Kết quả bóng đá trận Suruchi Sangha vs Mohammedan SC Reserves, 16:30 ngày 30/07/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 30/07/2026
Suruchi Sangha Sắp đá --:--:--
Mohammedan SC Reserves
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 13 | 9 |
| Điểm | 4 | 3 | 15 | 3 |
Chủ = Suruchi Sangha · Khách = Mohammedan SC Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suruchi Sangha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (20%) |
| 3 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Thành tích gần đây — Suruchi Sangha
TBHHTHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Suruchi Sangha | 3-0 (0-0) | Rainbow SC | 0 | 3 | T |
| 24/07/26 | Suruchi Sangha | 0-4 (0-3) | Aryan | - | - | B |
| 20/07/26 | Suruchi Sangha | 0-0 (0-0) | Calcutta Polica Club | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Measures Club | 2-2 (2-1) | Suruchi Sangha | - | - | H |
| 22/09/25 | United Kolkata SC | 0-3 (0-2) | Suruchi Sangha | -0.5 | 3 | T |
| 18/09/25 | United SC Kolkata | 2-2 (1-1) | Suruchi Sangha | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/09/25 | Suruchi Sangha | 0-4 (0-3) | Diamond Harbour FC | 0 | 2.25 | B |
| 02/09/25 | Suruchi Sangha | 3-0 (1-0) | George Telegraph FC | - | - | T |
| 27/08/25 | Suruchi Sangha | 2-0 (1-0) | Bengal Nagpur Railway FC | +1.75 | 3.5 | T |
| 24/08/25 | Suruchi Sangha | 0-1 (0-0) | Kalighat Sports Lovers | - | - | B |
| 21/08/25 | Mohun Bagan SG II | 1-1 (0-1) | Suruchi Sangha | 0 | 2.5 | H |
| 12/08/25 | Suruchi Sangha | 2-2 (0-2) | Police AC | +1.25 | 2.75 | H |
| 05/08/25 | Suruchi Sangha | 2-2 (1-1) | Calcutta Customs | +1.5 | 2.75 | H |
| 19/07/25 | Patha Chakra | 0-1 (0-0) | Suruchi Sangha | - | - | T |
| 15/07/25 | BSS Sporting Club | 1-2 (0-0) | Suruchi Sangha | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/07/25 | Suruchi Sangha | 6-0 (2-0) | Measures Club | +1.25 | 3.5 | T |
| 04/07/25 | East Bengal Club II | 1-1 (1-0) | Suruchi Sangha | -0.75 | 3 | H |
| 30/06/25 | Kalighat FC | 0-4 (0-1) | Suruchi Sangha | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/09/24 | Suruchi Sangha | 1-4 (0-2) | Bhawanipore | - | - | B |
| 17/09/24 | East Bengal Club II | 5-0 (4-0) | Suruchi Sangha | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mohammedan SC Reserves
TBBBBBTTT
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Ghi/Mất: 18/11 (9 trận) Châu Á: 4/0/5 T/X: 8/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Mohammedan SC Reserves | 3-1 (0-1) | Rainbow SC | - | - | T |
| 22/08/25 | Bhawanipore | 2-1 (1-0) | Mohammedan SC Reserves | -1 | 3 | B |
| 25/07/25 | Rainbow SC | 2-1 (0-0) | Mohammedan SC Reserves | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/07/25 | Diamond Harbour FC | 1-0 (1-0) | Mohammedan SC Reserves | - | - | B |
| 17/07/25 | Kidderpore SC | 3-2 (1-1) | Mohammedan SC Reserves | - | - | B |
| 15/09/24 | Mohammedan SC Reserves | 1-2 (0-2) | Calcutta Customs | - | - | B |
| 25/06/24 | Mohammedan SC Reserves | 6-0 (1-0) | Wari AC | +2.5 | 3.75 | T |
| 29/09/23 | ATK Mohun Bagan Reserves | 0-2 (0-2) | Mohammedan SC Reserves | - | - | T |
| 26/09/23 | Mohammedan SC Reserves | 2-0 (0-0) | Diamond Harbour FC | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
63 37
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suruchi Sangha (18 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Mohammedan SC Reserves (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Suruchi Sangha (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Suruchi Sangha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.74 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.60 | 1.70 ↓ | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | -0.75 | 0.92 | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.70 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.78 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 4.00 | 3.50 | 1.70 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.79 ↑ | -0.75 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.65 | 1.73 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.65 | 1.73 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.50 | 1.71 | 0.84 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 4.10 | 3.70 ↑ | 1.71 | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.76 | 3.57 | 1.75 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.75 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 3.88 ↑ | 3.58 ↑ | 1.72 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.78 ↑ | -0.75 | 0.92 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.70 | 0.64 | 2.50 | 0.90 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.72 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.75 ↑ | -0.75 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.84 | 3.70 | 1.79 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.37 | -1.50 | 1.80 |
| Live | 4.17 ↑ | 3.68 ↓ | 1.70 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.80 ↑ | -0.75 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.73 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 3.80 | 3.60 | 1.73 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.