Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Fulham, 20:00 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Anh · 20:00 ngày 30/08/2026
Sunderland A.F.C 1 Kết thúc HT 0-0 0
Fulham
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Stadium of Light Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Sunderland A.F.C
Fulham
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Michael Salisbury
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Enzo Le Fee (chân trái) — chệch khung thành
8'
🚩 Việt vị
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Alex Iwobi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Thomas Meunier (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Joshua King (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Enzo Le Fee (chân phải) — chệch khung thành
35'
🟨 Thẻ vàng - Joachim Andersen
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Noah Sadiki (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Enzo Le Fee (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brian Brobbey (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Garcia Torres (chân trái) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Cesar Palacios (chân trái) — chệch khung thành
59'
🟨 Thẻ vàng - Cesar Palacios
🔁 Thay người: vào Wilson Isidor, ra Brian Brobbey
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Habib Diarra, ra Nilson David Angulo Ramirez
🎯 Dứt điểm - Wilson Isidor (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Ballard (đánh đầu) — bị chặn
68'
🔁 Thay người: vào Shea Charles, ra Oscar Bobb
68'
🔁 Thay người: vào Ryan Sessegnon, ra Timothy Castagne
🎯 Dứt điểm - Wilson Isidor (chân phải) Post
⚽ BÀN THẮNG - Wilson Isidor 1-0, kiến tạo: Habib Diarra
75'
🎯 Dứt điểm - Shea Charles (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Wilson Isidor (chân phải) — vào lưới
77'
🔁 Thay người: vào Emile Smith Rowe, ra Cesar Palacios
🎯 Dứt điểm - Enzo Le Fee (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Chris Rigg, ra Habib Diarra
83'
🔁 Thay người: vào Kevin Santos Lopes de Macedo, ra Sander Berge
84'
🎯 Dứt điểm - Ryan Sessegnon (chân trái) — bị chặn
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Joshua King (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Garcia Torres (đánh đầu) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Shea Charles (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Romaine Mundle, ra Enzo Le Fee
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Emile Smith Rowe (chân trái) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Garcia Torres (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Romaine Mundle (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Sunderland A.F.C | Phút | |
| 35' | Joachim Andersen | |
| 35' | Andersen J. | |
| HT 0-0 | ||
| 59' | Cesar Palacios | |
| ▲ Wilson Isidor ▼ Brian Brobbey | 64' ⇄ | |
| ▲ Habib Diarra ▼ Nilson David Angulo Ramirez | 65' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Shea Charles ▼ Oscar Bobb | |
| 68' ⇄ | ▲ Ryan Sessegnon ▼ Timothy Castagne | |
| Wilson Isidor(Assists:Habib Diarra) (Kiến tạo: Habib Diarra) 1 - 0 ⚽ | 75' | |
| 77' ⇄ | ▲ Emile Smith Rowe ▼ Cesar Palacios | |
| ▲ Chris Rigg ▼ Habib Diarra | 83' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Kevin Santos Lopes de Macedo ▼ Sander Berge | |
| ▲ Romaine Mundle ▼ Enzo Le Fee | 90' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 12 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 14 |
Chủ = Sunderland A.F.C · Khách = Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sunderland A.F.C | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Sunderland A.F.C
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 7 | - | - |
Fulham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sunderland A.F.C 5 (25%)Hòa 7 (35%)Fulham 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Sunderland A.F.C | 1-3 (0-0) | Fulham | 0 | 2.25 | B |
| 22/11/25 | Fulham | 1-0 (0-0) | Sunderland A.F.C | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/02/23 | Sunderland A.F.C | 2-3 (0-1) | Fulham | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/01/23 | Fulham | 1-1 (0-1) | Sunderland A.F.C | -1.25 | 3 | H |
| 28/04/18 | Fulham | 2-1 (1-1) | Sunderland A.F.C | -1.5 | 3 | B |
| 16/12/17 | Sunderland A.F.C | 1-0 (0-0) | Fulham | 0 | 2.5 | T |
| 04/02/15 | Fulham | 1-3 (1-0) | Sunderland A.F.C | 0 | 2.5 | T |
| 24/01/15 | Sunderland A.F.C | 0-0 (0-0) | Fulham | +0.75 | 2.5 | H |
| 11/01/14 | Fulham | 1-4 (0-2) | Sunderland A.F.C | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/08/13 | Sunderland A.F.C | 0-1 (0-0) | Fulham | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/03/13 | Sunderland A.F.C | 2-2 (1-2) | Fulham | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/11/12 | Fulham | 1-3 (0-0) | Sunderland A.F.C | -0.5 | 2.5 | T |
| 06/05/12 | Fulham | 2-1 (2-1) | Sunderland A.F.C | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/11/11 | Sunderland A.F.C | 0-0 (0-0) | Fulham | 0 | 2.25 | H |
| 30/04/11 | Sunderland A.F.C | 0-3 (0-1) | Fulham | 0 | 2.25 | B |
| 11/12/10 | Fulham | 0-0 (0-0) | Sunderland A.F.C | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/10 | Sunderland A.F.C | 0-0 (0-0) | Fulham | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/12/09 | Fulham | 1-0 (1-0) | Sunderland A.F.C | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/01/09 | Sunderland A.F.C | 1-0 (0-0) | Fulham | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/10/08 | Fulham | 0-0 (0-0) | Sunderland A.F.C | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Sunderland A.F.C
BTTTBBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Ipswich Town | 2-1 (1-1) | Sunderland A.F.C | 0 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Sunderland A.F.C | 2-1 (0-1) | Rennes | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Lens | 0-2 (0-0) | Sunderland A.F.C | 0 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Wrexham | 0-1 (0-1) | Sunderland A.F.C | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Real Murcia U19 | 3-2 (0-0) | Sunderland A.F.C | - | - | B |
| 31/07/26 | Sunderland A.F.C | 0-1 (0-1) | Leeds United | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Liverpool | 4-2 (1-1) | Sunderland A.F.C | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | York City | 1-5 (0-4) | Sunderland A.F.C | +1.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | Sunderland A.F.C | 2-1 (1-0) | Chelsea | -0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Everton | 1-3 (1-0) | Sunderland A.F.C | -0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Sunderland A.F.C | 0-0 (0-0) | Manchester United | -0.5 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Wolves | 1-1 (0-1) | Sunderland A.F.C | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Sunderland A.F.C | 0-5 (0-4) | Nottingham Forest | 0 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Aston Villa | 4-3 (2-1) | Sunderland A.F.C | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Sunderland A.F.C | 1-0 (0-0) | Tottenham Hotspur | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Newcastle United | 1-2 (1-0) | Sunderland A.F.C | -0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Sunderland A.F.C | 0-1 (0-0) | Brighton Hove Albion | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Port Vale | 1-0 (1-0) | Sunderland A.F.C | +1 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Leeds United | 0-1 (0-0) | Sunderland A.F.C | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | AFC Bournemouth | 1-1 (0-1) | Sunderland A.F.C | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Fulham
TBTHBTHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Fulham | 3-0 (2-0) | AFC Wimbledon | +2 | 3.25 | T |
| 25/08/26 | Fulham | 2-3 (1-2) | Chelsea | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Fulham | 1-0 (0-0) | VfB Stuttgart | +0.25 | 3 | T |
| 13/08/26 | Malaga | 2-2 (1-1) | Fulham | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Fulham | 1-2 (1-1) | Crystal Palace | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | SC Farense | 1-2 (1-0) | Fulham | - | - | T |
| 29/07/26 | Fulham | 1-1 (1-1) | Al-Ahli SFC | +1 | 3 | H |
| 24/05/26 | Fulham | 2-0 (1-0) | Newcastle United | 0 | 3 | T |
| 17/05/26 | Wolves | 1-1 (1-1) | Fulham | +0.5 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Fulham | 0-1 (0-0) | AFC Bournemouth | 0 | 3 | B |
| 02/05/26 | Arsenal | 3-0 (3-0) | Fulham | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Fulham | 1-0 (1-0) | Aston Villa | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Brentford | 0-0 (0-0) | Fulham | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Liverpool | 2-0 (2-0) | Fulham | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Fulham | 3-1 (0-0) | Burnley | +1 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Nottingham Forest | 0-0 (0-0) | Fulham | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Fulham | 0-1 (0-0) | Southampton | +1 | 3 | B |
| 05/03/26 | Fulham | 0-1 (0-0) | West Ham United | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Fulham | 2-1 (2-0) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Sunderland A.F.C | 1-3 (0-0) | Fulham | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Sunderland A.F.C
Fulham
22Robin Roefs5Daniel Ballard12Thomas Meunier17Reinildo Mandava20Nordi Mukiele27Noah Sadiki34CGranit Xhaka10Nilson David Angulo Ramirez28Enzo Le Fee32Trai Hume9Brian Brobbey1Bernd Leno3CCalvin Bassey Ughelumba5Joachim Andersen21Timothy Castagne33Antonee Robinson16Sander Berge17Alex Iwobi8Cesar Palacios14Oscar Bobb24Joshua King7Gonzalo Garcia Torres
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Daniel Ballard7.2
- 9Brian Brobbey▼ Rời sân 64'6.7
- 10Nilson David Angulo Ramirez▼ Rời sân 65'6.9
- 12Thomas Meunier6.8
- 17Reinildo Mandava7.2
- 20Nordi Mukiele8.4
- 22Robin Roefs6.7
- 27Noah Sadiki7.2
- 28Enzo Le Fee▼ Rời sân 90'6.9
- 32Trai Hume6.8
- 34Granit Xhaka C8.4
Khách · 4231
- 1Bernd Leno6
- 3Calvin Bassey Ughelumba C6.8
- 5Joachim Andersen🟨 Thẻ vàng 35' · 🟨 Thẻ vàng 35'6.6
- 7Gonzalo Garcia Torres6.4
- 8Cesar Palacios🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 77'6.5
- 14Oscar Bobb▼ Rời sân 68'6.4
- 16Sander Berge▼ Rời sân 83'6.3
- 17Alex Iwobi7.3
- 21Timothy Castagne▼ Rời sân 68'6.6
- 24Joshua King5.8
- 33Antonee Robinson6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
40
Tấn công
84103
Tấn công nguy hiểm
3361
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
28
Đá phạt trực tiếp
1510
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
390560
TL chuyền bóng thành công
84%84%
Phạm lỗi
1015
Việt vị
11
Cứu thua
03
Tắc bóng
73
Quả ném biên
1422
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
2817
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.751.02
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sunderland A.F.C (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Fulham (11 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sunderland A.F.C (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Fulham (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sunderland A.F.C
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Granit Xhaka Tiền vệ phòng ngự | 8.4 | 0/0 | 54/58 | 0 | |||
| 20Nordi Mukiele Hậu vệ phải | 8.4 | 0/0 | 37/49 | 3 | |||
| 17Reinildo Mandava Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 31/38 | 1 | |||
| 5Daniel Ballard Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 42/46 | 2 | |||
| 27Noah Sadiki Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 37/41 | 5 | |||
| 28Enzo Le Fee Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 4/1 | 20/23 | 2 | |||
| 10Nilson David Angulo Ramirez Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 17/22 | 1 | |||
| 12Thomas Meunier Hậu vệ phải | 6.8 | 1/1 | 34/43 | 1 | |||
| 32Trai Hume Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 17/24 | 4 | |||
| 9Brian Brobbey Trung phong | 6.7 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 22Robin Roefs Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 24/31 | 0 | |||
| 18Wilson Isidor (dự bị) Trung phong | 7.3 | 1 | 3/1 | 1/1 | 0 | ||
| 19Habib Diarra (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 0/0 | 3/3 | 0 | ||
| 11Chris Rigg (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 14Romaine Mundle (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1/1 | 2/3 | 0 |
Fulham
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Alex Iwobi Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1/0 | 57/61 | 1 | |||
| 3Calvin Bassey Ughelumba Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 71/77 | 3 | |||
| 5Joachim Andersen Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 76/87 | 1 | 🟨 | ||
| 21Timothy Castagne Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 14/17 | 2 | |||
| 8Cesar Palacios Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 21/25 | 1 | 🟨 | ||
| 33Antonee Robinson Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 38/50 | 3 | |||
| 14Oscar Bobb Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 18/25 | 3 | |||
| 7Gonzalo Garcia Torres Trung phong | 6.4 | 3/0 | 14/20 | 0 | |||
| 16Sander Berge Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 49/55 | 0 | |||
| 1Bernd Leno Thủ môn | 6 | 0/0 | 30/48 | 0 | |||
| 24Joshua King Tiền vệ tấn công | 5.8 | 2/0 | 29/36 | 2 | |||
| 30Ryan Sessegnon (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 13/16 | 1 | |||
| 32Emile Smith Rowe (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 16/16 | 0 | |||
| 11Kevin Santos Lopes de Macedo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 19Shea Charles (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 2/0 | 19/20 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sunderland A.F.C | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1879 | Thành lập | 1879-1-1 |
| Stadium of Light | Sân nhà | Craven Cottage |
| 49000 | Sức chứa | 25700 |
| Regis Le Bris | HLV | Alvaro Arbeloa Coca |
| Sunderland | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.43 | 3.13 | 2.63 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.85 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.10 ↓ | 3.00 ↑ | 1.48 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.60 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.82 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 201.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.50 | 6.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.70 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.72 | 0.88 | 2.25 | 0.98 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.43 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.35 ↑ | 89.41 ↑ | 2.82 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.72 | 0.88 | 2.25 | 0.98 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.54 | 3.55 | 2.75 | 0.84 | 2.25 | 1.02 | 0.87 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 51.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 3.10 | 2.64 | 0.86 | 2.25 | 1.02 | 0.95 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.10 ↑ | 180.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 3.36 | 2.75 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.87 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.65 ↑ | 78.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.60 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.35 | 2.40 | 0.94 | 2.50 | 0.83 | 1.03 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 15.62 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.90 | 3.24 | 2.46 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.08 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.37 ↑ | 30.85 ↑ | 4.43 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.78 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.06 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.80 ↑ | 400.00 ↑ | 3.95 ↑ | 1.75 | 0.12 ↓ | 0.97 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.70 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.95 | 3.53 | 2.54 | 1.08 | 2.50 | 0.87 | 1.13 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 473.00 ↑ | 4.42 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.40 | 2.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.38 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 1.02 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.50 ↑ | 56.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sunderland A.F.C | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Fulham | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).