Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Fulham, 20:00 ngày 30/08/2026

Ngoại hạng Anh · 20:00 ngày 30/08/2026
Sunderland A.F.C
1 Kết thúc HT 0-0 0
Fulham
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Stadium of Light Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Sunderland A.F.CFulham
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Michael Salisbury
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Enzo Le Fee (chân trái) — chệch khung thành
6'
8'
🚩 Việt vị
15'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Alex Iwobi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Thomas Meunier (chân phải) — bị cản phá
17'
26'
🎯 Dứt điểm - Joshua King (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Enzo Le Fee (chân phải) — chệch khung thành
32'
35'
🟨 Thẻ vàng - Joachim Andersen
Phạt góc
37'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Noah Sadiki (chân phải) — bị chặn
37'
Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Enzo Le Fee (chân phải) — chệch khung thành
46'
🎯 Dứt điểm - Brian Brobbey (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
57'
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Garcia Torres (chân trái) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Cesar Palacios (chân trái) — chệch khung thành
59'
🟨 Thẻ vàng - Cesar Palacios
🔁 Thay người: vào Wilson Isidor, ra Brian Brobbey
64'
🚩 Việt vị
64'
🔁 Thay người: vào Habib Diarra, ra Nilson David Angulo Ramirez
65'
🎯 Dứt điểm - Wilson Isidor (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Daniel Ballard (đánh đầu) — bị chặn
67'
68'
🔁 Thay người: vào Shea Charles, ra Oscar Bobb
68'
🔁 Thay người: vào Ryan Sessegnon, ra Timothy Castagne
🎯 Dứt điểm - Wilson Isidor (chân phải) Post
71'
BÀN THẮNG - Wilson Isidor 1-0, kiến tạo: Habib Diarra
75'
75'
🎯 Dứt điểm - Shea Charles (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Wilson Isidor (chân phải) — vào lưới
75'
77'
🔁 Thay người: vào Emile Smith Rowe, ra Cesar Palacios
🎯 Dứt điểm - Enzo Le Fee (chân trái) — bị cản phá
81'
🔁 Thay người: vào Chris Rigg, ra Habib Diarra
83'
83'
🔁 Thay người: vào Kevin Santos Lopes de Macedo, ra Sander Berge
84'
🎯 Dứt điểm - Ryan Sessegnon (chân trái) — bị chặn
87'
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Joshua King (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Garcia Torres (đánh đầu) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Shea Charles (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Romaine Mundle, ra Enzo Le Fee
90'
90+1'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Emile Smith Rowe (chân trái) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Garcia Torres (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Romaine Mundle (chân phải) — bị cản phá
90+3'
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Sunderland A.F.C Phút Fulham
35' Joachim Andersen
35' Andersen J.
HT 0-0
59' Cesar Palacios
▲ Wilson Isidor ▼ Brian Brobbey64'
▲ Habib Diarra ▼ Nilson David Angulo Ramirez65'
68' ▲ Shea Charles ▼ Oscar Bobb
68' ▲ Ryan Sessegnon ▼ Timothy Castagne
Wilson Isidor(Assists:Habib Diarra) (Kiến tạo: Habib Diarra) 1 - 0 75'
77' ▲ Emile Smith Rowe ▼ Cesar Palacios
▲ Chris Rigg ▼ Habib Diarra83'
83' ▲ Kevin Santos Lopes de Macedo ▼ Sander Berge
▲ Romaine Mundle ▼ Enzo Le Fee90'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 00 02
Bại 12 54
Ghi bàn 45 1614
Mất bàn 34 1312
Điểm 63 1514

Chủ = Sunderland A.F.C · Khách = Fulham

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sunderland A.F.C (9)Hiệp 1 / Cả trậnFulham (8)
2 (22%)Thắng/Thắng1 (13%)
2 (22%)Hòa/Thắng1 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (25%)
3 (33%)Hòa/Bại2 (25%)
1 (11%)Bại/Thắng1 (13%)
1 (11%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

Sunderland A.F.C

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210122312
Sân nhà11001039
Sân khách100112012
6 gần630387--

Fulham

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200224016
Sân nhà100123015
Sân khách100101014
6 gần6312118--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sunderland A.F.C 5 (25%)Hòa 7 (35%)Fulham 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR22/02/26Sunderland A.F.C1-3 (0-0)Fulham6-402.25B
ENG PR22/11/25Fulham1-0 (0-0)Sunderland A.F.C7-4-0.52.25B
ENG FAC09/02/23Sunderland A.F.C2-3 (0-1)Fulham2-2-0.52.75B
ENG FAC28/01/23Fulham1-1 (0-1)Sunderland A.F.C6-5-1.253H
ENG LCH28/04/18Fulham2-1 (1-1)Sunderland A.F.C4-2-1.53B
ENG LCH16/12/17Sunderland A.F.C1-0 (0-0)Fulham1-902.5T
ENG FAC04/02/15Fulham1-3 (1-0)Sunderland A.F.C4-1302.5T
ENG FAC24/01/15Sunderland A.F.C0-0 (0-0)Fulham15-7+0.752.5H
ENG PR11/01/14Fulham1-4 (0-2)Sunderland A.F.C10-6-0.252.5T
ENG PR17/08/13Sunderland A.F.C0-1 (0-0)Fulham6-1+0.252.5B
ENG PR02/03/13Sunderland A.F.C2-2 (1-2)Fulham-+0.252.25H
ENG PR18/11/12Fulham1-3 (0-0)Sunderland A.F.C--0.52.5T
ENG PR06/05/12Fulham2-1 (2-1)Sunderland A.F.C--0.52.5B
ENG PR19/11/11Sunderland A.F.C0-0 (0-0)Fulham-02.25H
ENG PR30/04/11Sunderland A.F.C0-3 (0-1)Fulham-02.25B
ENG PR11/12/10Fulham0-0 (0-0)Sunderland A.F.C--0.252.25H
ENG PR28/02/10Sunderland A.F.C0-0 (0-0)Fulham-+0.252.25H
ENG PR06/12/09Fulham1-0 (1-0)Sunderland A.F.C--0.252.5B
ENG PR28/01/09Sunderland A.F.C1-0 (0-0)Fulham-+0.252.25T
ENG PR18/10/08Fulham0-0 (0-0)Sunderland A.F.C--0.252.25H

Thành tích gần đây — Sunderland A.F.C

BTTTBBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR22/08/26Ipswich Town2-1 (1-1)Sunderland A.F.C3-502.5B
INT CF15/08/26Sunderland A.F.C2-1 (0-1)Rennes10-2+0.252.75T
INT CF08/08/26Lens0-2 (0-0)Sunderland A.F.C4-402.75T
INT CF02/08/26Wrexham0-1 (0-1)Sunderland A.F.C7-5+0.52.75T
INT CF31/07/26Real Murcia U193-2 (0-0)Sunderland A.F.C---B
INT CF31/07/26Sunderland A.F.C0-1 (0-1)Leeds United5-2-0.252.75B
INT CF26/07/26Liverpool4-2 (1-1)Sunderland A.F.C4-1-13B
INT CF18/07/26York City1-5 (0-4)Sunderland A.F.C5-1+1.253T
ENG PR24/05/26Sunderland A.F.C2-1 (1-0)Chelsea6-2-0.52.75T
ENG PR17/05/26Everton1-3 (1-0)Sunderland A.F.C3-2-0.752.5T
ENG PR09/05/26Sunderland A.F.C0-0 (0-0)Manchester United6-7-0.52.75H
ENG PR02/05/26Wolves1-1 (0-1)Sunderland A.F.C6-3+0.252.25H
ENG PR25/04/26Sunderland A.F.C0-5 (0-4)Nottingham Forest3-602.25B
ENG PR19/04/26Aston Villa4-3 (2-1)Sunderland A.F.C4-5-0.752.5B
ENG PR12/04/26Sunderland A.F.C1-0 (0-0)Tottenham Hotspur2-602.5T
ENG PR22/03/26Newcastle United1-2 (1-0)Sunderland A.F.C9-5-0.752.5T
ENG PR14/03/26Sunderland A.F.C0-1 (0-0)Brighton Hove Albion7-3-0.252.5B
ENG FAC08/03/26Port Vale1-0 (1-0)Sunderland A.F.C5-9+12.5B
ENG PR04/03/26Leeds United0-1 (0-0)Sunderland A.F.C9-2-0.52.25T
ENG PR28/02/26AFC Bournemouth1-1 (0-1)Sunderland A.F.C7-3-0.752.5H

Thành tích gần đây — Fulham

TBTHBTHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC28/08/26Fulham3-0 (2-0)AFC Wimbledon10-4+23.25T
ENG PR25/08/26Fulham2-3 (1-2)Chelsea6-4-0.252.75B
INT CF15/08/26Fulham1-0 (0-0)VfB Stuttgart9-3+0.253T
INT CF13/08/26Malaga2-2 (1-1)Fulham4-1+0.52.75H
INT CF08/08/26Fulham1-2 (1-1)Crystal Palace11-602.75B
INT CF01/08/26SC Farense1-2 (1-0)Fulham---T
INT CF29/07/26Fulham1-1 (1-1)Al-Ahli SFC6-2+13H
ENG PR24/05/26Fulham2-0 (1-0)Newcastle United6-603T
ENG PR17/05/26Wolves1-1 (1-1)Fulham3-6+0.52.75H
ENG PR09/05/26Fulham0-1 (0-0)AFC Bournemouth11-203B
ENG PR02/05/26Arsenal3-0 (3-0)Fulham3-4-1.252.75B
ENG PR25/04/26Fulham1-0 (1-0)Aston Villa2-502.75T
ENG PR18/04/26Brentford0-0 (0-0)Fulham9-3-0.252.75H
ENG PR11/04/26Liverpool2-0 (2-0)Fulham6-9-13B
ENG PR21/03/26Fulham3-1 (0-0)Burnley6-6+12.75T
ENG PR15/03/26Nottingham Forest0-0 (0-0)Fulham5-4-0.252.5H
ENG FAC08/03/26Fulham0-1 (0-0)Southampton15-4+13B
ENG PR05/03/26Fulham0-1 (0-0)West Ham United6-5+0.52.75B
ENG PR01/03/26Fulham2-1 (2-0)Tottenham Hotspur5-8+0.252.5T
ENG PR22/02/26Sunderland A.F.C1-3 (0-0)Fulham6-402.25T

Đội hình

Sunderland A.F.CFulham
22Robin Roefs5Daniel Ballard12Thomas Meunier17Reinildo Mandava20Nordi Mukiele27Noah Sadiki34CGranit Xhaka10Nilson David Angulo Ramirez28Enzo Le Fee32Trai Hume9Brian Brobbey1Bernd Leno3CCalvin Bassey Ughelumba5Joachim Andersen21Timothy Castagne33Antonee Robinson16Sander Berge17Alex Iwobi8Cesar Palacios14Oscar Bobb24Joshua King7Gonzalo Garcia Torres

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
12
11
Sút cầu môn
4
0
Tấn công
84
103
Tấn công nguy hiểm
33
61
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
2
8
Đá phạt trực tiếp
15
10
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
390
560
TL chuyền bóng thành công
84%
84%
Phạm lỗi
10
15
Việt vị
1
1
Cứu thua
0
3
Tắc bóng
7
3
Quả ném biên
14
22
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
8
4
Chuyền dài
28
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.75
1.02
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8
T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4
T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sunderland A.F.C (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Fulham (11 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sunderland A.F.C (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Fulham (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Sunderland A.F.CFulham

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Sunderland A.F.CFulham

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
64
Thắng 1
35
Hòa
65
Thua 1
22
Thua 2+
Sunderland A.F.CFulham

Sunderland A.F.C

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
34Granit Xhaka
Tiền vệ phòng ngự
8.40/054/580
20Nordi Mukiele
Hậu vệ phải
8.40/037/493
17Reinildo Mandava
Hậu vệ trái
7.20/031/381
5Daniel Ballard
Trung vệ
7.21/042/462
27Noah Sadiki
Tiền vệ trung tâm
7.21/037/415
28Enzo Le Fee
Tiền vệ trung tâm
6.94/120/232
10Nilson David Angulo Ramirez
Tiền đạo cánh trái
6.90/017/221
12Thomas Meunier
Hậu vệ phải
6.81/134/431
32Trai Hume
Hậu vệ phải
6.80/017/244
9Brian Brobbey
Trung phong
6.71/07/100
22Robin Roefs
Thủ môn
6.70/024/310
18Wilson Isidor (dự bị)
Trung phong
7.313/11/10
19Habib Diarra (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
710/03/30
11Chris Rigg (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/00/11
14Romaine Mundle (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-1/12/30

Fulham

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Alex Iwobi
Tiền đạo cánh trái
7.31/057/611
3Calvin Bassey Ughelumba
Trung vệ
6.80/071/773
5Joachim Andersen
Trung vệ
6.60/076/871🟨
21Timothy Castagne
Hậu vệ phải
6.60/014/172
8Cesar Palacios
Tiền vệ tấn công
6.51/021/251🟨
33Antonee Robinson
Hậu vệ trái
6.40/038/503
14Oscar Bobb
Tiền đạo cánh phải
6.40/018/253
7Gonzalo Garcia Torres
Trung phong
6.43/014/200
16Sander Berge
Tiền vệ phòng ngự
6.30/049/550
1Bernd Leno
Thủ môn
60/030/480
24Joshua King
Tiền vệ tấn công
5.82/029/362
30Ryan Sessegnon (dự bị)
Hậu vệ trái
6.81/013/161
32Emile Smith Rowe (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/016/160
11Kevin Santos Lopes de Macedo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/07/70
19Shea Charles (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.52/019/201

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sunderland A.F.C Thông tin Fulham
1879 Thành lập 1879-1-1
Stadium of Light Sân nhà Craven Cottage
49000 Sức chứa 25700
Regis Le Bris HLV Alvaro Arbeloa Coca
Sunderland Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.433.132.630.812.250.990.850.000.99
Live2.20 ↓3.10 ↓3.00 ↑1.48 ↑1.500.30 ↓1.20 ↑0.000.62 ↓
EasybetsSớm2.603.202.600.822.250.980.820.000.98
Live1.02 ↓17.00 ↑201.00 ↑11.00 ↑1.500.05 ↓0.06 ↓-0.506.00 ↑
VcbetSớm2.503.252.700.832.250.970.830.000.97
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑3.10 ↑1.500.23 ↓1.52 ↑0.000.57 ↓
Mansion88Sớm2.503.202.720.882.250.980.880.001.00
Live1.02 ↓15.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓1.85 ↑0.000.46 ↓
InterwettenSớm2.803.402.450.952.500.801.000.000.73
Live1.01 ↓18.00 ↑100.00 ↑11.00 ↑1.500.01 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm2.803.402.430.972.500.78---
Live1.11 ↓6.35 ↑89.41 ↑2.82 ↑1.500.23 ↓---
12betSớm2.503.202.720.882.250.980.880.001.00
Live1.02 ↓15.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓1.85 ↑0.000.46 ↓
CrownSớm2.543.552.750.842.251.020.870.001.01
Live1.01 ↓23.00 ↑51.00 ↑8.33 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.258.33 ↑
SbobetSớm2.493.102.640.862.251.020.950.000.95
Live1.10 ↓7.10 ↑180.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓1.81 ↑0.000.47 ↓
WewbetSớm2.593.362.750.862.251.000.870.001.01
Live1.10 ↓7.65 ↑78.00 ↑5.00 ↑1.500.10 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.603.202.601.002.500.73---
Live1.02 ↓15.00 ↑126.00 ↑14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.803.352.400.942.500.831.030.000.75
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑15.62 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5017.65 ↑
PinnacleSớm2.903.242.460.982.500.831.080.000.76
Live1.21 ↓5.37 ↑30.85 ↑4.43 ↑1.500.17 ↓1.89 ↑0.000.45 ↓
HK Jockey ClubSớm2.303.002.780.952.500.751.060.250.73
Live1.04 ↓7.80 ↑400.00 ↑3.95 ↑1.750.12 ↓0.97 ↓0.250.85 ↑
BwinSớm2.603.302.700.982.500.73---
Live1.03 ↓17.00 ↑201.00 ↑1.30 ↑1.500.55 ↓---
1xBetSớm2.953.532.541.082.500.871.130.000.84
Live1.02 ↓19.00 ↑473.00 ↑4.42 ↑1.500.18 ↓1.56 ↑0.000.57 ↓
SNAISớm2.603.402.70------
Live2.40 ↓3.402.90 ↑------
Bet 365Sớm2.753.302.381.002.500.851.100.000.78
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑7.25 ↑1.500.09 ↓1.45 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm2.803.302.450.952.500.801.020.000.77
Live1.13 ↓6.50 ↑56.00 ↑3.00 ↑1.500.22 ↓0.84 ↓0.250.78 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sunderland A.F.C0002
Fulham0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).