Kết quả bóng đá trận Suwon FC vs Busan I Park, 17:30 ngày 30/08/2026
K League 2 · 17:30 ngày 30/08/2026
Suwon FC 2 Kết thúc HT 1-1 1
Busan I Park
🟨 1 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Suwon comprehensive stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Suwon FC | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Hee-seung Kim(Assists:Hwi Son) (Kiến tạo: Hwi Son) | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 | |
| 11' | ⚽ 0 - 3 Kim Hee-Seung (Kiến tạo: Hwi Son) | |
| Derlan De Oliveira Bento(Assists:Ku cheol Bon) (Kiến tạo: Ku cheol Bon) 1 - 3 ⚽ | 23' | |
| 2 - 3 ⚽ | 23' | |
| Derlan (Kiến tạo: Ku cheol Bon) 3 - 3 ⚽ | 23' | |
| ▲ Seung-bae Jung ▼ Do-yoon Kim | 27' ⇄ | |
| ▲ Jeong Seung Bae ▼ | 27' ⇄ | |
| 42' | Hee-seung Kim | |
| 4 - 3 ⚽ | 43' | |
| HT 1-1 | ||
| Matheus Henrique Frizzo 5 - 3 ⚽ | 54' | |
| 67' | Xavier | |
| 67' ⇄ | ▲ Jun-seok Son ▼ Kim Min Hyeok | |
| 67' ⇄ | ▲ Se-hoon Kim ▼ Gabriel Ramos | |
| ▲ Jung-woo Ha ▼ Matheus Barcelos da Silva | 69' ⇄ | |
| ▲ Shi-yeong Lee ▼ Choi Gi Yun | 69' ⇄ | |
| Jung-woo Ha | 70' | |
| 71' | ⚽ 5 - 4 An Hyeon Beom | |
| 71' | Ho-Ik Jang | |
| 72' | 📺 An Hyeon Beom(Reason:Goal Disallowed) VAR | |
| 76' ⇄ | ▲ Kim Jin Hyeok ▼ Hwi Son | |
| 76' ⇄ | ▲ Dong-ryeol Choi ▼ Hye-seong Park | |
| ▲ Kim Gyeon-Min ▼ Lee Jae Won | 89' ⇄ | |
| ▲ Han Chan Hee ▼ Matheus Henrique Frizzo | 89' ⇄ | |
| 90' | An Hyeon Beom | |
| Derlan De Oliveira Bento | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 21 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 11 | 13 |
| Điểm | 7 | 1 | 21 | 6 |
Chủ = Suwon FC · Khách = Busan I Park
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suwon FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (31%) | Thắng/Thắng | 15 (43%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
Suwon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 7 | 3 | 45 | 27 | 43 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 4 | 0 | 22 | 9 | 22 | 3 |
| Sân khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 23 | 18 | 21 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Busan I Park
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 11 | 5 | 7 | 39 | 32 | 38 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 12 | 21 | 6 |
| Sân khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 20 | 20 | 17 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Suwon FC 6 (32%)Hòa 5 (26%)Busan I Park 8 (42%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Busan I Park | 2-1 (2-0) | Suwon FC | 0 | 2.5 | B |
| 09/12/23 | Suwon FC | 2-1 (0-1) | Busan I Park | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/12/23 | Busan I Park | 2-1 (0-1) | Suwon FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/07/20 | Suwon FC | 0-1 (0-0) | Busan I Park | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/10/19 | Busan I Park | 2-0 (2-0) | Suwon FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/07/19 | Suwon FC | 0-1 (0-0) | Busan I Park | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/06/19 | Busan I Park | 2-2 (1-1) | Suwon FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/03/19 | Suwon FC | 1-2 (1-0) | Busan I Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/10/18 | Suwon FC | 0-3 (0-2) | Busan I Park | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/08/18 | Busan I Park | 0-1 (0-1) | Suwon FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/18 | Busan I Park | 1-1 (0-1) | Suwon FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/18 | Suwon FC | 1-0 (0-0) | Busan I Park | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/10/17 | Suwon FC | 0-1 (0-0) | Busan I Park | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/07/17 | Suwon FC | 1-0 (0-0) | Busan I Park | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/17 | Busan I Park | 2-2 (1-0) | Suwon FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/04/17 | Busan I Park | 2-2 (1-0) | Suwon FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/12/15 | Busan I Park | 0-2 (0-0) | Suwon FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/12/15 | Suwon FC | 1-0 (0-0) | Busan I Park | 0 | 2.25 | T |
| 16/07/14 | Busan I Park | 2-2 (1-1) | Suwon FC | -1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Suwon FC
THTBTHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Suwon FC | 2-0 (1-0) | Gimhae City | +1 | 3 | T |
| 15/08/26 | Suwon Samsung Bluewings | 2-2 (1-1) | Suwon FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Suwon FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 2-1 (1-0) | Suwon FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Daegu FC | 1-2 (0-2) | Suwon FC | -0.5 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Suwon FC | 2-2 (1-0) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Suwon FC | 3-2 (1-1) | Pyeongchang FC | - | - | T |
| 10/07/26 | Suwon FC | 5-0 (2-0) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-0) | Suwon FC | +1 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Cheonan City | 2-2 (1-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Suwon FC | 0-0 (0-0) | Seongnam FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Gyeongnam FC | 3-2 (1-2) | Suwon FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Chungnam Asan | 1-3 (0-2) | Suwon FC | 0 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Hwaseong FC | 1-1 (1-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Suwon FC | 3-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Suwon FC | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Busan I Park | 2-1 (2-0) | Suwon FC | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Suwon FC | 2-2 (2-1) | Daegu FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Seoul E-Land FC | 3-0 (1-0) | Suwon FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Suwon FC | 2-1 (2-1) | Paju Frontier FC | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Busan I Park
HHHBBTBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Daegu FC | 1-1 (0-0) | Busan I Park | -0.25 | 3 | H |
| 19/08/26 | Busan I Park | 0-0 (0-0) | Bucheon FC 1995 | 0 | 2.25 | H |
| 15/08/26 | Busan I Park | 0-0 (0-0) | Hwaseong FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/08/26 | Yong-in FC | 2-0 (0-0) | Busan I Park | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Busan I Park | 1-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Busan I Park | 2-0 (1-0) | FC Seoul | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Busan I Park | 1-4 (1-1) | Suwon Samsung Bluewings | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Seongnam FC | 1-0 (1-0) | Busan I Park | 0 | 2.25 | B |
| 15/07/26 | Busan I Park | 4-0 (1-0) | Geoje Citizen | - | - | T |
| 12/07/26 | Busan I Park | 2-0 (1-0) | Gimpo FC | 0 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Jeonnam Dragons | 3-3 (2-0) | Busan I Park | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/06/26 | Busan I Park | 2-2 (2-2) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Busan I Park | 4-1 (1-0) | Paju Frontier FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Hwaseong FC | 3-2 (2-2) | Busan I Park | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Busan I Park | 1-0 (1-0) | Cheonan City | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Gimhae City | 0-1 (0-1) | Busan I Park | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 3-2 (1-0) | Busan I Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Busan I Park | 2-1 (2-0) | Suwon FC | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Busan I Park | 2-0 (0-0) | Yong-in FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Gyeongnam FC | 1-2 (1-2) | Busan I Park | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Suwon FC
Busan I Park
21Yang Han Bin3Derlan De Oliveira Bento20Lee Ji Sol22Seo Jae Min25Young-woo Jang7CLee Jae Won14Ku cheol Bon10Matheus Henrique Frizzo29Choi Gi Yun91Do-yoon Kim9Matheus Barcelos da Silva1Koo Sang-Min3Dong jae Cho11An Hyeon Beom20Hee-seung Kim77CHo-Ik Jang7Xavier10Gabriel Ramos47Hwi Son88Hye-seong Park8Kim Min Hyeok99Cristian Renato
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Derlan De Oliveira Bento⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 23' · 🟥 Thẻ đỏ 90+4'
- 7Lee Jae Won C▼ Rời sân 89'
- 9Matheus Barcelos da Silva▼ Rời sân 69'
- 10Matheus Henrique Frizzo⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 89'
- 14Ku cheol Bon🎯 Kiến tạo 23' · 🎯 Kiến tạo 23'
- 20Lee Ji Sol
- 21Yang Han Bin
- 22Seo Jae Min
- 25Young-woo Jang
- 29Choi Gi Yun▼ Rời sân 69'
- 91Do-yoon Kim▼ Rời sân 27'
Khách · 442
- 1Koo Sang-Min
- 3Dong jae Cho
- 7Xavier🟨 Thẻ vàng 67'
- 8Kim Min Hyeok▼ Rời sân 67'
- 10Gabriel Ramos▼ Rời sân 67'
- 11An Hyeon Beom⚽ Ghi bàn 71' · 🟨 Thẻ vàng 90'
- 20Hee-seung Kim⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 11' · 🟨 Thẻ vàng 42'
- 47Hwi Son🎯 Kiến tạo 10' · 🎯 Kiến tạo 11' · ▼ Rời sân 76'
- 77Ho-Ik Jang C🟨 Thẻ vàng 71'
- 88Hye-seong Park▼ Rời sân 76'
- 99Cristian Renato
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
44
Tấn công
9380
Tấn công nguy hiểm
4941
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
47
Đá phạt trực tiếp
2018
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Phạm lỗi
1716
Việt vị
13
Quả ném biên
1814
So Sánh Sức Mạnh
55 45
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B8T8 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B5T5 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suwon FC (26 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Busan I Park (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Suwon FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (67%)Hòa 1 (5%)Xỉu 6 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Busan I Park (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Suwon FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2003 | Thành lập | 1979 |
| Suwon comprehensive stadium | Sân nhà | Main stadium of Asian Games |
| 11808 | Sức chứa | 55982 |
| Kun-Ha Park | HLV | Sung-Hwan Cho |
| Suwon City | Khu vực | Busan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 3.28 | 2.75 | 0.86 | 3.00 | 0.76 | 0.97 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.97 | 3.28 | 2.75 | 0.86 | 3.00 | 0.76 | 0.97 | 0.50 | 0.73 | |
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.60 | 3.10 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.87 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 351.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.00 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.91 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.40 | 2.93 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 146.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.45 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 85.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.85 | 3.25 | 0.77 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 84.03 ↑ | 2.09 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.40 | 2.93 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.40 ↑ | 115.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.75 | 3.10 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.90 ↑ | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.29 | 3.04 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.80 ↑ | 50.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.58 | 3.01 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.98 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.85 ↑ | 33.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.25 | 0.84 | 3.00 | 0.84 | 0.90 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 39.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.57 | 3.55 | 0.92 | 3.00 | 0.87 | 0.99 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.56 ↓ | 3.34 ↓ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.98 | 3.45 | 2.96 | 0.72 | 2.75 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.98 | 3.45 | 2.96 | 0.72 | 2.75 | 1.00 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.55 | 3.53 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.45 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.13 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 351.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.30 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Suwon FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Busan I Park | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).