Kết quả bóng đá trận SV Dakota vs SV River Plate, 05:30 ngày 01/11/2026
Hạng Di Honor Aruba · 05:30 ngày 01/11/2026
SV Dakota 4 Kết thúc HT 2-0 1
SV River Plate
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Diễn biến trận đấu
| SV Dakota | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 2-0 | ||
| 49' | ||
| 56' | ⚽ 2 - 1 | |
| 57' | ⚽ 2 - 2 | |
| 3 - 2 ⚽ | 69' | |
| 4 - 2 ⚽ | 82' | |
| 5 - 2 ⚽ | 83' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 20 | 28 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 9 | 21 |
| Điểm | 5 | 6 | 13 | 17 |
Chủ = SV Dakota · Khách = SV River Plate
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Dakota | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 3 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
01
Sút bóng
105
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
62%38%
Việt vị
93
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Dakota (18 trận)
Ghi 3.06 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
SV River Plate (14 trận)
Ghi 2.71 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SV Dakota | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.13 | 7.40 | 10.00 | 0.94 | 4.25 | 0.85 | 0.83 | 2.50 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.20 ↑ | 16.00 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.05 | 6.00 | 12.00 | 0.61 | 3.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↑ | 6.00 | 10.00 ↓ | 0.72 ↑ | 4.25 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.10 | 8.00 | 15.00 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.13 | 7.00 | 12.00 | 0.75 | 4.25 | 0.86 | 0.75 | 2.50 | 0.86 |
| Live | 1.14 ↑ | 7.00 | 13.50 ↑ | 0.76 ↑ | 4.00 | 0.89 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.09 | 7.20 | 23.00 | 0.56 | 3.50 | 1.27 | 0.78 | 2.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.21 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 7.00 | 12.00 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.83 | 2.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.