Kết quả bóng đá trận SV Grohn vs Aumund-Vegesack, 23:45 ngày 07/08/2026
Oberliga (Đức) · 23:45 ngày 07/08/2026
SV Grohn Chưa định --:--:--
Aumund-Vegesack
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 5 | 28 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 3 | 27 |
| Điểm | 6 | 3 | 6 | 18 |
Chủ = SV Grohn · Khách = Aumund-Vegesack
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Grohn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (50%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (50%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 8 (47%) |
Thành tích gần đây — SV Grohn
TTTHBBH
Thắng 3 (43%)Hòa 2 (29%)Bại 2 (29%)
Ghi/Mất: 10/20 (7 trận) Châu Á: 3/1/3 T/X: 6/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/24 | BSC Hastedt | 2-3 (1-0) | SV Grohn | - | - | T |
| 03/05/24 | 1. FC Burg | 1-2 (1-1) | SV Grohn | - | - | T |
| 04/05/23 | SV Grohn | 3-2 (2-0) | TSV Osterholz-Tenever Bremen | - | - | T |
| 03/10/22 | SV Grohn | 1-1 (1-0) | TSV Wulsdorf | - | - | H |
| 10/12/16 | Bremer SV | 12-0 (0-0) | SV Grohn | - | - | B |
| 27/11/16 | TSV Grolland | 1-0 (0-0) | SV Grohn | - | - | B |
| 02/04/10 | SV Grohn | 1-1 (1-0) | Bremerhaven | -1.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Aumund-Vegesack
BTBBTTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 28/27 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Aumund-Vegesack | 1-3 (0-0) | Brinkumer SV | - | - | B |
| 10/05/26 | KSV Vatan Sport Bremen | 2-4 (1-1) | Aumund-Vegesack | - | - | T |
| 06/05/26 | Aumund-Vegesack | 0-3 (0-2) | Blumenthaler SV | - | - | B |
| 02/05/26 | Aumund-Vegesack | 2-8 (1-3) | Union 60 Bremen | - | - | B |
| 26/04/26 | Eiche Horn | 0-1 (0-0) | Aumund-Vegesack | - | - | T |
| 18/04/26 | Aumund-Vegesack | 7-0 (1-0) | ESC Geestemunde | - | - | T |
| 15/04/26 | Aumund-Vegesack | 3-1 (0-0) | KSV Vatan Sport Bremen | - | - | T |
| 12/04/26 | SV Hemelingen | 8-1 (3-0) | Aumund-Vegesack | - | - | B |
| 03/04/26 | TS Woltmershausen | 2-5 (0-2) | Aumund-Vegesack | - | - | T |
| 28/03/26 | Aumund-Vegesack | 4-0 (2-0) | Habenhauser | - | - | T |
| 21/03/26 | Aumund-Vegesack | 1-2 (0-0) | BTS Neustadt | - | - | B |
| 14/03/26 | Werder Bremen III | 5-2 (2-1) | Aumund-Vegesack | - | - | B |
| 07/03/26 | Aumund-Vegesack | 0-3 (0-2) | Leher TS | - | - | B |
| 28/02/26 | Bremerhaven | 3-2 (2-0) | Aumund-Vegesack | - | - | B |
| 13/12/25 | FC Oberneuland | 5-1 (4-1) | Aumund-Vegesack | - | - | B |
| 06/12/25 | Aumund-Vegesack | 2-1 (2-1) | ATSV Sebaldsbruck | - | - | T |
| 29/11/25 | Brinkumer SV | 4-0 (2-0) | Aumund-Vegesack | - | - | B |
| 15/11/25 | Union 60 Bremen | 1-3 (1-1) | Aumund-Vegesack | - | - | T |
| 08/11/25 | Aumund-Vegesack | 0-4 (0-2) | Eiche Horn | - | - | B |
| 31/10/25 | Aumund-Vegesack | 2-0 (1-0) | Werder Bremen III | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
33 67
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Grohn (2 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Aumund-Vegesack (17 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 3.35 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SV Grohn | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 3.65 | 3.99 | 1.71 | 1.29 | 3.50 | 0.52 | 1.84 | 0.00 | 0.35 |
| Live | 3.56 ↓ | 4.10 ↑ | 1.71 | 1.07 ↓ | 3.50 | 0.64 ↑ | 1.80 ↓ | 0.00 | 0.36 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.