe Icute Fuentes24Jorge Melecio Matul de Leon28Jose Corena1Escobar R.7Jose Almanza10Marlon Renato Sequen Suruy13Tejeda A.14Javier Estrada15Morales H.17Lon A.18Lovato N.32Bryan Lemus33Contreras A.88Carlos Alvarado
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Julio Secaida
- 6Denis Herrera
- 7Lezcano A.
- 10Gonzalez F.
- 14Diaz W.🟨 Thẻ vàng 37'
- 15Cesar Augusto Madrid Franco
- 17Marco Rivas🟨 Thẻ vàng 37'
- 18Zamorano A.
- 21Manfred Noe Icute Fuentes🟨 Thẻ vàng 11'
- 24Jorge Melecio Matul de Leon
- 28Jose Corena⚽ Ghi bàn 76' · ⚽ Ghi bàn 77' · 🟨 Thẻ vàng 63'
Khách
- 1Escobar R.
- 7Jose Almanza⚽ Ghi bàn 42'
- 10Marlon Renato Sequen Suruy
- 13Tejeda A.🟨 Thẻ vàng 54' · 🟨 Thẻ vàng 55'
- 14Javier Estrada
- 15Morales H.
- 17Lon A.
- 18Lovato N.
- 32Bryan Lemus
- 33Contreras A.🟨 Thẻ vàng 32'
- 88Carlos Alvarado
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
84
Sút ngoài cầu môn
107
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suchitepequez (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Guastatoya (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Suchitepequez | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Pablo Enrique Centrone | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.10 | 3.30 | 0.99 | 2.25 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.40 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 2.83 | 3.54 | 0.82 | 1.75 | 0.83 | 0.74 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.19 ↓ | 7.50 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.20 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.20 ↓ | 10.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.00 | 3.05 | 0.71 | 2.00 | 0.99 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 1.92 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 2.69 | 3.27 | 0.89 | 1.75 | 0.87 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.11 ↓ | 8.60 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.10 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.95 | 3.00 | 0.89 | 2.25 | 0.65 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.20 | 3.25 | 1.04 | 2.25 | 0.70 | 0.57 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 17.30 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 4.33 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.20 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Suchitepequez | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Guastatoya | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).