Kết quả bóng đá trận SudTirol vs ACD Virtus Entella, 00:00 ngày 23/08/2026

Serie B (Ý) · 00:00 ngày 23/08/2026
SudTirol
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
ACD Virtus Entella
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

SudTirol Phút ACD Virtus Entella
Aljosa Vasic 30'
HT 0-0
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 23
Hòa 11 53
Bại 01 34
Ghi bàn 104 129
Mất bàn 24 1311
Điểm 74 1112

Chủ = SudTirol · Khách = ACD Virtus Entella

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SudTirol (4)Hiệp 1 / Cả trậnACD Virtus Entella (4)
2 (50%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (50%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (25%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (25%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (25%)
0 (0%)Bại/Bại1 (25%)

Bảng xếp hạng

SudTirol

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000010
Sân nhà000000010
Sân khách000000014
6 gần6240102--

ACD Virtus Entella

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000012
Sân nhà000000012
Sân khách000000016
6 gần621368--

Thành tích đối đầu (7 trận)

SudTirol 2 (29%)Hòa 2 (29%)ACD Virtus Entella 3 (43%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D207/03/26SudTirol0-1 (0-0)ACD Virtus Entella6-2+0.52.25B
ITA D221/12/25ACD Virtus Entella1-1 (1-0)SudTirol2-3-0.252.25H
ITA Cup12/08/19ACD Virtus Entella1-2 (1-1)SudTirol5-4-12.5T
ITA SC23/02/14ACD Virtus Entella2-0 (1-0)SudTirol--0.752.25B
ITA SC20/10/13SudTirol1-2 (1-0)ACD Virtus Entella-02B
ITA SC21/04/13SudTirol3-0 (1-0)ACD Virtus Entella-+0.252.25T
ITA SC02/12/12ACD Virtus Entella1-1 (0-1)SudTirol--0.252.25H

Thành tích gần đây — SudTirol

HTTHHHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup15/08/26Catanzaro2-2 (1-1)SudTirol0-4-0.52.25H
INT CF07/08/26SudTirol1-0 (1-0)USD Virtus Verona3-1+1.753T
INT CF28/07/26SudTirol7-0 (2-0)Asc St Georgen10-2--T
INT CF25/07/26SudTirol0-0 (0-0)Kaiserslautern1-6-0.753H
ITA D223/05/26SudTirol0-0 (0-0)Bari6-4+0.52.5H
ITA D216/05/26Bari0-0 (0-0)SudTirol4-102.25H
ITA D209/05/26SudTirol1-1 (0-1)Juve Stabia8-2+0.752.25H
ITA D201/05/26Sampdoria1-0 (1-0)SudTirol4-2-0.252.25B
ITA D225/04/26SudTirol0-3 (0-2)Mantova2-2+0.252.25B
ITA D218/04/26Spezia6-1 (3-1)SudTirol3-3-0.252.25B
ITA D211/04/26SudTirol1-1 (0-1)Modena7-902.25H
ITA D206/04/26Cesena1-1 (1-1)SudTirol4-602.25H
ITA D222/03/26SudTirol1-3 (0-1)Frosinone3-402.5B
ITA D219/03/26Avellino3-2 (1-0)SudTirol2-202.25B
ITA D215/03/26SudTirol0-0 (0-0)Pescara3-5+0.752.5H
ITA D207/03/26SudTirol0-1 (0-0)ACD Virtus Entella6-2+0.52.25B
ITA D204/03/26A.C. Reggiana 19190-4 (0-1)SudTirol3-402T
ITA D228/02/26SudTirol1-1 (0-0)Venezia6-5-0.252.5H
ITA D221/02/26Palermo3-0 (2-0)SudTirol5-3-0.752.25B
ITA D215/02/26Bari1-2 (0-0)SudTirol3-502T

Thành tích gần đây — ACD Virtus Entella

HBTBTBTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup17/08/26Verona2-2 (2-1)ACD Virtus Entella6-7-0.752.5H
INT CF08/08/26ACD Virtus Entella0-1 (0-0)Carrarese4-202.5B
INT CF05/08/26ACD Virtus Entella2-1 (0-1)Novara4-4+0.752.75T
INT CF25/07/26Empoli1-0 (1-0)ACD Virtus Entella3-3-0.52.5B
ITA D209/05/26ACD Virtus Entella2-1 (1-0)Carrarese5-5+0.752.5T
ITA D201/05/26Bari2-0 (1-0)ACD Virtus Entella1-402.25B
ITA D225/04/26ACD Virtus Entella1-0 (0-0)Padova5-3+0.52.25T
ITA D220/04/26Empoli1-1 (0-1)ACD Virtus Entella6-5-0.252.25H
ITA D211/04/26ACD Virtus Entella1-1 (0-1)Venezia4-2-0.752.75H
ITA D206/04/26Mantova1-0 (0-0)ACD Virtus Entella4-2-0.52.25B
ITA D223/03/26ACD Virtus Entella3-0 (1-0)A.C. Reggiana 19198-3+0.52.25T
ITA D219/03/26Pescara3-0 (2-0)ACD Virtus Entella2-1-0.252.5B
ITA D215/03/26ACD Virtus Entella1-2 (0-2)Avellino7-5+0.252.25B
ITA D207/03/26SudTirol0-1 (0-0)ACD Virtus Entella6-2-0.52.25T
ITA D204/03/26ACD Virtus Entella2-1 (1-1)Modena1-6-0.252.25T
ITA D228/02/26Monza2-0 (0-0)ACD Virtus Entella1-2-0.752.25B
ITA D221/02/26ACD Virtus Entella1-3 (0-1)Catanzaro5-3+0.252.25B
ITA D214/02/26Palermo3-0 (2-0)ACD Virtus Entella3-8-0.752.5B
ITA D211/02/26ACD Virtus Entella3-1 (1-0)Cesena5-502.25T
ITA D208/02/26Spezia1-1 (1-1)ACD Virtus Entella6-6-0.252.25H

Đội hình

SudTirolACD Virtus Entella
22Alessandro Plizzari4Riccardo Stivanello20Bjarki Steinn Bjarkason27Giacomo Stabile55Andrea Giorgini79CSalvatore Molina5Simone Tronchin8Niklas Pyyhtia11Vasco Miguel Lopes de Matos14Aljosa Vasic33Silvio Merkaj22Federico Del Frate3Previtali Nicolas6Andrea Tiritiello23CLuca Parodi26Stefano Di Mario27Mattia Alborghetti5Niccolo Squizzato11Bernat Guiu18Tommaso Annoni24Andrea Franzoni32Francesco Forte

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
2
2
Sút cầu môn
1
0
Tấn công
25
23
Tấn công nguy hiểm
5
11
Sút ngoài cầu môn
0
1
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
6
6
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
188
108
TL chuyền bóng thành công
88%
73%
Phạm lỗi
7
6
Việt vị
1
0
Cứu thua
0
1
Tắc bóng
2
4
Quả ném biên
8
5
Cắt bóng
2
3
Tạt bóng thành công
1
1
Chuyền dài
10
4
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.09
0.08
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3
T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SudTirol (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
ACD Virtus Entella (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SudTirolACD Virtus Entella

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SudTirolACD Virtus Entella

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
25
Thắng 1
94
Hòa
34
Thua 1
45
Thua 2+
SudTirolACD Virtus Entella

Thông tin đội bóng

SudTirol Thông tin ACD Virtus Entella
1974 Thành lập 2002
Stadio Marco Druso Sân nhà Omobono Tenni
2798 Sức chứa 10000
Davide Possanzini HLV Andrea Chiappella
Bolzano (Bozen) Khu vực Chiavari
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.012.983.430.912.000.810.760.251.02
Live2.012.983.430.72 ↓2.001.00 ↑0.760.251.02
EasybetsSớm2.023.003.800.912.000.891.060.500.73
Live2.90 ↑2.20 ↓3.70 ↓0.93 ↑1.000.91 ↑1.34 ↑0.250.61 ↓
VcbetSớm2.003.003.750.892.000.920.730.251.03
Live2.88 ↑2.15 ↓3.60 ↓0.84 ↓1.000.97 ↑0.65 ↓0.001.13 ↑
Mansion88Sớm2.003.053.950.972.000.870.760.251.11
Live3.12 ↑2.10 ↓3.70 ↓0.92 ↓1.000.96 ↑0.72 ↓0.001.22 ↑
InterwettenSớm2.053.253.651.202.500.601.050.500.70
Live2.85 ↑2.15 ↓3.60 ↓1.65 ↑1.500.43 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm1.973.153.500.882.250.73---
Live2.84 ↑2.18 ↓3.59 ↑0.71 ↓1.001.02 ↑---
12betSớm2.003.053.950.972.000.870.760.251.11
Live3.12 ↑2.10 ↓3.70 ↓0.92 ↓1.000.96 ↑0.72 ↓0.001.21 ↑
CrownSớm2.053.053.500.952.000.850.780.251.04
Live2.97 ↑1.94 ↓4.05 ↑0.951.000.91 ↑0.70 ↓0.001.21 ↑
SbobetSớm2.022.973.711.002.000.880.790.251.12
Live2.81 ↑2.15 ↓3.54 ↓0.93 ↓1.000.95 ↑0.73 ↓0.001.20 ↑
WewbetSớm2.073.343.671.002.250.840.800.251.06
Live2.75 ↑2.19 ↓3.54 ↓0.84 ↓1.001.02 ↑1.25 ↑0.250.68 ↓
LadbrokesSớm1.913.003.751.372.500.53---
Live2.60 ↑2.10 ↓3.50 ↓4.25 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm1.953.303.800.922.250.810.920.500.81
Live2.95 ↑2.10 ↓3.800.85 ↓1.000.89 ↑0.66 ↓0.001.14 ↑
PinnacleSớm1.943.164.310.912.000.890.950.500.87
Live3.06 ↑2.11 ↓3.78 ↓0.90 ↓1.000.95 ↑0.74 ↓0.001.16 ↑
BwinSớm1.983.204.001.352.500.52---
Live2.65 ↑2.15 ↓3.75 ↓1.60 ↑1.500.43 ↓---
1xBetSớm2.043.253.661.162.500.590.430.001.49
Live2.78 ↑2.20 ↓4.21 ↑0.87 ↓1.000.95 ↑1.18 ↑0.250.70 ↓
SNAISớm2.003.253.60------
Live2.05 ↑3.10 ↓3.75 ↑------
Bet 365Sớm2.003.004.000.832.000.981.030.500.78
Live3.00 ↑2.20 ↓3.75 ↓0.85 ↑1.000.95 ↓1.20 ↑0.250.65 ↓
William HillSớm2.053.003.751.402.500.530.720.251.01
Live2.80 ↑2.10 ↓3.70 ↓1.75 ↑1.500.40 ↓0.75 ↑0.250.87 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.