Kết quả bóng đá trận SV Horn vs SV Wienerberger, 00:30 ngày 08/08/2026
3.Liga (Áo) · 00:30 ngày 08/08/2026
SV Horn 3 Kết thúc HT 1-0 0
SV Wienerberger
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| SV Horn | Phút | |
| Jonas Borkowski 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 1-0 | ||
| Simon Widor 2 - 0 ⚽ | 67' | |
| 3 - 0 ⚽ | 79' | |
| 86' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 10 | 9 | 27 |
| Điểm | 5 | 0 | 13 | 7 |
Chủ = SV Horn · Khách = SV Wienerberger
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Horn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 10 (43%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 7 (30%) |
Bảng xếp hạng
SV Horn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 3 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | - | - |
SV Wienerberger
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 0 | 0 | 10 | 10 | 38 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 11 | 0 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 8 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
SV Horn 1 (50%)Hòa 1 (50%)SV Wienerberger 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/10 | SV Horn | 4-2 (2-1) | SV Wienerberger | - | - | T |
| 03/10/09 | SV Wienerberger | 1-1 (0-1) | SV Horn | - | - | H |
Thành tích gần đây — SV Horn
BHTHBBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | SR Donaufeld Wien | 2-1 (1-1) | SV Horn | 0 | 3 | B |
| 25/07/26 | SV Horn | 1-1 (0-0) | Floridsdorfer AC | -1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Zwettl SC | 1-3 (0-2) | SV Horn | - | - | T |
| 07/07/26 | SV Horn | 0-0 (0-0) | Floridsdorfer AC | -1.25 | 3.25 | H |
| 05/07/26 | SKU Amstetten | 1-0 (1-0) | SV Horn | - | - | B |
| 26/06/26 | SV Horn | 1-3 (0-2) | St.Polten | -1.25 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Team Wiener Linien | 1-5 (0-2) | SV Horn | - | - | T |
| 23/05/26 | SV Horn | 1-2 (0-1) | SR Donaufeld Wien | +0.75 | 3 | B |
| 14/05/26 | Parndorf | 0-2 (0-0) | SV Horn | - | - | T |
| 09/05/26 | SV Horn | 2-0 (1-0) | Kremser | - | - | T |
| 02/05/26 | Wiener Viktoria | 3-1 (3-1) | SV Horn | - | - | B |
| 25/04/26 | SV Horn | 0-3 (0-1) | Traiskirchen | - | - | B |
| 18/04/26 | Wiener SC | 0-1 (0-0) | SV Horn | - | - | T |
| 11/04/26 | SV Horn | 1-2 (0-1) | Favoritner AC | - | - | B |
| 06/04/26 | Sportunion Mauer | 0-0 (0-0) | SV Horn | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | SV Horn | 1-1 (0-0) | SC Retz | - | - | H |
| 28/03/26 | SV Gloggnitz | 5-2 (2-1) | SV Horn | - | - | B |
| 21/03/26 | SV Horn | 2-0 (0-0) | SV Leobendorf | - | - | T |
| 18/03/26 | SV Horn | 2-2 (1-0) | SC Mannsdorf | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Neusiedl | 0-1 (0-1) | SV Horn | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — SV Wienerberger
BBHTTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | SV Wienerberger | 0-5 (0-4) | SC Mannsdorf | - | - | B |
| 27/07/26 | SV Wienerberger | 0-3 (0-1) | Rapid Wien | -2.5 | 4 | B |
| 22/07/26 | Wiener Viktoria | 1-1 (1-0) | SV Wienerberger | -0.5 | 3.75 | H |
| 12/06/26 | SV Gerasdorf Stammer | 1-4 (1-1) | SV Wienerberger | +1.5 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | SV Wienerberger | 5-0 (1-0) | Hellas Kagran | - | - | T |
| 31/05/26 | Slovan HAC | 1-3 (1-3) | SV Wienerberger | +1.75 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | FC 1980 Wien | 0-1 (0-1) | SV Wienerberger | +0.75 | 3 | T |
| 08/05/26 | SC Red Star Penzing | 1-4 (1-2) | SV Wienerberger | - | - | T |
| 09/04/26 | SV Wienerberger | 2-1 (2-1) | Cro Vienna Florio | - | - | T |
| 28/03/26 | Helfort 15 | 3-4 (1-3) | SV Wienerberger | - | - | T |
| 21/03/26 | SV Wienerberger | 1-0 (1-0) | LAC Inter | - | - | T |
| 14/03/26 | Simmeringer SC | 1-7 (1-3) | SV Wienerberger | - | - | T |
| 07/03/26 | SV Wienerberger | 4-2 (1-2) | SV Schwechat | - | - | T |
| 28/02/26 | Stadlau | 1-2 (0-1) | SV Wienerberger | - | - | T |
| 22/02/26 | SC Mannsworth | 1-4 (0-1) | SV Wienerberger | - | - | T |
| 12/02/26 | Favoritner AC | 4-1 (1-1) | SV Wienerberger | -1 | 3.5 | B |
| 05/02/26 | Wiener Viktoria | 2-2 (1-2) | SV Wienerberger | - | - | H |
| 31/01/26 | SV Wienerberger | 1-2 (1-2) | SC Mannsdorf | -0.5 | 3.5 | B |
| 28/11/25 | SV Gerasdorf Stammer | 0-4 (0-1) | SV Wienerberger | - | - | T |
| 22/11/25 | FC 1980 Wien | 2-1 (1-1) | SV Wienerberger | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
10
Sút bóng
158
Sút cầu môn
80
Tấn công
155124
Tấn công nguy hiểm
8559
Sút ngoài cầu môn
78
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
18% So Sánh Đối đầu 82%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Horn (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
SV Wienerberger (23 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SV Horn (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SV Horn | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | |
| Waldviertler Volksbank Arena | Sân nhà | |
| 3900 | Sức chứa | 0 |
| Rolf Martin Landerl | HLV | |
| Horn | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.30 | 7.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.40 ↑ | 22.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.85 | 4.70 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 29.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 3.65 | 4.50 | 0.83 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.40 ↑ | 25.08 ↑ | 3.38 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 4.44 | 6.30 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.70 ↑ | 14.50 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.00 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.77 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.35 ↑ | 17.50 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.37 | 5.05 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.31 ↓ | 5.08 ↑ | 6.53 ↑ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.89 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 276.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.00 | 5.20 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 1.02 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.90 | 6.00 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.