Kết quả bóng đá trận Super Nova vs BFC Daugavpils, 19:30 ngày 22/08/2026

Higher League (Latvia) · 19:30 ngày 22/08/2026
Super Nova
0 Kết thúc HT 0-0 0
BFC Daugavpils
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Super Nova Phút BFC Daugavpils
HT 0-0
▲ Agris Glaudans ▼ Bamba46'
54' Nikita Barkovskis
Eduards Emsis 56'
▲ Kristers Skadmanis ▼ Eduards Emsis62'
65' ▲ Daniel Kivinda ▼ Abdoul Kader Traore
70' Ceti Junior Tchibinda
▲ Alens Grikovs ▼ Raivis Kirss79'
Jegors Cirulis 85'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 35
Hòa 11 23
Bại 20 52
Ghi bàn 15 918
Mất bàn 31 1410
Điểm 17 1118

Chủ = Super Nova · Khách = BFC Daugavpils

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Super Nova (35)Hiệp 1 / Cả trậnBFC Daugavpils (42)
5 (14%)Thắng/Thắng8 (19%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (14%)Hòa/Thắng6 (14%)
3 (9%)Hòa/Hòa7 (17%)
8 (23%)Hòa/Bại7 (17%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (5%)
10 (29%)Bại/Bại12 (29%)

Bảng xếp hạng

Super Nova

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2584132637287
Sân nhà13238142499
Sân khách126151213194
6 gần630387--

BFC Daugavpils

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng27107103331374
Sân nhà158251711263
Sân khách122551620117
6 gần6411146--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Super Nova 3 (18%)Hòa 6 (35%)BFC Daugavpils 8 (47%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D116/06/26BFC Daugavpils0-0 (0-0)Super Nova7-1-0.52.5H
LAT D127/04/26BFC Daugavpils0-1 (0-0)Super Nova6-3-0.52.5T
LAT D125/10/25BFC Daugavpils2-2 (1-0)Super Nova2-2-0.752.75H
LAT D102/08/25Super Nova1-1 (0-1)BFC Daugavpils3-702.5H
LAT D101/06/25Super Nova4-1 (3-0)BFC Daugavpils2-6+0.252.25T
LAT D115/04/25BFC Daugavpils1-1 (1-0)Super Nova0-8-0.52.75H
LAT D123/09/23Super Nova0-1 (0-1)BFC Daugavpils4-7--B
LAT D105/07/23BFC Daugavpils2-0 (0-0)Super Nova7-3--B
LAT D114/05/23Super Nova0-4 (0-3)BFC Daugavpils5-8-0.52.75B
LAT D101/04/23BFC Daugavpils3-0 (1-0)Super Nova--0.52.5B
LAT D129/10/22BFC Daugavpils1-1 (0-0)Super Nova---H
LAT D120/08/22Super Nova1-0 (0-0)BFC Daugavpils4-7--T
LAT D121/06/22BFC Daugavpils1-0 (0-0)Super Nova10-2-0.752.5B
LAT D119/04/22Super Nova0-0 (0-0)BFC Daugavpils4-13-0.252.25H
LAT D203/11/18BFC Daugavpils4-0 (1-0)Super Nova---B
LAT D202/09/18Super Nova1-2 (0-1)BFC Daugavpils10-4--B
LAT D221/04/18BFC Daugavpils3-0 (1-0)Super Nova---B

Thành tích gần đây — Super Nova

BBTTBTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT Cup16/08/26Super Nova0-1 (0-1)FK Rigas Futbola skola5-8--B
LAT D109/08/26Super Nova1-2 (1-0)FK Liepaja2-6-0.252.75B
LAT D120/07/26Super Nova2-0 (0-0)Grobina5-4+0.252.25T
LAT Cup11/07/26Tukums-20001-2 (1-0)Super Nova6-3--T
LAT D106/07/26Super Nova1-2 (0-0)Ogre United7-4+0.752.5B
LAT D101/07/26Tukums-20001-2 (1-1)Super Nova7-6-0.252.5T
LAT D126/06/26Super Nova1-5 (1-3)Jelgava3-502.5B
LAT D121/06/26Super Nova0-2 (0-0)FK Auda Riga4-8-0.752.5B
LAT D116/06/26BFC Daugavpils0-0 (0-0)Super Nova7-1-0.52.5H
LAT D112/06/26FK Liepaja2-1 (2-1)Super Nova2-4-0.752.75B
LAT D130/05/26Super Nova1-2 (1-1)FK Rigas Futbola skola1-15-23B
LAT D124/05/26Riga FC3-0 (3-0)Super Nova1-8-2.253.5B
LAT D120/05/26Grobina0-2 (0-0)Super Nova6-302.25T
LAT D116/05/26Super Nova3-1 (2-1)Ogre United5-3+0.752.5T
LAT D112/05/26Super Nova1-1 (1-0)Tukums-20002-8+0.252.5H
LAT D106/05/26Jelgava1-0 (0-0)Super Nova6-4-0.252.25B
LAT D101/05/26Super Nova1-2 (1-1)FK Auda Riga3-14-0.52.5B
LAT D127/04/26BFC Daugavpils0-1 (0-0)Super Nova6-3-0.52.5T
LAT D123/04/26Super Nova1-2 (0-2)FK Liepaja7-8-0.52.5B
LAT D118/04/26FK Rigas Futbola skola2-0 (0-0)Super Nova10-5-23.25B

Thành tích gần đây — BFC Daugavpils

TTTBTHTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT Cup14/08/26BFC Daugavpils3-1 (1-1)Ogre United5-7+1.53T
LAT D108/08/26BFC Daugavpils2-0 (0-0)Tukums-20004-1+0.52.75T
LAT D101/08/26BFC Daugavpils2-1 (1-0)Jelgava10-0+0.52.5T
LAT D126/07/26FK Auda Riga1-0 (1-0)BFC Daugavpils6-2-0.752.75B
LAT D119/07/26Ogre United0-4 (0-1)BFC Daugavpils6-2+0.52.75T
LAT Cup11/07/26Beitar Riga Mariners3-3 (2-1)BFC Daugavpils0-7--H
LAT D104/07/26BFC Daugavpils3-1 (1-0)FK Liepaja2-7-0.252.75T
LAT D130/06/26FK Rigas Futbola skola3-1 (1-0)BFC Daugavpils4-1-1.753.25B
LAT D125/06/26BFC Daugavpils0-0 (0-0)Riga FC2-0-1.53.25H
LAT D120/06/26BFC Daugavpils1-0 (0-0)Grobina4-3+0.52.5T
LAT D116/06/26BFC Daugavpils0-0 (0-0)Super Nova7-1+0.52.5H
LAT D112/06/26Tukums-20001-1 (0-0)BFC Daugavpils3-402.75H
LAT D131/05/26Jelgava1-1 (0-0)BFC Daugavpils11-702.5H
LAT D126/05/26BFC Daugavpils0-1 (0-0)FK Auda Riga5-1-0.52.75B
LAT D121/05/26BFC Daugavpils3-1 (2-0)Ogre United6-5+12.75T
LAT D117/05/26FK Liepaja2-1 (1-0)BFC Daugavpils6-4-0.52.75B
LAT D113/05/26BFC Daugavpils0-1 (0-1)FK Rigas Futbola skola3-11-1.53.25B
LAT D108/05/26BFC Daugavpils1-3 (0-1)Riga FC4-2-1.753.25B
LAT D102/05/26Grobina1-1 (0-0)BFC Daugavpils5-702.5H
LAT D127/04/26BFC Daugavpils0-1 (0-0)Super Nova6-3+0.52.5B

Đội hình

Super NovaBFC Daugavpils
90Davis Viljams Veisbuks3Rikuto Iida5Jegors Cirulis16Kristaps Romanovs25CMarcis Oss6Eduards Emsis24Ralfs Sitjakovs8Ivans Patrikejevs9Bamba15Raivis Kirss10Valerijs Lizunovs12Janis Beks5Papa6Nikita Barkovskis20Ceti Junior Tchibinda37Glebs Mihalcovs4William Mukwelle10CEdgars Ivanovs9Abdoul Kader Traore11Joel Yakubu19Ervins Pinaskins3Doukumo Ayebadiepreye

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
6
16
Sút cầu môn
0
4
Tấn công
115
124
Tấn công nguy hiểm
31
59
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
2
7
Đá phạt trực tiếp
17
12
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
308
370
TL chuyền bóng thành công
63%
76%
Phạm lỗi
12
17
Việt vị
1
3
Cứu thua
4
0
Tắc bóng
13
5
Quả ném biên
25
31
Cắt bóng
6
8
Tạt bóng thành công
2
3
Chuyền dài
21
54
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.41
1.23
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B8
T8 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B3
T3 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Super Nova (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
BFC Daugavpils (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Super Nova (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (46%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (50%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

BFC Daugavpils (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (46%)Hòa 3 (12%)Bại 11 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Thời gian ghi bàn

57
0 Bàn
1310
1 Bàn
55
2 Bàn
13
3 Bàn
01
4+ Bàn
1410
B.thắng H1
1223
B.thắng H2
Super NovaBFC Daugavpils

Chi tiết về HT/FT

37
T/T
10
T/H
10
T/B
53
H/T
16
H/H
64
H/B
00
B/T
10
B/H
66
B/B
Super NovaBFC Daugavpils

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
32
Thắng 1
26
Hòa
85
Thua 1
42
Thua 2+
Super NovaBFC Daugavpils

Super Nova

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Rikuto Iida
Hậu vệ
70/021/351
5Jegors Cirulis
Hậu vệ
70/025/306🟨
8Ivans Patrikejevs
Tiền vệ trung tâm
74/016/322
16Kristaps Romanovs
Hậu vệ
70/030/393
90Davis Viljams Veisbuks
Thủ môn
6.90/012/270
24Ralfs Sitjakovs
Tiền vệ trung tâm
6.80/024/342
15Raivis Kirss
Tiền đạo cánh trái
6.40/013/214
25Marcis Oss
Trung vệ
6.30/016/300
9Bamba
Tiền đạo
60/06/100
10Valerijs Lizunovs
Tiền đạo
5.92/04/90
6Eduards Emsis
Tiền vệ trung tâm
5.80/016/211🟨
7Agris Glaudans (dự bị)
Tiền đạo
6.50/09/150
19Alens Grikovs (dự bị)
Tiền đạo
6.50/01/10
22Kristers Skadmanis (dự bị)
Tiền đạo
6.10/01/40

BFC Daugavpils

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
37Glebs Mihalcovs
Hậu vệ trái
7.50/029/391
11Joel Yakubu
Tiền đạo
7.32/116/201
5Papa
Hậu vệ
7.30/032/443
3Doukumo Ayebadiepreye
Tiền đạo
7.25/123/270
4William Mukwelle
Tiền đạo
71/131/420
10Edgars Ivanovs
Tiền vệ phòng ngự
6.91/028/363
12Janis Beks
Thủ môn
6.70/026/380
20Ceti Junior Tchibinda
Trung vệ
6.50/042/472🟨
6Nikita Barkovskis
Tiền vệ phòng ngự
6.20/024/342🟨
19Ervins Pinaskins
Tiền vệ
5.91/010/131
9Abdoul Kader Traore
Tiền đạo cánh trái
5.62/016/220
97Daniel Kivinda (dự bị)
Tiền đạo
6.54/14/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Super Nova Thông tin BFC Daugavpils
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Maksims Rafalskis HLV Kirils Kurbatov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.303.501.900.772.501.020.84-0.500.93
Live15.00 ↑1.08 ↓10.00 ↑6.50 ↑0.500.01 ↓1.70 ↑0.000.41 ↓
VcbetSớm3.503.401.950.852.500.940.78-0.500.97
Live15.00 ↑1.08 ↓10.50 ↑3.65 ↑0.500.19 ↓1.55 ↑0.000.47 ↓
Mansion88Sớm3.403.351.890.902.500.860.80-0.250.96
Live3.80 ↑3.55 ↑1.74 ↓0.82 ↓2.501.00 ↑0.90 ↑-0.750.94 ↓
InterwettenSớm3.303.202.100.802.500.85---
Live18.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑6.00 ↑0.500.05 ↓---
10BETSớm3.053.402.000.832.750.81---
Live10.44 ↑1.22 ↓5.73 ↑2.58 ↑0.500.23 ↓---
12betSớm3.403.351.890.962.750.800.86-0.250.90
Live13.00 ↑1.08 ↓8.40 ↑8.33 ↑0.500.01 ↓1.38 ↑0.000.52 ↓
CrownSớm2.873.502.150.842.500.920.85-0.250.91
Live17.00 ↑1.03 ↓11.00 ↑4.76 ↑0.500.05 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
SbobetSớm3.133.062.020.902.500.900.80-0.501.02
Live11.50 ↑1.11 ↓7.50 ↑4.76 ↑0.500.07 ↓1.58 ↑0.000.47 ↓
WewbetSớm3.073.482.040.892.750.870.97-0.250.81
Live10.30 ↑1.15 ↓6.65 ↑3.12 ↑0.500.16 ↓1.38 ↑0.000.54 ↓
LadbrokesSớm3.003.402.000.672.501.05---
Live15.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.053.451.900.712.750.810.71-0.500.81
Live23.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑8.32 ↑0.500.01 ↓1.36 ↑0.000.48 ↓
PinnacleSớm3.473.382.030.892.500.910.80-0.501.04
Live18.48 ↑1.09 ↓11.69 ↑3.20 ↑0.500.23 ↓1.60 ↑0.000.51 ↓
BwinSớm3.003.402.000.662.501.05---
Live10.50 ↑1.13 ↓7.00 ↑1.05 ↑0.500.60 ↓---
1xBetSớm3.193.502.050.692.501.041.300.000.52
Live9.01 ↑1.30 ↓5.36 ↑2.43 ↑0.500.31 ↓1.74 ↑0.000.46 ↓
Bet 365Sớm3.303.501.900.852.500.950.80-0.501.00
Live15.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑5.25 ↑0.500.12 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm3.103.252.050.852.500.83---
Live23.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑9.00 ↑0.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Super Nova-1/2Chưa có trận cùng mức
BFC Daugavpils+1/2200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).