Kết quả bóng đá trận SV Leobendorf vs Floridsdorfer AC, 23:30 ngày 10/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:30 ngày 10/07/2026
SV Leobendorf
1 Kết thúc HT 0-1 3
Floridsdorfer AC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

SV Leobendorf Phút Floridsdorfer AC
FT 1-3
1 - 3 90+2'
75' 0 - 3 Joel Richards
74' 0 - 2 Joel Richards
HT 0-1
45+3' 0 - 1 Thomas Geris

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 34
Hòa 01 02
Bại 20 74
Ghi bàn 65 1017
Mất bàn 72 1811
Điểm 37 914

Chủ = SV Leobendorf · Khách = Floridsdorfer AC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SV Leobendorf (40)Hiệp 1 / Cả trậnFloridsdorfer AC (37)
20 (50%)Thắng/Thắng13 (35%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (5%)
1 (3%)Hòa/Thắng4 (11%)
3 (8%)Hòa/Hòa5 (14%)
6 (15%)Hòa/Bại6 (16%)
2 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
8 (20%)Bại/Bại6 (16%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

SV Leobendorf 0 (0%)Hòa 0 (0%)Floridsdorfer AC 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/25SV Leobendorf1-2 (1-2)Floridsdorfer AC3-6-1.253.5B
INT CF13/02/15Floridsdorfer AC6-0 (0-0)SV Leobendorf5-7--B

Thành tích gần đây — SV Leobendorf

TBBBTBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS D304/06/26SV Leobendorf5-1 (3-1)Traiskirchen12-1003.25T
AUS D330/05/26Wiener SC3-0 (0-0)SV Leobendorf2-1-0.252.75B
AUS D322/05/26SV Leobendorf0-1 (0-1)Favoritner AC1-8+0.753.25B
AUS D316/05/26Sportunion Mauer1-0 (1-0)SV Leobendorf3-2+0.252.5B
AUS D309/05/26SV Leobendorf1-0 (1-0)SC Retz7-7--T
AUS D301/05/26SV Gloggnitz1-0 (0-0)SV Leobendorf4-6-0.53B
INT CF24/04/26Rapid Vienna (Youth)2-0 (2-0)SV Leobendorf6-403.25B
AUS D318/04/26SV Leobendorf3-2 (1-1)Neusiedl6-5--T
AUS D311/04/26SV Oberwart4-0 (3-0)SV Leobendorf1-12--B
AUS D306/04/26SV Leobendorf0-0 (0-0)SV Donau5-6--H
AUS D304/04/26SC Mannsdorf5-0 (3-0)SV Leobendorf3-3--B
AUS D328/03/26SV Leobendorf5-0 (2-0)Team Wiener Linien12-2--T
AUS D321/03/26SV Horn2-0 (0-0)SV Leobendorf1-3--B
AUS D314/03/26SV Leobendorf0-1 (0-1)SR Donaufeld Wien2-5--B
AUS D307/03/26Parndorf1-0 (0-0)SV Leobendorf7-302.5B
AUS D328/02/26SV Leobendorf0-1 (0-0)Kremser5-2--B
AUS D321/02/26Wiener Viktoria0-5 (0-2)SV Leobendorf7-7--T
INT CF14/02/26SV Leobendorf5-2 (2-1)SV Leithaprodersdorf6-2--T
INT CF07/02/26SV Leobendorf3-0 (2-0)SV Schwechat5-5+23.75T
INT CF28/01/26SV Leobendorf4-0 (2-0)Zwettl SC5-1+2.54T

Thành tích gần đây — Floridsdorfer AC

HTBBTHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/07/26SV Horn0-0 (0-0)Floridsdorfer AC3-6+1.253.25H
INT CF03/07/26Wiener SC1-2 (1-1)Floridsdorfer AC4-11+1.253.25T
INT CF27/06/26Rapid Wien4-1 (3-1)Floridsdorfer AC--1.253.25B
AUT D214/05/26Trenkwalder Admira Wacker1-0 (0-0)Floridsdorfer AC3-9-0.252.25B
AUT D202/05/26Austria Wien (Youth)0-5 (0-2)Floridsdorfer AC4-3+0.252.25T
AUT D225/04/26Floridsdorfer AC0-0 (0-0)St.Polten3-6-0.252.25H
AUT D217/04/26Floridsdorfer AC5-0 (3-0)SKU Amstetten2-3+0.252.25T
AUT D211/04/26FC Liefering3-1 (0-0)Floridsdorfer AC6-4+0.252.5B
AUT D206/04/26Floridsdorfer AC0-1 (0-1)First Wien 18945-4+0.52.25B
AUT D203/04/26Rapid Vienna (Youth)0-2 (0-0)Floridsdorfer AC4-7+0.752.5T
AUT D221/03/26Floridsdorfer AC0-2 (0-0)Austria Lustenau4-6+0.252.25B
AUT D214/03/26SK Austria Klagenfurt0-3 (0-2)Floridsdorfer AC4-6+0.52.25T
AUT D211/03/26Floridsdorfer AC2-0 (1-0)SC Bregenz2-1+0.752.5T
AUT D207/03/26Floridsdorfer AC0-1 (0-0)Sturm Graz (Youth)5-4+0.52.5B
AUT D228/02/26SV Austria Salzburg0-1 (0-1)Floridsdorfer AC1-4+0.252.25T
INT CF13/02/26Floridsdorfer AC1-1 (0-1)Kapfenberg3-1+0.52.75H
INT CF06/02/26SK Prostejov0-1 (0-0)Floridsdorfer AC6-10-0.253.5T
INT CF31/01/26Austria Wien (Youth)2-0 (2-0)Floridsdorfer AC3-302.75B
INT CF23/01/26Floridsdorfer AC0-4 (0-2)NK Bravo---B
INT CF17/01/26Floridsdorfer AC0-2 (0-1)Rheindorf Altach---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
9
Phạt góc (HT)
0
3
Sút bóng
2
13
Sút cầu môn
1
6
Tấn công
105
138
Tấn công nguy hiểm
50
90
Sút ngoài cầu môn
1
7
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SV Leobendorf (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Floridsdorfer AC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
13
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
52
B.thắng H1
53
B.thắng H2
SV LeobendorfFloridsdorfer AC

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
01
H/H
10
H/B
10
B/T
01
B/H
12
B/B
SV LeobendorfFloridsdorfer AC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
23
Thắng 1
13
Hòa
63
Thua 1
56
Thua 2+
SV LeobendorfFloridsdorfer AC

Thông tin đội bóng

SV Leobendorf Thông tin Floridsdorfer AC
Thành lập 1910
Sân nhà FAC-Platz
0 Sức chứa 5000
HLV
Khu vực Wien
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.804.301.480.973.000.871.02-1.000.82
Live13.00 ↑6.00 ↑1.18 ↓0.87 ↓2.500.97 ↑0.89 ↓-0.500.94 ↑
VcbetSớm5.504.101.500.782.750.970.87-1.000.83
Live17.00 ↑6.00 ↑1.14 ↓0.81 ↑2.500.90 ↓0.84 ↓-0.500.84 ↑
Mansion88Sớm4.334.331.670.722.750.930.91-0.750.74
Live13.00 ↑6.00 ↑1.18 ↓0.77 ↑2.500.88 ↓0.80 ↓-0.500.85 ↑
InterwettenSớm5.254.501.501.203.500.55---
Live18.00 ↑5.50 ↑1.20 ↓0.80 ↓2.500.90 ↑---
10BETSớm5.204.601.490.813.000.90---
Live18.04 ↑5.64 ↑1.18 ↓0.84 ↑2.500.93 ↑---
CrownSớm4.704.051.450.903.000.800.90-1.000.80
Live4.704.051.450.903.000.800.90-1.000.80
WewbetSớm4.653.921.470.923.000.820.92-1.000.82
Live9.30 ↑4.67 ↑1.21 ↓0.79 ↓2.500.95 ↑0.87 ↓-0.500.87 ↑
LadbrokesSớm4.604.201.500.502.501.40---
Live12.00 ↑5.00 ↑1.17 ↓0.83 ↑2.500.80 ↓---
18BetSớm5.254.301.550.873.000.860.85-1.000.87
Live13.00 ↑6.00 ↑1.18 ↓0.82 ↓2.500.92 ↑0.85-0.500.90 ↑
PinnacleSớm5.254.081.450.752.750.970.75-1.250.97
Live4.89 ↓4.14 ↑1.50 ↑0.88 ↑3.000.85 ↓0.91 ↑-1.000.83 ↓
BwinSớm4.604.201.501.253.500.57---
Live14.00 ↑5.25 ↑1.17 ↓0.85 ↓2.500.80 ↑---
1xBetSớm4.604.501.540.532.501.382.750.000.25
Live14.10 ↑6.18 ↑1.20 ↓0.89 ↑2.500.91 ↓0.92 ↓-0.500.88 ↑
Bet 365Sớm4.504.501.500.833.000.980.95-1.000.85
Live13.00 ↑6.00 ↑1.18 ↓0.85 ↑2.500.95 ↓0.88 ↓-0.500.93 ↑
William HillSớm5.003.901.500.622.501.20---
Live13.00 ↑5.00 ↑1.18 ↓0.75 ↑2.500.91 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.