Kết quả bóng đá trận SV Ried vs Grazer AK, 00:30 ngày 22/08/2026
Bundesliga (Áo) · 00:30 ngày 22/08/2026
SV Ried 1 Kết thúc HT 1-0 0
Grazer AK
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Keine Sorgen Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| SV Ried | Phút | |
| Samuel Chukwudi | 5' | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Anderson dos Santos Gomes(Assists:Leon Klassen) (Kiến tạo: Leon Klassen) | |
| 28' | 📺 Anderson dos Santos Gomes(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| 33' | Yannick Oberleitner | |
| 39' | Anderson dos Santos Gomes | |
| Niama Sissoko 1 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| 45+2' | Peter Michorl | |
| Niama Sissoko | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 57' | Beres Owusu | |
| ▲ Joris Boguo ▼ Evan Eghosa Aisowieren | 59' ⇄ | |
| ▲ Tino Kusanovic ▼ Niama Sissoko | 59' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Matthias Gragger ▼ Anderson dos Santos Gomes | |
| 67' ⇄ | ▲ Daniel Maderner ▼ Alexander Hofleitner | |
| ▲ Martin Rasner ▼ Jussef Nasrawe | 72' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Mark Grosse ▼ Christian Lichtenberger | |
| 83' ⇄ | ▲ Souleyman Mandey ▼ Peter Michorl | |
| ▲ Dejan Radonjic ▼ Ante Bajic | 87' ⇄ | |
| Tino Kusanovic | 90+3' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 10 | 19 | 25 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 10 |
Chủ = SV Ried · Khách = Grazer AK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Ried | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Bảng xếp hạng
SV Ried
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 30 | 28 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 13 | 15 | 10 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 17 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | - | - |
Grazer AK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 8 | 10 | 22 | 36 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 16 | 14 | 11 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 20 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
SV Ried 6 (38%)Hòa 5 (31%)Grazer AK 5 (31%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/26 | SV Ried | 2-1 (2-0) | Grazer AK | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Grazer AK | 1-1 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Grazer AK | 2-1 (2-0) | SV Ried | 0 | 2.25 | B |
| 27/09/25 | SV Ried | 0-0 (0-0) | Grazer AK | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/03/24 | SV Ried | 0-1 (0-0) | Grazer AK | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/09/23 | Grazer AK | 1-0 (0-0) | SV Ried | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/06/20 | Grazer AK | 4-2 (1-1) | SV Ried | +1.5 | 3.25 | B |
| 24/08/19 | SV Ried | 1-2 (1-0) | Grazer AK | +1.25 | 2.75 | B |
| 20/05/07 | Grazer AK | 2-3 (2-2) | SV Ried | - | - | T |
| 31/03/07 | SV Ried | 3-1 (1-0) | Grazer AK | - | - | T |
| 19/11/06 | Grazer AK | 2-2 (2-1) | SV Ried | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/09/06 | SV Ried | 1-1 (0-0) | Grazer AK | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/04/06 | Grazer AK | 1-4 (1-3) | SV Ried | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/03/06 | SV Ried | 2-1 (1-0) | Grazer AK | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/10/05 | Grazer AK | 2-2 (0-1) | SV Ried | -1 | 2.75 | H |
| 07/08/05 | SV Ried | 2-1 (0-0) | Grazer AK | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — SV Ried
BBHTBTHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | LASK Linz | 4-1 (3-1) | SV Ried | -1 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | SV Ried | 1-2 (0-1) | Rapid Wien | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Austria Lustenau | 1-1 (1-1) | SV Ried | 0 | 2.25 | H |
| 24/07/26 | FC Dornbirn 1913 | 1-5 (0-2) | SV Ried | - | - | T |
| 18/07/26 | Mlada Boleslav | 4-0 (0-0) | SV Ried | - | - | B |
| 17/07/26 | SV Ried | 3-0 (1-0) | Rot-Weiss Essen | - | - | T |
| 10/07/26 | SV Ried | 1-1 (0-0) | Istanbul Basaksehir | - | - | H |
| 03/07/26 | SV Ried | 2-4 (2-2) | Jahn Regensburg | - | - | B |
| 26/06/26 | SV Ried | 2-2 (0-2) | SV Austria Salzburg | +1.25 | 3.5 | H |
| 25/05/26 | Rapid Wien | 3-0 (1-0) | SV Ried | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | SV Ried | 2-1 (1-0) | Rapid Wien | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/05/26 | SV Ried | 2-1 (0-0) | Wolfsberger AC | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Rheindorf Altach | 2-0 (1-0) | SV Ried | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | SV Ried | 0-1 (0-1) | Wolfsberger AC | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | SV Ried | 2-0 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-0 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | SV Ried | 2-1 (2-0) | Grazer AK | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Grazer AK | 1-1 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Wolfsberger AC | 0-0 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | SV Ried | 3-2 (0-1) | Rheindorf Altach | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Grazer AK
BTBTBTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Rapid Wien | 8-0 (5-0) | Grazer AK | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Grazer AK | 2-1 (1-0) | Austria Lustenau | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | LASK Linz | 3-0 (2-0) | Grazer AK | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | SR Donaufeld Wien | 0-4 (0-1) | Grazer AK | +1.75 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Dynamo Dresden | 5-0 (2-0) | Grazer AK | - | - | B |
| 11/07/26 | Grazer AK | 1-0 (0-0) | Kapfenberg | +1.5 | 3.25 | T |
| 07/07/26 | Grazer AK | 2-4 (1-1) | First Wien 1894 | +0.75 | 3 | B |
| 24/06/26 | Grazer AK | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | Grazer AK | 2-2 (1-1) | Gyori ETO | +0.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | FC Blau Weiss Linz | 0-3 (0-1) | Grazer AK | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Grazer AK | 2-2 (0-1) | Rheindorf Altach | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Grazer AK | 4-0 (2-0) | WSG Swarovski Tirol | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Wolfsberger AC | 1-0 (0-0) | Grazer AK | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | SV Ried | 2-1 (2-0) | Grazer AK | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Grazer AK | 1-1 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Rheindorf Altach | 1-0 (0-0) | Grazer AK | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | Grazer AK | 2-1 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | Grazer AK | 2-0 (1-0) | Kapfenberg | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-5 (1-2) | Grazer AK | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Grazer AK | 2-0 (1-0) | Wolfsberger AC | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
SV Ried
Grazer AK
1CAndreas Leitner4Lukas Malicsek7Oliver Sorg28Samuel Chukwudi30Oliver Steurer6Moegamat Yusuf Maart22Stefan Schwab10Jussef Nasrawe12Ante Bajic47Evan Eghosa Aisowieren9Niama Sissoko23Cican Stankovic2Donovan Pines27Yannick Oberleitner82Beres Owusu8CTobias Koch28Anderson dos Santos Gomes29Ismael Guerti32Leon Klassen34Peter Michorl10Christian Lichtenberger25Alexander Hofleitner
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Andreas Leitner C8.2
- 4Lukas Malicsek7
- 6Moegamat Yusuf Maart6.7
- 7Oliver Sorg7
- 9Niama Sissoko⚽ Ghi bàn 45+1' · 🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 59'6.9
- 10Jussef Nasrawe▼ Rời sân 72'6.6
- 12Ante Bajic▼ Rời sân 87'7.5
- 22Stefan Schwab7.1
- 28Samuel Chukwudi🟨 Thẻ vàng 5'6.5
- 30Oliver Steurer7
- 47Evan Eghosa Aisowieren▼ Rời sân 59'5.9
Khách · 3142
- 2Donovan Pines7.2
- 8Tobias Koch C6.7
- 10Christian Lichtenberger▼ Rời sân 73'6.3
- 23Cican Stankovic6.9
- 25Alexander Hofleitner▼ Rời sân 67'6.2
- 27Yannick Oberleitner🟨 Thẻ vàng 33'6.9
- 28Anderson dos Santos Gomes⚽ Ghi bàn 28' · 🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 67'6.2
- 29Ismael Guerti8.5
- 32Leon Klassen🎯 Kiến tạo 28'6
- 34Peter Michorl🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 83'5.9
- 82Beres Owusu🟨 Thẻ vàng 57'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1715
Sút cầu môn
33
Tấn công
8588
Tấn công nguy hiểm
5731
Sút ngoài cầu môn
69
Cản bóng
83
Đá phạt trực tiếp
915
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
390461
TL chuyền bóng thành công
76%81%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
32
Cứu thua
32
Tắc bóng
96
Quả ném biên
2921
Cắt bóng
514
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
3525
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.650.83
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B5T5 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B2T2 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Ried (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Grazer AK (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SV Ried (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Grazer AK (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
SV Ried
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Andreas Leitner Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 23/33 | 0 | |||
| 12Ante Bajic Tiền vệ phải | 7.5 | 4/0 | 13/21 | 0 | |||
| 22Stefan Schwab Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 4/0 | 41/53 | 2 | |||
| 30Oliver Steurer Trung vệ | 7 | 2/1 | 38/48 | 3 | |||
| 4Lukas Malicsek Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 40/46 | 0 | |||
| 7Oliver Sorg Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 24/35 | 4 | |||
| 9Niama Sissoko Trung phong | 6.9 | 1 | 2/2 | 3/9 | 0 | 🟨 | |
| 6Moegamat Yusuf Maart Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 39/52 | 2 | |||
| 10Jussef Nasrawe Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 30/33 | 0 | |||
| 28Samuel Chukwudi Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 32/35 | 1 | 🟨 | ||
| 47Evan Eghosa Aisowieren Tiền vệ tấn công | 5.9 | 0/0 | 5/10 | 2 | |||
| 15Joris Boguo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 21Tino Kusanovic (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/6 | 0 | 🟨 | ||
| 8Martin Rasner (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 2/0 | 3/5 | 0 | |||
| 5Dejan Radonjic (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Grazer AK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Ismael Guerti Tiền vệ tấn công | 8.5 | 3/0 | 20/28 | 6 | |||
| 2Donovan Pines Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 49/55 | 4 | |||
| 23Cican Stankovic Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 34/40 | 0 | |||
| 27Yannick Oberleitner Trung vệ | 6.9 | 2/1 | 52/62 | 4 | 🟨 | ||
| 82Beres Owusu Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 42/59 | 4 | 🟨 | ||
| 8Tobias Koch Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 49/57 | 1 | |||
| 10Christian Lichtenberger Tiền vệ tấn công | 6.3 | 2/1 | 22/24 | 0 | |||
| 28Anderson dos Santos Gomes Hậu vệ phải | 6.2 | 1/1 | 18/20 | 0 | 🟨 | ||
| 25Alexander Hofleitner Trung phong | 6.2 | 1/0 | 6/10 | 0 | |||
| 32Leon Klassen Hậu vệ trái | 6 | 2/0 | 33/40 | 0 | |||
| 34Peter Michorl Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 35/39 | 0 | 🟨 | ||
| 9Daniel Maderner (dự bị) Trung phong | 6.4 | 2/0 | 2/2 | 1 | |||
| 48Matthias Gragger (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 7/14 | 0 | |||
| 11Mark Grosse (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 17Souleyman Mandey (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 5/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| SV Ried | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-5-5 | Thành lập | 1902-8-18 |
| Keine Sorgen Arena | Sân nhà | |
| 7000 | Sức chứa | 0 |
| Mario Despotovic | HLV | Ferdinand Feldhofer |
| Ried im Innkreis | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.28 | 3.13 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.30 ↑ | 3.25 ↑ | 1.08 ↑ | 2.75 | 0.64 ↓ | 0.94 ↓ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.33 | 3.40 | 2.90 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.93 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.80 | 0.91 | 2.25 | 0.91 | 0.78 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.30 | 3.10 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.90 | 1.15 | 2.50 | 0.67 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.60 | 0.84 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.35 ↑ | 100.00 ↑ | 3.26 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.30 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.50 | 2.92 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.97 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 36.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.21 | 2.99 | 0.96 | 2.50 | 0.92 | 0.98 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.20 ↑ | 250.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.13 | 2.70 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 76.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.62 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.80 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.42 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 3.24 | 3.15 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.61 ↑ | 30.38 ↑ | 4.46 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.50 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.71 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 150.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.75 | 0.13 ↓ | 0.71 | 0.25 | 1.08 | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 3.30 | 2.85 | 1.13 | 2.50 | 0.67 | 0.75 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.49 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.50 ↑ | 3.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.75 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.80 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 1.40 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SV Ried | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Grazer AK | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).