Kết quả bóng đá trận SV Poortugaal vs Barendrecht, 01:15 ngày 05/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:15 ngày 05/08/2026
SV Poortugaal Sắp đá --:--:--
Barendrecht
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 2 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 2 | 28 |
| Điểm | 1 | 3 | 1 | 10 |
Chủ = SV Poortugaal · Khách = Barendrecht
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Poortugaal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 10 (28%) |
| 1 (100%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 8 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Thành tích gần đây — SV Poortugaal
HHBTH
Thắng 1 (20%)Hòa 3 (60%)Bại 1 (20%)
Ghi/Mất: 7/7 (5 trận) Châu Á: 1/3/1 T/X: 4/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/25 | TEC | 2-2 (0-2) | SV Poortugaal | - | - | H |
| 09/08/25 | SV Poortugaal | 0-0 (0-0) | Excelsior Maassluis | - | - | H |
| 26/09/24 | SV Poortugaal | 1-3 (0-1) | Koninklijke HFC | - | - | B |
| 04/09/24 | SV Poortugaal | 3-1 (2-1) | ONS Sneek | - | - | T |
| 28/08/14 | SV Poortugaal | 1-1 (1-1) | DOSKO | - | - | H |
Thành tích gần đây — Barendrecht
BBTBBTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/28 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Barendrecht | 1-2 (0-0) | Excelsior Maassluis | - | - | B |
| 16/05/26 | RKAV Volendam | 5-2 (0-1) | Barendrecht | - | - | B |
| 09/05/26 | Barendrecht | 4-2 (3-1) | HSV Hoek | - | - | T |
| 25/04/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 4-1 (1-0) | Barendrecht | -0.25 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Barendrecht | 0-3 (0-0) | Spakenburg | -0.5 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Koninklijke HFC | 1-2 (1-0) | Barendrecht | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Barendrecht | 2-3 (2-1) | Katwijk | - | - | B |
| 22/03/26 | De Treffers | 3-0 (0-0) | Barendrecht | - | - | B |
| 14/03/26 | Barendrecht | 2-2 (0-1) | Rijnsburgse Boys | - | - | H |
| 07/03/26 | Barendrecht | 4-3 (3-2) | ACV Assen | - | - | T |
| 28/02/26 | Almere City Youth | 3-3 (2-1) | Barendrecht | - | - | H |
| 21/02/26 | Barendrecht | 2-0 (1-0) | AFC Amsterdam | - | - | T |
| 14/02/26 | GVVV Veenendaal | 1-2 (0-0) | Barendrecht | - | - | T |
| 07/02/26 | Kozakken Boys | 1-0 (0-0) | Barendrecht | - | - | B |
| 31/01/26 | Barendrecht | 2-4 (0-2) | IJsselmeervogels | - | - | B |
| 24/01/26 | Quick Boys | 1-3 (1-2) | Barendrecht | - | - | T |
| 17/01/26 | Barendrecht | 4-1 (1-0) | HHC Hardenberg | - | - | T |
| 13/12/25 | Excelsior Maassluis | 2-0 (1-0) | Barendrecht | - | - | B |
| 06/12/25 | Barendrecht | 2-1 (2-0) | RKAV Volendam | - | - | T |
| 29/11/25 | HSV Hoek | 1-1 (1-0) | Barendrecht | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
32 68
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Poortugaal (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Barendrecht (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SV Poortugaal | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Dogan Corneille | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.40 | 0.88 | 3.50 | 0.86 | 0.88 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 5.75 ↓ | 4.80 ↑ | 1.40 | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 0.93 ↑ | -1.25 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.27 | 5.25 | 1.48 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 1.01 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 4.27 | 5.25 | 1.48 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 1.01 | -1.25 | 0.81 | |
| Pinnacle | Sớm | 5.44 | 4.64 | 1.37 | 0.88 | 3.50 | 0.83 | 0.94 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 6.67 ↑ | 4.64 | 1.33 ↓ | 0.84 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | 0.84 ↓ | -1.50 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.69 | 5.60 | 1.43 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.66 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 4.52 ↓ | 5.74 ↑ | 1.49 ↑ | 0.81 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | 0.95 ↑ | -1.25 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 5.50 | 1.42 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 4.33 | 5.50 | 1.42 | 0.83 ↓ | 3.75 | 0.98 ↑ | 0.95 | -1.25 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.40 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 5.00 ↑ | 1.33 ↓ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.