Kết quả bóng đá trận SV Ried vs Wolfsberger AC, 19:30 ngày 20/09/2026
Bundesliga (Áo) · 19:30 ngày 20/09/2026
SV Ried 4 Kết thúc HT 3-0 1
Wolfsberger AC
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 9
Địa điểm: Keine Sorgen Arena Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| SV Ried | Phút | |
| Bajic A. 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Evan Eghosa Aisowieren (Kiến tạo: Philipp Pomer) 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 21 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 17 | 16 |
| Điểm | 7 | 3 | 15 | 12 |
Chủ = SV Ried · Khách = Wolfsberger AC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Ried | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 9 (47%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
SV Ried
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 30 | 28 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 13 | 15 | 10 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 17 | 13 | 7 |
Wolfsberger AC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 31 | 32 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 14 | 15 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 18 | 11 | 9 |
Đội hình
SV Ried
Wolfsberger AC
1Leitner A.5D.Radonjic28Samuel Chukwudi30Steurer O.6Y.Maart8Rasner M.17P.Pomer22Schwab S.12Bajic A.47Evan Eghosa Aisowieren11Jaedin Rhodes1Gutlbauer L.6Behounek R.8Piesinger S.35Kitz M.19Mamageishvili O.30M.Sulzner31Wohlmuth F.77Renner R.23Phillip Verhounig36Fitz D.32Pink M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Leitner A.
- 5D.Radonjic
- 6Y.Maart
- 8Rasner M.
- 11Jaedin Rhodes
- 12Bajic A.⚽ Ghi bàn 3'
- 17P.Pomer🎯 Kiến tạo 9'
- 22Schwab S.
- 28Samuel Chukwudi
- 30Steurer O.
- 47Evan Eghosa Aisowieren⚽ Ghi bàn 9'
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Sút bóng
99
Sút cầu môn
63
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
03
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
143139
TL chuyền bóng thành công
80%78%
Phạm lỗi
34
Cứu thua
33
Quả ném biên
43
Chuyền dài
69
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Ried (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Wolfsberger AC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SV Ried | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-5-5 | Thành lập | 1946 |
| Keine Sorgen Arena | Sân nhà | Lavanttal Arena |
| 7000 | Sức chứa | 0 |
| Mario Despotovic | HLV | Thomas Silberberger |
| Ried im Innkreis | Khu vực | Austria |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.90 | 3.53 | 3.13 | 0.84 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.90 | 3.52 ↓ | 3.15 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.88 | |
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.50 | 3.40 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.82 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.50 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.93 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.65 | 3.20 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.95 | 0.65 | 2.50 | 1.20 | 0.63 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.65 | 3.20 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.70 | 3.00 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.44 | 3.18 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 15.50 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.90 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 281.00 ↑ | 0.79 ↓ | 3.75 | 0.96 ↑ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.60 | 2.91 | 0.63 | 2.50 | 1.09 | 0.62 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 191.00 ↑ | 4.11 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.88 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SV Ried | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Wolfsberger AC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).