Kết quả bóng đá trận Sutton United vs Leicester City U21, 01:00 ngày 19/08/2026
Nacional Cúp Liên đoàn Anh · 01:00 ngày 19/08/2026
Sutton United 0 Kết thúc HT 0-0 0
Leicester City U21
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Gander Green Lane Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Sutton United | Phút | |
| Charlie Bell | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| 56' | Ryan Donnelly | |
| 67' | Mirsad Ali | |
| Temi Babalola | 68' | |
| 68' | Kevon Gray | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 16 | 20 |
| Điểm | 2 | 1 | 10 | 8 |
Chủ = Sutton United · Khách = Leicester City U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sutton United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 8 (19%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 17 (40%) |
Thành tích gần đây — Sutton United
TTTTTTHBTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Sutton United | 1-0 (1-0) | Altrincham | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Woking | 0-3 (0-1) | Sutton United | -0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Sutton United | 4-3 (0-0) | Coventry Sphinx | - | - | T |
| 01/08/26 | Sutton United | 3-2 (2-1) | Southampton U21 | - | - | T |
| 29/07/26 | Sutton United | 2-1 (0-0) | Folkestone | +1 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Sutton United | 2-0 (2-0) | Horsham | +1 | 3.25 | T |
| 22/07/26 | Sutton United | 1-1 (1-0) | Walton Hersham | +1 | 3 | H |
| 18/07/26 | Sutton United | 1-2 (0-0) | AFC Wimbledon | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Tonbridge Angels | 0-2 (0-1) | Sutton United | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | AFC Totton | 2-2 (1-1) | Sutton United | +0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | Boreham Wood | 1-0 (1-0) | Sutton United | -1.25 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Sutton United | 1-2 (1-0) | Altrincham | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Carlisle United | 3-0 (3-0) | Sutton United | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Sutton United | 0-3 (0-0) | Southend United | -0.75 | 3 | B |
| 03/04/26 | Aldershot Town | 2-2 (2-1) | Sutton United | -0.25 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Sutton United | 1-2 (0-0) | Rochdale | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/03/26 | Eastleigh | 0-2 (0-1) | Sutton United | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Sutton United | 0-3 (0-1) | Truro City | +0.75 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Gateshead | 1-1 (1-0) | Sutton United | 0 | 3 | H |
| 11/03/26 | Scunthorpe United | 1-2 (0-0) | Sutton United | -0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Leicester City U21
TBTBTHBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Leicester City U21 | 3-1 (2-1) | Plymouth Argyle U21 | +1.5 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Tottenham U21 | 1-0 (1-0) | Leicester City U21 | -0.25 | 3.5 | B |
| 14/04/26 | Leeds United U21 | 2-3 (1-1) | Leicester City U21 | +0.25 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Leicester City U21 | 2-3 (0-2) | Aston Villa U21 | +0.5 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Arsenal U21 | 1-5 (1-3) | Leicester City U21 | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/03/26 | Leicester City U21 | 2-2 (0-2) | Newcastle U21 | +0.75 | 3.25 | H |
| 24/02/26 | Leicester City U21 | 1-4 (1-2) | Manchester United U21 | -0.5 | 3.75 | B |
| 14/02/26 | West Ham U21 | 1-1 (1-0) | Leicester City U21 | -0.5 | 3.75 | H |
| 10/02/26 | Leicester City U21 | 2-1 (0-0) | Norwich City U21 | +0.5 | 3.5 | T |
| 01/02/26 | Sunderland U21 | 3-2 (2-1) | Leicester City U21 | -0.25 | 3.5 | B |
| 27/01/26 | Leicester City U21 | 1-2 (0-2) | Chelsea U21 | -0.25 | 3.5 | B |
| 19/01/26 | West Bromwich U21 | 1-3 (0-2) | Leicester City U21 | +0.5 | 3.5 | T |
| 10/01/26 | Everton U21 | 0-2 (0-2) | Leicester City U21 | -0.25 | 3.5 | T |
| 20/12/25 | Leicester City U21 | 3-0 (0-0) | Preston North End U21 | +0.25 | 3.25 | T |
| 17/12/25 | Charlton Athletic U21 | 0-5 (0-2) | Leicester City U21 | -0.25 | 3.75 | T |
| 10/12/25 | Leicester City U21 | 2-2 (0-0) | Nordsjaelland U21 | -0.75 | 3.25 | H |
| 02/12/25 | Ipswich U21 | 1-0 (1-0) | Leicester City U21 | -1 | 3.75 | B |
| 26/11/25 | Boreham Wood | 4-3 (2-3) | Leicester City U21 | -0.75 | 3 | B |
| 22/11/25 | Leicester City U21 | 0-2 (0-1) | Ipswich U21 | +0.25 | 3.5 | B |
| 08/11/25 | Leicester City U21 | 6-2 (3-2) | Birmingham U21 | +1 | 3.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
22
Sút bóng
188
Sút cầu môn
03
Tấn công
8159
Tấn công nguy hiểm
6731
Sút ngoài cầu môn
185
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
1914
Cứu thua
51
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sutton United (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Leicester City U21 (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sutton United (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sutton United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Gander Green Lane | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Steve Morison | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 4.30 | 3.60 | 0.94 | 3.25 | 0.89 | 0.99 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.22 ↓ | 13.00 ↑ | 3.20 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.30 | 2.70 | 0.69 | 3.25 | 0.64 | 0.75 | 1.00 | 0.59 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 1.72 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.54 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.05 | 0.90 | 3.25 | 0.84 | 0.95 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.13 ↓ | 18.00 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.80 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.85 ↑ | 4.30 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 3.60 | 2.70 | 0.84 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↓ | 3.90 ↑ | 4.10 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.05 | 0.90 | 3.25 | 0.84 | 0.95 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.80 | 2.92 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.94 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.26 | 2.82 | 0.93 | 3.25 | 0.85 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.14 ↓ | 11.50 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.69 | 2.74 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 4.38 ↑ | 1.25 ↓ | 14.30 ↑ | 2.12 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.10 ↓ | 29.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.90 | 2.60 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.70 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 3.90 ↑ | 1.30 ↓ | 14.00 ↑ | 2.03 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.59 | 3.12 | 0.92 | 3.25 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 6.38 ↑ | 1.13 ↓ | 20.04 ↑ | 2.81 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.60 | 2.95 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.09 ↓ | 31.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 4.10 | 2.71 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 7.26 ↑ | 1.14 ↓ | 19.00 ↑ | 4.63 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.63 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 4.25 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.10 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 46.00 ↑ | 16.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sutton United | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Leicester City U21 | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).