Kết quả bóng đá trận Suwon FC vs Gimhae City, 17:30 ngày 22/08/2026
K League 2 · 17:30 ngày 22/08/2026
Suwon FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Gimhae City
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Suwon comprehensive stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Suwon FC | Phút | |
| Matheus Henrique Frizzo(Assists:Matheus Barcelos da Silva) (Kiến tạo: Matheus Barcelos da Silva) 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Seung-bae Jung ▼ Do-yoon Kim | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Park Yo Han ▼ Jae-hyun Park | |
| 47' | Wook-hyun Hong | |
| 63' ⇄ | ▲ Yu-Chan Lee ▼ Ho-yeong Seong | |
| 63' ⇄ | ▲ Ruben Macedo ▼ Beka Mikeltadze | |
| Lee Hyun Yong | 66' | |
| ▲ Lee Jae Won ▼ Koki Tsukagawa | 67' ⇄ | |
| ▲ Choi Gi Yun ▼ Jeong-hwan Kim | 67' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Lee Seung Jae ▼ Won-Cheol Choe | |
| Matheus Barcelos da Silva | 70' | |
| ▲ Jung-woo Ha ▼ Matheus Barcelos da Silva | 73' ⇄ | |
| 2 - 0 ⚽ | 80' | |
| 83' ⇄ | ▲ Moon Seung Min ▼ LEE Kang Uk | |
| Jung-woo Ha 3 - 0 ⚽ | 88' | |
| ▲ Shi-yeong Lee ▼ Matheus Henrique Frizzo | 90+2' ⇄ | |
| 90+4' | Choi Pil Soo | |
| Jung-woo Ha | 90+4' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 11 | 14 |
| Điểm | 7 | 1 | 21 | 10 |
Chủ = Suwon FC · Khách = Gimhae City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suwon FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (31%) | Thắng/Thắng | 4 (7%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 11 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 9 (16%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 20 (36%) |
Bảng xếp hạng
Suwon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 7 | 3 | 45 | 27 | 43 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 4 | 0 | 22 | 9 | 22 | 3 |
| Sân khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 23 | 18 | 21 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | - | - |
Gimhae City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 7 | 7 | 14 | 26 | 29 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 4 | 7 | 10 | 14 | 13 | 7 |
| Sân khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 16 | 15 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Suwon FC 4 (29%)Hòa 6 (43%)Gimhae City 4 (29%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Gimhae City | 1-2 (0-1) | Suwon FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/08/12 | Gimhae City | 1-1 (1-1) | Suwon FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/06/12 | Gimhae City | 0-0 (0-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/03/12 | Suwon FC | 2-2 (1-1) | Gimhae City | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/08/11 | Gimhae City | 1-0 (1-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/11 | Suwon FC | 2-0 (2-0) | Gimhae City | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/08/10 | Suwon FC | 1-0 (1-0) | Gimhae City | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/04/10 | Gimhae City | 0-0 (0-0) | Suwon FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/11/09 | Gimhae City | 2-1 (0-1) | Suwon FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/11/09 | Gimhae City | 1-1 (1-0) | Suwon FC | 0 | 2.75 | H |
| 11/07/09 | Suwon FC | 2-4 (1-0) | Gimhae City | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/06/09 | Gimhae City | 0-0 (0-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 16/08/08 | Gimhae City | 1-3 (1-1) | Suwon FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/08 | Suwon FC | 0-1 (0-0) | Gimhae City | +0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Suwon FC
HTBTHTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Suwon Samsung Bluewings | 2-2 (1-1) | Suwon FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Suwon FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 2-1 (1-0) | Suwon FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Daegu FC | 1-2 (0-2) | Suwon FC | -0.5 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Suwon FC | 2-2 (1-0) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Suwon FC | 3-2 (1-1) | Pyeongchang FC | - | - | T |
| 10/07/26 | Suwon FC | 5-0 (2-0) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-0) | Suwon FC | +1 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Cheonan City | 2-2 (1-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Suwon FC | 0-0 (0-0) | Seongnam FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Gyeongnam FC | 3-2 (1-2) | Suwon FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Chungnam Asan | 1-3 (0-2) | Suwon FC | 0 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Hwaseong FC | 1-1 (1-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Suwon FC | 3-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Suwon FC | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Busan I Park | 2-1 (2-0) | Suwon FC | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Suwon FC | 2-2 (2-1) | Daegu FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Seoul E-Land FC | 3-0 (1-0) | Suwon FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Suwon FC | 2-1 (2-1) | Paju Frontier FC | +1 | 3 | T |
| 14/03/26 | Gimhae City | 1-2 (0-1) | Suwon FC | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Gimhae City
HBHBHTTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Gimhae City | 1-1 (0-0) | Gyeongnam FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/08/26 | Suwon Samsung Bluewings | 1-0 (0-0) | Gimhae City | -1.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Ansan Greeners FC | 2-2 (1-2) | Gimhae City | +0.25 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Gimhae City | 0-1 (0-1) | Seongnam FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Gimhae City | 1-1 (0-0) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/07/26 | Changwon City | 1-5 (0-4) | Gimhae City | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Cheonan City | 0-1 (0-1) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Gimhae City | 1-3 (0-0) | Seoul E-Land FC | -1 | 2.5 | B |
| 05/06/26 | Seongnam FC | 1-1 (0-0) | Gimhae City | -0.75 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Gimhae City | 1-2 (1-1) | Gimpo FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Jeonnam Dragons | 0-1 (0-0) | Gimhae City | -0.5 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Gimhae City | 1-4 (0-1) | Daegu FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Gyeongnam FC | 2-1 (1-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Gimhae City | 0-1 (0-1) | Busan I Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Yong-in FC | 4-1 (3-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (0-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Chungnam Asan | 1-1 (1-0) | Gimhae City | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Paju Frontier FC | 3-1 (1-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Gimhae City | 0-3 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Gimhae City | 1-2 (0-1) | Suwon FC | -0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Suwon FC
Gimhae City
21Yang Han Bin3Derlan De Oliveira Bento5Lee Hyun Yong22Seo Jae Min25Young-woo Jang14CKu cheol Bon18Koki Tsukagawa10Matheus Henrique Frizzo11Jeong-hwan Kim91Do-yoon Kim9Matheus Barcelos da Silva91CChoi Pil Soo4Jun-young Cha5Jae-Yul Yeo29Wook-hyun Hong16Won-Cheol Choe23Ho-yeong Seong30Hyeon jin Seol33Jae-hyun Park34Kwak Sung Wook9Beka Mikeltadze11LEE Kang Uk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Derlan De Oliveira Bento
- 5Lee Hyun Yong🟨 Thẻ vàng 66'
- 9Matheus Barcelos da Silva🎯 Kiến tạo 44' · 🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 73'
- 10Matheus Henrique Frizzo⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 90+2'
- 11Jeong-hwan Kim▼ Rời sân 67'
- 14Ku cheol Bon C
- 18Koki Tsukagawa▼ Rời sân 67'
- 21Yang Han Bin
- 22Seo Jae Min
- 25Young-woo Jang
- 91Do-yoon Kim▼ Rời sân 46'
Khách · 352
- 4Jun-young Cha
- 5Jae-Yul Yeo
- 9Beka Mikeltadze▼ Rời sân 63'
- 11LEE Kang Uk▼ Rời sân 83'
- 16Won-Cheol Choe▼ Rời sân 68'
- 23Ho-yeong Seong▼ Rời sân 63'
- 29Wook-hyun Hong🟨 Thẻ vàng 47'
- 30Hyeon jin Seol
- 33Jae-hyun Park▼ Rời sân 46'
- 34Kwak Sung Wook
- 91Choi Pil Soo C🟨 Thẻ vàng 90+4'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
43
Tấn công
96100
Tấn công nguy hiểm
3855
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1512
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
11
Quả ném biên
1517
So Sánh Sức Mạnh
62 38
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B4T4 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suwon FC (26 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Gimhae City (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Suwon FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (70%)Hòa 1 (5%)Xỉu 5 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Gimhae City (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Suwon FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2003 | Thành lập | |
| Suwon comprehensive stadium | Sân nhà | |
| 11808 | Sức chứa | 0 |
| Kun-Ha Park | HLV | Hyun-jun Son |
| Suwon City | Khu vực | Gimhae |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.37 | 4.10 | 4.95 | 0.89 | 3.00 | 0.73 | 0.74 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.37 | 4.10 | 4.95 | 0.89 | 3.00 | 0.73 | 0.74 | 1.00 | 0.96 | |
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.30 | 5.70 | 0.95 | 3.00 | 0.80 | 0.78 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.00 | 0.95 | 3.00 | 0.84 | 0.76 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.40 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.73 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.20 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.20 | 1.50 | 0.55 | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.80 | 0.88 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.56 ↑ | 68.61 ↑ | 1.47 ↑ | 1.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.40 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.73 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.35 | 5.30 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.80 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.60 ↑ | 29.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 3.96 | 5.20 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 70.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.11 | 4.70 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.90 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.40 ↑ | 53.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.40 | 5.00 | 0.92 | 3.00 | 0.77 | 0.82 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.25 ↑ | 98.00 ↑ | 8.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.45 | 5.16 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.81 ↑ | 30.93 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.32 | 4.45 | 6.60 | 0.72 | 2.75 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.32 | 4.45 | 6.60 | 0.72 | 2.75 | 1.00 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.20 | 5.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.25 | 5.32 | 1.19 | 3.25 | 0.60 | 0.59 | 0.75 | 1.10 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.45 | 4.25 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.42 ↓ | 4.25 | 5.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.50 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 1.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.