Kết quả bóng đá trận Super Nova vs BFC Daugavpils, 19:30 ngày 22/08/2026
Higher League (Latvia) · 19:30 ngày 22/08/2026
Super Nova 0 Kết thúc HT 0-0 0
BFC Daugavpils
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Super Nova | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Agris Glaudans ▼ Bamba | 46' ⇄ | |
| 54' | Nikita Barkovskis | |
| Eduards Emsis | 56' | |
| ▲ Kristers Skadmanis ▼ Eduards Emsis | 62' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Daniel Kivinda ▼ Abdoul Kader Traore | |
| 70' | Ceti Junior Tchibinda | |
| ▲ Alens Grikovs ▼ Raivis Kirss | 79' ⇄ | |
| Jegors Cirulis | 85' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 9 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 14 | 10 |
| Điểm | 1 | 7 | 11 | 18 |
Chủ = Super Nova · Khách = BFC Daugavpils
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Super Nova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 8 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 7 (17%) |
| 8 (23%) | Hòa/Bại | 7 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 10 (29%) | Bại/Bại | 12 (29%) |
Bảng xếp hạng
Super Nova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 4 | 13 | 26 | 37 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 3 | 8 | 14 | 24 | 9 | 9 |
| Sân khách | 12 | 6 | 1 | 5 | 12 | 13 | 19 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 7 | - | - |
BFC Daugavpils
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10 | 7 | 10 | 33 | 31 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 2 | 5 | 17 | 11 | 26 | 3 |
| Sân khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 16 | 20 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Super Nova 3 (18%)Hòa 6 (35%)BFC Daugavpils 8 (47%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Super Nova | -0.5 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | Super Nova | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/10/25 | BFC Daugavpils | 2-2 (1-0) | Super Nova | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/08/25 | Super Nova | 1-1 (0-1) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 01/06/25 | Super Nova | 4-1 (3-0) | BFC Daugavpils | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/25 | BFC Daugavpils | 1-1 (1-0) | Super Nova | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/09/23 | Super Nova | 0-1 (0-1) | BFC Daugavpils | - | - | B |
| 05/07/23 | BFC Daugavpils | 2-0 (0-0) | Super Nova | - | - | B |
| 14/05/23 | Super Nova | 0-4 (0-3) | BFC Daugavpils | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/04/23 | BFC Daugavpils | 3-0 (1-0) | Super Nova | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/10/22 | BFC Daugavpils | 1-1 (0-0) | Super Nova | - | - | H |
| 20/08/22 | Super Nova | 1-0 (0-0) | BFC Daugavpils | - | - | T |
| 21/06/22 | BFC Daugavpils | 1-0 (0-0) | Super Nova | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/22 | Super Nova | 0-0 (0-0) | BFC Daugavpils | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/11/18 | BFC Daugavpils | 4-0 (1-0) | Super Nova | - | - | B |
| 02/09/18 | Super Nova | 1-2 (0-1) | BFC Daugavpils | - | - | B |
| 21/04/18 | BFC Daugavpils | 3-0 (1-0) | Super Nova | - | - | B |
Thành tích gần đây — Super Nova
BBTTBTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Super Nova | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | - | - | B |
| 09/08/26 | Super Nova | 1-2 (1-0) | FK Liepaja | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/07/26 | Super Nova | 2-0 (0-0) | Grobina | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Tukums-2000 | 1-2 (1-0) | Super Nova | - | - | T |
| 06/07/26 | Super Nova | 1-2 (0-0) | Ogre United | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | Tukums-2000 | 1-2 (1-1) | Super Nova | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/06/26 | Super Nova | 1-5 (1-3) | Jelgava | 0 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Super Nova | 0-2 (0-0) | FK Auda Riga | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Super Nova | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/06/26 | FK Liepaja | 2-1 (2-1) | Super Nova | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Super Nova | 1-2 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | -2 | 3 | B |
| 24/05/26 | Riga FC | 3-0 (3-0) | Super Nova | -2.25 | 3.5 | B |
| 20/05/26 | Grobina | 0-2 (0-0) | Super Nova | 0 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Super Nova | 3-1 (2-1) | Ogre United | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Super Nova | 1-1 (1-0) | Tukums-2000 | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Jelgava | 1-0 (0-0) | Super Nova | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Super Nova | 1-2 (1-1) | FK Auda Riga | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | Super Nova | -0.5 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Super Nova | 1-2 (0-2) | FK Liepaja | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (0-0) | Super Nova | -2 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — BFC Daugavpils
TTTBTHTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (1-1) | Ogre United | +1.5 | 3 | T |
| 08/08/26 | BFC Daugavpils | 2-0 (0-0) | Tukums-2000 | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | BFC Daugavpils | 2-1 (1-0) | Jelgava | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | FK Auda Riga | 1-0 (1-0) | BFC Daugavpils | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Ogre United | 0-4 (0-1) | BFC Daugavpils | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Beitar Riga Mariners | 3-3 (2-1) | BFC Daugavpils | - | - | H |
| 04/07/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (1-0) | FK Liepaja | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (1-0) | BFC Daugavpils | -1.75 | 3.25 | B |
| 25/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Riga FC | -1.5 | 3.25 | H |
| 20/06/26 | BFC Daugavpils | 1-0 (0-0) | Grobina | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Super Nova | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/06/26 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Jelgava | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 26/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | FK Auda Riga | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (2-0) | Ogre United | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | FK Liepaja | 2-1 (1-0) | BFC Daugavpils | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/05/26 | BFC Daugavpils | 1-3 (0-1) | Riga FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Grobina | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | Super Nova | +0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Super Nova
BFC Daugavpils
90Davis Viljams Veisbuks3Rikuto Iida5Jegors Cirulis16Kristaps Romanovs25CMarcis Oss6Eduards Emsis24Ralfs Sitjakovs8Ivans Patrikejevs9Bamba15Raivis Kirss10Valerijs Lizunovs12Janis Beks5Papa6Nikita Barkovskis20Ceti Junior Tchibinda37Glebs Mihalcovs4William Mukwelle10CEdgars Ivanovs9Abdoul Kader Traore11Joel Yakubu19Ervins Pinaskins3Doukumo Ayebadiepreye
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Rikuto Iida7
- 5Jegors Cirulis🟨 Thẻ vàng 85'7
- 6Eduards Emsis🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 62'5.8
- 8Ivans Patrikejevs7
- 9Bamba▼ Rời sân 46'6
- 10Valerijs Lizunovs5.9
- 15Raivis Kirss▼ Rời sân 79'6.4
- 16Kristaps Romanovs7
- 24Ralfs Sitjakovs6.8
- 25Marcis Oss C6.3
- 90Davis Viljams Veisbuks6.9
Khách · 4231
- 3Doukumo Ayebadiepreye7.2
- 4William Mukwelle7
- 5Papa7.3
- 6Nikita Barkovskis🟨 Thẻ vàng 54'6.2
- 9Abdoul Kader Traore▼ Rời sân 65'5.6
- 10Edgars Ivanovs C6.9
- 11Joel Yakubu7.3
- 12Janis Beks6.7
- 19Ervins Pinaskins5.9
- 20Ceti Junior Tchibinda🟨 Thẻ vàng 70'6.5
- 37Glebs Mihalcovs7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
22
Sút bóng
616
Sút cầu môn
04
Tấn công
115124
Tấn công nguy hiểm
3159
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
27
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
308370
TL chuyền bóng thành công
63%76%
Phạm lỗi
1217
Việt vị
13
Cứu thua
40
Tắc bóng
135
Quả ném biên
2531
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
2154
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.411.23
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B8T8 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B3T3 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Super Nova (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
BFC Daugavpils (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Super Nova (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (46%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (50%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
BFC Daugavpils (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (46%)Hòa 3 (12%)Bại 11 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Super Nova
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Rikuto Iida Hậu vệ | 7 | 0/0 | 21/35 | 1 | |||
| 5Jegors Cirulis Hậu vệ | 7 | 0/0 | 25/30 | 6 | 🟨 | ||
| 8Ivans Patrikejevs Tiền vệ trung tâm | 7 | 4/0 | 16/32 | 2 | |||
| 16Kristaps Romanovs Hậu vệ | 7 | 0/0 | 30/39 | 3 | |||
| 90Davis Viljams Veisbuks Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 12/27 | 0 | |||
| 24Ralfs Sitjakovs Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 24/34 | 2 | |||
| 15Raivis Kirss Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 13/21 | 4 | |||
| 25Marcis Oss Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 16/30 | 0 | |||
| 9Bamba Tiền đạo | 6 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 10Valerijs Lizunovs Tiền đạo | 5.9 | 2/0 | 4/9 | 0 | |||
| 6Eduards Emsis Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 0/0 | 16/21 | 1 | 🟨 | ||
| 7Agris Glaudans (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 9/15 | 0 | |||
| 19Alens Grikovs (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 22Kristers Skadmanis (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 1/4 | 0 |
BFC Daugavpils
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37Glebs Mihalcovs Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 29/39 | 1 | |||
| 11Joel Yakubu Tiền đạo | 7.3 | 2/1 | 16/20 | 1 | |||
| 5Papa Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 32/44 | 3 | |||
| 3Doukumo Ayebadiepreye Tiền đạo | 7.2 | 5/1 | 23/27 | 0 | |||
| 4William Mukwelle Tiền đạo | 7 | 1/1 | 31/42 | 0 | |||
| 10Edgars Ivanovs Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 28/36 | 3 | |||
| 12Janis Beks Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 26/38 | 0 | |||
| 20Ceti Junior Tchibinda Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 42/47 | 2 | 🟨 | ||
| 6Nikita Barkovskis Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 24/34 | 2 | 🟨 | ||
| 19Ervins Pinaskins Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 10/13 | 1 | |||
| 9Abdoul Kader Traore Tiền đạo cánh trái | 5.6 | 2/0 | 16/22 | 0 | |||
| 97Daniel Kivinda (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 4/1 | 4/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Super Nova | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Maksims Rafalskis | HLV | Kirils Kurbatov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.90 | 0.77 | 2.50 | 1.02 | 0.84 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.95 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.78 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.50 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.35 | 1.89 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.55 ↑ | 1.74 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.90 ↑ | -0.75 | 0.94 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.00 | 0.83 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 10.44 ↑ | 1.22 ↓ | 5.73 ↑ | 2.58 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.35 | 1.89 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.40 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.87 | 3.50 | 2.15 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.13 | 3.06 | 2.02 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.11 ↓ | 7.50 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.07 | 3.48 | 2.04 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.97 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 10.30 ↑ | 1.15 ↓ | 6.65 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.45 | 1.90 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 8.32 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.47 | 3.38 | 2.03 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 18.48 ↑ | 1.09 ↓ | 11.69 ↑ | 3.20 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.00 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.13 ↓ | 7.00 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.19 | 3.50 | 2.05 | 0.69 | 2.50 | 1.04 | 1.30 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 9.01 ↑ | 1.30 ↓ | 5.36 ↑ | 2.43 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.90 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Super Nova | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| BFC Daugavpils | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).