Kết quả bóng đá trận SV Elversberg vs Bayer Leverkusen, 20:30 ngày 29/08/2026
Bundesliga (Đức) · 20:30 ngày 29/08/2026
SV Elversberg 3 Kết thúc HT 2-0 2
Bayer Leverkusen
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
SV Elversberg
Bayer Leverkusen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robert Hartmann
🎯 Dứt điểm - Cole Campbell (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Lukas Petkov 1-0, kiến tạo: Francis Onyeka
🎯 Dứt điểm - Lukas Petkov (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Cole Campbell 2-0
🎯 Dứt điểm - Cole Campbell (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Francis Onyeka (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Felix Keidel (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lukas Petkov (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maximilian Rohr (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - David Mokwa Ntusu (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
18'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Loic Bade (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Maximilian Rohr
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Malik Tillman (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Aleix Garcia Serrano (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Afonso Moreira (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Cole Campbell
🎯 Dứt điểm - Cole Campbell (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
⚽ BÀN THẮNG - David Mokwa Ntusu 3-0, kiến tạo: Lukas Petkov
🎯 Dứt điểm - David Mokwa Ntusu (chân phải) — vào lưới
53'
🟨 Thẻ vàng - Ibrahim Maza
53'
🎯 Dứt điểm - Aleix Garcia Serrano (chân phải) — bị chặn
55'
🔁 Thay người: vào Jarell Quansah, ra Loic Bade
55'
🔁 Thay người: vào Facundo Medina, ra Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
55'
🔁 Thay người: vào Christian Michel Kofane, ra Lucas Vazquez Iglesias
63'
🎯 Dứt điểm - Patrik Schick (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Maurice Krattenmacher, ra Cole Campbell
🔁 Thay người: vào Noah Darvich, ra Francis Onyeka
65'
🎯 Dứt điểm - Afonso Moreira (chân trái) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Jonas Hofmann, ra Malik Tillman
67'
🎯 Dứt điểm - Patrik Schick (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maurice Krattenmacher (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Luca Pascal Schnellbacher, ra David Mokwa Ntusu
🔁 Thay người: vào Luca Sirch, ra Jan Gyamerah
77'
⚽ BÀN THẮNG - Patrik Schick 3-1, kiến tạo: Ibrahim Maza
77'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Maza (chân phải) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Patrik Schick (chân phải) — vào lưới
78'
🟨 Thẻ vàng - Facundo Medina
79'
🎯 Dứt điểm - Patrik Schick (chân trái) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Maza (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Florian Le Joncour, ra Maximilian Rohr
85'
🔁 Thay người: vào Victor Boniface, ra Afonso Moreira
86'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Maza (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Kristof
89'
🎯 Dứt điểm - Christian Michel Kofane (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Patrik Schick (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Christian Michel Kofane 3-2
90+1'
🎯 Dứt điểm - Victor Boniface (đánh đầu) Post
90+1'
🎯 Dứt điểm - Christian Michel Kofane (chân phải) — vào lưới
90+2'
🎯 Dứt điểm - Jonas Hofmann (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Victor Boniface (đánh đầu) — bị cản phá
90+2'
⛳ Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Victor Boniface (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| SV Elversberg | Phút | |
| Lukas Petkov(Assists:Francis Onyeka) (Kiến tạo: Francis Onyeka) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Petkov L. (Kiến tạo: Francis Onyeka) 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| Cole Campbell 3 - 0 ⚽ | 9' | |
| 4 - 0 ⚽ | 9' | |
| Campbell C. 5 - 0 ⚽ | 9' | |
| Maximilian Rohr | 29' | |
| Rohr M. | 29' | |
| Cole Campbell | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| David Mokwa Ntusu(Assists:Lukas Petkov) (Kiến tạo: Lukas Petkov) 6 - 0 ⚽ | 46' | |
| 53' | Ibrahim Maza | |
| 55' ⇄ | ▲ Jarell Quansah ▼ Loic Bade | |
| 55' ⇄ | ▲ Facundo Medina ▼ Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | |
| 55' ⇄ | ▲ Christian Michel Kofane ▼ Lucas Vazquez Iglesias | |
| ▲ Maurice Krattenmacher ▼ Cole Campbell | 65' ⇄ | |
| ▲ Noah Darvich ▼ Francis Onyeka | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Jonas Hofmann ▼ Malik Tillman | |
| ▲ Luca Pascal Schnellbacher ▼ David Mokwa Ntusu | 75' ⇄ | |
| ▲ Luca Sirch ▼ Jan Gyamerah | 75' ⇄ | |
| 77' | ⚽ 6 - 1 Patrik Schick(Assists:Ibrahim Maza) (Kiến tạo: Ibrahim Maza) | |
| 78' | Facundo Medina | |
| ▲ Florian Le Joncour ▼ Maximilian Rohr | 82' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Victor Boniface ▼ Afonso Moreira | |
| Nicolas Kristof | 89' | |
| 90+1' | ⚽ 6 - 2 Christian Michel Kofane | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 8 | 27 | 29 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 10 | 9 |
| Điểm | 9 | 6 | 23 | 22 |
Chủ = SV Elversberg · Khách = Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Elversberg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
SV Elversberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 18 | 8 | 8 | 64 | 39 | 62 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 4 | 2 | 35 | 14 | 37 | 2 |
| Sân khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 29 | 25 | 25 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 7 | - | - |
Bayer Leverkusen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
SV Elversberg 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bayer Leverkusen 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/24 | Bayer Leverkusen | 3-0 (3-0) | SV Elversberg | -2.75 | 4 | B |
| 30/07/22 | SV Elversberg | 4-3 (3-2) | Bayer Leverkusen | -2 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — SV Elversberg
TTHTTBHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | MSV Duisburg | 1-3 (0-1) | SV Elversberg | +0.5 | 3.25 | T |
| 15/08/26 | SV Elversberg | 4-1 (1-1) | Lorient | +0.25 | 3 | T |
| 09/08/26 | Mallorca | 1-1 (0-0) | SV Elversberg | 0 | 2.75 | H |
| 04/08/26 | Strasbourg | 2-5 (2-2) | SV Elversberg | -0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | NEC Nijmegen | 0-1 (0-0) | SV Elversberg | -0.25 | 3.25 | T |
| 17/07/26 | FC Viktoria koln | 2-1 (1-0) | SV Elversberg | - | - | B |
| 11/07/26 | Thun | 1-1 (1-1) | SV Elversberg | - | - | H |
| 04/07/26 | FC Giessen | 0-5 (0-3) | SV Elversberg | - | - | T |
| 17/05/26 | SV Elversberg | 3-0 (2-0) | Preuben Munster | +1.75 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Fortuna Dusseldorf | 3-1 (2-0) | SV Elversberg | +0.25 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | SV Elversberg | 5-1 (4-0) | SC Paderborn 07 | +0.25 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Darmstadt | 3-3 (2-3) | SV Elversberg | +0.25 | 3.25 | H |
| 17/04/26 | SV Elversberg | 3-0 (1-0) | Karlsruher SC | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | SV Elversberg | 1-2 (1-1) | Schalke 04 | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Hannover 96 | 1-1 (1-0) | SV Elversberg | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/03/26 | TSG Hoffenheim | 3-5 (1-3) | SV Elversberg | - | - | T |
| 21/03/26 | SV Elversberg | 3-1 (1-0) | Arminia Bielefeld | +0.5 | 3 | T |
| 14/03/26 | Greuther Furth | 2-0 (1-0) | SV Elversberg | +0.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | SV Elversberg | 1-0 (0-0) | Magdeburg | +0.5 | 3 | T |
| 28/02/26 | Holstein Kiel | 1-1 (0-0) | SV Elversberg | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Bayer Leverkusen
TTBTTTTTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | SV Wehen Wiesbaden | 0-4 (0-1) | Bayer Leverkusen | +2.25 | 3.75 | T |
| 15/08/26 | Newcastle United | 1-2 (1-1) | Bayer Leverkusen | -0.25 | 3 | T |
| 13/08/26 | Nottingham Forest | 2-1 (1-1) | Bayer Leverkusen | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Bayer Leverkusen | 2-1 (0-1) | Sevilla | +0.5 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Bayer Leverkusen | 3-0 (2-0) | Rot-Weiss Essen | +1.75 | 3.75 | T |
| 29/07/26 | Bayer Leverkusen | 4-0 (2-0) | Racing Genk | +1 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Kickers Offenbach | 1-3 (1-1) | Bayer Leverkusen | +3.5 | 4.75 | T |
| 18/07/26 | SF Baumberg | 0-7 (0-3) | Bayer Leverkusen | +6.25 | 6.75 | T |
| 16/05/26 | Bayer Leverkusen | 1-1 (0-0) | Hamburger SV | +1.75 | 3.5 | H |
| 09/05/26 | VfB Stuttgart | 3-1 (2-1) | Bayer Leverkusen | -0.25 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Bayer Leverkusen | 4-1 (2-0) | RB Leipzig | +0.5 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | FC Koln | 1-2 (0-1) | Bayer Leverkusen | +0.75 | 3 | T |
| 23/04/26 | Bayer Leverkusen | 0-2 (0-1) | Bayern Munchen | -1 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Bayer Leverkusen | 1-2 (1-1) | Augsburg | +1.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Borussia Dortmund | 0-1 (0-1) | Bayer Leverkusen | -0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Bayer Leverkusen | 6-3 (2-3) | VfL Wolfsburg | +1.25 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Heidenheimer | 3-3 (0-2) | Bayer Leverkusen | +1 | 3 | H |
| 18/03/26 | Arsenal | 2-0 (1-0) | Bayer Leverkusen | -1.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Bayer Leverkusen | 1-1 (1-0) | Bayern Munchen | -1 | 3.25 | H |
| 12/03/26 | Bayer Leverkusen | 1-1 (0-0) | Arsenal | -1 | 2.5 | H |
Đội hình
SV Elversberg
Bayer Leverkusen
20Nicolas Kristof19CLukas Pinckert21Lasse Gunther30Jan Gyamerah31Maximilian Rohr8Lukasz Poreba43Felix Keidel25Lukas Petkov39Cole Campbell40Francis Onyeka42David Mokwa Ntusu1Mark Flekken3Miguel Ortega Gutierrez5Loic Bade12CEdmond Tapsoba17Lucas Vazquez Iglesias6Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba24Aleix Garcia Serrano9Afonso Moreira10Malik Tillman30Ibrahim Maza14Patrik Schick
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 8Lukasz Poreba6.57
- 19Lukas Pinckert C7.02
- 20Nicolas Kristof🟨 Thẻ vàng 89'6.36
- 21Lasse Gunther6.73
- 25Lukas Petkov⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 8' · 🎯 Kiến tạo 46'8.28
- 30Jan Gyamerah▼ Rời sân 75'7.33
- 31Maximilian Rohr🟨 Thẻ vàng 29' · 🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 82'6.72
- 39Cole Campbell⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 9' · 🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 65'7.58
- 40Francis Onyeka🎯 Kiến tạo 8' · 🎯 Kiến tạo 8' · ▼ Rời sân 65'7.93
- 42David Mokwa Ntusu⚽ Ghi bàn 46' · ▼ Rời sân 75'7.41
- 43Felix Keidel6.28
Khách · 4231
- 1Mark Flekken5.84
- 3Miguel Ortega Gutierrez7.07
- 5Loic Bade▼ Rời sân 55'6.28
- 6Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba▼ Rời sân 55'6.17
- 9Afonso Moreira▼ Rời sân 85'5.72
- 10Malik Tillman▼ Rời sân 65'6.48
- 12Edmond Tapsoba C4.71
- 14Patrik Schick⚽ Ghi bàn 77'7.3
- 17Lucas Vazquez Iglesias▼ Rời sân 55'5.67
- 24Aleix Garcia Serrano6.46
- 30Ibrahim Maza🎯 Kiến tạo 77' · 🟨 Thẻ vàng 53'7.09
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1121
Sút cầu môn
64
Tấn công
59143
Tấn công nguy hiểm
2974
Sút ngoài cầu môn
313
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1518
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Chuyền bóng
289583
TL chuyền bóng thành công
73%88%
Phạm lỗi
1815
Việt vị
11
Cứu thua
23
Tắc bóng
96
Quả ném biên
1717
Cắt bóng
1211
Tạt bóng thành công
311
Chuyền dài
1715
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.121.98
Cơ hội rõ rệt
26
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Elversberg (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Bayer Leverkusen (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
SV Elversberg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Lukas Petkov Tiền đạo | 8.28 | 1 | 1 | 2/1 | 12/20 | 4 | |
| 40Francis Onyeka Tiền vệ | 7.93 | 1 | 1/1 | 6/11 | 2 | ||
| 39Cole Campbell Tiền đạo | 7.58 | 1 | 3/3 | 7/8 | 0 | 🟨 | |
| 42David Mokwa Ntusu Tiền đạo | 7.41 | 1 | 2/1 | 6/8 | 0 | ||
| 30Jan Gyamerah Hậu vệ | 7.33 | 0/0 | 16/22 | 5 | |||
| 19Lukas Pinckert Hậu vệ | 7.02 | 0/0 | 22/29 | 4 | |||
| 21Lasse Gunther Hậu vệ | 6.73 | 0/0 | 15/25 | 1 | |||
| 31Maximilian Rohr Hậu vệ | 6.72 | 1/0 | 28/34 | 3 | 🟨 | ||
| 8Lukasz Poreba Tiền vệ | 6.57 | 0/0 | 19/21 | 2 | |||
| 20Nicolas Kristof Thủ môn | 6.36 | 0/0 | 32/52 | 0 | 🟨 | ||
| 43Felix Keidel Tiền vệ | 6.28 | 1/0 | 23/26 | 2 | |||
| 3Florian Le Joncour (dự bị) Hậu vệ | 6.03 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 24Luca Pascal Schnellbacher (dự bị) Tiền đạo | 5.94 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 26Luca Sirch (dự bị) Hậu vệ | 5.92 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 7Maurice Krattenmacher (dự bị) Tiền vệ | 5.78 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | 5.75 | 0/0 | 5/6 | 0 |
Bayer Leverkusen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Patrik Schick Tiền đạo | 7.3 | 1 | 5/1 | 17/22 | 0 | ||
| 30Ibrahim Maza Tiền vệ | 7.09 | 1 | 3/0 | 27/37 | 2 | 🟨 | |
| 3Miguel Ortega Gutierrez Hậu vệ | 7.07 | 0/0 | 61/67 | 3 | |||
| 10Malik Tillman Tiền vệ | 6.48 | 1/0 | 27/31 | 5 | |||
| 24Aleix Garcia Serrano Tiền vệ | 6.46 | 2/0 | 91/97 | 2 | |||
| 5Loic Bade Hậu vệ | 6.28 | 1/0 | 41/45 | 5 | |||
| 6Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba Tiền vệ | 6.17 | 1/0 | 43/46 | 2 | |||
| 1Mark Flekken Thủ môn | 5.84 | 0/0 | 15/21 | 0 | |||
| 9Afonso Moreira Tiền đạo | 5.72 | 2/0 | 18/23 | 0 | |||
| 17Lucas Vazquez Iglesias Hậu vệ | 5.67 | 0/0 | 20/22 | 1 | |||
| 12Edmond Tapsoba Hậu vệ | 4.71 | 0/0 | 69/76 | 2 | |||
| 35Christian Michel Kofane (dự bị) Tiền đạo | 7.04 | 1 | 2/1 | 7/7 | 0 | ||
| 4Jarell Quansah (dự bị) Hậu vệ | 6.86 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 7Jonas Hofmann (dự bị) Tiền vệ | 6.55 | 1/1 | 16/20 | 0 | |||
| 22Victor Boniface (dự bị) Tiền đạo | 6.55 | 3/1 | 1/3 | 0 | |||
| 2Facundo Medina (dự bị) Hậu vệ | 6.35 | 0/0 | 44/48 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| SV Elversberg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-1-1 | Thành lập | 1904-7-1 |
| Waldstadion an der Kaiserlinde | Sân nhà | BayArena |
| 5000 | Sức chứa | 30210 |
| Vincent Wagner | HLV | Carles Martinez |
| Spiesen Elversberg | Khu vực | Leverkusen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.60 | 4.35 | 1.51 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.94 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 4.80 ↑ | 4.35 | 1.49 ↓ | 1.28 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.90 | 4.60 | 1.54 | 0.90 | 3.25 | 0.92 | 0.92 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.53 | 0.97 | 3.25 | 0.84 | 0.89 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.95 | 4.30 | 1.55 | 1.02 | 3.25 | 0.84 | 0.94 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.45 | 1.05 | 3.50 | 0.73 | 0.67 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.83 ↑ | -1.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.42 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.99 ↑ | 100.00 ↑ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.95 | 4.30 | 1.55 | 1.02 | 3.25 | 0.84 | 0.94 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.60 | 4.40 | 1.53 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.92 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.50 ↑ | 56.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.86 | 4.17 | 1.52 | 1.05 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.80 ↑ | 250.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.10 | 5.00 | 1.46 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.93 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.55 ↑ | 89.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.44 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 4.80 | 1.42 | 0.94 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 4.60 ↓ | 4.10 ↓ | 1.59 ↑ | 0.91 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 1.01 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.32 | 4.67 | 1.50 | 0.94 | 3.25 | 0.85 | 1.04 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 1.09 ↓ | 11.94 ↑ | 29.18 ↑ | 3.28 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.90 | 4.25 | 1.44 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 70.00 ↑ | 4.60 ↑ | 4.75 | 0.09 ↓ | 0.41 ↓ | 1.75 | 1.72 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.44 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.83 ↓ | 4.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.52 | 4.21 | 1.80 | 1.31 | 3.25 | 0.72 | 0.60 | -1.25 | 1.56 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 95.00 ↑ | 3.77 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 2.41 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 5.25 | 4.50 | 1.52 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 4.25 ↓ | 1.57 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.44 | 0.93 | 3.25 | 0.93 | 0.93 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.10 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.55 | 1.20 | 3.50 | 0.65 | 1.40 | -0.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.90 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 0.55 ↓ | -1.50 | 1.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SV Elversberg | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bayer Leverkusen | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).