Kết quả bóng đá trận SV Lebring vs SC Bruck An Der Mur, 00:00 ngày 22/08/2026
Landesliga (Áo) · 00:00 ngày 22/08/2026
SV Lebring 2 Kết thúc HT 0-2 4
SC Bruck An Der Mur
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| SV Lebring | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 | |
| 45+1' | ||
| HT 0-2 | ||
| 60' | ⚽ 0 - 3 Matthias Pagger | |
| 63' | ||
| 69' | ||
| 76' | ||
| 78' | ||
| 88' | ⚽ 0 - 4 | |
| 1 - 4 ⚽ | 90+2' | |
| 2 - 4 ⚽ | 90+4' | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 12 | 22 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 30 | 11 |
| Điểm | 2 | 9 | 11 | 12 |
Chủ = SV Lebring · Khách = SC Bruck An Der Mur
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Lebring | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (29%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
SV Lebring 1 (25%)Hòa 1 (25%)SC Bruck An Der Mur 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/23 | SV Lebring | 2-2 (1-2) | SC Bruck An Der Mur | - | - | H |
| 15/09/21 | SC Bruck An Der Mur | 4-2 (1-1) | SV Lebring | - | - | B |
| 10/08/19 | SV Lebring | 0-1 (0-0) | SC Bruck An Der Mur | - | - | B |
| 23/03/19 | SV Lebring | 4-2 (3-1) | SC Bruck An Der Mur | - | - | T |
Thành tích gần đây — SV Lebring
HTTBBTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/32 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | SV Lebring | 2-2 (0-1) | SC Weiz | - | - | H |
| 25/07/26 | SV Frauental | 2-3 (2-2) | SV Lebring | - | - | T |
| 15/07/26 | Deutschlandsberger SC | 2-5 (0-1) | SV Lebring | - | - | T |
| 11/07/26 | Atus Velden | 3-1 (1-0) | SV Lebring | - | - | B |
| 06/06/26 | SV Lebring | 0-5 (0-4) | SV Tillmitsch | +0.5 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | UFC Fehring | 2-4 (1-0) | SV Lebring | - | - | T |
| 23/05/26 | SV Lebring | 3-6 (2-3) | SV Wildon | - | - | B |
| 06/05/26 | USV Gnas | 2-0 (0-0) | SV Lebring | - | - | B |
| 25/04/26 | SK Furstenfeld | 3-3 (0-1) | SV Lebring | - | - | H |
| 18/04/26 | SV Ilz | 5-2 (3-0) | SV Lebring | - | - | B |
| 03/04/26 | Allerheiligen | 4-2 (1-2) | SV Lebring | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | SV Lebring | 1-1 (0-1) | FC Schladming | - | - | H |
| 21/03/26 | SV Pachern | 2-1 (1-0) | SV Lebring | +1.5 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | SV Lebring | 3-1 (1-0) | FSC Eggendorf Hartberg II | +0.75 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Weinland Gamlitz | 1-6 (0-3) | SV Lebring | - | - | T |
| 28/02/26 | SV Lebring | 2-0 (0-0) | SV Frauental | - | - | T |
| 14/02/26 | AK Liebherr GAK (Youth) | 1-3 (1-3) | SV Lebring | - | - | T |
| 07/02/26 | Deutschlandsberger SC | 3-2 (0-1) | SV Lebring | -1.25 | 4.25 | B |
| 24/01/26 | SC Gleisdorf | 2-1 (1-1) | SV Lebring | -0.5 | 3.75 | B |
| 17/01/26 | USV St. Anna | 3-1 (0-1) | SV Lebring | +0.25 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — SC Bruck An Der Mur
TTTBBBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/28 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | SC Bruck An Der Mur | 5-0 (2-0) | SV Pachern | - | - | T |
| 14/05/26 | SV Wildon | 1-3 (0-1) | SC Bruck An Der Mur | -1.75 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | TUS Bad Waltersdorf | 1-3 (1-0) | SC Bruck An Der Mur | - | - | T |
| 18/04/26 | SC Bruck An Der Mur | 1-2 (0-2) | SK Furstenfeld | - | - | B |
| 04/04/26 | SV Ilz | 3-0 (0-0) | SC Bruck An Der Mur | - | - | B |
| 08/03/26 | FSC Eggendorf Hartberg II | 2-0 (0-0) | SC Bruck An Der Mur | -1.75 | 3.5 | B |
| 25/10/25 | UFC Fehring | 4-1 (3-0) | SC Bruck An Der Mur | - | - | B |
| 27/09/25 | USV Gnas | 6-0 (3-0) | SC Bruck An Der Mur | - | - | B |
| 10/08/25 | SV Pachern | 2-3 (2-0) | SC Bruck An Der Mur | - | - | T |
| 03/08/25 | SC Bruck An Der Mur | 0-7 (0-3) | FSC Eggendorf Hartberg II | - | - | B |
| 08/05/24 | SV Ilz | 1-1 (0-1) | SC Bruck An Der Mur | -1 | 3.25 | H |
| 03/05/24 | SC Bruck An Der Mur | 2-1 (1-0) | SV Lafnitz II | - | - | T |
| 27/04/24 | UFC Fehring | 1-1 (1-1) | SC Bruck An Der Mur | - | - | H |
| 13/04/24 | FSC Eggendorf Hartberg II | 6-0 (3-0) | SC Bruck An Der Mur | - | - | B |
| 13/01/24 | Leoben | 4-0 (2-0) | SC Bruck An Der Mur | - | - | B |
| 15/11/23 | TUS Heiligenkreuz | 5-3 (3-2) | SC Bruck An Der Mur | -0.5 | 3.5 | B |
| 04/11/23 | SK Furstenfeld | 1-0 (0-0) | SC Bruck An Der Mur | -0.5 | 3 | B |
| 01/11/23 | TUS Heiligenkreuz | 1-0 (1-0) | SC Bruck An Der Mur | -0.25 | 3.5 | B |
| 21/10/23 | SC Bruck An Der Mur | 4-0 (2-0) | USV Gnas | - | - | T |
| 13/10/23 | SV Wildon | 3-1 (0-0) | SC Bruck An Der Mur | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1318
Sút cầu môn
79
Tấn công
10179
Tấn công nguy hiểm
4430
Sút ngoài cầu môn
69
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Lebring (22 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 2.55 bàn/trận
SC Bruck An Der Mur (7 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SV Lebring (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
SC Bruck An Der Mur (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SV Lebring | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.15 | 4.63 | 0.91 | 3.50 | 0.79 | 0.97 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 9.80 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 2.04 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.85 | 3.35 | 0.73 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 3.85 | 4.40 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 4.15 | 4.63 | 0.91 | 3.50 | 0.79 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 10.50 ↑ | 5.40 ↑ | 1.14 ↓ | 2.04 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.89 | 3.44 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.94 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 16.20 ↑ | 7.45 ↑ | 1.02 ↓ | 1.13 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.40 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 4.10 | 3.25 | 0.69 | 3.25 | 0.84 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.30 ↑ | 4.40 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.71 ↓ | 1.00 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.45 | 4.73 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | 0.87 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 26.60 ↑ | 12.58 ↑ | 1.03 ↓ | 2.53 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 4.10 | 3.40 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 4.20 | 3.43 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | 0.44 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.80 ↑ | 1.01 ↓ | 1.82 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.30 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.00 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.