Kết quả bóng đá trận Suzhou Dongwu vs Nantong Zhiyun, 18:00 ngày 16/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 16/08/2026
Suzhou Dongwu 0 Kết thúc HT 0-0 0
Nantong Zhiyun
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Kunshan Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Suzhou Dongwu | Phút | |
| 16' | Hu Mingfei | |
| 29' | Weicheng Liu | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Zanhar Beshathan ▼ Hui Xu | |
| 46' ⇄ | ▲ An Yifei ▼ Weicheng Liu | |
| ▲ Song Pan ▼ Liu Jiqiang | 55' ⇄ | |
| ▲ Yulong Wang ▼ Mustahan Mijit | 58' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Shen Chao ▼ Hu Mingfei | |
| ▲ Zhuowei Yu ▼ Binhan Wang | 69' ⇄ | |
| ▲ Song Bowei ▼ Zhang Jiansheng | 69' ⇄ | |
| ▲ Chen Rong ▼ Ghenifa Arafat | 69' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Ling Jie ▼ Ruan Yang | |
| Yulong Wang | 78' | |
| 80' ⇄ | ▲ Wei Liu ▼ Deng Yubiao | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 12 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 17 | 14 |
Chủ = Suzhou Dongwu · Khách = Nantong Zhiyun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suzhou Dongwu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 7 (30%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Suzhou Dongwu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 7 | 9 | 21 | 29 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 14 | 12 | 12 |
| Sân khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 15 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 6 | - | - |
Nantong Zhiyun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 8 | 3 | 27 | 17 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 0 | 1 | 18 | 6 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 1 | 8 | 2 | 9 | 11 | 11 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Suzhou Dongwu 3 (21%)Hòa 3 (21%)Nantong Zhiyun 8 (57%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 3 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/09/25 | Nantong Zhiyun | 2-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | -0.25 | 2 | B |
| 03/05/25 | Suzhou Dongwu | 2-0 (2-0) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/06/22 | Suzhou Dongwu | 0-3 (0-2) | Nantong Zhiyun | -1 | 2.75 | B |
| 08/06/22 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | -1.25 | 2.75 | B |
| 15/12/21 | Nantong Zhiyun | 3-1 (2-0) | Suzhou Dongwu | -1.5 | 2.5 | B |
| 30/11/21 | Suzhou Dongwu | 0-1 (0-0) | Nantong Zhiyun | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/10/20 | Nantong Zhiyun | 1-1 (0-1) | Suzhou Dongwu | -1 | 2.25 | H |
| 25/08/18 | Suzhou Dongwu | 1-3 (0-2) | Nantong Zhiyun | - | - | B |
| 19/05/18 | Nantong Zhiyun | 2-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | -1 | 2.25 | B |
| 12/09/17 | Nantong Zhiyun | 1-1 (0-1) | Suzhou Dongwu | -0.5 | 2 | H |
| 10/06/17 | Suzhou Dongwu | 1-0 (1-0) | Nantong Zhiyun | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/07/16 | Nantong Zhiyun | 0-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | - | - | H |
| 30/04/16 | Suzhou Dongwu | 2-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | - | - | T |
Thành tích gần đây — Suzhou Dongwu
TTHHBHBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Suzhou Dongwu | 2-1 (0-0) | Changchun Yatai | 0 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Suzhou Dongwu | 1-0 (0-0) | Meizhou Hakka | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Dalian Kun City | 0-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Suzhou Dongwu | 0-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Yanbian Longding | 3-1 (0-1) | Suzhou Dongwu | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Suzhou Dongwu | 2-2 (0-0) | Guangdong GZ-Power | -1 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | Suzhou Dongwu | 1-2 (0-2) | Ningbo Professional Football Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Suzhou Dongwu | 2-4 (2-3) | Yunnan Yukun | -1.75 | 3 | B |
| 14/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-1 (1-0) | Suzhou Dongwu | -0.25 | 1.75 | H |
| 30/05/26 | Suzhou Dongwu | 1-3 (1-2) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2 | B |
| 24/05/26 | Suzhou Dongwu | 0-3 (0-1) | ShanXi Union | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Shaanxi Mobei Miners | 0-2 (0-1) | Suzhou Dongwu | - | - | T |
| 10/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (0-0) | Suzhou Dongwu | -0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Nanjing City | 1-0 (1-0) | Suzhou Dongwu | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Suzhou Dongwu | 0-1 (0-1) | Dingnan Ganlian | 0 | 2 | B |
| 18/04/26 | Suzhou Dongwu | 1-0 (1-0) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2 | T |
| 11/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Changchun Yatai | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Meizhou Hakka | 1-2 (0-1) | Suzhou Dongwu | -0.5 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Suzhou Dongwu | 1-2 (0-1) | Dalian Kun City | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Nantong Zhiyun
HTHTHBTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/4/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Nanjing City | 1-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2 | H |
| 01/08/26 | Nantong Zhiyun | 5-1 (3-0) | Dingnan Ganlian | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2 | H |
| 17/07/26 | Foshan Nanshi | 1-2 (1-1) | Nantong Zhiyun | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | ShenZhen Juniors | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Nantong Zhiyun | 1-3 (0-1) | Meizhou Hakka | +1.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Nantong Zhiyun | 2-0 (1-0) | Yanbian Longding | +0.5 | 2 | T |
| 29/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2 | H |
| 23/05/26 | Guangxi Hengchen | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Dalian Kewei | 2-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Wuxi Wugou | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-1 (2-0) | Nantong Zhiyun | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (1-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | ShanXi Union | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Nanjing City | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Nantong Zhiyun | 2-1 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.5 | 2 | T |
| 31/01/26 | Beijing Guoan | 2-1 (0-0) | Nantong Zhiyun | - | - | B |
| 08/11/25 | Guangdong GZ-Power | 3-1 (0-0) | Nantong Zhiyun | -1.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Suzhou Dongwu
Nantong Zhiyun
1CYu Liu15Jin Qiang24Zhang Jiansheng36Yuan Junjie45Mustahan Mijit16Shenao Zhao33Liu Jiqiang7Farley Rosa9Mirzat Ali42Ghenifa Arafat26Binhan Wang25Guanxi Li4Luo Xin6CHu Mingfei21Lucas Kal Schenfeld Prigioli2Hui Xu8Weicheng Liu22Zhang Jingzhe26Deng Yubiao11Ruan Yang14Efmamjjasond Gonzalez36Yuanji Dai
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Yu Liu C7.4
- 7Farley Rosa6.9
- 9Mirzat Ali6.1
- 15Jin Qiang6.3
- 16Shenao Zhao6.2
- 24Zhang Jiansheng▼ Rời sân 69'6
- 26Binhan Wang▼ Rời sân 69'6.2
- 33Liu Jiqiang▼ Rời sân 55'6.2
- 36Yuan Junjie6.2
- 42Ghenifa Arafat▼ Rời sân 69'6.1
- 45Mustahan Mijit▼ Rời sân 58'6.2
Khách · 343
- 2Hui Xu▼ Rời sân 46'6.3
- 4Luo Xin7.2
- 6Hu Mingfei C🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 62'6.2
- 8Weicheng Liu🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 11Ruan Yang▼ Rời sân 72'5.9
- 14Efmamjjasond Gonzalez7.1
- 21Lucas Kal Schenfeld Prigioli7.8
- 22Zhang Jingzhe6
- 25Guanxi Li6.8
- 26Deng Yubiao▼ Rời sân 80'6.8
- 36Yuanji Dai6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
12
Sút bóng
813
Sút cầu môn
14
Tấn công
172177
Tấn công nguy hiểm
6577
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
258426
TL chuyền bóng thành công
68%83%
Phạm lỗi
1413
Cứu thua
41
Tắc bóng
78
Quả ném biên
1316
Cắt bóng
34
Tạt bóng thành công
18
Chuyền dài
1820
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.341.28
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
48 52
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B8T8 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B3T3 H0 B3
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suzhou Dongwu (25 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Nantong Zhiyun (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Suzhou Dongwu (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Nantong Zhiyun (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 4 (24%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOVOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Suzhou Dongwu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Yu Liu Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 10/25 | 0 | |||
| 7Farley Rosa Tiền vệ | 6.9 | 3/1 | 21/32 | 0 | |||
| 15Jin Qiang Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 24/25 | 1 | |||
| 45Mustahan Mijit Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 26/36 | 1 | |||
| 33Liu Jiqiang Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 10/19 | 0 | |||
| 16Shenao Zhao Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 19/21 | 1 | |||
| 36Yuan Junjie Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 15/24 | 0 | |||
| 26Binhan Wang Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 42Ghenifa Arafat Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 6/11 | 3 | |||
| 9Mirzat Ali Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 9/15 | 2 | |||
| 24Zhang Jiansheng Tiền đạo | 6 | 1/0 | 12/19 | 0 | |||
| 21Song Pan (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 20Chen Rong (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 4/4 | 0 | |||
| 25Zhuowei Yu (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 2Song Bowei (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 5Yulong Wang (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 2/4 | 0 | 🟨 |
Nantong Zhiyun
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Lucas Kal Schenfeld Prigioli Tiền vệ | 7.8 | 1/0 | 53/63 | 2 | |||
| 4Luo Xin Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 56/71 | 2 | |||
| 14Efmamjjasond Gonzalez Tiền đạo | 7.1 | 8/4 | 9/19 | 0 | |||
| 25Guanxi Li Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 26Deng Yubiao Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 24/31 | 1 | |||
| 36Yuanji Dai Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 34/40 | 2 | |||
| 8Weicheng Liu Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 22/23 | 0 | 🟨 | ||
| 2Hui Xu Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 13/17 | 1 | |||
| 6Hu Mingfei Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 28/33 | 1 | 🟨 | ||
| 22Zhang Jingzhe Tiền vệ | 6 | 0/0 | 33/36 | 1 | |||
| 11Ruan Yang Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 10/13 | 0 | |||
| 17Ling Jie (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1/0 | 5/9 | 1 | |||
| 40Zanhar Beshathan (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 21/24 | 0 | |||
| 28An Yifei (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 14/14 | 1 | |||
| 5Shen Chao (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 15Wei Liu (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Suzhou Dongwu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Kunshan Stadium | Sân nhà | Rugao Olympic Center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergio Zarco Diaz | HLV | Yoshiyuki Shinoda |
| SuZhou | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.08 | 2.93 | 1.95 | 0.88 | 2.25 | 0.74 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.08 | 2.93 | 1.95 | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.60 ↓ | 0.75 | -0.50 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.10 | 1.92 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.13 | 2.00 | 1.01 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.55 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.00 | 1.96 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 1.01 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.10 | 1.90 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.80 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.10 | 1.85 | 0.85 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 12.58 ↑ | 1.13 ↓ | 8.06 ↑ | 3.69 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.00 | 1.96 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 1.01 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.05 | 1.95 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.17 | 2.89 | 1.96 | 1.03 | 2.25 | 0.75 | 1.00 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.15 ↓ | 6.60 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.86 | 3.17 | 1.92 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.90 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 14.10 ↑ | 1.06 ↓ | 11.20 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.10 | 1.95 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.20 | 1.84 | 0.91 | 2.25 | 0.80 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.28 ↑ | 0.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.20 | 3.13 | 1.85 | 1.00 | 2.25 | 0.77 | 0.92 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 11.51 ↑ | 1.19 ↓ | 7.12 ↑ | 3.10 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.10 | 1.95 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.25 ↑ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.01 | 3.20 | 1.95 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.59 | -0.75 | 1.20 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.40 ↑ | 4.31 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.10 | 1.91 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 2.80 | 2.15 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Dongwu | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nantong Zhiyun | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).