Kết quả bóng đá trận Suzhou Dongwu vs Nanjing City, 18:00 ngày 06/09/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 06/09/2026
Suzhou Dongwu 2 Kết thúc HT 1-0 0
Nanjing City
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Kunshan Stadium Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Suzhou Dongwu | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Ali M. (Kiến tạo: Gao Dalun) 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| 29' | Ngom Mbekeli J. | |
| Gao D. | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 12 | 16 |
| Điểm | 7 | 0 | 17 | 6 |
Chủ = Suzhou Dongwu · Khách = Nanjing City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suzhou Dongwu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 7 (30%) |
Bảng xếp hạng
Suzhou Dongwu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 7 | 9 | 21 | 29 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 14 | 12 | 12 |
| Sân khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 15 | 10 | 10 |
Nanjing City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 6 | 10 | 19 | 26 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 12 | 15 | 9 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 7 | 14 | 6 | 15 |
Đội hình
Suzhou Dongwu
Nanjing City
1Yu Liu6Estrela24Zhang J.33Liu Jiqiang45Mijit Mustahan8Gao D.15Jin Qiang7Rosa F.9Ali M.42Ghenifa Arafat26Binhan Wang26Yang Chao2Wang Xijie15Shewketjan Tayir20Liu L.22Meng Zhen8Yang Dejiang10Ngom Mbekeli J.14Weli Qurban29Fu Shang18Dong H.25Bruno Baio
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Yu Liu
- 6Estrela
- 7Rosa F.
- 8Gao D.🎯 Kiến tạo 20' · 🟨 Thẻ vàng 39'
- 9Ali M.⚽ Ghi bàn 20'
- 15Jin Qiang
- 24Zhang J.
- 26Binhan Wang
- 33Liu Jiqiang
- 42Ghenifa Arafat
- 45Mijit Mustahan
Khách · 442
- 2Wang Xijie
- 8Yang Dejiang
- 10Ngom Mbekeli J.🟨 Thẻ vàng 29'
- 14Weli Qurban
- 15Shewketjan Tayir
- 18Dong H.
- 20Liu L.
- 22Meng Zhen
- 25Bruno Baio
- 26Yang Chao
- 29Fu Shang
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
42
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
226155
TL chuyền bóng thành công
88%77%
Phạm lỗi
109
Việt vị
25
Cứu thua
01
Quả ném biên
97
Chuyền dài
1210
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suzhou Dongwu (25 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Nanjing City (23 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Suzhou Dongwu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Kunshan Stadium | Sân nhà | Wutaishan Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergio Zarco Diaz | HLV | Zhang Xiaofeng |
| SuZhou | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 2.93 | 3.08 | 0.85 | 2.25 | 0.77 | 0.96 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.96 | 2.91 ↓ | 3.10 ↑ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.96 | 0.50 | 0.74 | |
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.70 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 58.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.70 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.97 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.15 | 3.20 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 1.04 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 225.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.45 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.65 | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.15 | 3.20 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 1.04 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 225.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.35 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 2.94 | 3.26 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 50.00 ↑ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.10 | 0.73 | 2.25 | 0.99 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.20 | 3.42 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.49 | 0.00 | 1.44 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Dongwu | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nanjing City | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).