Kết quả bóng đá trận SV Ried vs Grazer AK, 00:30 ngày 22/08/2026

Bundesliga (Áo) · 00:30 ngày 22/08/2026
SV Ried
1 Kết thúc HT 1-0 0
Grazer AK
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Keine Sorgen Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

SV Ried Phút Grazer AK
Samuel Chukwudi 5'
28' 0 - 1 Anderson dos Santos Gomes(Assists:Leon Klassen) (Kiến tạo: Leon Klassen)
28'📺 Anderson dos Santos Gomes(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
33' Yannick Oberleitner
39' Anderson dos Santos Gomes
Niama Sissoko 1 - 1 45+1'
45+2' Peter Michorl
Niama Sissoko 45+2'
HT 1-0
57' Beres Owusu
▲ Joris Boguo ▼ Evan Eghosa Aisowieren59'
▲ Tino Kusanovic ▼ Niama Sissoko59'
67' ▲ Matthias Gragger ▼ Anderson dos Santos Gomes
67' ▲ Daniel Maderner ▼ Alexander Hofleitner
▲ Martin Rasner ▼ Jussef Nasrawe72'
73' ▲ Mark Grosse ▼ Christian Lichtenberger
83' ▲ Souleyman Mandey ▼ Peter Michorl
▲ Dejan Radonjic ▼ Ante Bajic87'
Tino Kusanovic 90+3'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 00 31
Bại 22 46
Ghi bàn 32 1711
Mất bàn 610 1925
Điểm 33 1210

Chủ = SV Ried · Khách = Grazer AK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SV Ried (16)Hiệp 1 / Cả trậnGrazer AK (16)
5 (31%)Thắng/Thắng4 (25%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (13%)
2 (13%)Hòa/Hòa2 (13%)
3 (19%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (6%)
4 (25%)Bại/Bại6 (38%)

Bảng xếp hạng

SV Ried

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2284102630289
Sân nhà1143412131510
Sân khách114161417137
6 gần62131112--

Grazer AK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22481022362011
Sân nhà1135315161411
Sân khách11137720611
6 gần6303717--

Thành tích đối đầu (16 trận)

SV Ried 6 (38%)Hòa 5 (31%)Grazer AK 5 (31%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D122/04/26SV Ried2-1 (2-0)Grazer AK5-4+0.252.25T
AUT D118/04/26Grazer AK1-1 (0-0)SV Ried4-802.25H
AUT D101/03/26Grazer AK2-1 (2-0)SV Ried3-202.25B
AUT D127/09/25SV Ried0-0 (0-0)Grazer AK4-2+0.52.5H
AUT D230/03/24SV Ried0-1 (0-0)Grazer AK5-6+0.252.5B
AUT D202/09/23Grazer AK1-0 (0-0)SV Ried4-6-0.252.75B
AUT D210/06/20Grazer AK4-2 (1-1)SV Ried2-6+1.53.25B
AUT D224/08/19SV Ried1-2 (1-0)Grazer AK2-5+1.252.75B
AUT D120/05/07Grazer AK2-3 (2-2)SV Ried---T
AUT D131/03/07SV Ried3-1 (1-0)Grazer AK---T
AUT D119/11/06Grazer AK2-2 (2-1)SV Ried--0.252.5H
AUT D109/09/06SV Ried1-1 (0-0)Grazer AK-+0.252.5H
AUT D122/04/06Grazer AK1-4 (1-3)SV Ried--0.52.5T
AUT D130/03/06SV Ried2-1 (1-0)Grazer AK-+0.252.5T
AUT D122/10/05Grazer AK2-2 (0-1)SV Ried--12.75H
AUT D107/08/05SV Ried2-1 (0-0)Grazer AK--0.252.75T

Thành tích gần đây — SV Ried

BBHTBTHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D115/08/26LASK Linz4-1 (3-1)SV Ried6-0-12.75B
AUT D109/08/26SV Ried1-2 (0-1)Rapid Wien3-4-0.252.25B
AUT D102/08/26Austria Lustenau1-1 (1-1)SV Ried4-902.25H
AUT CUP24/07/26FC Dornbirn 19131-5 (0-2)SV Ried3-6--T
INT CF18/07/26Mlada Boleslav4-0 (0-0)SV Ried---B
INT CF17/07/26SV Ried3-0 (1-0)Rot-Weiss Essen---T
INT CF10/07/26SV Ried1-1 (0-0)Istanbul Basaksehir---H
INT CF03/07/26SV Ried2-4 (2-2)Jahn Regensburg---B
INT CF26/06/26SV Ried2-2 (0-2)SV Austria Salzburg3-1+1.253.5H
AUT D125/05/26Rapid Wien3-0 (1-0)SV Ried7-4-0.252.5B
AUT D123/05/26SV Ried2-1 (1-0)Rapid Wien4-5+0.252.5T
AUT D119/05/26SV Ried2-1 (0-0)Wolfsberger AC3-3+0.252.5T
AUT D116/05/26Rheindorf Altach2-0 (1-0)SV Ried4-4-0.52.25B
AUT D109/05/26SV Ried0-1 (0-1)Wolfsberger AC7-5+0.252.5B
AUT D102/05/26SV Ried2-0 (1-0)FC Blau Weiss Linz5-9+0.252.5T
AUT D125/04/26WSG Swarovski Tirol1-0 (0-0)SV Ried6-302.25B
AUT D122/04/26SV Ried2-1 (2-0)Grazer AK5-4+0.252.25T
AUT D118/04/26Grazer AK1-1 (0-0)SV Ried4-802.25H
AUT D111/04/26Wolfsberger AC0-0 (0-0)SV Ried7-502.5H
AUT D104/04/26SV Ried3-2 (0-1)Rheindorf Altach5-1+0.252.25T

Thành tích gần đây — Grazer AK

BTBTBTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D117/08/26Rapid Wien8-0 (5-0)Grazer AK8-1-0.52.5B
AUT D108/08/26Grazer AK2-1 (1-0)Austria Lustenau5-6+0.52.5T
AUT D101/08/26LASK Linz3-0 (2-0)Grazer AK6-2-0.752.75B
AUT CUP25/07/26SR Donaufeld Wien0-4 (0-1)Grazer AK2-3+1.753.5T
INT CF18/07/26Dynamo Dresden5-0 (2-0)Grazer AK---B
INT CF11/07/26Grazer AK1-0 (0-0)Kapfenberg12-4+1.53.25T
INT CF07/07/26Grazer AK2-4 (1-1)First Wien 189410-1+0.753B
INT CF24/06/26Grazer AK0-1 (0-1)Slovan Bratislava2-6-0.252.75B
INT CF19/06/26Grazer AK2-2 (1-1)Gyori ETO2-4+0.253H
AUT D116/05/26FC Blau Weiss Linz0-3 (0-1)Grazer AK3-4-0.252.25T
AUT D109/05/26Grazer AK2-2 (0-1)Rheindorf Altach6-2+0.252.25H
AUT D102/05/26Grazer AK4-0 (2-0)WSG Swarovski Tirol4-5+0.252.5T
AUT D125/04/26Wolfsberger AC1-0 (0-0)Grazer AK5-8-0.252.5B
AUT D122/04/26SV Ried2-1 (2-0)Grazer AK5-4-0.252.25B
AUT D118/04/26Grazer AK1-1 (0-0)SV Ried4-802.25H
AUT D111/04/26Rheindorf Altach1-0 (0-0)Grazer AK0-3-0.252B
AUT D104/04/26Grazer AK2-1 (1-0)FC Blau Weiss Linz4-0+0.252.25T
INT CF26/03/26Grazer AK2-0 (1-0)Kapfenberg2-7+1.252.75T
AUT D121/03/26WSG Swarovski Tirol1-5 (1-2)Grazer AK0-5-0.252.25T
AUT D114/03/26Grazer AK2-0 (1-0)Wolfsberger AC5-202.5T

Đội hình

SV RiedGrazer AK
1CAndreas Leitner4Lukas Malicsek7Oliver Sorg28Samuel Chukwudi30Oliver Steurer6Moegamat Yusuf Maart22Stefan Schwab10Jussef Nasrawe12Ante Bajic47Evan Eghosa Aisowieren9Niama Sissoko23Cican Stankovic2Donovan Pines27Yannick Oberleitner82Beres Owusu8CTobias Koch28Anderson dos Santos Gomes29Ismael Guerti32Leon Klassen34Peter Michorl10Christian Lichtenberger25Alexander Hofleitner

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3142

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
17
15
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
85
88
Tấn công nguy hiểm
57
31
Sút ngoài cầu môn
6
9
Cản bóng
8
3
Đá phạt trực tiếp
9
15
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
390
461
TL chuyền bóng thành công
76%
81%
Phạm lỗi
15
10
Việt vị
3
2
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
9
6
Quả ném biên
29
21
Cắt bóng
5
14
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
35
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.65
0.83
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B5
T5 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B2
T2 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SV Ried (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Grazer AK (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

SV Ried (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Grazer AK (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
30
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
11
B.thắng H2
SV RiedGrazer AK

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
22
B/B
SV RiedGrazer AK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
43
Thắng 1
53
Hòa
34
Thua 1
54
Thua 2+
SV RiedGrazer AK

SV Ried

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Andreas Leitner
Thủ môn
8.20/023/330
12Ante Bajic
Tiền vệ phải
7.54/013/210
22Stefan Schwab
Tiền vệ trung tâm
7.14/041/532
30Oliver Steurer
Trung vệ
72/138/483
4Lukas Malicsek
Tiền vệ phòng ngự
70/040/460
7Oliver Sorg
Hậu vệ trái
71/024/354
9Niama Sissoko
Trung phong
6.912/23/90🟨
6Moegamat Yusuf Maart
Tiền vệ trung tâm
6.70/039/522
10Jussef Nasrawe
Tiền vệ trung tâm
6.61/030/330
28Samuel Chukwudi
Trung vệ
6.51/032/351🟨
47Evan Eghosa Aisowieren
Tiền vệ tấn công
5.90/05/102
15Joris Boguo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/03/61
21Tino Kusanovic (dự bị)
Trung phong
6.50/03/60🟨
8Martin Rasner (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.22/03/50
5Dejan Radonjic (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00

Grazer AK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Ismael Guerti
Tiền vệ tấn công
8.53/020/286
2Donovan Pines
Trung vệ
7.20/049/554
23Cican Stankovic
Thủ môn
6.90/034/400
27Yannick Oberleitner
Trung vệ
6.92/152/624🟨
82Beres Owusu
Trung vệ
6.80/042/594🟨
8Tobias Koch
Tiền vệ phòng ngự
6.71/049/571
10Christian Lichtenberger
Tiền vệ tấn công
6.32/122/240
28Anderson dos Santos Gomes
Hậu vệ phải
6.21/118/200🟨
25Alexander Hofleitner
Trung phong
6.21/06/100
32Leon Klassen
Hậu vệ trái
62/033/400
34Peter Michorl
Tiền vệ trung tâm
5.90/035/390🟨
9Daniel Maderner (dự bị)
Trung phong
6.42/02/21
48Matthias Gragger (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/07/140
11Mark Grosse (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/03/50
17Souleyman Mandey (dự bị)
Tiền vệ
-1/05/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

SV Ried Thông tin Grazer AK
1912-5-5 Thành lập 1902-8-18
Keine Sorgen Arena Sân nhà
7000 Sức chứa 0
Mario Despotovic HLV Ferdinand Feldhofer
Ried im Innkreis Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.983.283.130.902.500.820.980.500.80
Live1.94 ↓3.30 ↑3.25 ↑1.08 ↑2.750.64 ↓0.94 ↓0.500.84 ↑
EasybetsSớm2.333.402.900.912.500.890.930.250.87
Live1.04 ↓17.00 ↑501.00 ↑4.90 ↑1.500.02 ↓0.63 ↓0.001.34 ↑
VcbetSớm2.453.202.800.912.250.910.780.001.06
Live1.02 ↓10.50 ↑251.00 ↑4.25 ↑1.500.15 ↓0.63 ↓0.001.26 ↑
Mansion88Sớm2.143.303.101.012.500.830.920.250.94
Live1.02 ↓10.00 ↑250.00 ↑9.09 ↑1.500.04 ↓0.73 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm2.453.352.901.152.500.670.730.001.00
Live1.01 ↓19.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.04 ↓0.90 ↑0.500.90 ↓
10BETSớm2.553.202.600.842.250.83---
Live1.01 ↓19.35 ↑100.00 ↑3.26 ↑1.500.21 ↓---
12betSớm2.143.303.100.982.500.860.920.250.94
Live1.02 ↓10.00 ↑250.00 ↑11.11 ↑1.500.02 ↓0.73 ↓0.001.23 ↑
CrownSớm2.213.502.920.932.500.930.970.250.91
Live1.03 ↓12.00 ↑36.00 ↑3.84 ↑1.500.14 ↓0.66 ↓0.001.28 ↑
SbobetSớm2.193.212.990.962.500.920.980.250.92
Live1.03 ↓9.20 ↑250.00 ↑5.55 ↑1.500.10 ↓0.72 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm2.353.132.700.972.500.891.060.250.82
Live1.04 ↓9.50 ↑76.00 ↑9.00 ↑1.500.01 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm2.453.002.621.102.500.65---
Live1.01 ↓12.00 ↑67.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.453.202.800.922.250.810.730.001.01
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑12.42 ↑1.750.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.303.243.150.832.250.980.980.250.84
Live1.19 ↓5.61 ↑30.38 ↑4.46 ↑1.500.17 ↓0.60 ↓0.001.41 ↑
HK Jockey ClubSớm1.853.253.500.882.500.820.710.251.08
Live1.04 ↓7.60 ↑150.00 ↑3.75 ↑1.750.13 ↓0.710.251.08
BwinSớm2.553.202.701.102.500.63---
Live1.04 ↓14.00 ↑151.00 ↑0.75 ↓1.500.95 ↑---
1xBetSớm2.473.302.851.132.500.670.750.001.00
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑3.49 ↑1.500.22 ↓0.66 ↓0.001.29 ↑
SNAISớm2.253.402.90------
Live1.95 ↓3.50 ↑3.60 ↑------
Bet 365Sớm2.353.202.750.902.250.900.750.001.05
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑1.500.08 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.453.002.801.102.500.671.400.500.50
Live1.03 ↓15.00 ↑126.00 ↑5.50 ↑1.500.08 ↓0.91 ↓0.500.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
SV Ried0011
Grazer AK0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).