Kết quả bóng đá trận Sunnersta AIF vs Viggbyholms, 00:00 ngày 03/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:00 ngày 03/08/2026
Sunnersta AIF 2 Kết thúc HT 1-0 0
Viggbyholms
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Sunnersta AIF | Phút | |
| 23' | ||
| Daniel Baban 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 70' | ||
| Tedeholm J. 2 - 0 ⚽ | 79' | |
| 90+5' | ||
| 90+5' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 24 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 9 | 17 |
| Điểm | 4 | 4 | 23 | 9 |
Chủ = Sunnersta AIF · Khách = Viggbyholms
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sunnersta AIF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (55%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Bảng xếp hạng
Sunnersta AIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 12 | 5 | 2 | 47 | 17 | 41 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 0 | 2 | 23 | 7 | 21 | 5 |
| Sân khách | 10 | 5 | 5 | 0 | 24 | 10 | 20 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 3 | - | - |
Viggbyholms
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 4 | 11 | 17 | 35 | 16 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 2 | 6 | 11 | 19 | 5 | 11 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 6 | 16 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Sunnersta AIF 1 (33%)Hòa 0 (0%)Viggbyholms 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Viggbyholms | 2-4 (0-2) | Sunnersta AIF | - | - | T |
| 09/08/25 | Viggbyholms | 2-1 (2-1) | Sunnersta AIF | - | - | B |
| 17/05/25 | Sunnersta AIF | 3-4 (2-1) | Viggbyholms | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sunnersta AIF
TTTTHTHHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/6 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Helges | 0-3 (0-1) | Sunnersta AIF | +1.5 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Korsnas IF FK | 1-4 (0-4) | Sunnersta AIF | - | - | T |
| 13/06/26 | Sunnersta AIF | 1-0 (1-0) | Falu BS FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | Sunnersta AIF | 5-0 (2-0) | FC Gute | +1 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Bollstanas SK | 1-1 (1-1) | Sunnersta AIF | - | - | H |
| 24/05/26 | Sunnersta AIF | 4-1 (3-1) | Kungsangens IF | - | - | T |
| 16/05/26 | Taby | 0-0 (0-0) | Sunnersta AIF | - | - | H |
| 09/05/26 | Enskede IK | 1-1 (1-1) | Sunnersta AIF | - | - | H |
| 02/05/26 | Sunnersta AIF | 0-1 (0-1) | Skiljebo SK | - | - | B |
| 25/04/26 | IFK Lidingo FK | 1-5 (0-3) | Sunnersta AIF | - | - | T |
| 18/04/26 | Sunnersta AIF | 3-1 (3-1) | IK Franke | - | - | T |
| 12/04/26 | Viggbyholms | 2-4 (0-2) | Sunnersta AIF | - | - | T |
| 05/04/26 | Angby IF | 1-1 (0-0) | Sunnersta AIF | - | - | H |
| 29/03/26 | Sunnersta AIF | 5-0 (1-0) | Helges | +1.75 | 4 | T |
| 07/03/26 | Gefle IF | 3-2 (2-1) | Sunnersta AIF | -0.75 | 3.5 | B |
| 18/10/25 | Sunnersta AIF | 1-0 (0-0) | Falu BS FK | - | - | T |
| 12/10/25 | FC Gute | 0-2 (0-2) | Sunnersta AIF | - | - | T |
| 04/10/25 | Sunnersta AIF | 3-1 (1-0) | Skiljebo SK | +0.5 | 3.25 | T |
| 27/09/25 | Taby | 4-1 (2-0) | Sunnersta AIF | - | - | B |
| 20/09/25 | Sunnersta AIF | 4-2 (2-0) | Ytterhogdal IK | - | - | T |
Thành tích gần đây — Viggbyholms
TBHHBTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | IK Franke | 1-2 (1-0) | Viggbyholms | - | - | T |
| 19/06/26 | Viggbyholms | 0-2 (0-1) | Angby IF | -0.25 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Bollstanas SK | 0-0 (0-0) | Viggbyholms | - | - | H |
| 07/06/26 | Viggbyholms | 2-2 (1-1) | IFK Lidingo FK | 0 | 3 | H |
| 04/06/26 | Viggbyholms | 0-5 (0-3) | Sollentuna United | -1.5 | 3 | B |
| 31/05/26 | Korsnas IF FK | 0-1 (0-0) | Viggbyholms | - | - | T |
| 23/05/26 | Viggbyholms | 2-4 (0-2) | Taby | - | - | B |
| 16/05/26 | Viggbyholms | 2-1 (1-0) | IK Franke | - | - | T |
| 09/05/26 | Helges | 2-0 (0-0) | Viggbyholms | - | - | B |
| 02/05/26 | Viggbyholms | 0-1 (0-0) | FC Gute | - | - | B |
| 25/04/26 | Falu BS FK | 5-0 (1-0) | Viggbyholms | - | - | B |
| 19/04/26 | Kungsangens IF | 0-0 (0-0) | Viggbyholms | 0 | 3 | H |
| 12/04/26 | Viggbyholms | 2-4 (0-2) | Sunnersta AIF | - | - | B |
| 03/04/26 | Viggbyholms | 1-2 (0-0) | Enskede IK | - | - | B |
| 28/03/26 | Skiljebo SK | 4-0 (1-0) | Viggbyholms | - | - | B |
| 21/02/26 | Hammarby TFF | 5-0 (0-0) | Viggbyholms | - | - | B |
| 24/01/26 | Enkoping | 0-2 (0-0) | Viggbyholms | - | - | T |
| 18/10/25 | Viggbyholms | 0-4 (0-1) | Taby | - | - | B |
| 12/10/25 | Skiljebo SK | 1-4 (0-0) | Viggbyholms | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/10/25 | Viggbyholms | 0-3 (0-2) | FC Gute | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
131
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
22
Sút bóng
136
Sút cầu môn
71
Tấn công
8970
Tấn công nguy hiểm
6133
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
71 29
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sunnersta AIF (20 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Viggbyholms (22 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sunnersta AIF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUO
Viggbyholms (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (67%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sunnersta AIF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.27 | 5.00 | 8.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.93 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 71.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 6.00 | 10.00 | 0.93 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 3.35 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 5.30 | 7.50 | 0.91 | 3.50 | 0.89 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.70 | 5.75 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 90.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.50 | 5.20 | 0.89 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.53 ↑ | 77.47 ↑ | 1.72 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.25 | 5.30 | 7.50 | 0.91 | 3.50 | 0.89 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.23 | 5.10 | 6.70 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 55.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.63 | 5.30 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.92 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.75 ↑ | 37.00 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.50 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.40 | 5.00 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.80 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.74 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 6.74 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.23 | 5.35 | 7.47 | 0.75 | 3.50 | 0.93 | 0.83 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.97 ↑ | 30.89 ↑ | 2.52 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 4.75 | 6.50 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.26 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.84 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.98 ↑ | 29.00 ↑ | 4.27 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.88 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 7.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 4.80 | 7.50 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sunnersta AIF | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Viggbyholms | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).