Kết quả bóng đá trận SV Leobendorf vs Parndorf, 00:00 ngày 01/08/2026
3.Liga (Áo) · 00:00 ngày 01/08/2026
SV Leobendorf 1 Kết thúc HT 0-1 1
Parndorf
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| SV Leobendorf | Phút | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Florian Krutzler | |
| HT 0-1 | ||
| 55' | ||
| 57' | ||
| 61' | ||
| 64' | ||
| 66' | ||
| Amadeus Zenk 1 - 1 ⚽ | 76' | |
| 87' | ||
| 90+4' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 16 | 24 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 14 | 14 |
| Điểm | 1 | 6 | 11 | 20 |
Chủ = SV Leobendorf · Khách = Parndorf
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Leobendorf | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
SV Leobendorf
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | 5 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 10 | - | - |
Parndorf
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 3 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 5 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
SV Leobendorf 3 (75%)Hòa 0 (0%)Parndorf 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Parndorf | 1-0 (0-0) | SV Leobendorf | 0 | 2.5 | B |
| 16/08/25 | SV Leobendorf | 4-2 (3-2) | Parndorf | - | - | T |
| 06/04/19 | SV Leobendorf | 3-1 (2-0) | Parndorf | - | - | T |
| 08/09/18 | Parndorf | 0-2 (0-2) | SV Leobendorf | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — SV Leobendorf
BBTBTBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | SV Leobendorf | 0-1 (0-0) | Rheindorf Altach | -1.75 | 3.25 | B |
| 19/07/26 | SV Leobendorf | 1-2 (0-2) | Laktasi | - | - | B |
| 15/07/26 | SV Leobendorf | 3-0 (0-0) | Zwettl SC | +2 | 4.25 | T |
| 10/07/26 | SV Leobendorf | 1-3 (0-1) | Floridsdorfer AC | -1 | 3 | B |
| 04/06/26 | SV Leobendorf | 5-1 (3-1) | Traiskirchen | 0 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Wiener SC | 3-0 (0-0) | SV Leobendorf | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/05/26 | SV Leobendorf | 0-1 (0-1) | Favoritner AC | +0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Sportunion Mauer | 1-0 (1-0) | SV Leobendorf | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | SV Leobendorf | 1-0 (1-0) | SC Retz | - | - | T |
| 01/05/26 | SV Gloggnitz | 1-0 (0-0) | SV Leobendorf | -0.5 | 3 | B |
| 24/04/26 | Rapid Vienna (Youth) | 2-0 (2-0) | SV Leobendorf | 0 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | SV Leobendorf | 3-2 (1-1) | Neusiedl | - | - | T |
| 11/04/26 | SV Oberwart | 4-0 (3-0) | SV Leobendorf | - | - | B |
| 06/04/26 | SV Leobendorf | 0-0 (0-0) | SV Donau | - | - | H |
| 04/04/26 | SC Mannsdorf | 5-0 (3-0) | SV Leobendorf | - | - | B |
| 28/03/26 | SV Leobendorf | 5-0 (2-0) | Team Wiener Linien | - | - | T |
| 21/03/26 | SV Horn | 2-0 (0-0) | SV Leobendorf | - | - | B |
| 14/03/26 | SV Leobendorf | 0-1 (0-1) | SR Donaufeld Wien | - | - | B |
| 07/03/26 | Parndorf | 1-0 (0-0) | SV Leobendorf | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | SV Leobendorf | 0-1 (0-0) | Kremser | - | - | B |
Thành tích gần đây — Parndorf
TTTBTTTBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Wiener Viktoria | 1-3 (1-1) | Parndorf | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | Parndorf | 2-0 (0-0) | Austria Wien (Youth) | -0.5 | 3.5 | T |
| 09/07/26 | SK Pama | 0-4 (0-1) | Parndorf | - | - | T |
| 26/06/26 | Parndorf | 0-4 (0-3) | Austria Wien | -3 | 4 | B |
| 04/06/26 | SV Donau | 2-5 (2-2) | Parndorf | +0.75 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Parndorf | 2-1 (1-1) | SC Mannsdorf | - | - | T |
| 23/05/26 | Team Wiener Linien | 0-5 (0-4) | Parndorf | - | - | T |
| 14/05/26 | Parndorf | 0-2 (0-0) | SV Horn | - | - | B |
| 09/05/26 | SR Donaufeld Wien | 1-4 (0-2) | Parndorf | - | - | T |
| 06/05/26 | Wiener SC | 4-2 (2-1) | Parndorf | - | - | B |
| 25/04/26 | Parndorf | 0-0 (0-0) | Kremser | - | - | H |
| 18/04/26 | Wiener Viktoria | 0-3 (0-1) | Parndorf | - | - | T |
| 15/04/26 | Parndorf | 0-0 (0-0) | SV Oberwart | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Parndorf | 2-0 (0-0) | Traiskirchen | - | - | T |
| 04/04/26 | Parndorf | 3-2 (1-2) | Favoritner AC | - | - | T |
| 28/03/26 | Sportunion Mauer | 0-0 (0-0) | Parndorf | - | - | H |
| 21/03/26 | Parndorf | 3-1 (0-1) | SC Retz | +1.75 | 3 | T |
| 14/03/26 | SV Gloggnitz | 2-2 (1-1) | Parndorf | - | - | H |
| 07/03/26 | Parndorf | 1-0 (0-0) | SV Leobendorf | 0 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Neusiedl | 1-2 (1-2) | Parndorf | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
25
Sút bóng
810
Sút cầu môn
41
Tấn công
75111
Tấn công nguy hiểm
4559
Sút ngoài cầu môn
49
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Leobendorf (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Parndorf (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SV Leobendorf | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1919 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.90 | 2.28 | 0.80 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.18 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.30 | 0.63 | 3.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.10 ↓ | 2.15 ↓ | 0.62 ↓ | 2.75 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.33 ↓ | 5.75 ↑ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.34 | 0.79 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 5.54 ↑ | 1.35 ↓ | 5.27 ↑ | 1.55 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.48 | 3.40 | 2.36 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.48 | 3.40 | 2.36 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 3.45 | 2.18 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.72 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.50 | 3.45 | 2.18 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.72 | -0.25 | 0.98 | |
| Wewbet | Sớm | 3.16 | 3.66 | 1.88 | 0.79 | 3.00 | 0.91 | 0.82 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 4.44 ↑ | 1.35 ↓ | 4.62 ↑ | 1.19 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.40 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.09 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.53 | 3.31 | 2.34 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.92 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.52 ↑ | 2.39 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.40 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.18 ↓ | 7.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.80 | 2.36 | 1.28 | 3.50 | 0.53 | 0.80 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 9.03 ↑ | 1.18 ↓ | 7.97 ↑ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.40 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.40 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.