Kết quả bóng đá trận Suwon FC vs Seoul E-Land FC, 17:30 ngày 18/07/2026
K League 2 · 17:30 ngày 18/07/2026
Suwon FC Sắp đá --:--:--
Seoul E-Land FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Suwon comprehensive stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 21 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 13 |
| Điểm | 7 | 6 | 16 | 19 |
Chủ = Suwon FC · Khách = Seoul E-Land FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suwon FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (31%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Suwon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 5 | 3 | 34 | 21 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 3 | 0 | 16 | 6 | 15 | 5 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 18 | 15 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 7 | - | - |
Seoul E-Land FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 2 | 5 | 28 | 19 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 11 | 13 | 8 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 8 | 16 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Suwon FC 9 (45%)Hòa 6 (30%)Seoul E-Land FC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Seoul E-Land FC | 3-0 (1-0) | Suwon FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/23 | Seoul E-Land FC | 2-1 (0-1) | Suwon FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/09/20 | Suwon FC | 1-0 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/08/20 | Suwon FC | 2-0 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/07/20 | Seoul E-Land FC | 0-3 (0-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/10/19 | Suwon FC | 1-1 (1-0) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/08/19 | Seoul E-Land FC | 2-1 (1-1) | Suwon FC | +0.25 | 2 | B |
| 05/05/19 | Suwon FC | 3-1 (1-1) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/04/19 | Seoul E-Land FC | 1-1 (1-1) | Suwon FC | +0.25 | 2 | H |
| 11/11/18 | Seoul E-Land FC | 1-0 (1-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/09/18 | Suwon FC | 0-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 30/06/18 | Seoul E-Land FC | 0-1 (0-0) | Suwon FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/03/18 | Suwon FC | 1-0 (1-0) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/09/17 | Suwon FC | 3-1 (1-1) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/07/17 | Seoul E-Land FC | 0-0 (0-0) | Suwon FC | 0 | 2.25 | H |
| 17/06/17 | Suwon FC | 2-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/04/17 | Seoul E-Land FC | 0-0 (0-0) | Suwon FC | 0 | 2.5 | H |
| 25/11/15 | Suwon FC | 3-3 (2-2) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/10/15 | Seoul E-Land FC | 1-4 (0-4) | Suwon FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/15 | Suwon FC | 3-1 (0-1) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Suwon FC
TTHHBTHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Suwon FC | 5-0 (2-0) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-0) | Suwon FC | +1 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Cheonan City | 2-2 (1-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Suwon FC | 0-0 (0-0) | Seongnam FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Gyeongnam FC | 3-2 (1-2) | Suwon FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Chungnam Asan | 1-3 (0-2) | Suwon FC | 0 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Hwaseong FC | 1-1 (1-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Suwon FC | 3-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Suwon FC | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Busan I Park | 2-1 (2-0) | Suwon FC | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Suwon FC | 2-2 (2-1) | Daegu FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Seoul E-Land FC | 3-0 (1-0) | Suwon FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Suwon FC | 2-1 (2-1) | Paju Frontier FC | +1 | 3 | T |
| 14/03/26 | Gimhae City | 1-2 (0-1) | Suwon FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Suwon FC | 3-1 (1-0) | Yong-in FC | +1 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-4 (1-1) | Suwon FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/01/26 | Suwon FC | 4-0 (4-0) | Liaoning Tieren | - | - | T |
| 08/12/25 | Suwon FC | 2-3 (0-2) | Bucheon FC 1995 | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/12/25 | Bucheon FC 1995 | 1-0 (0-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/11/25 | Suwon FC | 0-1 (0-0) | Gwangju Football Club | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Seoul E-Land FC
TBTTHBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Gimhae City | 1-3 (0-0) | Seoul E-Land FC | +1 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Seoul E-Land FC | 1-2 (1-0) | Chungbuk Cheongju | +0.75 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Jeonnam Dragons | 0-1 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Seoul E-Land FC | 3-1 (2-0) | Seongnam FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Seoul E-Land FC | 2-2 (0-1) | Yong-in FC | +1 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Chungnam Asan | 3-0 (1-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Seoul E-Land FC | 2-1 (1-1) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Seoul E-Land FC | 1-2 (0-1) | Hwaseong FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Ansan Greeners FC | 0-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | +1 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Paju Frontier FC | 1-3 (1-1) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Seoul E-Land FC | 3-0 (1-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Daegu FC | 1-3 (1-2) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Cheonan City | 0-0 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Seoul E-Land FC | 2-3 (1-0) | Busan I Park | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Seoul E-Land FC | 1-0 (1-0) | Gyeongnam FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Suwon Samsung Bluewings | 2-1 (1-1) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/11/25 | Seoul E-Land FC | 0-1 (0-0) | Seongnam FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/11/25 | Seoul E-Land FC | 6-0 (3-0) | Ansan Greeners FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/11/25 | Chungbuk Cheongju | 0-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | +1 | 2.5 | T |
| 01/11/25 | Gyeongnam FC | 0-0 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.75 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
48 52
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suwon FC (17 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Seoul E-Land FC (16 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Suwon FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (75%)Hòa 1 (6%)Xỉu 3 (19%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Seoul E-Land FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Suwon FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2003 | Thành lập | |
| Suwon comprehensive stadium | Sân nhà | |
| 11808 | Sức chứa | 0 |
| Kun-Ha Park | HLV | Do-Kyun Kim |
| Suwon City | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.28 | 0.78 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.30 ↓ | 2.17 ↓ | 0.78 | 2.75 | 0.86 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.72 | 3.42 | 2.19 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.89 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.72 | 3.42 | 2.19 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.89 | -0.25 | 0.95 | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.45 | 2.30 | 0.64 | 2.50 | 1.09 | 0.99 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.45 | 2.15 ↓ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.05 | 3.69 | 2.11 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.04 ↓ | 3.59 ↓ | 2.20 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.55 | 2.30 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.44 ↓ | 2.13 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.30 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.84 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.30 | 2.15 ↓ | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.84 | -0.25 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.