Kết quả bóng đá trận Suchitepequez vs Xelaju MC, 08:10 ngày 21/09/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 08:10 ngày 21/09/2026
Suchitepequez 2 Kết thúc HT 2-2 2
Xelaju MC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 8
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Suchitepequez | Phút | |
| Zamorano A. 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 14' | ⚽ 1 - 1 Yair Jaen | |
| 15' | Hernandez M. | |
| 18' | ||
| 18' | Maynor de Leon | |
| 2 - 1 ⚽ | 21' | |
| Zamorano A. 3 - 1 ⚽ | 21' | |
| 40' | ⚽ 3 - 2 Diego Casas | |
| 40' | ⚽ 3 - 3 Casas D. | |
| 45' ⇄ | ▲ Erick Gonzalez ▼ | |
| ▲ Jorge Melecio Matul de Leon ▼ | 45' ⇄ | |
| HT 2-2 | ||
| ▲ Gonzalez F. ▼ | 55' ⇄ | |
| ▲ Frank de Leon ▼ | 55' ⇄ | |
| Jorge Melecio Matul de Leon | 59' | |
| ▲ Gomez S. ▼ | 65' ⇄ | |
| 68' | Cardoza E. | |
| 71' ⇄ | ▲ Ubico J. ▼ | |
| ▲ Montano Cardenas F. A. ▼ | 77' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Racancoj J. ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Raul Calderon ▼ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 24 | 10 |
| Điểm | 1 | 4 | 6 | 15 |
Chủ = Suchitepequez · Khách = Xelaju MC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suchitepequez | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (31%) |
| 8 (24%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Suchitepequez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 11 |
Xelaju MC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 6 | 5 | 34 | 19 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 2 | 0 | 25 | 7 | 29 | 1 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 12 | 10 | 4 |
Đội hình
Suchitepequez
Xelaju MC
1Julio Secaida4Torres Chavez V. G.7Lezcano A.8Esvin de León14Diaz W.15Cesar Augusto Madrid Franco17Marco Rivas18Zamorano A.21Manfred Noe Icute Fuentes28Jose Corena77Artola C.4Hernandez M.5Monreal E.6Maynor de Leon13Tebalan W.14Javier Gonzalez21Lopez A.26Cardoza E.29Casas D.70Jaen J.71Oscar Denilson Mejia del Cid98Sican E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Julio Secaida
- 4Torres Chavez V. G.
- 7Lezcano A.
- 8Esvin de León
- 14Diaz W.
- 15Cesar Augusto Madrid Franco
- 17Marco Rivas
- 18Zamorano A.⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 21'
- 21Manfred Noe Icute Fuentes
- 28Jose Corena
- 77Artola C.
Khách
- 4Hernandez M.🟨 Thẻ vàng 15'
- 5Monreal E.
- 6Maynor de Leon🟨 Thẻ vàng 18'
- 13Tebalan W.
- 14Javier Gonzalez
- 21Lopez A.
- 26Cardoza E.🟥 Thẻ đỏ 68'
- 29Casas D.⚽ Ghi bàn 40'
- 70Jaen J.
- 71Oscar Denilson Mejia del Cid
- 98Sican E.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
98
Thẻ vàng
12
Sút bóng
77
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suchitepequez (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Xelaju MC (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Suchitepequez | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Amarini Villatoro | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.10 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.45 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.96 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.15 | 2.68 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.29 ↓ | 3.20 ↑ | 2.70 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.05 | 2.60 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.25 ↓ | 9.50 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.15 | 2.68 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.29 ↓ | 3.20 ↑ | 2.70 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.15 | 2.86 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 2.96 | 2.77 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.66 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.15 ↓ | 9.40 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.50 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.37 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 16.70 ↑ | 1.05 ↓ | 19.30 ↑ | 4.31 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.90 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Suchitepequez | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Xelaju MC | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).